wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn thi học kỳ 1 QPAN - Khối 12

Total questions: 110

Worksheet time: 55hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Quân đội nhân dân Việt Nam được tổ chức theo nguyên tắc nào?

a)

Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt.

b)

Tự quản theo từng đơn vị.

c)

Hoạt động độc lập không liên quan đến hệ thống chính trị.

d)

Chỉ tuân theo pháp luật quốc tế.

2.

Quân đội nhân dân Việt Nam được thành lập vào ngày nào?

a)

22/12/194422/12/1944

b)

19/8/194519/8/1945

c)

02/9/194502/9/1945

d)

30/4/197530/4/1975

3.

Nhiệm vụ chính của Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Chiến đấu bảo vệ Tổ quốc và tham gia xây dựng đất nước.

b)

Chỉ tập trung vào chiến đấu bảo vệ biên giới.

c)

Thực hiện các hoạt động kinh tế và xã hội.

d)

Tăng cường quan hệ quốc tế.

4.

Quân đội nhân dân Việt Nam bao gồm những lực lượng nào?

a)

Lực lượng thường trực và lực lượng dự bị động viên.

b)

Chỉ có lực lượng thường trực.

c)

Chỉ có lực lượng dự bị động viên.

d)

Lực lượng dân quân tự vệ.

5.

Quân đội nhân dân Việt Nam mang bản chất của giai cấp nào?

a)

Giai cấp công nhân.

b)

Giai cấp nông dân.

c)

Giai cấp tiểu tư sản.

d)

Giai cấp tư sản.

6.

Tổ chức cao nhất của Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Bộ Quốc phòng.

b)

Bộ Tổng Tham mưu.

c)

Hội đồng Quốc phòng và An ninh.

d)

Quân ủy Trung ương.

7.

Người chỉ huy cao nhất của Quân đội nhân dân Việt Nam là ai?

a)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

b)

Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam.

c)

Chủ tịch nước.

d)

Thủ tướng Chính phủ.

8.

Lực lượng nào sau đây không thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Bộ đội chủ lực.

b)

Bộ đội địa phương.

c)

Lực lượng công an chính quy.

d)

Dân quân tự vệ.

9.

Bộ đội chủ lực có nhiệm vụ gì?

a)

Bảo vệ toàn bộ lãnh thổ quốc gia, đặc biệt ở các khu vực chiến lược.

b)

Chỉ hoạt động trong phạm vi địa phương.

c)

Thực hiện các nhiệm vụ dân sự.

d)

Chỉ bảo vệ biên giới quốc gia.

10.

Lực lượng dự bị động viên có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Sẵn sàng huy động bổ sung cho lực lượng thường trực khi cần thiết.

b)

Làm việc trong các ngành kinh tế dân sự.

c)

Đảm bảo an ninh mạng quốc gia.

d)

Tham gia các hoạt động quốc phòng ở nước ngoài.

11.

Công an nhân dân Việt Nam được tổ chức thành mấy lực lượng chính?

a)

2 lực lượng: Công an nhân dân và dân quân tự vệ.

b)

3 lực lượng: An ninh, cảnh sát, và cảnh sát biển.

c)

2 lực lượng: An ninh nhân dân và cảnh sát nhân dân.

d)

4 lực lượng: An ninh nhân dân, cảnh sát nhân dân, quân đội và biên phòng.

12.

Lực lượng an ninh nhân dân có nhiệm vụ gì?

a)

Bảo vệ an ninh quốc gia.

b)

Điều tra các vụ án dân sự.

c)

Tham gia bảo vệ an toàn giao thông.

d)

Giám sát các hoạt động kinh tế.

13.

Ngày truyền thống Công an nhân dân Việt Nam là ngày nào?

a)

19/819/8

b)

22/1222/12

c)

28/828/8

d)

02/902/9

14.

Chức năng của Công an nhân dân là gì?

a)

Bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội.

b)

Phát triển kinh tế xã hội.

c)

Bảo vệ các công trình giao thông quan trọng.

d)

Đảm bảo an ninh cho các sự kiện quốc tế.

15.

Tổ chức cao nhất của Công an nhân dân là gì?

a)

Bộ Công an.

b)

Bộ Quốc phòng.

c)

Ủy ban An ninh Quốc gia.

d)

Chính phủ.

16.

Người chỉ huy cao nhất của Công an nhân dân Việt Nam là ai?

a)

Bộ trưởng Bộ Công an.

b)

Chủ tịch nước.

c)

Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam.

d)

Thủ tướng Chính phủ.

17.

Lực lượng cảnh sát nhân dân có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Giữ gìn trật tự an toàn xã hội.

b)

Tham gia các nhiệm vụ quân sự.

c)

Chỉ tập trung bảo vệ biên giới quốc gia.

d)

Quản lý kinh tế và thương mại.

18.

Trong thời bình, Công an nhân dân Việt Nam có trách nhiệm chính nào?

a)

Phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm.

b)

Thực hiện các hoạt động kinh tế.

c)

Điều hành các chương trình giáo dục quốc phòng.

d)

Xây dựng hạ tầng quốc gia.

19.

Mục tiêu quan trọng nhất trong phối hợp giữa Quân đội và Công an nhân dân là gì?

a)

Phát triển kinh tế và văn hóa.

b)

Bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội.

c)

Tăng cường quan hệ quốc tế.

d)

Nâng cao đời sống cán bộ, chiến sĩ.

20.

Trong các tình huống khẩn cấp như chiến tranh, Quân đội và Công an cần phối hợp theo nguyên tắc nào?

a)

Độc lập giải quyết nhiệm vụ riêng của từng ngành.

b)

Phối hợp chặt chẽ, bảo đảm thống nhất chỉ huy và hành động.

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nước ngoài.

d)

Chỉ ưu tiên bảo vệ các khu vực kinh tế trọng điểm.

21.

Lực lượng nào là nòng cốt trong việc bảo vệ an ninh nội địa trong thời bình?

a)

Công an nhân dân.

b)

Quân đội nhân dân.

c)

Dân quân tự vệ.

d)

Lực lượng dự bị động viên.

22.

Trong trường hợp xảy ra chiến tranh, nhiệm vụ chính của Công an nhân dân là gì?

a)

Bảo vệ an ninh nội bộ, giữ gìn trật tự an toàn xã hội.

b)

Chỉ huy trực tiếp các hoạt động quân sự.

c)

Tổ chức các hoạt động kinh tế trong chiến khu.

d)

Đảm bảo hậu cần cho lực lượng quân đội.

23.

Phối hợp giữa Quân đội và Công an được thực hiện dưới sự chỉ đạo của ai?

a)

Bộ Chính trị và Chính phủ.

b)

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

c)

Tổ chức quốc phòng ASEAN.

d)

Các cơ quan quốc phòng nước ngoài.

24.

Trong tình huống thiên tai, thảm họa, Quân đội và Công an phối hợp để thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Tổ chức cứu hộ, cứu nạn và đảm bảo an ninh trật tự.

b)

Điều hành các hoạt động kinh tế.

c)

Hỗ trợ thương mại quốc tế.

d)

Chỉ huy toàn bộ các lực lượng quốc phòng nước ngoài.

25.

Nguyên tắc quan trọng trong phối hợp giữa Quân đội và Công an nhân dân là gì?

a)

Đảm bảo tuyệt đối sự lãnh đạo của Đảng.

b)

Hoạt động độc lập của từng lực lượng.

c)

Chỉ ưu tiên cho các vùng trọng điểm.

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào kế hoạch quốc tế.

26.

Trong các trường hợp phức tạp về an ninh, lực lượng Quân đội và Công an cần làm gì?

a)

Phối hợp, hỗ trợ lẫn nhau, không để xảy ra bị động, bất ngờ.

b)

Hoạt động độc lập, tập trung vào từng lĩnh vực riêng.

c)

Chỉ bảo vệ các khu vực kinh tế.

d)

Không tham gia vì thuộc thẩm quyền của chính quyền địa phương.

27.

Lực lượng nào không thuộc Công an nhân dân Việt Nam?

a)

Cảnh sát cơ động.

b)

Bộ đội đặc công.

c)

An ninh nhân dân.

d)

Cảnh sát giao thông.

28.

Quân đội nhân dân có lực lượng nào là thành phần quan trọng nhất trong thời chiến?

a)

Bộ đội chủ lực.

b)

Bộ đội địa phương.

c)

Lực lượng dân quân tự vệ.

d)

Lực lượng hậu cần.

29.

Dân quân tự vệ thuộc tổ chức nào?

a)

Lực lượng vũ trang địa phương, đặt dưới sự lãnh đạo của cấp ủy Đảng và chính quyền địa phương.

b)

Lực lượng chủ lực của Bộ Quốc phòng.

c)

Lực lượng dự bị động viên.

d)

Lực lượng cảnh sát giao thông.

30.

Cảnh sát cơ động có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Sẵn sàng chiến đấu, xử lý các tình huống phức tạp về an ninh, trật tự.

b)

Bảo vệ biên giới quốc gia.

c)

Phòng chống thiên tai.

d)

Thực hiện công tác cứu nạn trên biển.

31.

Nhiệm vụ chính của Quân đội nhân dân trong tình huống chiến tranh là gì?

a)

Bảo vệ Tổ quốc, chống lại mọi hình thức xâm lược từ bên ngoài.

b)

Chỉ hỗ trợ công tác cứu nạn.

c)

Tham gia các hoạt động kinh tế xã hội.

d)

Đảm bảo an ninh nội bộ.

32.

Trong tình huống thảm họa, nhiệm vụ chính của Công an nhân dân là gì?

a)

Đảm bảo an ninh trật tự, hỗ trợ sơ tán và cứu nạn.

b)

Chỉ đạo các hoạt động quốc phòng.

c)

Xây dựng các công trình quốc phòng.

d)

Điều hành các hoạt động tài chính.

33.

Lực lượng nào có vai trò tiên phong trong công tác cứu hộ, cứu nạn khi xảy ra thiên tai?

a)

Quân đội nhân dân.

b)

Công an nhân dân.

c)

Chính quyền địa phương.

d)

Hội đồng Nhân dân.

34.

Quân đội và Công an phối hợp xử lý tình huống khẩn cấp dựa trên văn bản pháp luật nào?

a)

Luật Quốc phòng và Luật An ninh quốc gia.

b)

Luật Giao thông đường bộ.

c)

Hiến chương Liên Hợp Quốc.

d)

Các quy định của WTO.

35.

Lực lượng nào là nòng cốt trong phòng chống tội phạm công nghệ cao?

a)

Công an nhân dân.

b)

Quân đội nhân dân.

c)

Dân quân tự vệ.

d)

Lực lượng dự bị động viên.

36.

Nguyên tắc hoạt động của Quân đội và Công an trong phối hợp xử lý là gì?

a)

Phối hợp chặt chẽ, đúng pháp luật và hiệu quả.

b)

Hoạt động độc lập, không phối hợp.

c)

Tập trung toàn bộ nguồn lực vào kinh tế.

d)

Chỉ bảo vệ vùng biên giới.

37.

Lực lượng Quân đội nhân dân được huy động vào thời bình chủ yếu để làm gì?

a)

Tham gia bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và phòng chống thiên tai.

b)

Thực hiện các hoạt động thương mại.

c)

Điều hành các cơ quan nhà nước.

d)

Chỉ đảm bảo hoạt động hành chính công.

38.

Bộ đội biên phòng thuộc lực lượng nào?

a)

Quân đội nhân dân.

b)

Công an nhân dân.

c)

Dân quân tự vệ.

d)

Lực lượng dự bị động viên.

39.

Lực lượng nào của Quân đội nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ vùng biển, hải đảo của Tổ quốc?

a)

Hải quân nhân dân Việt Nam.

b)

Cảnh sát biển Việt Nam.

c)

Lực lượng dân quân tự vệ biển.

d)

Quân khu địa phương.

40.

Bộ Tổng tham mưu thuộc cơ quan nào?

a)

Bộ Quốc phòng.

b)

Bộ Công an.

c)

Chính phủ.

d)

Quốc hội.

41.

Cảnh sát biển thuộc tổ chức nào?

a)

Bộ Quốc phòng.

b)

Bộ Công an.

c)

Chính quyền địa phương.

d)

Quốc hội.

42.

Công an nhân dân có vai trò gì trong bảo vệ an ninh mạng quốc gia?

a)

Phòng, chống và xử lý tội phạm công nghệ cao.

b)

Chỉ giám sát các hoạt động giao thông.

c)

Xây dựng các tuyến biên giới phòng thủ.

d)

Tổ chức cứu hộ cứu nạn trên biển.

43.

Nhiệm vụ quan trọng nhất của lực lượng cảnh sát giao thông là gì?

a)

Đảm bảo an toàn, trật tự trên các tuyến đường.

b)

Chỉ tập trung vào xử lý tội phạm.

c)

Bảo vệ lãnh thổ quốc gia.

d)

Điều hành các hoạt động kinh tế.

44.

Lực lượng nào đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ các mục tiêu quan trọng như trụ sở chính phủ, ngân hàng, cơ quan ngoại giao?

a)

Cảnh sát cơ động.

b)

Hải quân nhân dân.

c)

Dân quân tự vệ.

d)

Bộ đội địa phương.

45.

Trong tình huống xảy ra tấn công khủng bố, lực lượng nào được huy động đầu tiên?

a)

Công an nhân dân.

b)

Quân đội nhân dân.

c)

Lực lượng dân quân tự vệ.

d)

Cơ quan dân sự địa phương.

46.

Khi có chiến tranh xảy ra, lực lượng nào giữ vai trò chủ lực trong bảo vệ lãnh thổ?

a)

Quân đội nhân dân.

b)

Công an nhân dân.

c)

Dân quân tự vệ.

d)

Lực lượng cảnh sát giao thông.

47.

Trong công tác sơ tán dân khi xảy ra thiên tai, lực lượng Công an và Quân đội phối hợp như thế nào?

a)

Quân đội chịu trách nhiệm sơ tán dân, Công an đảm bảo an ninh trật tự khu vực.

b)

Công an tổ chức cứu hộ cứu nạn, Quân đội giám sát tình hình.

c)

Mỗi lực lượng hoạt động độc lập.

d)

Phối hợp thực hiện nhưng không phân công nhiệm vụ cụ thể.

48.

Trong tình huống đặc biệt, ai là người chỉ đạo chung các hoạt động phối hợp giữa Quân đội và Công an?

a)

Thủ tướng Chính phủ.

b)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

c)

Bộ trưởng Bộ Công an.

d)

Chủ tịch Quốc hội.

49.

Luật Quốc phòng Việt Nam được ban hành vào năm nào?

a)

20182018

b)

20152015

c)

20052005

d)

20102010

50.

Luật Công an nhân dân năm 2018 quy định về nhiệm vụ nào của Công an nhân dân?

a)

Bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội.

b)

Quản lý các hoạt động kinh tế trọng điểm.

c)

Điều hành công tác giáo dục quốc phòng.

d)

Chỉ tập trung vào phòng chống thiên tai.

51.

Chiến lược "Diễn biến hòa bình" là gì?

a)

Một chiến lược quân sự nhằm tấn công trực tiếp các quốc gia khác.

b)

Chiến lược sử dụng biện pháp phi vũ trang nhằm lật đổ chế độ chính trị của một quốc gia từ bên trong.

c)

Kế hoạch hợp tác quốc phòng giữa các nước.

d)

Phong trào quốc tế ủng hộ hòa bình.

52.

Mục tiêu chính của chiến lược "Diễn biến hòa bình" là gì?

a)

Gây mất ổn định chính trị, kinh tế và xã hội để lật đổ chế độ chính trị.

b)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.

c)

Tăng cường quốc phòng và an ninh nội bộ.

d)

Xây dựng quan hệ ngoại giao hòa bình.

53.

Đặc trưng cơ bản của "Diễn biến hòa bình" là gì?

a)

Sử dụng vũ lực để chiếm đóng lãnh thổ.

b)

Tấn công từ bên trong thông qua các biện pháp chính trị, kinh tế, văn hóa, tư tưởng.

c)

Dùng các loại vũ khí công nghệ cao.

d)

Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng hòa bình.

54.

Thành phần nào dễ bị tác động bởi "Diễn biến hòa bình"?

a)

Thanh thiếu niên và các tầng lớp trí thức.

b)

Cán bộ, công nhân viên chức nhà nước.

c)

Các nhà khoa học.

d)

Lực lượng vũ trang.

55.

Chiến lược "Diễn biến hòa bình" chủ yếu nhằm vào lĩnh vực nào trước tiên?

a)

Chính trị và tư tưởng.

b)

Khoa học công nghệ.

c)

Quân sự và quốc phòng.

d)

Giáo dục và y tế.

56.

Một trong những thủ đoạn chính của chiến lược "Diễn biến hòa bình" là gì?

a)

Xâm nhập văn hóa, truyền bá tư tưởng sai lệch.

b)

Xây dựng các công trình hạ tầng quốc phòng.

c)

Tăng cường xuất khẩu hàng hóa.

d)

Tổ chức các hội nghị quốc tế về an ninh.

57.

Các thế lực thù địch thường lợi dụng lĩnh vực nào để thực hiện chiến lược "Diễn biến hòa bình"?

a)

Truyền thông, giáo dục và văn hóa.

b)

Y tế và môi trường.

c)

Thương mại và dịch vụ.

d)

Công nghiệp và nông nghiệp.

58.

Thủ đoạn nào thuộc chiến lược "Diễn biến hòa bình" trong lĩnh vực văn hóa?

a)

Tuyên truyền các giá trị văn hóa phương Tây, làm phai nhạt bản sắc dân tộc.

b)

Tăng cường quảng bá văn hóa truyền thống Việt Nam.

c)

Hỗ trợ các hoạt động nghệ thuật trong nước.

d)

Phát triển du lịch bền vững.

59.

Trong lĩnh vực tư tưởng, các thế lực thù địch thường:

a)

Phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng và xuyên tạc lịch sử.

b)

Khuyến khích học sinh học tốt môn quốc phòng.

c)

Tuyên truyền bảo vệ môi trường.

d)

Thúc đẩy hợp tác nghiên cứu khoa học.

60.

Trong lĩnh vực kinh tế, "Diễn biến hòa bình" nhằm:

a)

Gây bất ổn kinh tế, làm mất lòng tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước.

b)

Phát triển các khu kinh tế đặc biệt.

c)

Xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại.

d)

Tăng cường xuất khẩu và hội nhập kinh tế quốc tế.

61.

Bạo loạn lật đổ là gì?

a)

Hành động chống phá bằng bạo lực nhằm lật đổ chính quyền.

b)

Phong trào đấu tranh bảo vệ hòa bình.

c)

Hành động hợp tác quân sự giữa các nước.

d)

Hỗ trợ các tổ chức quốc tế.

62.

Đặc điểm cơ bản của bạo loạn lật đổ là gì?

a)

Sử dụng bạo lực, phối hợp với các yếu tố bên trong và bên ngoài.

b)

Thúc đẩy hòa bình và ổn định.

c)

Chỉ xảy ra trong lĩnh vực kinh tế.

d)

Xây dựng các kế hoạch phát triển bền vững.

63.

Lực lượng nào thường bị lợi dụng trong các cuộc bạo loạn lật đổ?

a)

Thanh niên, công nhân, nông dân.

b)

Các nhà lãnh đạo cấp cao.

c)

Các nhà khoa học quốc tế.

d)

Doanh nhân và thương nhân.

64.

Thủ đoạn chính trong bạo loạn lật đổ là gì?

a)

Kích động tư tưởng bất mãn, tổ chức biểu tình trái phép.

b)

Phát triển kinh tế và giáo dục.

c)

Tăng cường xuất khẩu hàng hóa.

d)

Tổ chức hội thảo quốc tế.

65.

Lực lượng nào được coi là nòng cốt trong đấu tranh chống bạo loạn lật đổ?

a)

Lực lượng vũ trang nhân dân.

b)

Cán bộ văn hóa và giáo dục.

c)

Nhân viên ngân hàng.

d)

Cơ quan quản lý môi trường.

66.

Giải pháp hàng đầu để phòng chống "Diễn biến hòa bình" và "Bạo loạn lật đổ" là gì?

a)

Nâng cao cảnh giác, giữ vững ổn định chính trị và phát triển kinh tế.

b)

Mở rộng giao lưu văn hóa với nước ngoài.

c)

Tăng cường xuất khẩu nông sản.

d)

Tăng cường nghiên cứu khoa học.

67.

Vai trò của giáo dục trong phòng chống "Diễn biến hòa bình" là gì?

a)

Nâng cao nhận thức chính trị, lòng yêu nước và tinh thần cảnh giác cho mọi tầng lớp nhân dân.

b)

Giảm tải chương trình học tập.

c)

Khuyến khích giao lưu văn hóa quốc tế.

d)

Phát triển ngành du lịch.

68.

Lực lượng nào có vai trò nòng cốt trong đấu tranh chống "Diễn biến hòa bình"?

a)

Quân đội nhân dân và Công an nhân dân.

b)

Doanh nghiệp tư nhân.

c)

Cơ quan nghiên cứu khoa học.

d)

Các tổ chức phi chính phủ.

69.

Để phòng chống hiệu quả chiến lược "Diễn biến hòa bình", cần ưu tiên xây dựng yếu tố nào?

a)

Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân và củng cố hệ thống chính trị vững mạnh.

b)

Phát triển các khu công nghiệp lớn.

c)

Tăng cường hợp tác kinh tế quốc tế.

d)

Khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên.

70.

Trong lĩnh vực tư tưởng, biện pháp phòng chống nào là cần thiết nhất?

a)

Nâng cao nhận thức chính trị, bồi dưỡng lòng yêu nước, xây dựng niềm tin vào Đảng và Nhà nước.

b)

Mở rộng giao lưu văn hóa với các nước phương Tây.

c)

Giảm thiểu nội dung chính trị trong giáo dục.

d)

Xây dựng các khu đô thị thông minh.

71.

Một trong những biện pháp quan trọng để ngăn chặn bạo loạn lật đổ là gì?

a)

Kịp thời phát hiện và xử lý các tổ chức, cá nhân kích động, phá hoại.

b)

Tập trung phát triển kinh tế thị trường tự do.

c)

Thúc đẩy tự do ngôn luận không kiểm soát.

d)

Khuyến khích các hoạt động biểu tình.

72.

Lực lượng nào có vai trò quan trọng trong phát hiện và ngăn chặn các âm mưu bạo loạn?

a)

Công an nhân dân.

b)

Đội ngũ giáo viên và sinh viên.

c)

Cơ quan y tế địa phương.

d)

Cán bộ môi trường.

73.

Biện pháp nào thuộc lĩnh vực quốc phòng, an ninh để phòng chống "Diễn biến hòa bình"?

a)

Tăng cường sức mạnh của lực lượng vũ trang và củng cố thế trận quốc phòng toàn dân.

b)

Mở rộng hợp tác du lịch quốc tế.

c)

Phát triển ngành công nghiệp giải trí.

d)

Tăng cường xuất khẩu các mặt hàng quốc phòng.

74.

Trong giáo dục quốc phòng và an ninh, việc phòng chống "Diễn biến hòa bình" được thực hiện qua:

a)

Tuyên truyền, giáo dục ý thức cảnh giác và trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc.

b)

Giảm bớt nội dung chính trị trong nhà trường.

c)

Khuyến khích tự do tư tưởng mà không kiểm soát.

d)

Tập trung vào các môn khoa học tự nhiên.

75.

Hậu quả nghiêm trọng nhất của chiến lược "Diễn biến hòa bình" là gì?

a)

Làm suy yếu hệ thống chính trị, dẫn đến mất ổn định và lật đổ chế độ.

b)

Tăng cường phát triển văn hóa đa dạng.

c)

Thúc đẩy tự do thương mại.

d)

Tăng cường giao lưu quốc tế.

76.

Tác động tiêu cực của "Diễn biến hòa bình" trong lĩnh vực văn hóa là gì?

a)

Làm suy giảm bản sắc dân tộc, gia tăng lối sống thực dụng.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của văn hóa nghệ thuật.

c)

Mở rộng giao lưu văn hóa quốc tế.

d)

Bảo vệ giá trị truyền thống của dân tộc.

77.

Trong lĩnh vực kinh tế, "Diễn biến hòa bình" có thể dẫn đến:

a)

Suy giảm sản xuất, tăng thất nghiệp và mất ổn định xã hội.

b)

Phát triển mạnh mẽ nền kinh tế quốc dân.

c)

Tăng cường đầu tư nước ngoài.

d)

Đẩy mạnh sản xuất hàng hóa.

78.

Hệ lụy lớn nhất của "Diễn biến hòa bình" trong lĩnh vực tư tưởng là gì?

a)

Làm mất niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.

b)

Khuyến khích tinh thần yêu nước.

c)

Phát triển ý thức cộng đồng.

d)

Gia tăng sự đoàn kết dân tộc.

79.

Việt Nam đã từng đối mặt với âm mưu "Diễn biến hòa bình" thông qua lĩnh vực nào?

a)

Văn hóa, tư tưởng và kinh tế.

b)

Y tế và giáo dục.

c)

Môi trường và du lịch.

d)

Nông nghiệp và giao thông.

80.

Những sự kiện kích động bạo loạn, phá hoại tại Việt Nam thường xuất phát từ:

a)

Các thế lực thù địch lợi dụng lòng yêu nước của nhân dân.

b)

Phong trào ủng hộ hòa bình thế giới.

c)

Hoạt động hợp tác quốc tế.

d)

Các sự kiện văn hóa nghệ thuật.

81.

Một ví dụ về âm mưu "Diễn biến hòa bình" trong thực tiễn là:

a)

Lợi dụng truyền thông mạng xã hội để xuyên tạc sự thật, kích động biểu tình.

b)

Tổ chức các buổi hội thảo về giáo dục.

c)

Hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng.

d)

Phát triển ngành du lịch quốc tế.

82.

Một trong những giải pháp công nghệ để phòng chống chiến lược "Diễn biến hòa bình" là gì?

a)

Phát triển hệ thống an ninh mạng quốc gia.

b)

Cắt giảm đầu tư công nghệ thông tin.

c)

Xây dựng thêm các khu công nghiệp.

d)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ.

83.

Vai trò của báo chí và truyền thông trong phòng chống "Diễn biến hòa bình" là:

a)

Phản bác các luận điệu sai trái, tuyên truyền đúng đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước.

b)

Tập trung phát triển các nội dung giải trí.

c)

Hạn chế phản ánh các vấn đề chính trị xã hội.

d)

Đưa tin không qua kiểm duyệt để đảm bảo tự do báo chí.

84.

Nếu phát hiện một nhóm đối tượng tổ chức biểu tình trái phép có nội dung kích động, người dân cần làm gì?

a)

Báo cáo ngay cho cơ quan chức năng có thẩm quyền.

b)

Tham gia biểu tình để tìm hiểu.

c)

Ghi hình và đăng tải lên mạng xã hội.

d)

Bỏ qua vì không liên quan đến mình.

85.

Trong trường hợp thông tin sai sự thật được lan truyền trên mạng xã hội, bạn cần:

a)

Tìm hiểu kỹ từ các nguồn chính thống và phản bác kịp thời nếu có thể.

b)

Chia sẻ lại thông tin để thu hút sự chú ý.

c)

Phớt lờ vì không quan trọng.

d)

Ủng hộ thông tin dù chưa xác minh.

86.

Các cuộc bạo loạn thường lợi dụng:

a)

Sự thiếu hiểu biết và lòng yêu nước của một bộ phận người dân.

b)

Các chính sách xã hội tiến bộ.

c)

Các chương trình giáo dục quốc phòng toàn dân.

d)

Sự phát triển kinh tế ổn định.

87.

Làm thế nào để nhận biết một nội dung truyền thông có dấu hiệu "diễn biến hòa bình"?

a)

Nội dung xuyên tạc, bịa đặt về các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước.

b)

Nội dung quảng bá sản phẩm tiêu dùng.

c)

Thông tin về các chương trình nghệ thuật.

d)

Bài viết về kinh nghiệm học tập và làm việc.

88.

Thanh niên có vai trò quan trọng trong phòng chống "Diễn biến hòa bình" thông qua:

a)

Học tập, rèn luyện và tuyên truyền các giá trị đúng đắn.

b)

Hạn chế tham gia các hoạt động xã hội.

c)

Phát triển mạng xã hội cá nhân mà không quan tâm đến chính trị.

d)

Tham gia mọi phong trào mà không phân biệt mục đích.

89.

Lực lượng nào là "hạt nhân" trong phong trào thanh niên chống "Diễn biến hòa bình"?

a)

Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.

b)

Hội người cao tuổi.

c)

Các doanh nghiệp tư nhân.

d)

Hội nghề thuật truyền thống.

90.

Hoạt động nào của thanh niên góp phần ngăn chặn âm mưu "Diễn biến hòa bình"?

a)

Tham gia các phong trào tình nguyện, tuyên truyền chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước.

b)

Tập trung vào phát triển kinh tế cá nhân mà không quan tâm xã hội.

c)

Chia sẻ các thông tin không kiểm chứng trên mạng xã hội.

d)

Tổ chức các cuộc tụ tập đông người không mục đích rõ ràng.

91.

Hệ thống chính trị vững mạnh đóng vai trò gì trong việc phòng chống "Diễn biến hòa bình"?

a)

Là nền tảng đảm bảo sự ổn định và phát triển của đất nước.

b)

Là cơ quan điều hành sản xuất nông nghiệp.

c)

Là tổ chức giải quyết xung đột thương mại.

d)

Là hệ thống quản lý các hoạt động giải trí.

92.

Một xã hội đoàn kết, ổn định sẽ giúp:

a)

Ngăn chặn các âm mưu phá hoại từ bên ngoài và bên trong.

b)

Gia tăng mâu thuẫn giữa các tầng lớp xã hội.

c)

Hạn chế hội nhập kinh tế quốc tế.

d)

Tăng sự phụ thuộc vào nước ngoài.

93.

Để giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc, cần:

a)

Tiếp thu có chọn lọc văn hóa nước ngoài và phát huy truyền thống dân tộc.

b)

Bài trừ hoàn toàn văn hóa ngoại lai.

c)

Khuyến khích nhập khẩu văn hóa đại chúng từ nước ngoài.

d)

Cấm các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế.

94.

Trong các cuộc khủng hoảng xã hội, vai trò của chính quyền địa phương là:

a)

Xử lý kịp thời, giữ vững ổn định và trật tự.

b)

Tạm thời lùi bước để tránh xung đột.

c)

Chờ đợi sự hỗ trợ từ quốc tế.

d)

Phó mặc tình hình.

95.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng của giáo dục quốc phòng - an ninh là gì?

a)

Trang bị kiến thức và kỹ năng để phòng chống mọi âm mưu phá hoại của thế lực thù địch.

b)

Giảm bớt nội dung chính trị trong giáo dục phổ thông.

c)

Tập trung phát triển các môn thể thao.

d)

Mở rộng tự do tư tưởng không kiểm soát.

96.

Phương châm hàng đầu trong phòng chống "Diễn biến hòa bình" là gì?

a)

Chủ động phòng ngừa, không để xảy ra bị động bất ngờ.

b)

Đợi đến khi tình huống xảy ra rồi mới xử lý.

c)

Tập trung giải quyết hậu quả trước mắt.

d)

Hạn chế sự phát triển kinh tế.

97.

Tăng cường vai trò của cơ quan truyền thông chính thống sẽ giúp:

a)

Định hướng dư luận và ngăn chặn thông tin sai lệch.

b)

Hạn chế quyền tự do ngôn luận của công dân.

c)

Phát triển nội dung giải trí không kiểm soát.

d)

Xóa bỏ toàn bộ các mạng xã hội.

98.

Trong tình hình hiện nay, Việt Nam cần ưu tiên

a)

Bảo vệ độc lập, chủ quyền và ổn định chính trị.

b)

Tăng cường nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài.

c)

Phát triển thương mại điện tử quốc tế.

d)

Giảm bớt các hoạt động giáo dục quốc phòng.

99.

Lực lượng nào có vai trò tiên phong trong bảo vệ chế độ trước âm mưu "Diễn biến hòa bình"?

a)

Quân đội nhân dân và Công an nhân dân.

b)

Các doanh nghiệp tư nhân.

c)

Hội nghị thượng đỉnh quốc tế.

d)

Các tổ chức phi chính phủ.

100.

Tại sao cần kết hợp sức mạnh toàn dân trong phòng chống "Diễn biến hòa bình"?

a)

Vì sự đoàn kết sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp để ngăn chặn mọi âm mưu phá hoại.

b)

Vì chỉ quân đội và công an mới có thể chống lại âm mưu phá hoại.

c)

Vì điều này không cần thiết trong thời bình.

d)

Vì sức mạnh toàn dân không ảnh hưởng đến quốc phòng.

101.

Điều kiện chung để đăng ký xét tuyển vào các trường quân đội là gì?

a)

Chỉ cần đạt điểm chuẩn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT.

b)

Có sức khoẻ tốt, phẩm chất chính trị, đạo đức tốt và đủ điều kiện học vấn.

c)

Phải tham gia nghĩa vụ quân sự trước khi xét tuyển.

d)

Là con em cán bộ, chiến sĩ trong quân đội.

102.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm tổ chức công tác tuyển sinh vào các trường quân đội?

a)

Bộ Giáo dục và Đào tạo.

b)

Bộ Quốc phòng.

c)

Bộ Công an.

d)

Ủy ban nhân dân các cấp.

103.

Để xét tuyển vào các trường công an nhân dân, thí sinh cần đáp ứng yêu cầu đặc biệt nào?

a)

Có chiều cao từ 1m60 trở lên đối với cả nam và nữ.

b)

Đáp ứng tiêu chuẩn về sức khỏe, lý lịch và không có tiền án, tiền sự.

c)

Tham gia nghĩa vụ quân sự trong 3 năm.

d)

Là con em cán bộ công an.

104.

Hình thức đào tạo tại các trường quân đội và công an chủ yếu là

a)

Đào tạo ngắn hạn dưới 1 năm.

b)

Đào tạo chính quy theo hệ thống tín chỉ và niên chế.

c)

Đào tạo từ xa và trực tuyến.

d)

Đào tạo theo hình thức hợp tác quốc tế.

105.

Trong quá trình học tập tại các trường quân đội và công an, học viên có trách nhiệm gì?

a)

Tham gia phục vụ tại các đơn vị quân đội, công an theo chỉ định.

b)

Học tập, rèn luyện và chấp hành nghiêm kỷ luật của nhà trường và ngành.

c)

Làm việc thêm ngoài giờ để cải thiện thu nhập.

d)

Tự do lựa chọn chuyên ngành học mà không cần theo kế hoạch nhà trường.

106.

Các trường quân đội và công an có nhiệm vụ đào tạo chủ yếu đối với

a)

Cán bộ chỉ huy, quản lý và các ngành chuyên môn phục vụ quốc phòng, an ninh.

b)

Công nhân kỹ thuật cho ngành công nghiệp quốc phòng.

c)

Kỹ sư xây dựng và giao thông vận tải.

d)

Lao động phổ thông cho các doanh nghiệp.

107.

Thời gian đào tạo hệ đại học chính quy tại các trường quân đội và công an thường kéo dài

a)

2 - 3 năm.

b)

3 - 4 năm.

c)

4 - 5 năm.

d)

Trên 6 năm.

108.

Học viên tốt nghiệp các trường quân đội và công an sẽ được phong cấp bậc gì?

a)

Hạ sĩ quan.

b)

Sĩ quan cấp bậc thiếu úy hoặc tương đương.

c)

Trung úy.

d)

Đại úy.

109.

Ngành học nào thường được đào tạo tại các trường công an nhân dân?

a)

Điều tra tội phạm, an ninh mạng, phòng chống ma túy.

b)

Y học, luật quốc tế, kỹ thuật hàng không.

c)

Kiến trúc và xây dựng.

d)

Nông nghiệp công nghệ cao.

110.

Đối với thí sinh nữ, chỉ tiêu xét tuyển vào các trường quân đội, công an thường

a)

Bằng hoặc cao hơn thí sinh nam.

b)

Chiếm tỷ lệ nhỏ, thường dưới 10% tổng chỉ tiêu.

c)

Không giới hạn chỉ tiêu.

d)

Chỉ tuyển nữ trong các ngành y tế và hậu cần.