wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB TEST 1-2 E8 GHKII

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
process
a)
quá trình
b)
tuabin gió
c)
tấm pin mặt trời
d)
năng lượng tái tạo
2.
forest
a)
rừng
b)
quá trình
c)
tuabin gió
d)
tấm pin mặt trời
3.
reduce
a)
giảm
b)
rừng
c)
quá trình
d)
tuabin gió
4.
recycle
a)
tái chế
b)
giảm
c)
rừng
d)
quá trình
5.
resident
a)
cư dân
b)
tái chế
c)
giảm
d)
rừng
6.
consume
a)
tiêu thụ
b)
cư dân
c)
tái chế
d)
giảm
7.
social
a)
thuộc về xã hội
b)
tiêu thụ
c)
cư dân
d)
tái chế
8.
conserve
a)
bảo tồn
b)
thuộc về xã hội
c)
tiêu thụ
d)
cư dân
9.
destroy
a)
phá hủy
b)
bảo tồn
c)
thuộc về xã hội
d)
tiêu thụ
10.
contain
a)
chứa đựng
b)
phá hủy
c)
bảo tồn
d)
thuộc về xã hội
11.
include
a)
bao gồm
b)
chứa đựng
c)
phá hủy
d)
bảo tồn
12.
coral
a)
san hô
b)
bao gồm
c)
chứa đựng
d)
phá hủy
13.
protection
a)
sự bảo vệ
b)
san hô
c)
bao gồm
d)
chứa đựng
14.
interest
a)
sự quan tâm
b)
sự bảo vệ
c)
san hô
d)
bao gồm
15.
discussion
a)
cuộc thảo luận
b)
sự quan tâm
c)
sự bảo vệ
d)
san hô
16.
commitment
a)
cam kết
b)
cuộc thảo luận
c)
sự quan tâm
d)
sự bảo vệ
17.
pollution
a)
ô nhiễm
b)
cam kết
c)
cuộc thảo luận
d)
sự quan tâm
18.
carbon
a)
cacbon
b)
ô nhiễm
c)
cam kết
d)
cuộc thảo luận
19.
footprint
a)
dấu chân
b)
cacbon
c)
ô nhiễm
d)
cam kết
20.
environment
a)
môi trường
b)
dấu chân
c)
cacbon
d)
ô nhiễm
21.
pollute
a)
làm ô nhiễm
b)
môi trường
c)
dấu chân
d)
cacbon
22.
protect
a)
bảo vệ
b)
làm ô nhiễm
c)
môi trường
d)
dấu chân
23.
reduce
a)
giảm thiểu
b)
bảo vệ
c)
làm ô nhiễm
d)
môi trường
24.
recycle
a)
tái chế
b)
giảm thiểu
c)
bảo vệ
d)
làm ô nhiễm
25.
planting
a)
trồng cây
b)
tái chế
c)
giảm thiểu
d)
bảo vệ
26.
nature
a)
thiên nhiên
b)
trồng cây
c)
tái chế
d)
giảm thiểu
27.
coal
a)
than đá
b)
thiên nhiên
c)
trồng cây
d)
tái chế
28.
atmosphere
a)
bầu khí quyển
b)
than đá
c)
thiên nhiên
d)
trồng cây
29.
efficient
a)
hiệu quả
b)
bầu khí quyển
c)
than đá
d)
thiên nhiên
30.
contamination
a)
sự ô nhiễm
b)
hiệu quả
c)
bầu khí quyển
d)
than đá
31.
contaminated
a)
bị ô nhiễm
b)
sự ô nhiễm
c)
hiệu quả
d)
bầu khí quyển
32.
sustainable
a)
bền vững
b)
bị ô nhiễm
c)
sự ô nhiễm
d)
hiệu quả
33.
exhibition
a)
cuộc triển lãm
b)
bền vững
c)
bị ô nhiễm
d)
sự ô nhiễm
34.
creature
a)
sinh vật
b)
cuộc triển lãm
c)
bền vững
d)
bị ô nhiễm
35.
model
a)
mô hình
b)
sinh vật
c)
cuộc triển lãm
d)
bền vững
36.
challenge
a)
thách thức
b)
mô hình
c)
sinh vật
d)
cuộc triển lãm
37.
apply
a)
áp dụng
b)
thách thức
c)
mô hình
d)
sinh vật
38.
energy
a)
năng lượng
b)
áp dụng
c)
thách thức
d)
mô hình
39.
appliance
a)
thiết bị
b)
năng lượng
c)
áp dụng
d)
thách thức
40.
vision
a)
tầm nhìn
b)
thiết bị
c)
năng lượng
d)
áp dụng
41.
stress
a)
căng thẳng
b)
tầm nhìn
c)
thiết bị
d)
năng lượng
42.
extinct
a)
tuyệt chủng
b)
căng thẳng
c)
tầm nhìn
d)
thiết bị
43.
extinction
a)
sự tuyệt chủng
b)
tuyệt chủng
c)
căng thẳng
d)
tầm nhìn
44.
responsibility
a)
trách nhiệm
b)
sự tuyệt chủng
c)
tuyệt chủng
d)
căng thẳng
45.
damage
a)
làm hỏng
b)
trách nhiệm
c)
sự tuyệt chủng
d)
tuyệt chủng
46.
habitat
a)
môi trường sống
b)
làm hỏng
c)
trách nhiệm
d)
sự tuyệt chủng
47.
species
a)
loài
b)
môi trường sống
c)
làm hỏng
d)
trách nhiệm
48.
warn
a)
cảnh báo
b)
loài
c)
môi trường sống
d)
làm hỏng
49.
urgent
a)
khẩn cấp
b)
cảnh báo
c)
loài
d)
môi trường sống
50.
feasible
a)
khả thi
b)
khẩn cấp
c)
cảnh báo
d)
loài
51.
asteroid
a)
tiểu hành tinh
b)
khả thi
c)
khẩn cấp
d)
cảnh báo
52.
debris
a)
mảnh vỡ
b)
tiểu hành tinh
c)
khả thi
d)
khẩn cấp
53.
atmosphere
a)
khí quyển
b)
mảnh vỡ
c)
tiểu hành tinh
d)
khả thi
54.
sunlight
a)
ánh sáng mặt trời
b)
khí quyển
c)
mảnh vỡ
d)
tiểu hành tinh
55.
adaptation
a)
sự thích nghi
b)
ánh sáng mặt trời
c)
khí quyển
d)
mảnh vỡ
56.
wilderness
a)
vùng hoang dã
b)
sự thích nghi
c)
ánh sáng mặt trời
d)
khí quyển
57.
species
a)
loài
b)
vùng hoang dã
c)
sự thích nghi
d)
ánh sáng mặt trời
58.
ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
loài
c)
vùng hoang dã
d)
sự thích nghi
59.
conservation
a)
bảo tồn
b)
hệ sinh thái
c)
loài
d)
vùng hoang dã
60.
natural
a)
thuộc về tự nhiên
b)
bảo tồn
c)
hệ sinh thái
d)
loài
61.
erosion
a)
sự xói mòn
b)
thuộc về tự nhiên
c)
bảo tồn
d)
hệ sinh thái
62.
fossil
a)
hóa thạch
b)
sự xói mòn
c)
thuộc về tự nhiên
d)
bảo tồn
63.
geology
a)
địa chất học
b)
hóa thạch
c)
sự xói mòn
d)
thuộc về tự nhiên
64.
pollution
a)
ô nhiễm
b)
địa chất học
c)
hóa thạch
d)
sự xói mòn
65.
industry
a)
công nghiệp
b)
ô nhiễm
c)
địa chất học
d)
hóa thạch
66.
deforestation
a)
phá rừng
b)
công nghiệp
c)
ô nhiễm
d)
địa chất học
67.
renewable
a)
có thể tái tạo
b)
phá rừng
c)
công nghiệp
d)
ô nhiễm
68.
nonrenewable
a)
không thể tái tạo
b)
có thể tái tạo
c)
phá rừng
d)
công nghiệp
69.
sustainable
a)
bền vững
b)
không thể tái tạo
c)
có thể tái tạo
d)
phá rừng
70.
emission
a)
khí thải
b)
bền vững
c)
không thể tái tạo
d)
có thể tái tạo
71.
environment
a)
môi trường
b)
khí thải
c)
bền vững
d)
không thể tái tạo
72.
biodiversity
a)
đa dạng sinh học
b)
môi trường
c)
khí thải
d)
bền vững
73.
endangered
a)
bị đe dọa tuyệt chủng
b)
đa dạng sinh học
c)
môi trường
d)
khí thải
74.
pollution
a)
ô nhiễm
b)
bị đe dọa tuyệt chủng
c)
đa dạng sinh học
d)
môi trường
75.
urbanization
a)
đô thị hóa
b)
ô nhiễm
c)
bị đe dọa tuyệt chủng
d)
đa dạng sinh học
76.
recycling
a)
tái chế
b)
đô thị hóa
c)
ô nhiễm
d)
bị đe dọa tuyệt chủng
77.
conservation
a)
sự bảo tồn
b)
tái chế
c)
đô thị hóa
d)
ô nhiễm
78.
climate
a)
khí hậu
b)
sự bảo tồn
c)
tái chế
d)
đô thị hóa
79.
global
a)
toàn cầu
b)
khí hậu
c)
sự bảo tồn
d)
tái chế
80.
deforest
a)
chặt phá rừng
b)
toàn cầu
c)
khí hậu
d)
sự bảo tồn
81.
species
a)
loài động vật
b)
chặt phá rừng
c)
toàn cầu
d)
khí hậu
82.
renewable
a)
có thể tái tạo
b)
loài động vật
c)
chặt phá rừng
d)
toàn cầu
83.
preserve
a)
bảo tồn
b)
có thể tái tạo
c)
loài động vật
d)
chặt phá rừng
84.
extinct
a)
tuyệt chủng
b)
bảo tồn
c)
có thể tái tạo
d)
loài động vật
85.
waste
a)
chất thải
b)
tuyệt chủng
c)
bảo tồn
d)
có thể tái tạo
86.
pollution
a)
ô nhiễm
b)
chất thải
c)
tuyệt chủng
d)
bảo tồn
87.
climate change
a)
biến đổi khí hậu
b)
ô nhiễm
c)
chất thải
d)
tuyệt chủng
88.
greenhouse
a)
nhà kính
b)
biến đổi khí hậu
c)
ô nhiễm
d)
chất thải
89.
destruction
a)
sự phá hủy
b)
nhà kính
c)
biến đổi khí hậu
d)
ô nhiễm
90.
adaptation
a)
sự thích nghi
b)
sự phá hủy
c)
nhà kính
d)
biến đổi khí hậu
91.
ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
sự thích nghi
c)
sự phá hủy
d)
nhà kính
92.
marine
a)
thuộc về biển
b)
hệ sinh thái
c)
sự thích nghi
d)
sự phá hủy
93.
terrestrial
a)
thuộc về mặt đất
b)
thuộc về biển
c)
hệ sinh thái
d)
sự thích nghi
94.
contaminate
a)
làm ô nhiễm
b)
thuộc về mặt đất
c)
thuộc về biển
d)
hệ sinh thái
95.
biodegradable
a)
có thể phân hủy sinh học
b)
làm ô nhiễm
c)
thuộc về mặt đất
d)
thuộc về biển
96.
carbon footprint
a)
dấu chân cacbon
b)
có thể phân hủy sinh học
c)
làm ô nhiễm
d)
thuộc về mặt đất
97.
landfill
a)
bãi rác
b)
dấu chân cacbon
c)
có thể phân hủy sinh học
d)
làm ô nhiễm
98.
renewable energy
a)
năng lượng tái tạo
b)
bãi rác
c)
dấu chân cacbon
d)
có thể phân hủy sinh học
99.
solar panel
a)
tấm pin mặt trời
b)
năng lượng tái tạo
c)
bãi rác
d)
dấu chân cacbon
100.
wind turbine
a)
tuabin gió
b)
tấm pin mặt trời
c)
năng lượng tái tạo
d)
bãi rác