wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Địa Lí 11

Total questions: 124

Worksheet time: 2hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Phần lãnh thổ trung tâm Hoa Kỳ nằm giữa

a)

Ca-na-đa và khu vực Mỹ La-tinh.

b)

Ca-na-đa và bán đảo A-lát-xca.

c)

bán đảo A-lát-xca và Mê-hi-cô.

d)

đảo Grin-len và Mê-hi-cô.

2.

Bán đảo A-la-xca nổi tiếng nhất với loại khoáng sản

a)

Than và quặng sắt.

b)

Thiếc và đồng.

c)

Dầu mỏ và khí đốt.

d)

Vàng và kim cương.

3.

Ha-oai là quần đảo nằm giữa Thái Bình Dương có tiềm năng lớn về

a)

muối mỏ, hải sản.

b)

hải sản, du lịch.

c)

kim cương, đồng.

d)

du lịch, than đá.

4.

Dân cư Hoa Kỳ chủ yếu sống ở

a)

vùng nông thôn.

b)

vùng nội địa đất đai màu mỡ.

c)

trung tâm các đô thị lớn.

d)

vùng phụ cận đô thị lớn và đô thị vệ tinh.

5.

Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ?

a)

Nông nghiệp.

b)

Ngư nghiệp.

c)

Tiểu thủ công.

d)

Công nghiệp.

6.

Ngành có tỉ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu giá trị sản lượng công nghiệp của Hoa Kỳ là

a)

luyện kim.

b)

dệt.

c)

điện tử - tin học.

d)

gia công đồ nhựa.

7.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?

a)

Có quy mô đứng thứ ba thế giới.

b)

Dân số tăng nhanh là do nhập cư.

c)

Người nhập cư đa số từ châu Âu.

d)

Tỉ lệ người trên 65 tuổi ngày càng giảm.

8.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?

a)

Quy mô số dân đứng thứ ba thế giới.

b)

Tỉ lệ gia tăng dân số thuộc loại thấp.

c)

Dân nhập cư hầu hết là người châu Á.

d)

Người dân Mỹ La-tinh nhập cư nhiều.

9.

Phía bắc của vùng Trung tâm Hoa Kỳ phát triển mạnh chăn nuôi bò, chủ yếu do có

a)

gò đồi thấp.

b)

đồng cỏ rộng.

c)

đồng bằng rộng.

d)

sông nhiều nước.

10.

Phía bắc của vùng Trung tâm Hoa Kỳ phát triển mạnh chăn nuôi bò, chủ yếu do có

a)

gò đồi thấp.

b)

đồng cỏ rộng.

c)

đồng bằng rộng.

d)

sông nhiều nước.

11.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên của A-la-xca?

a)

Bán đảo rộng lớn.

b)

Đồng bằng màu mỡ.

c)

Ở tây bắc Bắc Mỹ.

d)

Có địa hình đồi núi.

12.

Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có

a)

tỉ trọng trong GDP lớn nhất.

b)

số lượng lao động ít nhất.

c)

tốc độ tăng trưởng rất chậm.

d)

hàng hóa ít có sự đa dạng.

13.

Than và sắt tập trung nhiều nhất ở khu vực nào của Hoa Kỳ?

a)

Ven Thái Bình Dương.

b)

Ven Đại Tây Dương.

c)

Vịnh Mê-hi-cô.

d)

Xung quanh vùng Ngũ Hồ.

14.

Lợi ích lớn nhất do người nhập cư mang đến cho Hoa Kỳ là

a)

lao động có trình độ cao.

b)

nguồn vốn đầu tư lớn.

c)

có nền văn hóa đa dạng.

d)

đa dạng về chủng tộc.

15.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngoại thương của Hoa Kỳ?

a)

Chiếm tỉ trọng lớn trong GDP.

b)

Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu lớn.

c)

Giá trị nhập siêu ngày càng tăng.

d)

Luôn là một nước xuất siêu rất lớn.

16.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kỳ?

a)

Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ.

b)

Du khách hầu hết là khách nội địa.

c)

Có được doanh thu hàng năm lớn.

d)

Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại.

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Hoa Kỳ?

a)

Nền nông nghiệp hàng hóa phát triển từ sớm.

b)

Tỉ trọng sản xuất dịch vụ nông nghiệp tăng.

c)

Đa dạng hóa nông sản trên cùng một lãnh thổ.

d)

Chủ yếu là hình thức sản xuất hộ gia đình.

18.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành dịch vụ của Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Dịch vụ là sức mạnh của nền kinh tế.

b)

Chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP.

c)

Cơ cấu hoạt động dịch vụ rất đa dạng.

d)

Hoạt động dịch vụ chủ yếu là du lịch.

19.

Nền kinh tế Hoa Kỳ phát triển cao không phải là do

a)

phát triển cao độ nền kinh tế thị trường.

b)

đẩy mạnh đầu tư nghiên cứu phát triển.

c)

lao động năng suất cao, tiêu dùng nhiều.

d)

khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.

20.

Nền kinh tế Hoa Kỳ phát triển mạnh không do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Vị trí địa lí thuận lợi, tài nguyên thiên nhiên phong phú.

b)

Nguồn lao động dồi dào, có trình độ kĩ thuật, năng suất lao động cao.

c)

Quy trình sản xuất ổn định, ít có sự thay đổi, cơ cấu ngành kinh tế đa dạng.

d)

phát triển nền kinh tế tri thức từ sớm, kinh tế thị trường phát triển ở mức rất cao.

21.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

22.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Ô-bi.

c)

Ê-nit-xây.

d)

Lê-na.

23.

Ngành nông nghiệp Liên bang Nga phát triển mạnh ở vùng nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia, dãy U-ran.

b)

Vùng phía đông.

c)

Đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

Vùng phía nam.

24.

Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất của Liên bang Nga là

a)

Nô-vô-xi-biếc, ôm-xcơ (Omsk).

b)

Mát-xcơ-va, ôm-xcơ.

c)

Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.

d)

Ma-ga-đan, Kha-ba-rốp.

25.

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

a)

đầm lầy.

b)

núi cao.

c)

thảo nguyên.

d)

sơn nguyên.

26.

Nhóm cây trồng chính ở Liên bang Nga là

a)

lương thực.

b)

cây ăn quả.

c)

cây công nghiệp.

d)

cây thực phẩm.

27.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

cận cực.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt.

d)

nhiệt đới.

28.

Sản xuất nông nghiệp của Liên Bang Nga phát triển ở

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Đông Âu.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

khu vực giáp bắc Băng Dương.

29.

Vùng U-ran của Liên bang Nga thuận

4 lines
30.

N xuất nông nghiệp của Liên Bang Nga phát triển ở

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Đông Âu.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

khu vực giáp bắc Băng Dương.

31.

Vùng U-ran của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành chủ yếu nào sau đây?

a)

Khai thác khoáng sản, lâm sản.

b)

Chế biến thực phẩm, dệt may.

c)

Đóng tàu và chế biến thực phẩm.

d)

Đóng tàu và chế tạo máy.

32.

Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây sông I-ê-nít-xây là

a)

đồng bằng và đồi núi thấp.

b)

đồng bằng và vùng trũng.

c)

sơn nguyên và cao nguyên.

d)

đồi núi thấp và trung du.

33.

Dãy núi U-ran là nơi tập trung nhiều những loại khoáng sản nào sau đây?

a)

Dầu mỏ, Man-gan.

b)

Khí tự nhiên, đồng.

c)

Than đá, quặng sắt.

d)

Kim cương, thiếc.

34.

Giao thông vận tải đường sông của Liên bang Nga phát triển hạn chế mặc dù có nhiều tiềm năng là do

a)

hệ thống cảng sông còn hạn chế.

b)

tàu thuyền chưa đáp ứng được yêu cầu.

c)

điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

d)

chưa được đầu tư phát triển.

35.

Yếu tố tự nhiên nào gây khó khăn lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp của Liên Bang Nga?

a)

Diện tích lãnh thổ rộng lớn.

b)

Có nhiều loại đất khác nhau.

c)

Khí hậu lạnh giá.

d)

Tài nguyên nước hạn chế.

36.

Rừng ở Liên bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

trong vành đai ôn đới.

b)

là đồng bằng.

c)

là cao nguyên.

d)

là đầm lầy.

37.

Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

Đông Xi-bia.

38.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Liên bang Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ các tài nguyên.

c)

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống.

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.

39.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Liên bang Nga hiện nay?

a)

Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.

b)

Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại.

c)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

40.

Phát biểu nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Nhiều sông lớn, diện tích rừng ít.

41.

Bò được nuôi nhiều ở vùng phía nam của Tây Xi-bia là do ở đây có

a)

khí hậu ôn đới, các bãi chăn thả rộng.

b)

các bãi chăn thả rộng, nhiều ngũ cốc.

c)

nhiều ngũ cốc, dân cư tập trung đông.

d)

dân tập trung đông, nguồn nước nhiều.

42.

Một trong những nguyên nhân về mặt xã hội đã làm giảm sút khả năng cạnh tranh của Liên bang Nga trên thế giới là

a)

tỉ suất gia tăng dân số thấp.

b)

thành phần dân tộc đa dạng.

c)

dân cư phân bố không đều.

d)

tình trạng chảy máu chất xám.

43.

Lợn được nuôi nhiều ở đồng bằng Đông Âu là do

a)

dân cư đông, sản xuất nhiều lương thực

b)

lao động cần cù, quy mô dân số lớn.

c)

sản xuất nhiều lương thực, khí hậu ôn đới.

d)

khí hậu ôn đới, quy mô dân số lớn.

44.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

45.

Khu vực phía Nam của Nhật Bản có khí hậu

a)

cận xích đạo.

b)

ôn đới lục địa.

c)
46.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

47.

Khu vực phía Nam của Nhật Bản có khí hậu

a)

cận xích đạo.

b)

ôn đới lục địa.

c)

ôn đới hải dương.

d)

cận nhiệt đới.

48.

Dạng địa hình chủ yếu của Nhật Bản là

a)

đồi núi.

b)

núi cao.

c)

cao nguyên.

d)

đồng bằng.

49.

Khí hậu mùa đông lạnh kéo dài khắc nghiệt, mùa hạ ấm áp thể hiện rõ nhất ở đảo nào sau đây của Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Hôn-su.

d)

Xi-cô-cư.

50.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Là quần đảo, hình vòng cung.

b)

Có 4 đảo lớn và nhiều đảo nhỏ.

c)

Địa hình chủ yếu là đồi núi.

d)

Tài nguyên khoáng sản giàu có.

51.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Đất nước là một quần đảo trải dài.

b)

Vùng biển có nhiều ngư trường lớn.

c)

Nghèo khoáng sản, nhiều thiên tai.

d)

Nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ.

52.

Phát biểu không đúng về đặc điểm tự nhiên của Nhật Bản là

a)

nơi có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

b)

nằm trong khu vực khí hậu gió mùa, ít mưa.

c)

địa hình chủ yếu là đồi núi với nhiều núi lửa.

d)

có nhiều thiên tai động đất, núi lửa, sóng thần.

53.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo.

b)

Diện tích biển lớn, thiên tai.

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm.

d)

Có các ngư trường rộng lớn.

54.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao.

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới.

55.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, có khí hậu ấm.

b)

đất đai màu mỡ, nhiều sinh vật.

c)

đất đai màu mỡ, nguồn ẩm lớn.

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.

56.

Năm 2015 Hoa Kỳ là nước nhập siêu.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Năm 2020 có tổng giá trị xuất nhập khẩu ít hơn năm 2015.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Giá trị xuất khẩu luôn lớn hơn giá trị nhập khẩu.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Để thể hiện sự chuyển dịch cơ cấu trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của hoa kỳ giai đoạn 2000 - 2020 biểu đồ thích hợp nhất là đường.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Tiếp giáp với Ca-na-đa và các nước Mỹ La-tinh.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Hoa Kì có diện tích lớn nhất thế giới.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Hoa Kỳ có nhiều điều kiện phát triển các ngành kinh tế biển.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Vị trí địa lí giúp Hoa Kì thuận lợi để giao lưu, hợp tác với các nước trên thế giới.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Hoa Kì là nước đông dân đứng thứ 3 thế giới với 331,5 triệu người (năm 2020).

4 lines
65.

Tỉ lệ tăng dân số chiếm 1,6% năm 1960 đến năm 2020 còn 0,59%.

4 lines
66.

Hoa Kì có số dân đông thứ 3 thế giới.

a)

Đ

b)

S

67.

Dân cư Hoa Kì tập trung chủ yếu ở các khu vực ven biển.

a)

Đ

b)

S

68.

Đa dạng về chủng tộc giúp dân cư Hoa Kì cùng chung sống hoà bình và phát triển.

a)

Đ

b)

S

69.

Dân cư phân bố không đều gây khó khăn cho việc khai thác tài nguyên và sử dụng hợp lí nguồn lao động.

a)

Đ

b)

S

70.

Thảm thực vật và đất của Hoa Kì phân hoá chủ yếu do sự tác động của yếu tố khí hậu.

a)

Đ

b)

S

71.

Đài nguyên và đài nguyên rừng ở A-la-xca do có tính chất khí hậu cận cực.

a)

Đ

b)

S

72.

Thảm thực vật và đất của Hoa Kì phân hoá chủ yếu do sự phân hoá của độ cao địa hình.

a)

Đ

b)

S

73.

Đài nguyên và đài nguyên rừng ở A-la-xca do có tính chất khí hậu nhiệt đới.

a)

Đ

b)

S

74.

Liên bang Nga là nước đông dân 145,9 triệu người (năm 2020).

a)

Đ

b)

S

75.

Liên bang Nga là nước đông dân 145,9 triệu người (năm 2020).

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Số dân giai đoạn 2015 - 2020 tăng chậm.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Số dân Liên bang Nga giảm không liên tục.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Số dân giai đoạn 1991 - 2020 giảm liên tục.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Dân cư tập trung chủ yếu ở đô thị nhỏ, trung bình.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Mật độ dân số trung bình vào loại thấp và phân bố không đều khó khăn cho việc sử dụng lao động và khai thác tài nguyên.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Tỉ lệ dân số sống ở các đô thị khá cao khó khăn cho phát triển nông nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Có nhiều dân tộc, chủ yếu người Nga.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Công nghiệp giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Liên Bang Nga.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Ngành công nghiệp có cơ cấu đa dạng.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Các ngành công nghiệp chính công nghiệp khai thác, sản xuất điện, luyện kim, hàng không-vũ trụ.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Công nghiệp chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Liên Bang Nga là quốc gia rộng lớn nhất thế giới, phần đất liền trải dài từ khoảng vĩ đô 410 B đến vĩ độ 770 B và từ khoảng kinh độ 270 Đ đến kinh 1690 T. Liên Bang Nga tiếp giáp rất nhiều quốc gia và nhiều biển, đại dương.

a)

Liên Bang Nga có cơ cấu cây trồng, vật nuôi đa dạng, chủ yếu của vùng ôn đới.

b)

Một phần lãnh thổ Liên Bang Nga có khí hậu lạnh giá, khắc nghiệt.

c)

Liên Bang Nga thuận lợi để phát triển các ngành kinh tế biển.

d)

Liên Bang Nga có diện tích rừng lá rộng ẩm nhiệt đới lớn nhất thế giới.

88.

Rừng lá kim hay còn gọi là rừng Taiga được biết đến là một trong những loại hình đặc trưng của nước Nga. Nơi đây không chỉ có núi non hiểm trở, mà còn ẩn chứa vẻ đẹp thiên nhiên kỳ thú. Phổ biến tại khu vực rừng Taiga ở phía Bắc nước Nga là rừng kín, với nhiều loại cây gỗ mọc chen chúc, rêu che phủ và rừng địa y, gồm các cây gỗ mọc thưa hơn, địa y che phủ mặt đất. Vào mùa đông ở Nga, do khí hậu lạnh, lá rụng và rêu tồn tại trên mặt đất trong thời gian dài, cản trở sự hình thành, phát triển cũng như hạn chế chất hữu cơ cho đất, vì vậy, các loại đất trong khu vực Taiga chủ yếu là đất mỏng, nghèo dinh dưỡng, không có phẫu diện giàu hữu cơ và dày như các rừng sớm rụng ôn đới.

a)

Rừng Taiga được biết đến là một trong những loại hình đặc trưng của nước Nga.

b)

Vào mùa đông ở Nga, do khí hậu lạnh, lá rụng và rêu tồn tại trên mặt đất trong thời gian dài.

c)

các loại đất trong rừng Taiga chủ yếu là đất mỏng, nghèo dinh dưỡng nên sinh vật dưới thấp không phong phú.

d)

Rừng taiga có tán rộng, cây cao lớn, xanh mát.

89.

Liên bang Nga có diện tích rộng lớn nhất thế giới, giáp với nhiều khu vực và quốc gia. Rất giàu tài nguyên khoáng sản, gồm: năng lượng, kim loại, ph

4 lines
90.

Liên bang Nga có diện tích rộng lớn nhất thế giới, giáp với nhiều khu vực và quốc gia. Rất giàu tài nguyên khoáng sản, gồm: năng lượng, kim loại, phi kim loại,... Có diện tích rừng đứng đầu thế giới chiếm khoảng 20% diện tích rừng thế giới (năm 2020). Thành phần động, thực vật phong phú và đa dạng. Mạng lưới sông khá phát triển, có nhiều hệ thống sông lớn, có giá trị giao thông, thuỷ điện, thuỷ lợi,… có nhiều hồ lớn (Bai-can là hồ nước ngọt sâu nhất thế giới).

a)

Tài nguyên khoáng sản đa dạng, phong phú cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp.

b)

Có tài nguyên rừng đứng hàng đầu thế giới thuận lợi để phát triển lâm nghiệp, công nghiệp chế biến gỗ,

c)

Sông có giá trị về nhiều mặt: giao thông đường thủy, thủy điện, cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất, thủy sản.

d)

Liên Bang Nga phải nhập nguyên liệu cho công nghiệp từ các nước khác.

91.

Đại bộ phận lãnh thổ Nhật Bản là địa hình đồi núi, chủ yếu là đồi núi thấp. Một số dãy núi cao tập trung ở vùng trung tâm của đảo Hôn-su. Đồng bằng nhỏ, hẹp phân bố tập trung ở ven bờ Thái Bình Dương, trong đó lớn nhất là đồng bằng Can-tô (Kanto) nằm trên đảo Hôn-su. Nhìn chung, địa hình của Nhật Bản tạo thuận lợi cho phát triển ngành lâm nghiệp và du lịch nhưng cũng gây khó khăn trong giao thông vận tải.

a)

Một số dãy núi cao tập trung ở vùng trung tâm của đảo Hôn-su chủ yếu do nằm ở vị trí tiếp giáp của các mảng kiến tạo.

b)

Đại bộ phận lãnh thổ Nhật Bản là địa hình đồi núi nên đất đai của Nhật Bản kém màu mỡ.

c)

Biển đóng vai trò chính trong việc hình thành nên đồng bằng Can-tô.

d)

Địa hình bị chia cắt mạnh nên gây khó khăn cho giao thông vận tải của Nhật Bản.

92.

Nhật Bản nằm trong khoảng vĩ độ từ 200B đến 450B và trong khoảng kinh độ từ 123.

4 lines
93.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, hãy tính Cán cân xuất nhập khẩu của Hoa Kì năm 2015? (Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị)

4 lines
94.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, hãy tính tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước của Hoa Kì năm 2016 (Lấy năm 2010=100%). (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị ).

4 lines
95.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, hãy cho biết tổng giá trị xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ của Hoa Kỳ năm 2020 tăng bao nhiêu lần so với năm 2000. (làm tròn kết quả đến hai chữ số thập phân).

4 lines
96.

Căn cứ vào biểu đồ trên, tính giá trị GDP của Hoa Kì gấp bao nhiêu lần nước Anh (làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân).

4 lines
97.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, hãy cho biết GDP của Hoa Kì năm 2020 gấp bao nhiêu lần GDP năm 1970? (làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân).

4 lines
98.

Hãy cho biết tỉ trọng trị giá nhập khẩu của Hoa Kỳ trong tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ là bao nhiêu phần trăm .(làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân).

4 lines
99.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, hãy cho biết mật độ dân số của Hoa Kỳ năm 2020 là bao nhiêu người/km2. ( làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của người/km2).

4 lines
100.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, hãy cho biết sản lượng dầu mỏ của Hoa Kỳ năm 2020 là bao nhiêu triệu tấn.

4 lines
101.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính tốc độ tăng trưởng sản lượng dầu mỏ của Hoa Kì năm 2020 so với năm 2000. (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của %)

4 lines
102.

Dựa vào Bảng số liệu trên, tính số dân thành thị của Liên Bang Nga năm 2020 (Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị)

4 lines
103.

Tính tỉ lệ dân nông thôn của Liên bang Nga năm 2020 (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của %).

4 lines
104.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính tốc độ tăng trưởng dân số của Liên Bang Nga năm 2020 so với năm 2010 ( xem năm 2010 = 100%). (làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân của %).

4 lines
105.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính cán cân xuất nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của Liên bang Nga năm 2020. (làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân)

4 lines
106.

Tính cán cân xuất nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của Liên bang Nga năm 2020. (làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân)

4 lines
107.

Biết diện tích của Liêng bang Nga là 17 triệu km2, dân số là 145,0 triệu người (năm 2022). Hãy cho biết mật độ dân số của Liên bang Nga năm 2022 là bao nhiêu người/km2.( làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của người/km2).

4 lines
108.

Năm 2020, diện tích rừng của Liên bang Nga là 8,15 triệu km2. Diện tích lãnh thổ Liên bang Nga là 17 triệu km2. Hãy cho biết độ che phủ của Liên bang Nga là bao nhiêu %? (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của %)

4 lines
109.

Năm 2020, sản lượng thủy sản khai thác của Liên bang Nga đạt 5 081,0 nghìn tấn, sản lượng thủy sản nuôi trồng là 219,2 nghìn tấn. Hãy cho biết sản lượng thủy sản khai thác của Liên bang Nga chiếm bao nhiêu % trong cơ cấu ngành thủy sản? (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của %)

4 lines
110.

GDP của Liên Bang Nga năm 2020 là 1489 tỉ USD, dân số của Liên Bang Nga năm 2020 là 145,9 triệu người (Nguồn: WB, 2022). Tính thu nhập bình quân đầu người của Liên Bang Nga năm 2020 (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của nghìn USD/người).

4 lines
111.

Biết trị giá xuất khẩu của Liên bang Nga là 378,6 tỉ USD, cán cân xuất nhập khẩu là 73,6 tỉ USD (năm 2020). Hãy cho biết tổng trị giá xuất khẩu, nhập khẩu của Liên bang Nga năm 2020 là bao nhiêu tỉ USD (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của tỉ USD)

4 lines
112.

Cho bảng số liệu sau: TRỊ GIÁ XUẤT, NHẬP KHẨU HÀNG HOÁ VÀ DỊCH VỤ CỦA LIÊN BANG NGA, GIAI ĐOẠN 2000 - 2020. (Đơn vị: tỉ USD) Năm Trị giá 2000 2010 2015 2020 Xuất khẩu 114,4 445,5 391,4 381,0 Nhập khẩu 62,4 322,4 281,6 304,6 Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của Liên bang Nga năm 2020. (làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân)

4 lines
113.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của Liên bang Nga năm 2020. (làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân)

4 lines
114.

Căn cứ vào bảng số liệu trên, hãy cho biết tỉ trọng trị giá xuất khẩu trong tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Liên bang Nga năm 2020 là bao nhiêu phần trăm .(làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân).

4 lines
115.

Năm 2020, dân số của Nhật Bản là 126,2 triệu người sinh sống trên tổng diện tích 378 nghìn km2. Mật độ dân số của thế giới là 58 người/km2. Cho biết mật độ dân số của Nhật Bản cao hơn thế giới bao nhiêu lần (làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân).

4 lines
116.

Năm 2022, dân số trung bình của Nhật Bản là 124,9 triệu người, diện tích là 364,5 nghìn km2. Tính mật độ dân số năm 2022 của Nhật Bản. (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của người/km2 ).

4 lines
117.

Sự gia tăng dân số của Hoa Kỳ có điểm gì nổi bật? Những điểm nổi bật đó tác động như thế nào đến sự phát triển kinh tế - xã hội ở khu vực?

4 lines
118.

Nguyên nhân nào làm cho Hoa Kỳ trở thành nền kinh tế hàng đầu thế giới?

4 lines
119.

Nguyên nhân nào làm cho Hoa Kỳ trở thành nền kinh tế hàng đầu thế giới?

a)

Vị trí địa lí thuận lợi cho giao lưu, trao đổi hàng hóa.

b)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú.

c)

Nguồn lao động dồi dào, có trình độ kĩ thuật, năng suất lao động cao.

d)

Tham gia toàn cầu hóa kinh tế, phát triển nền kinh tế tri thức từ sớm, kinh tế thị trường phát triển ở mức độ rất cao.

e)

Quá trình sản xuất luôn gắn liền với nghiên cứu khoa học - kĩ thuật.

120.

Có ý kiến cho rằng "Hoa Kỳ là nước nhập siêu nhưng nền kinh tế Hoa Kỳ vẫn là cường quốc số một thế giới". Em có đồng ý với ý kiến đó không? Vì sao?

a)

Sự phát triển kinh tế của Hoa Kỳ chủ yếu nhờ vào mức độ tiêu thụ hàng hóa và sử dụng dịch vụ trong nước.

b)

Hoa Kỳ có nguồn thu từ các ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn như giao thông vận tải, tài chính ngân hàng, du lịch, thương mại.

c)

Đồng Đô-la Mỹ có giá trị cao.

121.

Giải thích vì sao sự phân bố công nghiệp của Liên bang Nga có sự khác biệt lớn giữa vùng phía đông và vùng phía tây?

a)

Phần phía tây là đồng bằng và vùng trũng, xen lẫn nhiều đồi thấp, phù hợp với các ngành công nghiệp truyền thống như sản xuất giấy, công nghiệp năng lượng,...

b)

Phần phía đông là núi và cao nguyên, có nguồn khoáng sản, lâm sản và trữ năng thủy điện lớn, phù hợp với các ngành công nghiệp như khai thác dầu khí, dầu mỏ, khí tự nhiên,…

122.

Chứng minh rằng ngành công nghiệp của Liên bang Nga

4 lines
123.

Chứng minh rằng ngành công nghiệp của Liên bang Nga có cơ cấu ngành đa dạng và phân bố rộng khắp các vùng trong nước.

4 lines
124.

Theo em, tại sao kinh tế Nga vững vàng trước những lệnh trừng phạt từ châu Âu?

a)

Vì nguồn nhiên liệu dồi dào

b)

Vì người dân đã có kinh nghiệm đối mặt với khủng hoảng

c)

Vì chính phủ đã ban hành chính sách ngăn chặn lạm phát