wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

101-150

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

101. Cách tốt nhất để gắn một công tắc tiệm cận (proximity switch) là gì?

a)

Gắn công tắc vuông góc với đối tượng mục tiêu

b)

Gắn công tắc song song với đối tượng mục tiêu

c)

Gắn công tắc ở góc 45 độ so với đối tượng mục tiêu

d)

Tất cả các đáp án trên đều sai

2.

102.Sự khác biệt giữa công tắc tiệm cận (proximity switch) NO và NC là gì?

a)

Ngưỡng phát hiện đối tượng là khác nhau

b)

Độ nhạy của công tắc là khác nhau

c)

Hướng của công tắc là khác nhau

d)

Trạng thái đầu ra khi không phát hiện thấy đối tượng nào là khác nhau

3.

103.Sự khác biệt giữa công tắc tiệm cận (proximity switch) cảm ứng và công tắc tiệm cận (proximity switch) điện dung là gì?

a)

Công tắc cảm ứng chỉ có thể phát hiện các vật thể kim loại, trong khi công tắc điện dung có thể phát hiện các vật thể kim loại và phi kim loại.

b)

Công tắc cảm ứng nhạy hơn công tắc điện dung.

c)

Công tắc điện dung có thể phát hiện vật thể ở khoảng cách xa hơn công tắc cảm ứng.

d)

Công tắc điện dung ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm hơn công tắc cảm ứng.

4.

104. Làm thế nào một công tắc tiệm cận (proximity switch) có thể được kết nối với PLC?

a)

Qua mạch chia điện áp

b)

Qua mạch vòng dòng điện

c)

Thông qua mô-đun đầu vào kỹ thuật số

d)

Thông qua mô-đun đầu vào tương tự

5.

105.Mục đích của giao thức HART là gì?

a)

Truyền dữ liệu số qua đường truyền tương tự

b)

Để điều khiển các thiết bị analog bằng tín hiệu số

c)

Để liên lạc giữa các thiết bị HART khác nhau

d)

Để truyền tín hiệu âm thanh qua đường truyền thông

6.

106.Độ dài tối đa của cáp truyền thông HART là bao nhiêu?

a)

500 mét

b)

1 km

c)

1.5 km

d)

5 km

7.

107.Điều nào sau đây là lợi ích của việc sử dụng giao thức HART?

a)

Cung cấp cả tín hiệu analog 4-20mA truyền thống và dữ liệu số để cấu hình, giám sát và chẩn đoán thiết bị

b)

Tốc độ truyền thông nhanh hơn

c)

Giảm tiêu thụ điện năng

d)

Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn

8.

Chức năng của modem HART là gì?108

a)

Chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số

b)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự

c)

Để cấp nguồn cho thiết bị HART

d)

Để cung cấp kết nối vật lý giữa thiết bị HART và đường truyền thông

9.

109.Số lượng thiết bị HART tối đa có thể được kết nối với một đường truyền thông là bao nhiêu?

a)

5

b)

10

c)

15

d)

20

10.

110.Thiết bị nào sau đây là loại thiết bị thường được sử dụng làm HART master?

a)

Sensor

b)

Controller

c)

Actuator

d)

Transmitter

11.

111.Thiết bị nào sau đây là loại thiết bị thường được sử dụng làm thiết bị tớ (slave) của HART?

a)

Controller

b)

Sensor

c)

Actuator

d)

Transmitter

12.

112.Dụng cụ nào sau đây không phải là loại thiết bị HART?

a)

Pressure transmitter

b)

Van điều khiển

c)

Flow transmitter

d)

PLC

13.

113.Điều nào sau đây là hạn chế của giao thức HART?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu hạn chế

b)

Số lượng thiết bị có thể kết nối có giới hạn

c)

Khoảng cách giới hạn giữa các thiết bị

d)

Khả năng tương thích hạn chế với các giao thức khác

14.

114.Chức năng của giao thức bắt tay HART là gì?

a)

Để thiết lập kết nối giữa các thiết bị HART

b)

Hart Master và Hart Slave đồng bộ truyền dữ liệu, tránh xung đột, kiểm tra lỗi và xác nhận dữ liệu.

c)

Để xác thực thiết bị HART trước khi liên lạc

d)

Để phát hiện lỗi và truyền lại các gói dữ liệu bị mất

15.

115.Điều nào sau đây là lợi thế của việc sử dụng giao thức HART so với các giao thức truyền thông khác?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn

b)

Khoảng cách liên lạc dài hơn

c)

Khả năng chống nhiễu tốt hơn

d)

Tiêu thụ điện năng cao hơn

16.

116.Điều nào sau đây là hạn chế của việc sử dụng giao thức HART trong hệ thống điều khiển?

a)

Hỗ trợ hạn chế cho các tính năng nâng cao của thiết bị

b)

Khả năng tương thích hạn chế với các thiết bị cũ

c)

Khoảng cách liên lạc hạn chế

d)

Số lượng thiết bị có thể kết nối có giới hạn

17.

117.Điều nào sau đây là hạn chế của việc sử dụng giao thức HART trong hệ thống điều khiển?

a)

Số lượng thiết bị có thể kết nối có giới hạn

b)

Khoảng cách giới hạn giữa các thiết bị

c)

Khả năng tương thích hạn chế với các thiết bị cũ

d)

Tốc độ truyền dữ liệu hạn chế

18.

118.Điều nào sau đây là lợi ích của việc sử dụng giao thức HART trong hệ thống điều khiển?

a)

Dễ dàng tích hợp với các thiết bị cũ

b)

Tốc độ truyền dữ liệu cao

c)

Khoảng cách liên lạc dài

d)

Tiêu thụ điện năng thấp

19.

119.Loại thiết bị nào sau đây có thể được kết nối với vòng giao tiếp HART?

a)

Bộ chuyển mạch Ethernet

b)

Máy phát cáp quang

c)

Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất

d)

Bộ thu Bluetooth

20.

120.Tốc độ truyền dữ liệu tối đa được hỗ trợ bởi giao thức HART là bao nhiêu?

a)

1200 bit mỗi giây

b)

2400 bit mỗi giây

c)

4800 bit mỗi giây

d)

9600 bit mỗi giây

21.

121.Phạm vi phần trăm cho tín hiệu 4 đến 20 mA là bao nhiêu?

a)

16,7% đến 100%

b)

0% đến 100%

c)

20% đến 100%

d)

4% đến 20%

22.

122.Nếu một bộ biến đổi có phạm vi từ 0-100 psi thì đầu ra mA ở 75 psi là bao nhiêu?

a)

9,5 mA

b)

15 mA

c)

16 mA

d)

19 mA

23.

123.Một van điều khiển đang nhận tín hiệu 12 mA. Vị trí van là bao nhiêu nếu hành trình đầy đủ của nó là 10 inch?

a)

1,2 inch

b)

5 inch

c)

4,8 inch

d)

7,2 inch

24.

124.Một bộ biến đổi áp suất có khoảng 0-300 psi đầu vào áp suất và đầu ra tuyến tính. Đầu ra mA ở 150 psi là bao nhiêu?

a)

8 mA

b)

12 mA

c)

16 mA

d)

20 mA

25.

125.Áp suất đầu ra của bộ biến đổi áp suất 4 đến 20 mA với phạm vi 0-100 psi là bao nhiêu nếu đầu ra mA là 5 mA?

a)

12,5 psi

b)

6,25 psi

c)

37,5 psi

d)

50 psi

26.

126.Áp suất đầu ra của bộ biến đổi 4 đến 20 mA với phạm vi 0-300 psi là bao nhiêu nếu đầu ra mA là 16 mA?

a)

275 psi

b)

250 psi

c)

225 psi

d)

300 psi

27.

127.Đồng hồ đo lưu lượng có khoảng 0-10.000 gallon mỗi phút (gpm). Đầu ra mA ở lưu lượng 5.000 gpm là bao nhiêu?

a)

8 mA

b)

12 mA

c)

16 mA

d)

20 mA

28.

128.Ưu điểm của việc sử dụng 4 đến 20 mA so với tín hiệu 0 đến 10 VDC là gì?

a)

Độ phân giải cao hơn

b)

Cáp dài hơn

c)

Chi phí thấp hơn

d)

Chính xác hơn

29.

129.Ưu điểm của việc sử dụng bộ chuyển đổi 2 dây trong tín hiệu dòng điện 4 đến 20 mA là gì?

a)

Đi dây đơn giản hơn

b)

Chính xác hơn

c)

Thời gian phản hồi nhanh hơn

d)

Chi phí thấp hơn

30.

130.Mục đích của bộ hiệu chuẩn 4 đến 20 mA là gì?

a)

Để đo dòng điện cường độ cao

b)

Để hiển thị

c)

Để cách ly

d)

Để tạo ra tín hiệu dòng điện

31.

131.Nếu đo tụ điện bằng thang đo điện trở trên đồng hồ vạn năng và thấy giá trị điện trở rất nhỏ hoặc bằng 0, tụ điện đang gặp vấn đề gì?

a)

Hoạt động bình thường

b)

Bị chập

c)

Bị rò rỉ điện

d)

Hoàn toàn mất điện dung

32.

132.Làm thế nào bạn có thể kiểm tra tín hiệu 4 đến 20 mA bằng đồng hồ vạn năng?

a)

Đo độ sụt điện áp trên vòng dây

b)

Đo dòng điện trong vòng lặp

c)

Đo điện trở của vòng dây

d)

Đo tần số của vòng lặp

33.

133.Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra lỗi tín hiệu 4 đến 20 mA là gì?

a)

Hở mạch

b)

Ngắn mạch

c)

Lỗi bộ phát

d)

Lỗi bộ thu

34.

134.Làm thế nào bạn có thể chẩn đoán dây bị đứt trong vòng 4 đến 20 mA một cách đơn giản mà không làm ảnh hưởng đến mạch điện?

a)

Đo trở kháng vòng lặp

b)

Đo điện áp rơi trên vòng dây

c)

Đo dòng điện trong vòng

d)

Đo điện trở của vòng dây

35.

135.Trong hiệu chuẩn van, mục đích của việc đo hành trình của van điều khiển là gì?

a)

Để xác định phạm vi hoạt động của van

b)

Tính tổn thất ma sát của van

c)

Tính toán đặc tính lắp đặt của van

d)

Để kiểm tra thời gian đáp ứng của van

36.

136.Dụng cụ nào thường được sử dụng để đo hành trình của van điều khiển trong quá trình hiệu chuẩn?

a)

Bộ chỉ thị vị trí (bộ định vị)

b)

Đầu dò

c)

Áp kế

d)

Lưu lượng kế

37.

137.Trong quá trình hiệu chuẩn van, thuật ngữ “deadband” ám chỉ điều gì?

a)

Phạm vi hành trình của van

b)

Vùng tín hiệu điều khiển không có tác dụng

c)

Sự khác biệt giữa điểm đặt và vị trí van thực tế

d)

Vùng trong đó độ trễ của van nổi bật nhất

38.

138.Loại thiết bị truyền động nào không thường được sử dụng trong van điều khiển?

a)

Thiết bị truyền động khí nén

b)

Thiết bị truyền động điện

c)

Thiết bị truyền động thủy lực

d)

Bộ truyền động bằng tay

39.

139.Mục đích của việc hiệu chuẩn van điều khiển là gì?

a)

Để hiệu chỉnh thời gian đáp ứng của van

b)

Đo đặc tính lắp đặt của van

c)

Kiểm tra độ kín khít của van

d)

Cài đặt phạm vi hoạt động của van

40.

140.Trong quá trình hiệu chuẩn van, thuật ngữ “repeatability” đề cập đến điều gì?

a)

Khả năng của van luôn đạt được cùng một vị trí đối với cùng một tín hiệu điều khiển

b)

Mức độ chính xác trong việc đo hành trình của van

c)

Khả năng của van phản ứng nhanh với những thay đổi của tín hiệu điều khiển

d)

Khả năng duy trì tốc độ dòng chảy ổn định của van

41.

141.Loại thiết bị truyền động nào thường được sử dụng trong các van điều khiển yêu cầu lực đẩy và độ chính xác cao?

a)

Thiết bị truyền động khí nén

b)

Thiết bị truyền động điện

c)

Thiết bị truyền động thủy lực

d)

Bộ truyền động bằng tay

42.

142.Cảm biến nhiệt độ RTD thường được làm từ vật liệu gì?

a)

Đồng

b)

Nhôm

c)

Bạch kim

d)

Sắt

43.

143.Cảm biến nhiệt độ thermocouple hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

a)

Hiệu ứng Seebeck

b)

Hiệu ứng Hall

c)

Hiệu ứng Piezoelectric

d)

Hiệu ứng Faraday

44.

144.Loại cảm biến nào thích hợp để đo mức bao hơi trong của nhà máy nhiệt điện?

a)

Cảm biến Ra da

b)

Cảm biến áp suất kiểu chênh áp

c)

Cảm biến siêu âm

d)

Cảm biến hồng ngoại

45.

145.Cảm biến đo lưu lượng (flow sensor) trong nhà máy nhiệt điện thường dùng để đo gì?

a)

Lưu lượng hơi nước

b)

Lưu lượng khí thải

c)

Lưu lượng nước làm mát

d)

Tất cả các phương án trên

46.

146.Cảm biến nhiệt độ loại nào thường được sử dụng để đo nhiệt độ kim loại lò hơi của nhà máy nhiệt điện?

a)

Cảm biến thermocouple (cặp nhiệt điện)

b)

Cảm biến RTD (đo điện trở nhiệt)

c)

Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại

d)

Cảm biến nhiệt độ từ trường

47.

147.Transmitter trong hệ thống đo lường của nhà máy nhiệt điện chủ yếu có tác dụng gì?

a)

Đo và chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến thành tín hiệu điện

b)

Lưu trữ dữ liệu đo được từ các cảm biến

c)

Điều chỉnh nhiệt độ và áp suất của lò hơi

d)

Giám sát và phân tích khí thải

48.

148.Module Analog Input có chức năng chính là gì?

a)

Xuất tín hiệu điều khiển đến thiết bị chấp hành

b)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự

c)

Thu thập tín hiệu từ cảm biến và chuyển đổi thành tín hiệu số

d)

Điều khiển động cơ và van điều khiển

49.

149.Transmitter thường sử dụng giao thức truyền tín hiệu nào để kết nối với hệ thống điều khiển trong nhà máy nhiệt điện?

a)

HART

b)

Modbus

c)

Profibus

d)

Tất cả các đáp án trên

50.

150.Thiết bị nào dưới đây thường kết nối với Module Analog Input?

a)

Van điện từ

b)

Cảm biến nhiệt độ RTD

c)

Relay

d)

Màn hình HMI