NEW
Font size
WorksheetsĐương đại quyển 1 bài 1-10 ( 芳老师 )
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Hãy dịch từ '歡迎' sang tiếng Việt.
Chào mừng
Tạm biệt
Cảm ơn
Xin lỗi
Từ '我們' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bạn
Tôi
Chúng ta
Họ
Từ '家人' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Học sinh
Bạn bè
Thầy cô
Gia đình
Từ '週末' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Buổi sáng
Giữa tuần
Ngày lễ
Cuối tuần
Bài 4: 請問一共多少錢? Hãy dịch từ '老闆' sang tiếng Việt.
Ông chủ/quản lý/quán trưởng
Khách hàng
Nhân viên
Người bán hàng
請問一共多少錢?Hãy dịch từ '杯' sang tiếng Việt.
Cốc/ly
Bát
Đĩa
Thìa
請問一共多少錢?Hãy dịch từ '熱' sang tiếng Việt.
Nhiều
Lạnh
Nóng
Nước
Hãy dịch từ '牛肉' sang tiếng Việt.
Thịt bò
Thịt gà
Thịt lợn
Cá
Hãy dịch từ '牛肉麵' sang tiếng Việt.
Cơm
Mì bò
Bún
Phở
Hãy dịch từ '學校' sang tiếng Việt.
Nhà hàng
Bệnh viện
Trường học
Cửa hàng
Hãy dịch từ '山上沒有咖啡店' sang tiếng Việt.
Trên núi ko có cà phê
Dưới núi ko có quán cà phê
Dưới núi ko có cà phê
Trên núi ko có tiệm cà phê
Từ 'hành động + 的时候' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Khi làm hành động nào đó
Sau khi làm hành động nào đó
Trước khi làm hành động nào đó
Trong khi nghỉ ngơi
Cụm 'A跟B一起' có nghĩa là gì?
A khác với B
A cùng với B
A sau B
A trước B
Bài 9: Nghỉ lễ đi chơi ở đâu? Câu hỏi '今天几月几号?' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hôm nay là ngày mấy, tháng mấy?
Bạn tên là gì?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn đến từ đâu?
Câu ' 他在银行做什麼?' có nghĩa là gì?
Anh ấy kí túc xá làm gì?
Anh ấy thư viện làm gì?
Anh ấy ngân hàng làm gì?
Anh ấy trường học làm gì?
Cụm 'A比B...' dùng để so sánh, đúng hay sai?
Đúng
Sai
Bài 9: ?Câu '星期天你去哪裡玩? ' có nghĩa là gì?
Thứ 7 bạn đi đâu ăn?
Thứ 7 bạn đi đâu chơi?
Chủ nhật bạn đi đâu chơi?
Chủ nhật bạn đi đâu làm?
Quả '芒果' là gì trong tiếng Việt?
Xoài
Chuối
Cam
Dưa hấu
Quả '西瓜' là gì trong tiếng Việt?
Dưa hấu
Chuối
Xoài
Cam
'圖書館在我家附近。 ' là gì trong tiếng Việt?
thư viện ở cạnh nhà tôi
thư viện ở sau nhà tôi
thư viện ở trước nhà tôi
thư viện ở gần nhà tôi
Màu '黃色' là gì trong tiếng Việt?
Màu xanh lá cây
Màu đỏ
Màu vàng
Màu đen
Màu '紅色' là gì trong tiếng Việt?
Màu đỏ
Màu xanh
Màu vàng
Màu tím
Từ 沒問題' nghĩa là gì trong tiếng Việt?
không thành vấn đề
xin lỗi
thật sao
bạn bè
Câu '現在幾點?' nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bây giờ 2 giờ
bây giờ mấy giờ?
mai mấy giờ?
thứ 2 mấy giờ?
Từ ' 這是我的好朋友。' nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Kia là bạn của tôi.
Đây là bạn của tôi.
Kia là bạn tốt của tôi.
Đây là bạn tốt của tôi.
Câu '比賽幾點開始?' nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trận đấu mấy giờ kết thúc ?
Trận đấu mấy giờ bắt đầu?
Trận đấu mấy giờ có giải ?
Trận đấu bóng đá mấy giờ bắt đầu?
Bài 12: 你在台灣學多久的中文? Bạn học tiếng Trung ở Đài Loan trong bao lâu?
Tôi học tiếng Trung ở Đài Loan trong một năm.
Tôi học tiếng Trung ở Đài Loan trong một tháng.
Tôi học tiếng Trung ở Đài Loan trong ba ngày.
Tôi học tiếng Trung ở Đài Loan trong năm năm.
Hãy dịch từ 打算' sang tiếng Việt.
Thời gian
Kinh tế
Giáo dục
dự định
Hãy dịch từ '大學' sang tiếng Việt.
Đại học
Trung học
Tiểu học
Cao đẳng
Điền vào chỗ trống: 我們明天___去台南。
快
要
車
天
Điền vào chỗ trống: 火車___公共汽車舒服。
快
去
比
天
Điền vào chỗ trống: 坐高鐵的時候,可以在___上訂票,很方便
故宮博物院
網
高鐵
車站
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Khi bạn mệt, bạn nên _________.
運動
休息
工作
吃飯
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:他每天___去學校,比較快。
不
很
都
坐火車
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:這個___又好吃,又甜。
包子
手機
水果
火車
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:這個電影很有___。
好看
意思
漂亮
沒好看
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:你___我是誰嗎?
是
看
知道
會
Từ '幫' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cảm ơn
Xin lỗi
giúp
Tạm biệt
Quả '芒果' là gì trong tiếng Việt?
Cam
Táo
Chanh
xoài
Hãy dịch từ '朋友' sang tiếng Việt.
Hàng xóm
Đồng nghiệp
Người thân
Bạn bè
Từ '學習' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đi làm
Nghỉ ngơi
Chơi đùa
Học tập
Cụm 'A在B旁邊' có nghĩa là gì?
A ở phía trước B
A ở phía sau B
A ở xa B
A ở bên cạnh B
Câu '你是誰?' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bạn tên gì
bạn họ gì
bạn đi đâu
bạn là ai
Câu 學校裡沒有人 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trong trường có người
trong trường ko có ai
ngoài trường có người
ngoài trường ko có người
Câu 昨天你有什麼打算? có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hôm nay bạn có dự định gì?
Hôm qua bạn có dự định gì?
Bạn định đi đâu vào ngày mai?
tôi không biết
Câu 今天天氣怎麼樣? có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
香
甜
好吃
熱
Câu 這裡的菜非常好吃 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cơm ở đây ngon
đồ ăn ở đây ngon
ở kia đồ ăn ngon
cơm ở đâu ngon
Câu 她沒有我學得好 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cô ấy đẹp hơn tôi
cô ấy học giỏi hơn tôi
cô ấy ko đẹp hơn tôi
cô ấy ko học giỏi hơn tôi
Câu 你會做甜點嗎? có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bạn biết nấu mì không?
Bạn biết nấu cơm không?
Bạn biết nấu món tráng miệng không?
Bạn biết làm bánh bao không?
Từ 附近 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
gần đây
phía trước
phía sau
bên trên
