wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Hoa Kỳ và Nga

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mỹ, Hoa Kỳ còn bao gồm

a)

bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.

b)

quần đảo Ha-oai và quần đảo Ăng-ti lớn.

c)

quần đảo Ăng-ti lớn, quần đảo Ăng-ti nhỏ.

d)

quần đảo Ăng-ti nhỏ và bán đảo A-la-xca.

2.

Người dân Hoa Kỳ chủ yếu sinh sống ở các

a)

đô thị cực lớn.

b)

đô thị vừa và nhỏ.

c)

vùng ven đô thị.

d)

vùng nông thôn.

3.

Ngành kinh tế tạo ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kì là

a)

công nghiệp.

b)

nông nghiệp

c)

chăn nuôi.

d)

thuỷ sản.

4.

Các ngành sản xuất chủ yếu ở vùng Ðông Bắc Hoa Kì là

a)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, điện tử.

b)

Ðóng tàu, dệt, chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ.

c)

Hóa dầu, hàng không - vũ trụ, dệt, luyện kim.

d)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, dệt, hóa chất.

5.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Ðông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Ô-bi.

c)

Ê-nit-xây.

d)

Lê-na.

6.

Ðặc điểm tự nhiên phần phía Tây của nước Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng, đồi núi thấp.

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

d)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

7.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga thuộc vành đai khí hậu

a)

cận cực.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt.

d)

nhiệt đới.

8.

Dân cư Nga tập trung đông đúc ở

a)

đồng bằng Ðông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

vùng Ðông Xi-bia.

9.

Dân thành thị của Nga chủ yếu sống ở các đô thị

a)

nhỏ và trung bình.

b)

trung bình và rất lớn.

c)

rất lớn và lớn.

d)

lớn và trung bình.

10.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Ðồng bằng Ðông Âu.

b)

Ðồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Khu vực dãy U-ran.

d)

Khu vực Viễn Ðông.

11.

Ở Liên bang Nga, lúa mì được trồng nhiều ở

a)

đồng bằng Ðông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trang Xi-bia.

c)

cao nguyên Trang Xi-bia, đồng bằng Ðông Âu

d)

Vùng giáp với biển ca- xôi đồng bằng Đông Âu

12.

Ở Liên bang Nga, lúa mì được trồng nhiều ở

a)

đồng bằng Ðông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trang Xi-bia.

c)

cao nguyên Trang Xi-bia, đồng bằng Ðông Âu.

d)

vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Ðông Âu.

13.

Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát.

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc.

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

14.

Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Ðông Bắc đến

a)

vùng phía Nam.

b)

vùng phía Bắc.

c)

ven Ðại Tây Dương.

d)

vùng Trung tâm.

15.

Hình thức tổ chức chủ yếu trong nông nghiệp Hoa Kì là

a)

hợp tác xã.

b)

hộ gia đình.

c)

trang trại.

d)

nông trường.

16.

Vùng phía Tây Hoa Kỳ nổi bật với các ngành công nghiệp

a)

than, thép, máy móc, ô tô và hóa chất.

b)

dầu mỏ, hàng không vũ trụ và điện tử.

c)

khai khoáng, thủy điện, điện hạt nhân.

d)

than, điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ.

17.

Phát biểu nào sau đây đúng với quá trình đô thị hóa của Hoa Kỳ?

a)

Dân tập trung của yếu ở các đô thị trung tâm.

b)

Quá trình đô thị hóa nhanh và có trình độ cao.

c)

Tỉ lệ dân thành thị giảm rất nhanh do xuất cư.

d)

Có rất ít đô thị lớn với quy mô dân số đông.

18.

Hoa Kỳ không tiếp giáp với đại dương nào sau đây

a)

Nam Ðại Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Ðại Tây Dương.

d)

Thái Bình Dương.

19.

Ðịa hình nổi bật ở phía tây phần lãnh thổ Hoa Kỳ nằm ở trung tâm lục địa Bắc Mỹ là

a)

các dãy núi trẻ, cao nguyên.

b)

các dãy núi trẻ, đồng bằng lớn.

c)

các dãy núi già, cao nguyên.

d)

các dãy núi già, đồng bằng lớn.

20.

Vùng nội địa ở phần lãnh thổ trung tâm của Hoa Kỳ chủ yếu có khí hậu

a)

ôn đới.

b)

cực.

c)

cận cực.

d)

cận nhiệt đới.

21.

Quy mô dân số Hoa Kỳ

a)

Đông,có xu hướng tăng

b)

Đông ,có xu hướng giảm

c)

Ít, có xu hướng tăng

d)

Ít, có xu hướng giảm

22.

Vùng nội địa ở phần lãnh thổ trung tâm của Hoa Kỳ chủ yếu có khí hậu

a)

ôn đới

b)

cực

c)

cận cực

d)

cận nhiệt đới

23.

Quy mô dân số Hoa Kỳ

a)

đông, có xu hướng tăng

b)

nhỏ, có xu hướng tăng

c)

đông, có xu hướng giảm

d)

nhỏ, có xu hướng giảm

24.

Người nhập cư của Hoa Kỳ

a)

đông, có xu hướng tăng

b)

đông, có xu hướng giảm

c)

ít, có xu hướng tăng

d)

ít, có xu hướng giảm

25.

Biểu hiện nào sau đây không thể hiện Hoa Kỳ là nền kinh tế hàng đầu thế giới?

a)

Chiếm tỷ lệ cao trong GDP toàn cầu

b)

Nhiều ngành kinh tế có hàm lượng tri thức cao

c)

Trị giá xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ lớn

d)

Công nghiệp có tỷ trọng cao trong cơ cấu GDP

26.

Trung tâm tài chính quan trọng nhất của Hoa Kỳ là thành phố

a)

Niu Y-oóc

b)

Lốt An-giơ-lét

c)

Oa-sinh-tơn

d)

Hui-xtơn

27.

Hiện nay, phân bố công nghiệp của Hoa Kỳ có xu hướng phát triển mạnh ở

a)

phía nam và ven Thái Bình Dương

b)

phía nam và ven Ðại Tây Dương

c)

phía bắc và ven Thái Bình Dương

d)

phía bắc và ven Ðại Tây Dương

28.

Lãnh thổ Liên bang Nga

a)

lớn nhất thế giới

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu

c)

tiếp giáp Ấn Ðộ Dương

d)

tiếp giáp ít quốc gia

29.

Các sông ở vùng Xi-bia của Liên bang chủ yếu chảy theo hướng

a)

đông - tây

b)

bắc - nam

c)

nam - bắc

d)

tây - đông

30.

Liên bang Nga có vùng biển

a)

rộng, sinh vật nghèo

b)

rộng, sinh vật phong phú

c)

hẹp, sinh vật phong phú

d)

hẹp, sinh vật nghèo

31.

Tỷ suất gia tăng dân số tự nhiên của Liên bang Nga

a)

rất thấp

b)

rất cao

c)

âm liên tục

d)

dương liên tục

32.

Chỉ số phát triển con người của Liên bang Nga ở mức

a)

rất cao

b)

rất thấp

c)

cao

d)

thấp

33.

Nhận định nào sau đây đúng về ngành công nghiệp của Liên bang Nga?

a)

Phân bố đồng đều giữa các vùng lãnh thổ

b)

Ðang tập trung phát triển các ngành truyền thống

c)

Là cường quốc về công nghiệp hàng không vũ trụ

d)

Chú trọng sản xuất sản phẩm phục vụ trong nước

34.

Phần lớn lãnh thổ Hoa Kỳ nằm ở khu vực nào sau đây?

a)

Trung Mĩ.

b)

Bắc Mĩ.

c)

Mĩ La tinh.

d)

Nam Mĩ.

35.

Ðịa hình núi và cao nguyên của Hoa Kỳ phân bố chủ yếu ở:

a)

Phía đông và phía nam.

b)

Phía tây và phía nam.

c)

Phía đông và phía tây.

d)

Phía tây và phía bắc.

36.

Ðặc điểm nào sau đây đúng với dân số Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Phân bố đồng đều.

b)

Số dân đông.

c)

Cơ cấu dân số trẻ.

d)

Tỉ lệ sinh cao.

37.

Dòng nhập cư đến Hoa Kỳ chủ yếu từ

a)

châu Á.

b)

châu Âu.

c)

Mĩ La-tinh.

d)

châu Phi.

38.

Hiện nay, Hoa Kỳ là quốc gia dẫn đầu thế giới về

a)

quy mô GDP.

b)

quy mô dân số.

c)

sản lượng dầu mỏ.

d)

mật độ dân số.

39.

Công nghiệp điện tử, tin học của Hoa Kỳ phân bố chủ yếu ở:

a)

Phía đông và phía nam.

b)

Phía bắc và phía tây.

c)

Phía tây và phía đông.

d)

Phía nam và ven Thái Bình Dương.

40.

Hoa Kỳ không dẫn đầu thế giới về nông sản nào sau đây?

a)

Ngô.

b)

Lúa gạo.

c)

Ðậu tương.

d)

Thịt bò.

41.

Vùng Tây Hoa Kỳ phát triển mạnh hoạt động lâm nghiệp do có

a)

cao nguyên rộng.

b)

các bồn địa lớn.

c)

nhiều dãy núi trẻ.

d)

diện tích rừng lớn.

42.

Liên bang Nga chủ yếu nằm ở đới khí hậu nào sau đây?

a)

Ôn đới.

b)

Nhiệt đới.

c)

Xích đạo.

d)

Cận xích đạo.

43.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

Nằm hoàn toàn ở châu âu

b)

Giáp Ấn Độ Dương

c)

Liền kề với đại Tây dương

d)

Có diện tích lớn nhất thế giới

44.

Liên bang Nga chủ yếu nằm ở đới khí hậu nào sau đây?

a)

Ôn đới.

b)

Nhiệt đới.

c)

Xích đạo.

d)

Cận xích đạo.

45.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

nằm hoàn toàn ở châu Âu.

b)

giáp Ấn Ðộ Dương.

c)

liền kề với Ðại Tây Dương.

d)

có diện tích lớn nhất thế giới.

46.

Ðặc điểm tự nhiên của phần phía Ðông Liên bang Nga là

a)

phần lớn núi và cao nguyên.

b)

có đồng bằng và vùng trũng.

c)

có dãy U-ran giàu khoáng sản.

d)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

47.

Dân cư Liên bang Nga tập trung đông đúc ở

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Ðông Âu.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

vùng Ðông Xi-bia.

48.

Liên bang Nga là cường quốc thế giới về ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Công nghiệp đóng tàu

b)

Công nghiệp khai thác dầu khí.

c)

Công nghiệp hàng không vũ trụ.

d)

Công nghiệp luyện kim.

49.

Cây công nghiệp nào sau đây được trồng nhiều ở Liên bang Nga?

a)

Củ cải đường.

b)

Cao su.

c)

Cà phê.

d)

Hồ tiêu.

50.

Loại hình giao thông nào sau đây phát triển rất mạnh ở Liên bang Nga và có tổng chiều dài đứng thứ 2 thế giới (sau Hoa Kỳ)?

a)

Ðường biển.

b)

Ðường hàng không.

c)

Ðường ống.

d)

Ðường bộ.

51.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Liên bang Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ tài nguyên.

b)

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống.

c)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.

d)

sử dụng hợp lí lao động và khai thác lãnh thổ