wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kỳ Môn Tin Học 12

Total questions: 114

Worksheet time: 1hrs 26mins

Name
Class
Date
1.

Trong CSS, thuộc tính nào được sử dụng để thiết lập kiểu đường viền cho một phần tử?

a)

border-style

b)

frame-type

c)

outline-mode

d)

box-shadow

2.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thiết lập độ dày của đường viền xung quanh một phần tử?

a)

border-thickness

b)

border-width

c)

frame-size

d)

outline-width

3.

Giá trị nào dưới đây KHÔNG phải là giá trị hợp lệ của thuộc tính border-style trong CSS?

a)

dashed

b)

solid

c)

dotted

d)

rounded

4.

Trong CSS, thuộc tính nào giúp thiết lập khoảng cách giữa nội dung và viền của một phần tử?

a)

margin

b)

padding

c)

border-spacing

d)

outline

5.

Cách nào dưới đây giúp thiết lập đường viền màu đỏ, dày 3px và nét liền cho một phần tử

?

a)

border: red solid 3px;

b)

border: 3px solid red;

c)

border: solid 3px red;

d)

border: 3px red solid;

6.

Khi muốn đặt khung có bán kính bo tròn trong CSS, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

border-curve

b)

border-radius

c)

outline-round

d)

frame-border

7.

Giả sử bạn có một phần tử HTML với id="box1", cách nào dưới đây đúng để áp dụng CSS cho phần tử đó?

a)

.box1 { color: blue; }

b)

box1 { color: blue; }

c)

#box1 { color: blue; }

d)

*box1 { color: blue; }

8.

Trong CSS, để áp dụng một kiểu cho tất cả các phần tử có class là "container", cách viết nào đúng?

a)

#container { padding: 10px; }

b)

.container { padding: 10px; }

c)

container { padding: 10px; }

d)

*container { padding: 10px; }

9.

Câu nào sau đây đúng về sự khác biệt giữa id và class trong CSS?

a)

id có thể được sử dụng cho nhiều phần tử, còn class chỉ áp dụng cho một phần tử

b)

class có thể được sử dụng cho nhiều phần tử, còn id chỉ áp dụng cho một phần tử duy nhất trên trang

c)

Cả id và class đều có thể áp dụng cho nhiều phần tử

d)

id luôn được ưu tiên hơn class trong mọi trường hợp

10.

Trong CSS, quy tắc div > p { color: red; } có nghĩa là gì?

a)

Tất cả các phần tử

trên trang web sẽ có màu đỏ

b)

Chỉ các phần tử

là con trực tiếp của phần tử

mới có màu đỏ

c)

Bất kỳ phần tử

nào nằm trong

(bao gồm cả phần tử lồng nhau) sẽ có màu đỏ

d)

Tất cả các phần tử

sẽ có màu đỏ

11.

Phần tử khối trong HTML thường có đặc điểm gì?

a)

Luôn nằm trong một phần tử khác

b)

Không có chiều rộng cố định

c)

Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web

d)

Luôn là phần tử inline

12.

Thuộc tính display: none; trong CSS có tác dụng gì?

a)

Chuyển phần tử thành phần tử inline

b)

Chuyển phần tử thành phần tử block

c)

Ẩn phần tử mà không hiển thị trên trang web

d)

Chuyển phần tử thành phần tử nội tuyến

13.

Các thuộc tính khung trong CSS không áp dụng được cho loại phần tử nào?

a)

Phần tử khối

b)

Phần tử nội tuyến

c)

Phần tử block

d)

Phần tử với ID cụ thể

14.

Để định dạng một nhóm phần tử có cùng ý nghĩa, ta nên sử dụng bộ chọn nào?

a)

ID

b)

Class

c)

Inline

d)

Block

15.

Mỗi phần tử HTML có thể có bao nhiêu ID?

a)

Nhiều ID

b)

Một ID

c)

Không có ID

d)

Tùy thuộc vào phần tử

16.

Khi đặt tên cho ID và class, điều nào không đúng?

a)

Tên phân biệt chữ hoa và chữ thường

b)

Tên bắt đầu bằng số

c)

Không chứa dấu cách và các ký tự đặc biệt

d)

Phải có ít nhất một ký tự không phải là số

17.

Bộ chọn CSS với ID được viết như thế nào?

a)

.idname {thuộc tính: giá trị;}

b)

#idname {thuộc tính: giá trị;}

c)

id=idname {thuộc tính: giá trị;}

d)

.id {thuộc tính: giá trị;}

18.

Phần tử có thể thuộc nhiều class bằng cách nào?

a)

Dùng dấu phẩy giữa các tên class

b)

Dùng dấu chấm giữa các tên class

c)

Đặt các tên class cách nhau bởi dấu cách

d)

Không thể có nhiều class

19.

Bộ chọn nào dưới đây có độ ưu tiên cao nhất trong CSS?

a)

p { color: blue; }

b)

.text { color: red; }

c)

#header { color: green; }

d)

* { color: black; }

20.

Mức độ ưu tiên của bộ chọn #main-content so với .content-box là gì?

a)

#main-content có độ ưu tiên cao hơn

b)

.content-box có độ ưu tiên cao hơn

c)

Cả hai có độ ưu tiên như nhau

d)

Độ ưu tiên tùy thuộc vào thứ tự trong file CSS

21.

Bộ chọn nào sau đây có mức ưu tiên cao nhất?

a)

.btn:hover

b)

#menu

c)

button

d)

h1::before

22.

Độ ưu tiên của bộ chọn h1.special::first-letter so với .special h1 là gì?

a)

h1.special::first-letter có ưu tiên cao hơn

b)

.special h1 có ưu tiên cao hơn

c)

Cả hai có cùng độ ưu tiên

d)

Độ ưu tiên tùy thuộc vào vị trí trong CSS

23.

Trong CSS, thứ tự ưu tiên của các bộ chọn từ cao đến thấp là gì?

a)

id > class > element > universal (*)

b)

class > id > element > universal (*)

c)

element > class > id > universal (*)

d)

universal (*) > element > class > id

24.

Bộ chọn nào có mức ưu tiên cao hơn?

a)

.container p

b)

p::first-line

c)

#content

d)

p:hover

25.

Pseudo-class được sử dụng để:

a)

Định nghĩa kiểu chữ đặc biệt

b)

Tạo các lớp giả định của phần tử HTML

c)

Thay đổi màu nền của trang web

d)

Tạo hiệu ứng động cho các hình ảnh

26.

Cú pháp đúng để áp dụng pseudo-element trong CSS là:

a)

::pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

b)

pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

c)

:pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

d)

::pseudo-class {thuộc tính : giá trị ;}

27.

Trong trường hợp có nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho cùng một phần tử, quy tắc nào được áp dụng?

a)

Mẫu định dạng đầu tiên trong tệp CSS

b)

Mẫu định dạng có thuộc tính màu sắc

c)

Mẫu định dạng có trọng số cao nhất

d)

Mẫu định dạng có thứ tự cuối cùng

28.

Trọng số CSS không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng ID

b)

Số lượng class

c)

Số lượng thẻ HTML

d)

Số lượng thuộc tính

29.

Pseudo-class :hover được sử dụng để?

a)

Thay đổi nội dung của phần tử khi nhấn vào

b)

Thay đổi kiểu chữ khi chuột di chuyển qua

c)

Ẩn phần tử khi trang được tải

d)

Tạo hiệu ứng động khi trang cuộn

30.

Nguyên tắc ưu tiên trong CSS được xác định bằng:

a)

Thứ tự xuất hiện của các quy tắc trong tệp CSS

b)

Số lượng phần tử trong trang HTML

c)

Số lượng liên kết trong tệp CSS

d)

Tính kế thừa và trọng số của các bộ chọn

31.

Pseudo-element ::before thường được sử dụng để:

a)

Thêm nội dung trước phần tử

b)

Thay đổi màu nền của phần tử

c)

Thêm đường viền cho phần tử

d)

Thay đổi kích thước của phần tử

32.

Trọng số của một mẫu định dạng CSS được xác định dựa trên:

a)

Vị trí của tệp CSS trong trang

b)

Số lượng các kiểu chữ khác nhau

c)

Số lượng ID, class và thẻ HTML

d)

Số lượng các màu sắc được sử dụng

33.

Nếu một phần tử HTML có cả ID và class, mẫu định dạng nào sẽ được ưu tiên?

a)

Mẫu định dạng với ID

b)

Mẫu định dạng với class

c)

Mẫu định dạng được viết sau cùng

d)

Mẫu định dạng với thuộc tính màu sắc

34.

Pseudo-class :first-child được sử dụng để:

a)

Áp dụng định dạng cho phần tử đầu tiên trong một nhóm

b)

Áp dụng định dạng cho phần tử cuối cùng trong một nhóm

c)

Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử trong nhóm

d)

Áp dụng định dạng cho phần tử duy nhất trong nhóm

35.

Tệp CSS được sử dụng trong thiết kế web để làm gì?

a)

Định dạng văn bản

b)

Định dạng hình ảnh

c)

Định dạng trang web

d)

Định dạng âm thanh

36.

Phần đầu trang của website gồm mấy phần chính theo Hình 18.2?

a)

1 (Banner)

b)

2 (Banner và Slogan)

c)

3 (Đầu trang, thân trang, cuối trang)

d)

4 (Banner, slogan, head, footer)

37.

Website có thể sử dụng những tài nguyên nào để minh họa cho nội dung của trang web?

a)

Chỉ ảnh

b)

Chỉ video

c)

Chỉ văn bản

d)

Ảnh và video

38.

Để mọi người đăng ký tham gia các câu lạc bộ, trang web cần có thêm trang nào?

a)

Trang chủ

b)

Trang giới thiệu

c)

Trang liên hệ

d)

Trang chứa biểu mẫu đăng ký

39.

Dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính có nhiệm vụ gì?

a)

Chỉ bảo trì phần cứng

b)

Hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng

c)

Chỉ sửa chữa phần mềm

d)

Chỉ cung cấp phần mềm mới

40.

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần thực hiện công việc gì liên quan tới phần cứng?

a)

Chỉ cài đặt phần mềm

b)

Kiểm soát và duy trì hoạt động của máy tính

c)

Lắp đặt phần mềm bảo mật

d)

Cập nhật hệ điều hành

41.

Một trong những công việc liên quan đến phần mềm trong sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Thay thế bo mạch chủ

b)

Lắp đặt thêm thiết bị mạng

c)

Cài đặt, cấu hình các phần mềm thông dụng

d)

Thay màn hình có độ phân giải cao

42.

Khi sửa chữa phần cứng, điều gì cần được xác định?

a)

Loại phần mềm đang sử dụng

b)

Nguyên nhân hỏng thiết bị

c)

Địa chỉ IP của máy tính

d)

Phiên bản hệ điều hành

43.

Một trong những kỹ năng mềm cần thiết cho người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Kỹ năng thiết kế đồ họa

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Kỹ năng lập trình web

d)
44.

Một trong những kỹ năng mềm cần thiết cho người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Kỹ năng thiết kế đồ họa

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Kỹ năng lập trình web

d)

Kỹ năng kế toán

45.

Ngành học nào chú trọng đào tạo về nguyên lý hoạt động và giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Trung cấp nghề

b)

Cao đẳng nghề

c)

Đại học

d)

Đào tạo ngắn hạn

46.

Một trong những nhiệm vụ chính của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính liên quan đến phần mềm là?

a)

Thay ổ cứng

b)

Cài đặt hoặc cập nhật driver

c)

Lắp ráp linh kiện máy tính

d)

Bảo trì mạng cục bộ

47.

Công việc chính của nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là?

a)

Thiết kế phần mềm mới

b)

Duy trì hoạt động của máy tính

c)

Quản lý mạng doanh nghiệp

d)

Phát triển ứng dụng web

48.

Một nhiệm vụ của người làm nghề sửa chữa máy tính là gì?

a)

Xác định và khắc phục lỗi phần cứng

b)

Thiết kế giao diện người dùng

c)

Quản lý tài khoản ngân hàng

d)

Tạo nội dung quảng cáo

49.

Kỹ năng nào cần thiết cho người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Kỹ năng nấu ăn

b)

Kỹ năng giải quyết vấn đề

c)

Kỹ năng vẽ tranh

d)

Kỹ năng lập trình trò chơi

50.

Người làm nghề sửa chữa máy tính có thể hỗ trợ người dùng bằng cách nào?

a)

Hướng dẫn sử dụng máy tính và thiết bị công nghệ

b)

Quản lý danh sách nhân viên

c)

Thiết kế hệ thống âm thanh

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

51.

Tại sao kỹ năng giao tiếp quan trọng với người sửa chữa máy tính?

a)

Để lập kế hoạch dự án

b)

Để giao tiếp tốt với khách hàng

c)

Để thiết kế phần mềm

d)

Để kiểm tra phần cứng

52.

Điều gì làm tăng nhu cầu nhân lực trong ngành sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Sự phát triển của công nghiệp 4.0

b)

Giảm sử dụng máy tính cá nhân

c)

Tăng nhu cầu thiết kế đồ họa

d)

Giảm dịch vụ trực tuyến

53.

Công việc nào dưới đây thuộc về nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

4 lines
54.

Công việc nào dưới đây thuộc về nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm

b)

Quản lý chiến dịch quảng cáo

c)

Phát triển trí tuệ nhân tạo

d)

Thiết kế phần cứng mới

55.

Kỹ năng học hỏi và cập nhật kiến thức giúp người sửa chữa máy tính làm gì?

a)

Theo kịp công nghệ mới

b)

Quản lý đội ngũ nhân viên

c)

Thiết kế hệ thống mạng

d)

Kiểm tra hiệu suất phần cứng

56.

Tại sao nhu cầu bảo mật thông tin ảnh hưởng đến ngành sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Do giảm sử dụng máy tính cá nhân

b)

Do xu hướng làm việc từ xa và dịch vụ trực tuyến

c)

Do tăng nhu cầu phần mềm văn phòng

d)

Do giảm yêu cầu về kỹ năng chuyên sâu

57.

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, kỹ năng nào trở nên quan trọng nhất với người làm nghề sửa chữa máy tính?

a)

Kỹ năng quản lý thời gian

b)

Kỹ năng chẩn đoán và sửa lỗi từ xa

c)

Kỹ năng thiết kế giao diện

d)

Kỹ năng lập trình ứng dụng di động

58.

Chuyên gia quản trị mạng có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Quản lý và duy trì hệ thống mạng

c)

Lập trình phần mềm ứng dụng

d)

Kiểm thử phần mềm

59.

Trong bảo mật hệ thống thông tin, chuyên gia cần hiểu biết về gì?

a)

Phát triển web

b)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)

c)

Phương thức tấn công mạng như DoS

d)

Thiết kế giao diện người dùng

60.

Kỹ năng mềm quan trọng nhất mà chuyên gia quản trị hệ thống cần có là gì?

a)

Kỹ năng vẽ đồ họa

b)

Kỹ năng giao tiếp và quản lý thời gian

c)

Kỹ năng nấu ăn

d)

Kỹ năng bơi lượn

61.

Điều nào sau đây là một phần của công việc quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Phát triển phần mềm mới

b)

Quản lý hệ điều hành và xử lý sự cố hệ thống

c)

Thiết kế ứng dụng di động

d)

Tiếp thị kỹ thuật số

62.

Tại sao nhu cầu về chuyên gia bảo mật thông tin ngày càng tăng?

a)

Do sự phát triển của lĩnh vực giải trí

b)

Do nguy cơ tấn công mạng ngày càng phức tạp

c)

Do sự phát triển của thể thao điện tử

d)

Do nhu cầu về game trực tuyến

63.

Một trong những yêu cầu chính đối với chuyên gia quản trị mạng là gì?

a)

Kỹ năng chỉnh sửa video

b)

Kỹ năng lập trình

c)

Kiến thức về cấu trúc và hoạt động của mạng máy tính

d)

Kỹ năng viết lách

64.

Trong lĩnh vực quản trị hệ thống, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Khả năng sáng tạo

b)

Khả năng lập trình

c)

Kiến thức sâu về quản lý hệ điều hành

d)

Khả năng thiết kế đồ họa

65.

Các cơ sở giáo dục ở Việt Nam cung cấp ngành học nào liên quan đến nhóm nghề quản trị?

a)

Y học

b)

Nghệ thuật biểu diễn

c)

Quản trị mạng máy tính

d)

Du lịch

66.

Lý do gì khiến chuyên gia quản trị hệ thống cần hiểu về luật pháp và quy định?

a)

Để phát triển ứng dụng di động

b)

Để tạo ra trò chơi điện tử

c)

Để tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin

d)

Để viết sách

67.

Mức độ tăng trưởng nhân lực trong ngành quản trị hệ thống thông tin là do yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của ngành nông nghiệp

b)

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

c)

Sự giảm sút trong ngành công nghiệp

d)

Tăng trưởng trong ngành thời trang

68.

Chuyên gia quản trị trong ngành Công nghệ thông tin KHÔNG thực hiện những công việc sau đây?

a)

Quản lý và duy trì hệ thống mạng.

b)

Lập trình ứng dụng di động.

c)

Bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa mạng.

d)

Cài đặt và cấu hình phần cứng máy tính.

69.

Công việc chính của chuyên gia quản trị mạng là?

a)

Thiết kế phần mềm

b)

Quản lý và duy trì hệ thống mạng

c)

Phát triển ứng dụng di động

d)

Kiểm tra phần cứng máy tính

70.

Chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin có nhiệm vụ chính là?

a)

Cài đặt phần mềm văn phòng

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa mạng

c)

Quản lý tài khoản người dùng

d)

Thiết kế giao diện website

71.

Kiến thức nào cần thiết cho chuyên gia quản trị hệ thống thông tin?

a)

Kiến thức về mạng máy tính

b)

Kiến thức về lập trình trò chơi

c)

Kiến thức về chỉnh sửa video

d)

Kiến thức về thiết kế đồ họa

72.

Một trong những công việc của chuyên gia quản trị mạng là?

a)

Cấu hình và bảo mật mạng

b)

Viết nội dung quảng cáo

c)

Thiết kế phần cứng máy tính

d)

Quản lý kho dữ liệu khách hàng

73.

Chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin làm gì để bảo vệ hệ thống?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu định kỳ

b)

Triển khai các biện pháp bảo mật

c)

Tăng tốc độ kết nối mạng

d)

Cài đặt phần mềm trò chuyện

74.

Tại sao chuyên gia quản trị hệ thống cần hiểu về luật pháp?

a)

Để thiết kế phần mềm pháp lý

b)

Để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an ninh mạng

c)

Để quản lý đội ngũ nhân viên

d)

Để kiểm tra hiệu suất phần cứng

75.

Công việc nào dưới đây thuộc về chuyên gia quản trị mạng?

a)

Theo dõi hiệu suất và xử lý sự cố mạng

b)

Phát triển ứng dụng trí tuệ nhân tạo

c)

Thiết kế hệ thống âm thanh

d)

Quản lý chiến dịch marketing

76.

Chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin cần làm gì khi phát hiện tấn công mạng?

a)

Tắt toàn bộ hệ thống mạng

b)

Triển khai biện pháp bảo vệ dữ liệu

c)

Sao lưu dữ liệu sang máy khác

d)

Cài đặt lại phần mềm hệ thống

77.

Kiến thức về mạng máy tính giúp chuyên gia quản trị hệ thống thông tin làm gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý phần mềm

b)

Quản lý và bảo mật hệ thống mạng

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Kiểm tra phần cứng máy chủ

78.

chuyên gia quản trị hệ thống thông tin làm gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý phần mềm

b)

Quản lý và bảo mật hệ thống mạng

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Kiểm tra phần cứng máy chủ

79.

Trong trường hợp nào chuyên gia quản trị hệ thống cần kiến thức về luật pháp và tuân thủ quy định nhất?

a)

Khi hệ thống bị tấn công mạng

b)

Khi cài đặt phần mềm mới

c)

Khi hệ thống phải đáp ứng tiêu chuẩn an ninh mạng nghiêm ngặt

d)

Khi kiểm tra hiệu suất mạng

80.

Một trong những nhiệm vụ của ban tổ chức hội thảo là gì?

a)

Thực hiện các bài kiểm tra về công nghệ thông tin

b)

Tổ chức các buổi dã ngoại cho sinh viên

c)

Phân công các nhiệm vụ tổ chức và đảm bảo thông tin được cập nhật cho các nhóm

d)

Tạo ra các trò chơi giải trí

81.

Trong hội thảo về CNTT, các nhóm sẽ chuẩn bị bài trình bày về gì?

a)

Các hoạt động thể thao

b)

Các lĩnh vực không liên quan đến công nghệ thông tin

c)

Các lĩnh vực sử dụng nhân lực công nghệ thông tin

d)

Các sản phẩm thủ công

82.

Trong hội thảo về CNTT. Thời hạn nộp bài trình bày cho ban tổ chức là khi nào?

a)

Một tuần trước hội thảo

b)

Một ngày trước hội thảo

c)

Hai ngày trước hội thảo

d)

Một tháng trước hội thảo

83.

Vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong lĩnh vực y tế bao gồm những gì?

a)

Phát triển trò chơi

b)

Quản lý hệ thống thông tin y tế

c)

Thiết kế thời trang

d)

Dạy học

84.

Trong quá trình chuẩn bị bài trình bày, bước nào là bước đầu tiên?

a)

Thu thập thông tin

b)

Lập dàn ý bài trình bày

c)

Báo cáo thử

d)

Chọn lọc thông tin

85.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG là một phần của hội thảo hướng nghiệp?

a)

Thảo luận về các ngành nghề và lĩnh vực sử dụng nhân lực công nghệ thông tin

b)

Trình bày các kỹ thuật làm vườn

c)

Vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong các lĩnh vực

d)

Thông tin về ngành đào tạo tại các cơ sở giáo dục liên quan

86.

Một yêu cầu trong nhiệm vụ tổ chức hội thảo là gì?

a)

Mua sắm các thiết bị điện tử

b)

Tổ chức sự kiện âm nhạc

c)

Đảm bảo hội thảo được tổ chức theo đúng kế hoạch

d)

Tham gia các trò chơi giải trí

87.

Nội dung gợi ý cho hội thảo bao gồm việc chọn lĩnh vực nào?

a)

Thể thao và nghệ thuật

b)

Y tế, giáo dục, tài chính, kinh doanh, truyền thông và giải trí

c)

Nông nghiệp và lâm nghiệp

d)

Du lịch và khách sạn

88.

Việc bầu nhóm trưởng và thư ký nhằm mục đích gì trong nhóm?

a)

Tăng số lượng thành viên trong nhóm

b)

Đảm bảo phân công nhiệm vụ rõ ràng và hiệu quả

c)

Chuẩn bị tài liệu cho hội thảo

d)

Kiểm tra trang thiết bị kỹ thuật

89.

Nhóm trưởng trong nhóm có vai trò gì?

a)

Nộp bài trình bày cho hội thảo

b)

Phân công nhiệm vụ cho các thành viên

c)

Chuẩn bị trang thiết bị kỹ thuật

d)

Tập hợp tài liệu cho ban tổ chức

90.

Khi tổ chức Hội thảo về CNTT. Tại sao các nhóm cần nộp bài trình bày trước hội thảo?

a)

Để kiểm tra lỗi chính tả

b)

Để ban tổ chức có thời gian tập hợp tài liệu

c)

Để phân công nhiệm vụ cho nhóm trưởng

d)

Để chuẩn bị trang thiết bị kỹ thuật

91.

Việc chuẩn bị trang thiết bị kỹ thuật quan trọng trong trường hợp nào?

a)

Hội thảo chỉ tổ chức trực tiếp

b)

Hội thảo kết hợp trực tiếp và trực tuyến

c)

Hội thảo không có bài trình bày

d)

Hội thảo không cần nhóm trưởng

92.

Bước nào thuộc quy trình chuẩn bị của nhóm trước hội thảo?

a)

Bầu nhóm trưởng và thư ký

b)

Kiểm tra tài liệu của ban tổ chức

c)

Thuê địa điểm tổ chức

d)

Chuẩn bị trang thiết bị trực tuyến

93.

Nếu không nộp bài trình bày trước 2 ngày, điều gì có thể xảy ra?

a)

Hội thảo bị hoãn lại

b)

Ban tổ chức không có đủ thời gian chuẩn bị

c)

Nhóm trưởng bị thay thế

94.

Nếu không nộp bài trình bày trước 2 ngày, điều gì có thể xảy ra?

a)

Hội thảo bị hoãn lại

b)

Ban tổ chức không có đủ thời gian chuẩn bị

c)

Nhóm trưởng bị thay thế

d)

Trang thiết bị kỹ thuật không hoạt động

95.

Để tổ chức hội thảo thành công, nhiệm vụ nào cần được ưu tiên?

a)

Phân công nhiệm vụ tổ chức và chuẩn bị trang thiết bị

b)

Thu thập ý kiến từ các nhóm sau hội thảo

c)

Kiểm tra danh sách khách mời trước 2 ngày

d)

Chuẩn bị bài trình bày mà không cần nộp trước

96.

Việc kết hợp trực tiếp và trực tuyến trong hội thảo đòi hỏi gì?

a)

Tăng số lượng nhóm trưởng

b)

Chuẩn bị trang thiết bị kỹ thuật đặc biệt

c)

Nộp bài trình bày trước 3 ngày

d)

Chỉ sử dụng tài liệu giấy

97.

Trong trường hợp nào việc bầu nhóm trưởng và thư ký trở nên quan trọng nhất?

a)

Nhóm có nhiều thành viên và nhiệm vụ phức tạp

b)

Nhóm chỉ có 2 thành viên

c)

Hội thảo không yêu cầu bài trình bày

d)

Ban tổ chức đã phân công nhiệm vụ trước

98.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối thiết bị Tivi với máy tính?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Bluetooth

d)

Ethernet

99.

Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị qua:

a)

Cáp tín hiệu

b)

Bluetooth

c)

Wi-Fi

d)

Bluetooth và Wi-Fi

100.

Khi nào bạn nên sử dụng chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng?

a)

Khi làm việc đa nhiệm

b)

Khi trình bày nội dung cho nhiều người

c)

Khi muốn sử dụng màn hình mở rộng thay cho màn hình máy tính chính

d)

Khi chỉ cần làm việc với màn hình máy tính

101.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Ghép đôi thiết bị

b)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị

c)

Xác nhận kết nối trên điện thoại

d)

Truyền tệp từ máy tính

102.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Thiết lập chế độ làm việc của công tắc

b)

Cài đặt phần mềm điều khiển cho hai thiết bị

c)

Kết nối thiết bị với mạng cục bộ

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

103.

Chế độ "Extend" trên màn hình mở rộng cho phép:

a)

Hiển thị cùng một hình ảnh trên cả hai màn hình

b)

Chỉ sử dụng màn hình máy tính

c)

Mở rộng không gian làm việc bằng cách sử dụng màn hình bổ sung

d)

Tắt màn hình máy tính và chỉ sử dụng màn hình mở rộng

104.

Khi kết nối máy tính và điện thoại qua Bluetooth, nếu máy tính hiển thị thông báo "Your device is ready to go", điều này có nghĩa là:

a)

Máy tính đã kết nối thành công với điện thoại

b)

Điện thoại đã chấp nhận kết nối

c)

Tệp đã được truyền thành công

d)

Kết nối cần được xác thực thêm

105.

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn và van nước trong hệ thống nhà thông minh, bạn cần:

a)

Cài đặt phần mềm điều khiển cho các thiết bị

b)

Kết nối điện thoại với thiết bị qua Bluetooth

c)

Chọn một công tắc thông minh tương thích

d)

Thiết lập chế độ làm việc của thiết bị

106.

Chế độ "Extend" khi kết nối máy tính với thiết bị hiển thị có nghĩa là gì?

a)

Tắt màn hình chính và chỉ dùng màn hình phụ

b)

Mở rộng không gian làm việc bằng màn hình phụ

c)

Sao chép nội dung từ màn hình chính sang màn hình phụ

d)

Tăng độ sáng của màn hình chính

107.

Khi kết nối qua Bluetooth, mã kết nối có vai trò gì?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

b)

Xác nhận ghép đôi giữa các thiết bị

c)

Mở khóa màn hình điện thoại

d)

Kiểm tra dung lượng pin

108.

Khi dùng chế độ "Extend," người dùng có thể làm gì với màn hình phụ?

a)

Chỉ xem video

b)

Kéo các cửa sổ ứng dụng sang màn hình phụ

c)

Tắt màn hình phụ khi không cần thiết

d)

Chỉ hiển thị hình nền

109.

Bước nào là bắt buộc để ghép đôi máy tính và điện thoại qua Bluetooth?

a)

Tắt Wi-Fi trên cả hai thiết bị

b)

Nhập mã kết nối trên điện thoại

c)

Cài đặt thêm phần mềm Bluetooth

d)

Khởi động lại máy tính

110.

Điều gì cần thiết để kết nối điện thoại với thiết bị nhà thông minh qua Internet?

a)

Kết nối Bluetooth giữa các thiết bị

b)

Cài đặt phần mềm điều khiển trên điện thoại

c)

Sử dụng cáp USB để kết nối

d)

Tắt chế độ tiết kiệm pin

111.

Trong quá trình ghép đôi Bluetooth, điều gì xảy ra sau khi máy tính và điện thoại phát hiện nhau?

a)

Tự động kết nối mà không cần xác nhận

b)

Máy tính tạo mã ngẫu nhiên để xác nhận

c)

Điện thoại gửi tín hiệu âm thanh

d)

Cả hai thiết bị khởi động lại

112.

Tại sao cần cài đặt phần mềm điều khiển cho thiết bị nhà thông minh trước khi kết nối?

a)

Để tăng tốc độ kết nối Internet

b)

Để thiết lập và quản lý thiết bị qua mạng

c)

Để kiểm tra phần cứng của điện thoại

d)

Để sao lưu dữ liệu từ thiết bị

113.

Khi sử dụng chế độ "Extend," lợi ích chính của việc kéo ứng dụng sang màn hình phụ là gì?

a)

Giảm tải cho màn hình chính

b)

Tăng không gian làm việc đa nhiệm

c)

Tiết kiệm tài nguyên CPU

d)

Cải thiện chất lượng đồ họa

114.

Trong trường hợp nào sau đây, quá trình ghép đôi Bluetooth giữa máy tính và điện thoại sẽ thất bại?

a)

Người dùng nhập sai mã kết nối trên điện thoại

b)

Máy tính và điện thoại ở quá gần nhau

c)

Điện thoại đang bật chế độ tiết kiệm pin

d)

Máy tính đã kết nối Internet