wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa Lí 11 - Giữa Kỳ 2

Total questions: 34

Worksheet time: 9hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Hình dạng cân đối của lãnh thổ Hoa Kì ở phần đất trung tâm Bắc Mĩ thuận lợi cho

a)

phân bố dân cư và khai thác khoáng sản.

b)

phân bố sản xuất và phát triển giao thông.

c)

giao lưu với Tây Âu qua Đại Tây Dương.

d)

dễ dàng giao lưu kinh tế giữa các miền.

2.

Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kì?

a)

Ôn đới lục địa và hàn đới.

b)

Hoang mạc và ôn đới lục địa.

c)

Cận nhiệt đới và ôn đới.

d)

Cận nhiệt đới và xích đạo.

3.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kì?

a)

Nằm ở bán cầu Tây và tiếp giáp ở phía nam là Mê-hi-cô.

b)

Có vị trí tiếp giáp với Ca-na-đa và khu vực Mĩ La-tinh.

c)

Nằm giữa hai đại dương là Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Nằm ở trung tâm Bắc Mĩ và tiếp giáp Thái Bình Dương.

4.

Vị trí địa lí của Hoa Kỳ nằm ở?

a)

Bắc Canada.

b)

bán cầu Nam.

c)

tiếp giáp với Cu Ba.

d)

phía bắc châu Mỹ.

5.

Hoa Kỳ nằm gần như ở bán cầu

a)

Đông.

b)

Tây Nam.

c)

Đông Bắc

d)

Tây

6.

Thành phần dân cư với số lượng đứng đầu ở Hoa Kỳ có nguồn gốc từ?

a)

châu Á.

b)

châu Phi.

c)

Châu Âu.

d)

Khu vực Mỹ Latinh.

7.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mĩ có diện tích hơn 8 triệu km2, Hoa Kì còn bao gồm bộ phận nào dưới đây?

a)

Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.

b)

Quần đảo Ha-oai, quần đảo Ăng-ti Lớn.

c)

Quần đảo Ăng-ti Lớn, quần đảo Ăng-ti.

d)

Quần đảo Ăng-ti Nhỏ, bán đảo A-la-xca.

8.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương.

b)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây.

c)

Các khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki.

d)

Các đồi núi ở bán đảo A-la-xca và phía Bắc.

9.

Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có?

a)

hàng hóa ít có sự đa dạng

b)

số lượng lao động khá đông.

c)

tốc độ tăng trưởng khá nhỏ.

d)

tỉ trọng trong GDP lớn nhất.

10.

Nền kinh tế của Hoa Kỳ?

a)

đứng sau Trung Quốc.

b)

đứng đầu thế giới.

c)

đứng sau Nhật Bản.

d)

lớn gấp nhiều lần EU.

11.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thuận lợi chủ yếu để phát triển kinh tế của Hoa Kì?

a)

Giàu có về tài nguyên thiên nhiên.

b)

Nguồn lao động kĩ thuật dồi dào.

c)

Kinh tế không bị chiến tranh tàn phá.

d)

Phát triển từ một nước tư bản lâu đời.

12.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kì?

a)

Ngân hàng và tài chính.

b)

Du lịch và thương mại.

c)

Hàng không và viễn thông.

d)

Vận tải biển và du lịch.

13.

Hiện nay, Liên bang Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen.

b)

Quốc phòng, điện tử - tin học, hàng không.

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học.

d)

Điện tử - tin học, hàng không, sản xuất giấy.

14.

Liên bang Nga xuất khẩu nhiều nhất là?

a)

máy móc và dược phẩm.

b)

Dầu khí

c)

sản phẩm điện, điện tử.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo

15.

Lãnh thổ Liên bang Nga gồm có

a)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

b)

toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á.

c)

toàn bộ phần Bắc Á và một phần lãnh thổ ở Trung Á.

d)

toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Nam Á.

16.

Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

chiều dài các sông ở Liên bang Nga.

b)

biên giới Liên bang Nga với châu Á.

c)

đường bờ biển của Liên bang Nga.

d)

đường biên giới của Liên bang Nga.

17.

Sông nào sau đây là ranh giới để chia Liên bang Nga làm 2 phần phía Tây và phía Đông?

a)

Sông Von-ga.

b)

Sông I-ê-nit-xây.

c)

Sông Ô-bi.

d)

Sông Lê-na.

18.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Cáp-ca.

b)

U-ran.

c)

Hi-ma-lay-a.

d)

A-pa-lat.

19.

Đặc điểm nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Đồng bằng Đông Âu khá cao.

20.

Đại bộ phận lãnh thổ nước Liên bang Nga nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Ôn đới.

b)

Nhiệt đới.

c)

Cận cực.

d)

Cận nhiệt.

21.

Sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ đang mở rộng xuống các bang?

a)

phía Tây và ven Thái Bình Dương.

b)

ven Thái Bình Dương và phía Bắc.

c)

phía Tây Nam và ven vịnh Mêhicô.

d)

phía Nam và ven Thái Bình Dương.

22.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô nhỏ nhất thế giới.

b)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Nhật Bản.

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.

d)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.

23.

Biển Ban-tích, biển Đen và biển Ca-xpi nằm ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Bắc và đông bắc.

b)

Đông và đông nam.

c)

Tây và tây nam.

d)

Nam và đông nam.

24.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, hằng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là

a)

công nghiệp cơ khí.

b)

công nghiệp luyện kim.

c)

công nghiệp thực phẩm.

d)

công nghiệp khai thác dầu khí.

25.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện lực.

b)

thực phẩm.

c)

đóng tàu.

d)

luyện kim.

26.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?

a)

Vùng Trung tâm.

b)

Vùng U-ran.

c)

Vùng Trung ương.

d)

Vùng Viễn Đông.

27.

Từ lâu, Liên bang Nga đã được coi là cường quốc về

a)

khai thác dầu khí.

b)

hàng không vũ trụ.

c)

công nghiệp may.

d)

công nghiệp cơ khí.

28.

Đồng bằng Đông Âu ở Liên bang Nga có mật độ dân cư cao là do:

a)

khí hậu ôn hòa, nguồn nước ngọt dồi dào.

b)

đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

khí hậu ôn hòa, đồng bằng rộng, đất màu mỡ.

d)

nhiều sông ngòi, khí hậu không khắc nghiệt.

29.

Nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế?

a)

Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng taiga.

b)

Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn.

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới.

d)

Tài nguyên tập trung chủ yếu ở vùng núi.

30.

Ý nghĩa quan trọng nhất của tuyến đường sắt nối phía tây và phía đông của Liên Bang Nga góp phần quan trọng vào?

a)

phục vụ đi lại của nhân dân.

b)

phát triển văn hóa các dân tộc.

c)

khai thác lãnh thổ phía đông.

d)

phân bố lại dân cư và đô thị.

31.

Lúa mì được trồng chủ yếu ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Vùng Viễn Đông.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Phía bắc Tây Xi-bia.

d)

Cao nguyên Trung Xi-bia.

32.

Dựa vào bảng trên, ý nào dưới đây sai?

a)

Quy mô GDP của Hoa Kỳ tăng

b)

Quy mô GDP và tốc độ tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ tăng liên tục

c)

Quy mô GDP của Hoa Kỳ năm 2015 tăng 3157,1 tỉ USD so với 2010

d)

Hoa Kỳ là quốc gia có quy mô GDP cao nhất thế giới

33.

Ý nào không đúng khi nói về tự nhiên Liên Bang Nga?

a)

Liên bang Nga có tài nguyên khoáng sản và tài nguyên rừng phong phú.

b)

Lãnh thổ Liên bang Nga tiếp giáp với nhiều biển và đại dương.

c)

Vị trí địa lí và lãnh thổ rộng lớn giúp Liên bang Nga có thiên nhiên phân hóa đa dạng.

d)

Liên bang Nga có đường bờ biển dài khoảng 37.000 km nên giao thông vận tải đường biển phát triển mạnh

34.

Quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga đã chính thức được thiết lập vào năm?

a)

1945.

b)

1950.

c)

1965.

d)

1995.