wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Từ Vựng - Bài 32

Total questions: 45

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'うんどうします' có nghĩa là gì?

a)

vận động, tập thể thao

b)

ăn sáng

c)

ngủ

d)

đi làm

2.

Từ 'せいこうします' có nghĩa là gì?

a)

thất bại

b)

đi làm

c)

thành công

d)

học tập

3.

Từ 'しっぱいします(しけんに~)' có nghĩa là gì?

a)

đỗ kỳ thi

b)

thất bại, trượt (kỳ thi)

c)

làm bài tốt

d)

từ bỏ

4.

Từ 'ごうかくします(しけんに~)' có nghĩa là gì?

a)

đi ngủ

b)

đỗ (kỳ thi)

c)

đi làm

d)

thất bại

5.

Từ 'もどります' có nghĩa là gì?

a)

đi về

b)

dừng lại

c)

tiến lên

d)

quay lại, trở lại

6.

Từ 'やみます(あめが~)' có nghĩa là gì?

a)

tạnh, ngừng (mưa)

b)

bão

c)

mưa lớn

d)

gió mạnh

7.

Từ 'はれます' có nghĩa là gì?

a)

nắng, quang đãng

b)

gió lớn

c)

có mây

d)

mưa

8.

Từ 'くもります' có nghĩa là gì?

a)

mưa

b)

có mây, mây mù

c)

nắng

d)

tuyết

9.

Từ 'ふきます(かぜが~)' có nghĩa là gì?

a)

tuyết

b)

mưa

c)

thổi (gió)

d)

bão

10.

Từ 'なおります' có nghĩa là gì?

a)

khỏi (bệnh), được sửa (hỏng hóc)

b)

đau ốm

c)

bị thương

d)

có vấn đề

11.

Từ 'つづきます' có nghĩa là gì?

a)

tiếp tục, tiếp diễn

b)

dừng lại

c)

kết thúc

d)

bắt đầu

12.

Từ 'ひやします' có nghĩa là gì?

a)

nấu ăn

b)

làm khô

c)

làm lạnh

d)

hâm nóng

13.

Từ 'しんぱい(な)' có nghĩa là gì?

a)

chăm chỉ

b)

hạnh phúc

c)

lo lắng

d)

vui vẻ

14.

Từ 'じゅうぶん(na)' có nghĩa là gì?

a)

ít

b)

thiếu

c)

nhiều

d)

đủ

15.

Từ 'おかしい' có nghĩa là gì?

4 lines
16.

Từ 'じゅうぶん(な)' có nghĩa là gì?

a)

ít

b)

thiếu

c)

nhiều

d)

đủ

17.

Từ 'おかしい' có nghĩa là gì?

a)

có vấn đề, không bình thường

b)

bình thường

c)

tốt

d)

xấu

18.

Từ 'うるさい' có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

ồn ào

d)

yên tĩnh

19.

Từ 'やけど' có nghĩa là gì?

a)

đau đầu

b)

bỏng

c)

cảm lạnh

d)

gãy chân

20.

Từ 'けが' có nghĩa là gì?

a)

mệt mỏi

b)

khỏe mạnh

c)

bị thương

d)

đau bụng

21.

Từ 'せき' có nghĩa là gì?

a)

đau họng

b)

sốt

c)

ho

d)

hắt hơi

22.

Từ 'インフルエンザ' có nghĩa là gì?

a)

đau lưng

b)

viêm phổi

c)

ho

d)

cúm dịch

23.

Từ 'そら' có nghĩa là gì?

a)

mặt trăng

b)

mặt đất

c)

bầu trời

d)

mặt trời

24.

Từ 'たいよう' có nghĩa là gì?

a)

mặt trời

b)

mặt trăng

c)

bầu trời

d)

ngôi sao

25.

Từ 'ほし' có nghĩa là gì?

a)

bầu trời

b)

ngôi sao

c)

mặt trời

d)

mặt đất

26.

Từ 'つき' có nghĩa là gì?

a)

bão

b)

ngôi sao

c)

mặt trời

d)

mặt trăng

27.

Từ 'かぜ' có nghĩa là gì?

a)

gió

b)

tuyết

c)

mưa

d)

bão

28.

Từ 'きた' có nghĩa là gì?

a)

phía bắc

b)

phía nam

c)

phía tây

d)

phía đông

29.

Từ 'みなみ' có nghĩa là gì?

a)

phía nam

b)

phía đông

c)

phía tây

d)

phía bắc

30.

Từ 'にし' có nghĩa là gì?

a)

phía nam

b)

phía bắc

c)

phía tây

d)

phía đông

31.

Từ 'ひがし' có nghĩa là gì?

a)

phía bắc

b)

phía nam

c)

phía đông

d)

phía tây

32.

Từ 'すいどう' có nghĩa là gì?

4 lines
33.

Từ 'ひがし' có nghĩa là gì?

a)

phía bắc

b)

phía nam

c)

phía đông

d)

phía tây

34.

Từ 'すいどう' có nghĩa là gì?

a)

nước máy

b)

đường ống

c)

khí gas

d)

điện

35.

Từ 'エンジン' có nghĩa là gì?

a)

bếp ga

b)

động cơ

c)

quạt

d)

máy giặt

36.

Từ 'チーム' có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

đội

c)

câu lạc bộ

d)

công ty

37.

Từ 'こんや' có nghĩa là gì?

a)

hôm qua

b)

ngày mai

c)

tối nay, đêm nay

d)

sáng nay

38.

Từ 'ゆうがた' có nghĩa là gì?

a)

sáng sớm

b)

trưa

c)

nửa đêm

d)

chiều tối

39.

Từ 'まえ' có nghĩa là gì?

a)

phải

b)

trước

c)

trái

d)

sau

40.

Từ 'おそく' có nghĩa là gì?

a)

buổi trưa

b)

sớm

c)

buổi sáng

d)

muộn, khuya

41.

Từ 'もしかしたら' có nghĩa là gì?

a)

không biết

b)

có thể, biết đâu là, có khả năng

c)

không thể

d)

chắc chắn

42.

Từ 'たからくじ' có nghĩa là gì?

a)

thể thao

b)

xổ số

c)

trò chơi

d)

công việc

43.

Từ 'あたります(たからくじが~)' có nghĩa là gì?

a)

mua xổ số

b)

trúng (xổ số)

c)

đánh mất vé số

d)

đổi tiền

44.

Từ 'れんあい' có nghĩa là gì?

a)

tình bạn

b)

gia đình

c)

tình yêu

d)

công việc

45.

Từ 'こいびと' có nghĩa là gì?

a)

đồng nghiệp

b)

bạn thân

c)

người yêu

d)

hàng xóm