wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nền tảng (HSK2)_Bài 14

Total questions: 20

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

“但是” nghĩa là gì:

a)
nhưng
b)
cũng
c)
hoặc
d)
2.

"Mặc dù, tuy" tiếng Trung là gì:

(a)  

3.

明天我们一起去——吧。

/Míngtiān wǒmen yīqǐ qù——ba./

(a)  

4.

Điền vào chỗ trống:

这个电影很——。

/Zhège diànyǐng hěn——./

(a)  

5.

天气怎么样?

/Tiānqì zěnme yàng?/

(a)  

6.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

你/nǐ/

b)

去/qù/

c)

过/guò/

d)

中国/zhōngguó/

e)

了吗/le ma/

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Điền vào chỗ trống:

我——看过那个电影。

/Wǒ——kànguò nàgè diànyǐng./

(a)  

8.

Viết câu sau sang câu nghi vấn:

他来过我家。

/Tā láiguò wǒjiā./

4 lines
9.

​ (a)   外边很冷​ (b)   房间里很热。

/----- Wàibian hěn lěng​ -----​ fángjiān lǐ hěn rè/

Choose from the below words
虽然
但是
所以
10.

Hoàn thành câu sau:

虽然汉语很难,——————。

/Suīrán hànyǔ hěn nán,——————./

4 lines
11.

Điền vào chỗ trống:

我坐过三——飞机。

/Wǒ zuòguò sān——fēijī./

(a)  

12.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

她/tā/

b)

去/qù/

c)

过/guò/

d)

三次/sān cì/

e)

北京/Běijīng/

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

我/wǒ/

b)

等/děng/

c)

你/nǐ/

d)

三十分钟

/Sānshí fēnzhōng/

e)

了/le/

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Trả lời câu hỏi sau:

你去过中国了吗?

/Nǐ qùguò zhōngguó le ma?/

4 lines
15.

Trả lời câu hỏi sau:

你觉得学汉语有意思吗?

/Nǐ juédé xué hànyǔ yǒuyìsi ma?/

4 lines
16.

Viết Hán tự của từ "nắng, có nắng"

17.

Viết Hán tự của từ " lần"

18.

Viết Hán tự của từ "chơi"

19.

Viết Hán tự của từ "Nhưng"

20.

Viết Hán tự của từ "một trăm"