wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 9_Phần 2_Hằng

Total questions: 47

Worksheet time: 4hrs 55mins

Name
Class
Date
1.
Khu vực nào của Việt Nam không giáp với Biển Đông?
a)
Tây Bắc.
b)
Đông Bắc.
c)
Tây Nam.
d)
Đông Nam.
2.
Bờ biển Việt Nam kéo dài từ tỉnh nào đến tỉnh nào?
a)
Quảng Ninh đến Kiên Giang.
b)
Hải Phòng đến Cần Thơ.
c)
Thái Bình đến Cà Mau.
d)
Nam Định đến Bình Thuận.
3.
Việt Nam chủ yếu nằm ở phía nào của Biển Đông?
a)
Phía Đông Nam.
b)
Phía Tây.
c)
Phía Nam.
d)
Phía Tây Bắc.
4.
Biển Đông Việt Nam góp phần quan trọng vào việc phát triển các ngành kinh tế trọng điểm ngoại trừ
a)
nông nghiệp trồng lúa nước.
b)
thương mại hàng hải.
c)
nuôi trồng thủy sản.
d)
du lịch - dịch vụ.
5.
Hệ thống các cảng nước sâu và cảng trung bình được xây dựng dọc bờ Biển Đông là điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào sau đây?
a)
Nông nghiệp trồng lúa nước.
b)
Thương mại hàng hải.
c)
Nuôi trồng thủy sản.
d)
Khai thác tài nguyên sinh vật biển.
6.
Quốc gia đầu tiên khai phá, xác lập chủ quyền và quản lý liên tục đối với quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa là
a)
Việt Nam.
b)
Trung Quố
c)
Thái Lan.
d)
Campuchia.
7.
Nhằm bảo vệ và thực thi chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, hình thức đấu tranh nào sau đây không được nhà nước Việt Nam áp dụng?
a)
Chủ động tấn công vũ trang.
b)
Vũ trang tự vệ.
c)
Đàm phán ngoại giao.
d)
Hỗ trợ ngư dân bám biển.
8.
Lực lượng chính quy chủ chốt thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo ở Việt Nam hiện nay là
a)
Hải quân.
b)
Không quân.
c)
Phòng không.
d)
Công binh.
9.
Chủ trương nhất quán của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong việc hợp tác giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông hiện nay là sử dụng biện pháp đấu tranh nào?
a)
Đấu tranh hòa bình.
b)
Bạo lực cách mạng.
c)
Khởi nghĩa vũ trang.
d)
Kết hợp hòa bình với bạo lực.
10.
DOC là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo, được kí kết giữa 10 nước ASEAN và Trung Quốc?
a)
Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.
b)
Luật Biển Việt Nam.
c)
Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.
d)
Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.
11.
COC là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo mà các nước ASEAN đang xây dựng để góp phần giữ gìn hòa bình, ổn định ở Biển Đông?
a)
Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.
b)
Luật Biển Việt Nam.
c)
Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.
d)
Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.
12.
UNCLOS là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo?
a)
Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.
b)
Luật Biển Việt Nam.
c)
Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.
d)
Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.
13.
Văn bản pháp luật nào sau đây có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc khẳng định chủ quyền biển, đảo Việt Nam?
a)
Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.
b)
Luật Biển Việt Nam.
c)
Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.
d)
Luật Dân quân tự vệ.
14.
Bộ các quy định về sử dụng các đại dương của thế giới được thể hiện trong văn kiện nào sau đây?
a)
Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.
b)
Luật Biển Việt Nam.
c)
Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.
d)
Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.
15.
Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được kí kết bởi
a)
ASEAN và Hàn Quốc.
b)
ASEAN và Mĩ.
c)
ASEAN và Trung Quốc.
d)
ASEAN và Nhật Bản.
16.
Để bảo vệ và thực thi chủ quyền ở Biển Đông, nhà nước Việt Nam đã có những hoạt động nào?
a)
Ban hành các chính sách, biện pháp và hành động cụ thể.
b)
Chỉ thỏa hiệp với các quốc gia cùng chung Biển Đông.
c)
Sử dụng bạo lực để khẳng định chủ quyền trên Biển Đông.
d)
Giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông bằng biện pháp phi hòa bình.
17.
Nội dung nào KHÔNG thể hiện đúng vai trò của Biển Đông đối với Việt Nam?
a)
Phát triển thương mại hàng hải.
b)
Phát triển nông nghiệp trồng lúa nước.
c)
Cung cấp tài nguyên sinh vật biển phong phú.
d)
Tiềm năng phát triển du lịch biển.
18.
Một trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất ở thềm lục địa Việt Nam trong Biển Đông là
a)
dầu khí.
b)
thạch cao.
c)
apatít.
d)
than đá.
19.
Cảnh quan ở Biển Đông đa dạng với nhiều bãi cát, vịnh, hang động tạo điều kiện cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế mũi nhọn nào sau đây?
a)
Công nghiệp khai khoáng.
b)
Du lịch.
c)
Thương mại biển.
d)
Giao thông hàng hải.
20.
Nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đa dạng của Biển Đông đã tạo điều kiện để Việt Nam có thể phát triển ngành kinh tế nào?
a)
Khai thác tài nguyên sinh vật biển.
b)
Công nghiệp khai khoáng.
c)
Sửa chữa và đóng tàu.
d)
Giao thông hàng hải.
21.
Biển Đông là “cửa ngõ” để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới, đặc biệt nhất là khu vực nào?
a)
Châu Á - Châu Đại Dương.
b)
Châu Á - Thái Bình Dương.
c)
Châu Đại Dương - Thái Bình Dương.
d)
Ấn Độ Dương – Bắc Băng Dương.
22.
Biển Đông có tầm quan trọng như thế nào về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?
a)
Địa bàn chiến lược quan trọng nhất về kinh tế ở khu vực Châu Á.
b)
Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất Châu Á.
c)
Giữ vai trò bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ Việt Nam.
d)
Tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp lớn thứ nhất trên thế giới.
23.
Ý nào sau đây phản ánh không đúng tầm quan trọng của Biển Đông về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?
a)
Cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa.
b)
Bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ.
c)
Con đường giao thương giữa các vùng trong cả nước.
d)
Góp phần phát triển các ngành kinh tế trọng điểm.
24.
Nội dung nào dưới đây không đúng về tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông đối với an ninh, quốc phòng Việt Nam?
a)
Giữ vai trò bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam.
b)
Là con đường giúp Việt Nam giao lưu hội nhập với các nền văn hóa khác.
c)
Tạo ra nhiều cơ hội và thách thức trong việc bảo vệ an ninh, quốc phòng.
d)
Tuyến hàng hải nhộn nhịp lớn nhất trên thế giới với lượng hàng hóa lớn.
25.
Nội dung nào dưới đây không đúng về tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông đối với Việt Nam trong phát triển các ngành kinh tế trọng điểm?
a)
Tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển thương mại hàng hải.
b)
Tài nguyên khoáng sản trữ lượng lớn giúp Việt Nam phát triển công nghiệp khai khoáng.
c)
Là cơ sở để Việt Nam khẳng định chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp trên biển.
d)
Cảnh quan Biển Đông đa dạng phù hợp để phát triển nhiều loại hình du lịch.
26.
Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển nhiều ngành kinh tế, ngoại trừ ngành
a)
công nghiệp khai khoáng.
b)
đánh bắt và nuôi trồng thủy sản.
c)
giao thông hàng hải.
d)
giao thông đường hàng không.
27.
Việt Nam có thể dựa vào điều kiện tự nhiên nào của Biển Đông để phát triển ngành công nghiệp khai khoáng?
a)
Đường bờ biển dài, ven biển có nhiều vũng vịnh kín gió.
b)
Biển Đông giàu tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là dầu khí.
c)
Cảnh quan ở Biển Đông đa dạng với nhiều vũng, vịnh, bãi cát trắng, hang động.
d)
Nguồn tài nguyên sinh vật ở Biển Đông phong phú và đa dạng, có giá trị kinh tế.
28.
Tháng 6 - 2012, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII đã thông qua văn bản pháp luật nào sau đây?
a)
Luật An ninh quốc gia.
b)
Luật Biên giới quốc gia.
c)
Sách trắng quốc phòng.
d)
Luật Biển Việt Nam.
29.
Nội dung nào sau đây không phải là hoạt động của Việt Nam để bảo vệ chủ quyền biển đảo?
a)
Giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông bằng biện pháp hòa bình.
b)
Ban hành các văn bản pháp luật khẳng định chủ quyền thông qua Luật Biển Việt Nam.
c)
Nghiên cứu, chế tạo vũ khí hạt nhân nhằm đe dọa các nước có ý đồ muốn xâm phạm.
d)
Thúc đẩy và thực hiện đầy đủ Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC).
30.
Việc xác định chủ quyền của Việt Nam đối với các đảo và quần đảo trên biển lại có ý nghĩa rất lớn vì
a)
các đảo và quần đảo có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.
b)
đây là cơ sở để khẳng định chủ quyền của nước ta với vùng biển và thềm lục địa.
c)
các đảo và quần đảo có cảnh quan đa dạng với nhiều vùng vịnh, bãi cát, hang động.
d)
các đảo và quần đảo là điểm trung chuyển của tàu thuyền, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa.
31.
Ý nào sau đây không phải là chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong vấn đề bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
a)
Giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông bằng biện pháp hòa bình.
b)
Thực hiện các biện pháp toàn diện nhằm bảo vệ quyền, chủ quyền ở Biển Đông.
c)
Tăng cường phát triển kinh tế biển gắn với tăng cường quốc phòng an ninh trên biển.
d)
Kiên quyết dùng vũ lực để đánh trả lại bất cứ hoạt động tranh chấp trên Biển Đông.
32.
Nội dung nào sau đây không phải là vai trò của quần đảo Trường Sa đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam?
a)
Góp phần phát triển kinh tế của đất nước, đặc biệt kinh tế biển.
b)
Có tiềm năng góp phần đưa nước ta trở thành quốc gia mạnh về biển.
c)
Có vị trí quan trọng về mặt quốc phòng, an ninh và chủ quyền biển đảo.
d)
Ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh, chính trị và kinh tế của khu vực.
33.
Trong cuộc kháng chiến chống đế quốc Pháp và chống đế quốc Mỹ, đảo nào sau đây được mệnh danh là “Địa ngục trần gian”?
a)
Đảo Lý Sơn.
b)
Đảo Phú Quốc.
c)
Côn Đảo.
d)
Đảo Cát Bà.
34.
Từ năm 1976 đến nay, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa được đặt dưới sự quản lí của chính quyền
a)
Việt Nam Cộng hòa.
b)
Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
c)
Cộng hòa Miền Nam Việt Nam.
d)
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
35.
Trong những năm 1945 - 1975, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa được đặt dưới sự quản lí của chính quyền
a)
Việt Nam Cộng hòa.
b)
Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
c)
Cộng hòa Miền Nam Việt Nam.
d)
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
36.
Theo luật Biển Việt Nam (năm 2012), khi tiến hành bắt giữ, tạm giữ tàu thuyền nước ngoài vi phạm pháp luật, lực lượng tuần tra, kiểm soát trên biển hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền có trách nhiệm thông báo ngay cho Bộ nào?
a)
Bộ công an.
b)
Bộ tư pháp.
c)
Tòa án nhân dân.
d)
Bộ ngoại giao.
37.
Hiện nay, Việt Nam vận dụng nguyên tắc cơ bản nào của Liên hợp quốc để đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo?
a)
Bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc.
b)
Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ nước nào.
c)
Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
d)
Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.
38.
Từ năm 1884 đến năm 1945, thông qua nhiều hoạt động, chính quyền thuộc địa Pháp đại diện quyền lợi của Việt Nam trong quan hệ đối ngoại, luôn khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa, ngoại trừ việc
a)
xây dựng bia chủ quyền.
b)
công bố “sách trắng” quốc phòng.
c)
xây dựng hải đăng, trạm khí tượng.
d)
thực hiện các cuộc khảo sát khoa học.
39.
Trong những năm 1954 - 1975, Chính quyền Việt Nam Cộng hòa đã tiến hành nhiều hoạt động thực thi chủ quyền của Việt Nam ở quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa, ngoại trừ việc
a)
cử quân đồn trú, dựng bia chủ quyền, treo cờ trên các đảo chính.
b)
công bố “Sách trắng” về chủ quyền của Việt Nam đối với 2 quần đảo này.
c)
phản đối các hành động chiếm đóng trái phép đảo Ba Đình của Đài Loan.
d)
sáp nhập quần đảo Hoàng Sa vào tỉnh Tuy Phước (Bà Rịa – Vũng Tàu hiện nay).
40.
Việt Nam thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa dưới thời các chúa Nguyễn có ý nghĩa như thế nào?
a)
Tạo cơ sở lịch sử cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay.
b)
Chỉ khẳng định và bảo vệ chủ quyền của các đảo, quần đảo thuộc Vịnh Bắc Bộ.
c)
Đảm bảo cho hoạt động khai thác lâu dài của người Việt ở toàn bộ Vịnh Bắc Bộ.
d)
Khẳng định chủ quyền và hoạt động khai thác lâu dài tại vùng vịnh Thái Lan.
41.
Công dân Việt Nam có thực hiện nhiều hành động góp phần bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, ngoại trừ việc
a)
Chủ động tìm hiểu về vấn đề chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
b)
Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam.
c)
Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo.
d)
Chia sẻ lên mạng xã hội những thông tin sai lệch về quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông.
42.
Luật Biển Việt Nam năm 2012 quy định nội thủy là
a)
vùng biển có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển.
b)
vùng nước tiếp giáp với bờ biển, ở phía trong đường cơ sở.
c)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, có chiều rộng 12 hải lý tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải
d)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, hợp với lãnh hải thành một vùng biển có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở.
43.
Luật Biển Việt Nam năm 2012 quy định lãnh hải là
a)
vùng biển có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển.
b)
vùng nước tiếp giáp với bờ biển, ở phía trong đường cơ sở.
c)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, có chiều rộng 12 hải lý tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải.
d)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, hợp với lãnh hải thành một vùng biển có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở.
44.
Luật Biển Việt Nam năm 2012 quy định vùng tiếp giáp lãnh hải là
a)
vùng biển có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển.
b)
vùng nước tiếp giáp với bờ biển, ở phía trong đường cơ sở.
c)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, có chiều rộng 12 hải lý tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải.
d)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, hợp với lãnh hải thành một vùng biển có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở.
45.
Luật Biển Việt Nam năm 2012 quy định vùng đặc quyền kinh tế là
a)
vùng biển có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển.
b)
vùng nước tiếp giáp với bờ biển, ở phía trong đường cơ sở.
c)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, có chiều rộng 12 hải lý tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải.
d)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, hợp với lãnh hải thành một vùng biển có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở.
46.
Luật Biển Việt Nam năm 2012 quy định thềm lục địa là
a)
vùng biển có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển.
b)
vùng đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, trên toàn bộ phần kéo dài tự nhiên của lãnh thổ đất liền, các đảo và quần đảo của Việt Nam cho đến mép ngoài của rìa lục địa.
c)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, có chiều rộng 12 hải lý tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải.
d)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, hợp với lãnh hải thành một vùng biển có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở.
47.
Theo luật biển Việt Nam năm 2012, đường cơ sở của Việt Nam là
a)
ranh giới phía ngoài của nội thủy và là ranh giới phía trong của lãnh hải, chia nội thủy và lãnh hải thành 2 vùng nước có chế độ pháp lý khác nhau.
b)
vùng đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, trên toàn bộ phần kéo dài tự nhiên của lãnh thổ đất liền, các đảo và quần đảo của Việt Nam cho đến mép ngoài của rìa lục địa.
c)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, có chiều rộng 12 hải lý tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải.
d)
vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, hợp với lãnh hải thành một vùng biển có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở.