wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Môn Địa Giữa Kỳ II

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ?

a)

Nông nghiệp.

b)

Ngư nghiệp.

c)

Tiểu thủ công.

d)

Công nghiệp.

2.

Lãnh thổ Liên bang Nga gồm có

a)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

b)

toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á.

c)

toàn bộ phần Bắc Á và một phần lãnh thổ ở Trung Á.

d)

toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Nam Á.

3.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

cận cực.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt.

d)

nhiệt đới.

4.

Dân cư Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi - bia.

c)

Ven Thái Bình Dương.

d)

Vùng Xibia và các đảo.

5.

Liên bang Nga là quốc gia đầu tiên

a)

đưa người lên sao Hỏa.

b)

đưa người đến Nam Cực.

c)

đưa người lên vũ trụ.

d)

thử vũ khí hạt nhân.

6.

Loại hình giao thông vận tải phát triển mạnh và có vai trò quan trọng nhất ở các thành phố lớn của Liên bang Nga là

a)

tàu điện ngầm.

b)

đường ô tô cao tốc.

c)

đường hàng không.

d)

đường sông, hồ.

7.

Vùng kinh tế nào sau đây chiếm diện tích lớn nhất của Liên bang Nga?

a)

Trung tâm đất đen.

b)

U-ran.

c)

Trung ương.

d)

Viễn Đông.

8.

Lúa mì được trồng chủ yếu ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Vùng Viễn Đông.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Phía bắc Tây Xi-bia.

d)

Cao nguyên Trung Xi-bia.

9.

Ngành giữ vai trò chủ đạo của nền kinh tế Liên bang Nga là

a)

năng lượng.

b)

công nghiệp.

c)

nông nghiệp.

d)

dịch vụ.

10.

Lúa mì được trồng nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, có khí hậu ấm.

b)

đất đai màu mỡ, nhiều sinh vật.

c)

đất đai màu mỡ, nguồn ẩm lớn.

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.

11.

Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên của Liên bang Nga thấp gây nên hệ quả chủ yếu nào sau đây?

a)

Thị trường tiêu thụ lớn và lao động dồi dào.

b)

Thị trường tiêu thụ lớn, xã hội luôn ổn định.

c)

Xã hội luôn ổn định, nguồn lao động dồi dào.

d)

Cơ cấu dân số già, nguy cơ thiếu hụt lao động.

12.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa đến kinh tế - xã hội của Liên bang Nga?

a)

An ninh xã hội phức tạp, sức ép lớn tới môi trường.

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều việc làm.

c)

Thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

d)

Giải quyết việc làm, chất lượng cuộc sống nâng lên.

13.

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với tuổi thọ trung bình và số năm đi học trung bình của người dân Nhật Bản năm 2020 so với 2000?

a)

Tuổi thọ trung bình giảm.

b)

Tuổi thọ trung bình tăng.

c)

Số năm đi học trung bình giảm nhanh.

d)

Số năm đi học trung bình không đổi.

14.

Nhận xét nào sau đây đúng với tình hình dân số của Hoa Kì, giai đoạn 1920 - 2020?

a)

Biến động mạnh.

b)

Tăng nhanh.

c)

Giảm nhanh.

d)

Ít có sự biến động.

15.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kì phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.

b)

Phía nam và vùng Trung tâm.

c)

Ven Thái Bình Dương và phía nam.

d)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.

16.

Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kì không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?

a)

Nhiệt điện.

b)

Điện địa nhiệt.

c)

Điện gió.

d)

Điện mặt trời.

17.

Các ngành sản xuất công nghiệp truyền thống (lâu đời) của Hoa Kì hiện nay chủ yếu tập trung ở vùng

a)

Đông Bắc.

b)

Đông Nam.

c)

ven Thái Bình Dương.

d)

ven vịnh Mê-hi-cô.

18.

Ngành công nghiệp hiện đại của Hoa Kì không phải là

a)

hoá dầu.

b)

hàng không - vũ trụ.

c)

viễn thông.

d)

đóng tàu.

19.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kì phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.

b)

Phía nam và vùng Trung tâm.

c)

Ven Thái Bình Dương và phía nam.

d)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.

20.

Sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ đang mở rộng xuống các bang

a)

phía Tây và ven Thái Bình Dương.

b)

phía Nam và ven Thái Bình Dương.

c)

phía Tây Nam và ven vịnh Mêhicô.

d)

ven Thái Bình Dương và phía Bắc.

21.

Phía Tây phần lãnh thổ trung tâm Bắc Mỹ của Hoa Kỳ tiếp giáp với

a)

Ca-na-đa.

b)

Mê-hi-cô.

c)

Thái Bình Dương.

d)

Đại Tây Dương.

22.

Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kì?

a)

Ôn đới lục địa và hàn đới.

b)

Hoang mạc và ôn đới lục địa.

c)

Cận nhiệt đới và ôn đới.

d)

Cận nhiệt đới và xích đạo.

23.

Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên của Hoa Kì có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thấp và giảm.

b)

Cao và tăng.

c)

Thấp và tăng.

d)

Cao và giảm.

24.

Vùng có mật độ dân số cao nhất của Hoa Kì là

a)

vùng Đông Bắc.

b)

vùng Đông Nam.

c)

vùng trung tâm.

d)

vùng phía Tây

25.

Hoa Kì là nước xuất khẩu nông sản lớn

a)

thứ 1 thế giới.

b)

thứ 2 thế giới.

c)

thứ 3 thế giới.

d)

thứ 4 thế giới.

26.

Vùng Đồng bằng Trung tâm Hoa Kỳ chuyên canh các loại cây chủ yếu nào sau đây?

a)

Lúa gạo, ngô.

b)

Lúa gạo, bông.

c)

Lúa mì, ngô.

d)

Lúa mì, bông.

27.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kì?

a)

Ngân hàng và tài chính.

b)

Du lịch và thương mại.

c)

Hàng không và viễn thông.

d)

Vận tải biển và du lịch.

28.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kì?

a)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị hàng hóa xuất khẩu.

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng công nghiệp trong GDP ngày càng giảm.

c)

Giá trị đóng góp vào GDP của ngành công nghiệp không ngừng tăng.

d)

Các trung tâm công nghiệp chỉ phân bố nhiều ven Thái Bình Dương.

29.

Sản xuất công nghiệp Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Phía tây bắc (ngành CN hiện đại); vùng ven Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống).

b)

Vùng đông bắc (ngành CN truyền thống); vùng phía Nam, ven TBD (ngành CN hiện đại).

c)

Vùng đông bắc (ngành CN hiện đại), vùng Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống).

d)

Phía bắc (ngành CN hiện đại); phía Nam, ven Đại Tây Dương (ngành CN truyền thống).

30.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô nhỏ nhất thế giới.

b)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.

d)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Nhật Bản.

31.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kỳ?

a)

Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ.

b)

Du khách hầu hết là khách nội địa.

c)

Có được doanh thu hàng năm lớn.

d)

Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại.

32.

Vị trí của Hoa Kỳ tạo điều kiện giao lưu kinh tế bằng đường biển qua Đại Tây Dương trực tiếp với

a)

các nước châu Phi và Đông Á.

b)

Nhật Bản và các nước Đông Á.

c)

các nước châu Phi và châu Âu.

d)

Ấn Độ và nhiều nước ở Nam Á.

33.

Hoa Kỳ phát triển đa dạng các ngành công nghiệp khai khoáng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Trữ lượng khoáng sản lớn, nhiều loại.

b)

Nhiều loại khoáng sản, trữ lượng nhỏ.

c)

Trữ lượng khoáng sản nhỏ, phân tán.

d)

Ít loại khoáng sản nhưng có giá trị cao.

34.

Quy mô dân số lớn mang lại thuận lợi chủ yếu nào sau đây cho Hoa Kỳ?

a)

Lực lượng lao động dồi dào, trình độ cao.

b)

Lao động có trình độ cao, ít phải đào tạo.

c)

Lực lượng lao động dồi dào, thị trường lớn.

d)

Thị trường tiêu thụ lớn, giá lao động thấp.

35.

Nhận định nào không đúng với ngành dịch vụ của Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Là sức mạnh của nền kinh tế Hoa Kì.

b)

Chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP.

c)

Hoạt động dịch vụ chủ yếu là du lịch.

d)

Các hoạt động dịch vụ rất đa dạng.

36.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thuận lợi chủ yếu để phát triển kinh tế của Hoa Kì?

a)

Giàu có về tài nguyên thiên nhiên.

b)

Nguồn lao động kĩ thuật dồi dào.

c)

Kinh tế không bị chiến tranh tàn phá.

d)

Phát triển từ một nước tư bản lâu đời

37.

Nhận định nào sau đây đúng khi nói về sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ Hoa Kì?

a)

Thông tin liên lạc rất hiện đại, nhưng chỉ phục vụ nhu cầu trong nước.

b)

Ngành du lịch phát triển mạnh, doanh thu du lịch thấp và du khách ít.

c)

Ngành ngân hàng và tài chính chỉ hoạt động trong phạm vi trong nước.

d)

Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.

38.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kì thay đổi theo hướng

a)

tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.

b)

giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.

c)

giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thống.

d)

giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.

39.

Phát biểu nào sau đây không đúng với sản xuất nông nghiệp của Hoa Kì?

a)

Nền nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới và ngày càng hiện đại hoá.

b)

Giảm tỉ trọng hoạt động thuần nông, tăng tỉ trọng dịch vụ nông nghiệp.

c)

Sản xuất theo hướng đa dạng hoá nông sản trên cùng một lãnh thổ.

d)

Sản xuất nông nghiệp chủ yếu cung cấp cho nhu cầu trong nước.

40.

Phát biểu nào sau đây đúng với nông nghiệp của Hoa Kì?

a)

Hình thức tổ chức sản xuất là hộ gia đình.

b)

Nền nông nghiệp hàng hoá phát triển mạnh.

c)

Là nước xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới.

d)

Các vành đai chuyên canh phát triển mạnh.

41.

Địa hình Liên bang Nga phân thành hai phần phía Tây và phía Đông với ranh giới là

a)

dãy U-ran.

b)

sông Von-ga.

c)

sông Ô-bi.

d)

sông l-ê-nít-xây.

42.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

ôn đới hải dương.

b)

ôn đới lục địa.

c)

cận nhiệt đới.

d)

cực và cận cực.

43.

Sông ngòi của Liên bang Nga có hướng chảy chủ yếu từ

a)

bắc xuống nam.

b)

nam lên bắc.

c)

tây sang đông.

d)

đông sang tây.

44.

Rừng ở Liên bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

nằm trong vành đai ôn đới.

b)

là đồng bằng.

c)

là cao nguyên.

d)

là đầm lầy.

45.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên nước Nga?

a)

Địa hình cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

b)

Phần phía Tây chủ yếu là đồng bằng và vùng trũng.

c)

Phần phía Đông phần lớn là núi và cao nguyên.

d)

Dãy U-ran là ranh giới của phần phía Đông và phần phía Tây.

46.

Ý nào sau đây không phải là đặc điểm dân cư Liên bang Nga?

a)

Thành phần dân tộc đa dạng.

b)

Là một quốc gia đông dân.

c)

Cơ cấu dân số trẻ.

d)

Dân cư phân bố không đều.

47.

Đại bộ phận dân cư Liên bang Nga sống ở

a)

vùng Viễn Đông.

b)

phần châu Âu thuộc Nga.

c)

đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

ven biển phía bắc và phía đông.

48.

Thành phố đông dân nhất ở Liên bang Nga là

a)

Xanh Pê-téc-bua.

b)

Mát-xcơ-va.

c)

Vla-đi-vô-xtốc.

d)

Ê-ca-tê-rin-bua.

49.

Điều nào sau đây là tác động tiêu cực của tỉ lệ sinh thấp đối với sự phát triển kinh tế của Liên bang Nga?

a)

Gia tăng phúc lợi xã hội cho nhóm người cao tuổi.

b)

Giảm chi tiêu của chính phủ cho lương hưu.

c)

Gia tăng nhu cầu đầu tư nước ngoài.

d)

Nhu cầu về hàng hoá và dịch vụ giảm.

50.

Đồng bằng Đông Âu ở Liên bang Nga có mật độ dân cư cao là do

a)

A. đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa.

b)

B. đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

C. khí hậu ôn hòa, nguồn nước ngọt dồi dào.

d)

D. nhiều sông ngòi, khí hậu không khắc nghiệt.