Font size
WorksheetsTrắc Nghiệm Từ Vựng - Bài 32
Total questions: 45
Worksheet time: 28mins
Từ 'うんどうします' có nghĩa là gì?
vận động, tập thể thao
ăn sáng
ngủ
đi làm
Từ 'せいこうします' có nghĩa là gì?
thất bại
đi làm
thành công
học tập
Từ 'しっぱいします(しけんに~)' có nghĩa là gì?
đỗ kỳ thi
thất bại, trượt (kỳ thi)
làm bài tốt
từ bỏ
Từ 'ごうかくします(しけんに~)' có nghĩa là gì?
đi ngủ
đỗ (kỳ thi)
đi làm
thất bại
Từ 'もどります' có nghĩa là gì?
đi về
dừng lại
tiến lên
quay lại, trở lại
Từ 'やみます(あめが~)' có nghĩa là gì?
tạnh, ngừng (mưa)
bão
mưa lớn
gió mạnh
Từ 'はれます' có nghĩa là gì?
nắng, quang đãng
gió lớn
có mây
mưa
Từ 'くもります' có nghĩa là gì?
mưa
có mây, mây mù
nắng
tuyết
Từ 'ふきます(かぜが~)' có nghĩa là gì?
tuyết
mưa
thổi (gió)
bão
Từ 'なおります' có nghĩa là gì?
khỏi (bệnh), được sửa (hỏng hóc)
đau ốm
bị thương
có vấn đề
Từ 'つづきます' có nghĩa là gì?
tiếp tục, tiếp diễn
dừng lại
kết thúc
bắt đầu
Từ 'ひやします' có nghĩa là gì?
nấu ăn
làm khô
làm lạnh
hâm nóng
Từ 'しんぱい(な)' có nghĩa là gì?
chăm chỉ
hạnh phúc
lo lắng
vui vẻ
Từ 'じゅうぶん(na)' có nghĩa là gì?
ít
thiếu
nhiều
đủ
Từ 'おかしい' có nghĩa là gì?
Từ 'じゅうぶん(な)' có nghĩa là gì?
ít
thiếu
nhiều
đủ
Từ 'おかしい' có nghĩa là gì?
có vấn đề, không bình thường
bình thường
tốt
xấu
Từ 'うるさい' có nghĩa là gì?
vui vẻ
buồn
ồn ào
yên tĩnh
Từ 'やけど' có nghĩa là gì?
đau đầu
bỏng
cảm lạnh
gãy chân
Từ 'けが' có nghĩa là gì?
mệt mỏi
khỏe mạnh
bị thương
đau bụng
Từ 'せき' có nghĩa là gì?
đau họng
sốt
ho
hắt hơi
Từ 'インフルエンザ' có nghĩa là gì?
đau lưng
viêm phổi
ho
cúm dịch
Từ 'そら' có nghĩa là gì?
mặt trăng
mặt đất
bầu trời
mặt trời
Từ 'たいよう' có nghĩa là gì?
mặt trời
mặt trăng
bầu trời
ngôi sao
Từ 'ほし' có nghĩa là gì?
bầu trời
ngôi sao
mặt trời
mặt đất
Từ 'つき' có nghĩa là gì?
bão
ngôi sao
mặt trời
mặt trăng
Từ 'かぜ' có nghĩa là gì?
gió
tuyết
mưa
bão
Từ 'きた' có nghĩa là gì?
phía bắc
phía nam
phía tây
phía đông
Từ 'みなみ' có nghĩa là gì?
phía nam
phía đông
phía tây
phía bắc
Từ 'にし' có nghĩa là gì?
phía nam
phía bắc
phía tây
phía đông
Từ 'ひがし' có nghĩa là gì?
phía bắc
phía nam
phía đông
phía tây
Từ 'すいどう' có nghĩa là gì?
Từ 'ひがし' có nghĩa là gì?
phía bắc
phía nam
phía đông
phía tây
Từ 'すいどう' có nghĩa là gì?
nước máy
đường ống
khí gas
điện
Từ 'エンジン' có nghĩa là gì?
bếp ga
động cơ
quạt
máy giặt
Từ 'チーム' có nghĩa là gì?
trường học
đội
câu lạc bộ
công ty
Từ 'こんや' có nghĩa là gì?
hôm qua
ngày mai
tối nay, đêm nay
sáng nay
Từ 'ゆうがた' có nghĩa là gì?
sáng sớm
trưa
nửa đêm
chiều tối
Từ 'まえ' có nghĩa là gì?
phải
trước
trái
sau
Từ 'おそく' có nghĩa là gì?
buổi trưa
sớm
buổi sáng
muộn, khuya
Từ 'もしかしたら' có nghĩa là gì?
không biết
có thể, biết đâu là, có khả năng
không thể
chắc chắn
Từ 'たからくじ' có nghĩa là gì?
thể thao
xổ số
trò chơi
công việc
Từ 'あたります(たからくじが~)' có nghĩa là gì?
mua xổ số
trúng (xổ số)
đánh mất vé số
đổi tiền
Từ 'れんあい' có nghĩa là gì?
tình bạn
gia đình
tình yêu
công việc
Từ 'こいびと' có nghĩa là gì?
đồng nghiệp
bạn thân
người yêu
hàng xóm
