wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đương đại quyển 1 bài 1-10 ( 芳老师 )

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Hãy dịch từ '歡迎' sang tiếng Việt.

a)

Chào mừng

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

2.

Từ '我們' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Chúng ta

d)

Họ

3.

Từ '家人' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Học sinh

b)

Bạn bè

c)

Thầy cô

d)

Gia đình

4.

Từ '週末' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Buổi sáng

b)

Giữa tuần

c)

Ngày lễ

d)

Cuối tuần

5.

Bài 4: 請問一共多少錢? Hãy dịch từ '老闆' sang tiếng Việt.

a)

Ông chủ/quản lý/quán trưởng

b)

Khách hàng

c)

Nhân viên

d)

Người bán hàng

6.

請問一共多少錢?Hãy dịch từ '杯' sang tiếng Việt.

a)

Cốc/ly

b)

Bát

c)

Đĩa

d)

Thìa

7.

請問一共多少錢?Hãy dịch từ '熱' sang tiếng Việt.

a)

Nhiều

b)

Lạnh

c)

Nóng

d)

Nước

8.

Hãy dịch từ '牛肉' sang tiếng Việt.

a)

Thịt bò

b)

Thịt gà

c)

Thịt lợn

d)

9.

Hãy dịch từ '牛肉麵' sang tiếng Việt.

a)

Cơm

b)

Mì bò

c)

Bún

d)

Phở

10.

Hãy dịch từ '學校' sang tiếng Việt.

a)

Nhà hàng

b)

Bệnh viện

c)

Trường học

d)

Cửa hàng

11.

Hãy dịch từ '山上沒有咖啡店' sang tiếng Việt.

a)

Trên núi ko có cà phê

b)

Dưới núi ko có quán cà phê

c)

Dưới núi ko có cà phê

d)

Trên núi ko có tiệm cà phê

12.

Từ 'hành động + 的时候' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khi làm hành động nào đó

b)

Sau khi làm hành động nào đó

c)

Trước khi làm hành động nào đó

d)

Trong khi nghỉ ngơi

13.

Cụm 'A跟B一起' có nghĩa là gì?

a)

A khác với B

b)

A cùng với B

c)

A sau B

d)

A trước B

14.

Bài 9: Nghỉ lễ đi chơi ở đâu? Câu hỏi '今天几月几号?' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hôm nay là ngày mấy, tháng mấy?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Bạn đến từ đâu?

15.

Câu ' 他在银行做什麼?' có nghĩa là gì?

a)

Anh ấy kí túc xá làm gì?

b)

Anh ấy thư viện làm gì?

c)

Anh ấy ngân hàng làm gì?

d)

Anh ấy trường học làm gì?

16.

Cụm 'A比B...' dùng để so sánh, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Bài 9: ?Câu '星期天你去哪裡玩? ' có nghĩa là gì?

a)

Thứ 7 bạn đi đâu ăn?

b)

Thứ 7 bạn đi đâu chơi?

c)

Chủ nhật bạn đi đâu chơi?

d)

Chủ nhật bạn đi đâu làm?

18.

Quả '芒果' là gì trong tiếng Việt?

a)

Xoài

b)

Chuối

c)

Cam

d)

Dưa hấu

19.

Quả '西瓜' là gì trong tiếng Việt?

a)

Dưa hấu

b)

Chuối

c)

Xoài

d)

Cam

20.

'圖書館在我家附近。 ' là gì trong tiếng Việt?

a)

thư viện ở cạnh nhà tôi

b)

thư viện ở sau nhà tôi

c)

thư viện ở trước nhà tôi

d)

thư viện ở gần nhà tôi

21.

Màu '黃色' là gì trong tiếng Việt?

a)

Màu xanh lá cây

b)

Màu đỏ

c)

Màu vàng

d)

Màu đen

22.

Màu '紅色' là gì trong tiếng Việt?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh

c)

Màu vàng

d)

Màu tím

23.

Từ 沒問題' nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

không thành vấn đề

b)

xin lỗi

c)

thật sao

d)

bạn bè

24.

Câu '現在幾點?' nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bây giờ 2 giờ

b)

bây giờ mấy giờ?

c)

mai mấy giờ?

d)

thứ 2 mấy giờ?

25.

Từ ' 這是我的好朋友。' nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Kia là bạn của tôi.

b)

Đây là bạn của tôi.

c)

Kia là bạn tốt của tôi.

d)

Đây là bạn tốt của tôi.

26.

Câu '比賽幾點開始?' nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trận đấu mấy giờ kết thúc ?

b)

Trận đấu mấy giờ bắt đầu?

c)

Trận đấu mấy giờ có giải ?

d)

Trận đấu bóng đá mấy giờ bắt đầu?

27.

Bài 12: 你在台灣學多久的中文? Bạn học tiếng Trung ở Đài Loan trong bao lâu?

a)

Tôi học tiếng Trung ở Đài Loan trong một năm.

b)

Tôi học tiếng Trung ở Đài Loan trong một tháng.

c)

Tôi học tiếng Trung ở Đài Loan trong ba ngày.

d)

Tôi học tiếng Trung ở Đài Loan trong năm năm.

28.

Hãy dịch từ 打算' sang tiếng Việt.

a)

Thời gian

b)

Kinh tế

c)

Giáo dục

d)

dự định

29.

Hãy dịch từ '大學' sang tiếng Việt.

a)

Đại học

b)

Trung học

c)

Tiểu học

d)

Cao đẳng

30.

Điền vào chỗ trống: 我們明天___去台南。

a)

b)

c)

d)

31.

Điền vào chỗ trống: 火車___公共汽車舒服。

a)

b)

c)

d)

32.

Điền vào chỗ trống: 坐高鐵的時候,可以在___上訂票,很方便

a)

故宮博物院

b)

c)

高鐵

d)

車站

33.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Khi bạn mệt, bạn nên _________.

a)

運動

b)

休息

c)

工作

d)

吃飯

34.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:他每天___去學校,比較快。

a)

b)

c)

d)

坐火車

35.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:這個___又好吃,又甜。

a)

包子

b)

手機

c)

水果

d)

火車

36.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:這個電影很有___。

a)

好看

b)

意思

c)

漂亮

d)

沒好看

37.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:你___我是誰嗎?

a)

b)

c)

知道

d)

38.

Từ '幫' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

giúp

d)

Tạm biệt

39.

Quả '芒果' là gì trong tiếng Việt?

a)

Cam

b)

Táo

c)

Chanh

d)

xoài

40.

Hãy dịch từ '朋友' sang tiếng Việt.

a)

Hàng xóm

b)

Đồng nghiệp

c)

Người thân

d)

Bạn bè

41.

Từ '學習' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đi làm

b)

Nghỉ ngơi

c)

Chơi đùa

d)

Học tập

42.

Cụm 'A在B旁邊' có nghĩa là gì?

a)

A ở phía trước B

b)

A ở phía sau B

c)

A ở xa B

d)

A ở bên cạnh B

43.

Câu '你是誰?' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bạn tên gì

b)

bạn họ gì

c)

bạn đi đâu

d)

bạn là ai

44.

Câu 學校裡沒有人 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trong trường có người

b)

trong trường ko có ai

c)

ngoài trường có người

d)

ngoài trường ko có người

45.

Câu 昨天你有什麼打算? có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hôm nay bạn có dự định gì?

b)

Hôm qua bạn có dự định gì?

c)

Bạn định đi đâu vào ngày mai?

d)

tôi không biết

46.

Câu 今天天氣怎麼樣? có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

b)

c)

好吃

d)

47.

Câu 這裡的菜非常好吃 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cơm ở đây ngon

b)

đồ ăn ở đây ngon

c)

ở kia đồ ăn ngon

d)

cơm ở đâu ngon

48.

Câu 她沒有我學得好 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cô ấy đẹp hơn tôi

b)

cô ấy học giỏi hơn tôi

c)

cô ấy ko đẹp hơn tôi

d)

cô ấy ko học giỏi hơn tôi

49.

Câu 你會做甜點嗎? có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn biết nấu mì không?

b)

Bạn biết nấu cơm không?

c)

Bạn biết nấu món tráng miệng không?

d)

Bạn biết làm bánh bao không?

50.

Từ 附近 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

gần đây

b)

phía trước

c)

phía sau

d)

bên trên