wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về CSS

Total questions: 67

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Cascading Script Sheets

c)

Color Style Sheets

d)

Cascading Style Systems

2.

Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?

a)

Vùng mô tả

b)

Thuộc tính

c)

Bộ chọn

d)

Giá trị

3.

[TH] Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

h1 {color: red;}

b)

p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

div {background: yellow;}

d)

a {font-size: 14px;}

4.

Cách nào không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

Inline CSS

b)

Internal CSS

c)

External CSS

d)

Integrated CSS

5.

Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào trong phần <head> ?

a)

<script>

b)

<style>

c)

<link>

d)

<import>

6.

Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?

a)

Chỉ bộ chọn

b)

Chỉ vùng mô tả

c)

Bộ chọn và vùng mô tả

d)

Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính

7.

Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?

a)

Internal CSS

b)

External CSS

c)

Inline CSS

d)

Link CSS

8.

[TH] Nếu bạn muốn định dạng tất cả các thẻ <h1>, <h2>, và <h3> cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?

a)

h1 h2 h3 {color: red;}

b)

h1, h2, h3 {color: red;}

c)

h1 h2, h3 {color: red;}

d)

h1 h2 h3 {color: red;}

9.

[TH] Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?

a)

<style> p {color: green; } </style>

b)

<link rel="stylesheet" herf="styles.css">

c)

<p style="color: green;">Text<p>

d)

h1 {color: green;}

10.

[TH] Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?

a)

CSS không cần phải viết mã

b)

CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất

c)

CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng

d)

CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng

11.

CSS có thể được viết với mã nguồn trong tệp HTML của trang web như thế nào?

a)

độc lập

b)

tách biệt

c)

gắn liền

d)

đồng thời

12.

Mẫu định dạng được dùng để làm gì sau đây?

a)

Định dạng kiểu sử dụng thẻ HTML.

b)

Định dạng nội dung của thẻ HTML.

c)

Định dạng cấu trúc của mã HTML.

d)

Định dạng hình ảnh trên trang web

13.

[TH] Phương án nào sau đây là lợi ích của việc sử dụng tệp CSS ngoài?

a)

Áp dụng định dạng đồng thời nhiều trang web.

b)

Hạn chế việc áp dụng định dạng cho các trang.

c)

Giảm dung lượng lưu trữ của tệp siêu văn bản.

d)

Chỉ áp dụng định dạng cho một thẻ duy nhất.

14.

Đoạn mã nào sau đây chèn tệp CSS ngoài vào trang HTML?

a)

<css rel="stylesheet"herf="styles.css">

b)

<style src="styles.css">style.css</style>

c)

<script rel="stylesheet"herf="styles.css">

d)

<link rel="stylesheet"herf="styles.css">

15.

[TH] Một trong những lợi ích của việc sử dụng tệp CSS ngoài là

a)

chỉ áp dụng định dạng cho một thẻ duy nhất.

b)

dễ dàng cập nhật định dạng sau khi sửa đổi.

c)

hạn chế số tệp tin văn bản cần được sử dụng.

d)

giảm khả năng tái sử dụng các mã định dạng.

16.

[TH] CSS giúp giảm khối lượng công việc bằng cách nào sau đây?

a)

Tách biệt nội dung và định dạng.

b)

Tạo nhiều mẫu định dạng phức tạp.

c)

Tăng số lượng trang web.

d)

Giảm số lượng tệp HTML cần thiết.

17.

Các mẫu định dạng CSS thường được mô tả như thế nào?

a)

Trong một bảng.

b)

Phải viết trên một hàng

c)

Có thể viết trên nhiều hàng

d)

Kết thúc dòng phải có ";"

18.

Cấu trúc tổng quát của CSS?

a)

Bộ chọn {thuộc tính: giá trị;}

b)

Bộ chọn {giá trị: thuộc tính;}

c)

Vùng mô tả {thuộc tính: giá trị;}

d)

Vùng mô tả {thuộc tính: giá trị;}

19.

Vùng mô tả gồm có cấu trúc định dạng?

a)

{thuộc tính: giá trị;}

b)

[thuộc tính: giá trị;]

c)

{giá trị: thuộc tính;}

d)

[giá trị: thuộc tính;]

20.

[TF] [VD] Xác định tính đúng sai của các phát biểu sau:

a)

CSS là viết tắt của "Cascading Style Sheets", là một ngôn ngữ độc lập với HTML để thiết lập các mẫu định dạng cho trang web.

b)

Cấu trúc tổng quát của một mẫu định dạng CSS bao gồm bộ chọn và vùng mô tả, với vùng mô tả chứa ít nhất một quy định

c)

CSS chỉ có thể được thiết lập qua tệp CSS ngoài, không thể được sử dụng nội tuyến trong các

thẻ HTML.

d)

Một tệp CSS có thể được áp dụng cho nhiều trang web, giúp đồng bộ hóa định dạng và tiết

kiệm thời gian chỉnh sửa.

21.

Xác định tính đúng sai của các phát biểu sau:

a)

CSS nội tuyến là cách thiết lập CSS trực tiếp trong thẻ HTML bằng thuộc tính style.

b)

Để kết nối tệp CSS ngoài với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ hoặc lệnh @import.

c)

Cấu trúc CSS đơn giản nhất chỉ bao gồm bộ chọn mà không cần vùng mô tả.

d)

CSS trong là cách đưa toàn bộ mẫu định dạng vào bên trong thẻ <style> và đặt trong phần <head> của tệp HTML

22.

CSS có thể chỉ định phông chữ như thế nào?

a)

font-family

b)

font-size

c)

font-weight

d)

font-style

23.

Định dạng nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu chữ trong CSS?

a)

color

b)

font-color

c)

text-color

d)

background-color

24.

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để:

a)

Định nghĩa chiều cao của phần tử

b)

Thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản

c)

Định nghĩa độ rộng của chữ

d)

Thiết lập khoảng cách giữa các ký tự

25.

Để căn lề dòng đầu tiên của đoạn văn bản trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?

a)

text-align

b)

margin

c)

text-indent

d)

padding

26.

Tính kế thừa trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Một thuộc tính chỉ áp dụng cho một phần tử cụ thể

b)

Một thuộc tính CSS áp dụng cho phần tử cha cũng được áp dụng cho các phần tử con, cháu

c)

CSS chỉ áp dụng cho phần tử cuối cùng trong cây DOM

d)

Không có sự kế thừa trong CSS

27.

Trong CSS, thuộc tính text-align: center; dùng để:

a)

Căn lề trái cho văn bản

b)

Căn lề phải cho văn bản

c)

Căn giữa văn bản

d)

Căn đều hai bên văn bản

28.

Ký hiệu * trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Áp dụng cho các phần tử đặc biệt

b)

Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML

c)

Chỉ áp dụng cho phần tử cha

d)

Không có ý

29.

Ký hiệu * trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Áp dụng cho các phần tử đặc biệt

b)

Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML

c)

Chỉ áp dụng cho phần tử cha

d)

Không có ý nghĩa gì trong CSS

30.

Thuộc tính nào có ưu tiên cao nhất trong CSS?

a)

Thừa kế

b)

Di truyền

c)

*

d)

!important

31.

Phần tử nào sau đây không phải là loại phông chữ trong CSS?

a)

Serif

b)

Sans-serif

c)

Monospace

d)

Symbolic

32.

Để thiết lập chiều cao dòng bằng 150% của chiều cao dòng phần tử cha, ta sử dụng:

a)

line-height: 150%;

b)

line-height: 1.5;

c)

line-height: 150px;

d)

line-height: 150%; line-height: 1.5;

33.

[TH] Phát biểu nào là đúng với mẫu định dạng sau?

<style>h1 {color: red; text-align: center;} p{text-align:justify;} </style>

a)

Phần tử p sẽ có chữ màu đỏ và căn đều hai bên.

b)

Phần tử h1 sẽ có nền màu đỏ và thụt lùi đầu dòng.

c)

Phần tử h1 sẽ có chữ màu đỏ và căn giữa văn bản.

d)

Phần tử p sẽ căn giữa văn bản của phần tử con.

34.

Cần đặt tên phông chữ có chứa dấu cách trong cặp dấu nào dưới đây?

a)

Cặp dấu nháy đơn.

b)

Cặp dấu nháy đôi.

c)

Cặp dấu ngoặc tròn.

d)

Cặp dấu ngoặc nhọn.

35.

Mẫu định dạng có kí hiệu nào dưới đây áp dụng định dạng cho phần tử chưa có định dạng?

a)

*

b)

.

c)

`

d)

/

36.

Bộ chọn có tính chất nào dưới đây?

a)

Tính đơn trị.

b)

Tính kế thừa.

c)

Tính đa năng.

d)

Tính đồng nhất.

37.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu nền của một phần tử trong CSS?

a)

color

b)

background-color

c)

border-color

d)

font-color

38.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi kiểu chữ của văn bản trong CSS là gì?

a)

font-style: italic;

b)

font-weight: bold;

c)

text-align: center;

d)

font-family: Arial;

39.

Thuộc tính nào trong CSS dùng để căn lề văn bản?

a)

text-align

b)

vertical-align

c)

justify-content

d)

align-items

40.

Để thiết lập một phần tử có độ rộng 50% chiều rộng của phần tử chứa nó, ta sẽ sử dụng cú pháp nào?

a)

width: 50%;

b)

height: 50%;

c)

max-width: 50%;

d)

min-width: 50%;

41.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để gán nhiều giá trị đồng thời?

a)

border-style

b)

border-color

c)

border-width

d)

border

42.

Trong CSS, nếu bạn muốn thay đổi kích thước phông chữ, cú pháp đúng là gì?

a)

font-size: 20px;

b)

text-size: 20px;

c)

size: 20px;

d)

font-weight: 20px;

43.

Thuộc tính nào trong CSS giúp bạn thay đổi chiều cao của dòng văn bản?

a)

height

b)

width

c)

padding

d)

line-height

44.

[TH] Cho mẫu CSS sau: <style>body{color: blue;} h1{color: red; text-align: center;}</style>

a)

Định dạng văn bản thẻ p là màu xanh

b)

Định dạng văn bản thẻ p là màu đỏ

c)

Văn bản trong thẻ p được căn giữa

d)

Văn bản trong thẻ p: căn giữa và màu xanh

45.

Cho mẫu CSS sau:

<style>body{color: blue;} h1{color: red; text-align: center;}</style>

a)

Văn bản trong thẻ p: căn giữa và màu đỏ

b)

Văn bản trong thẻ p: căn giữa và màu xanh

c)

Văn bản trong thẻ h1: căn giữa và màu đỏ

d)

Văn bản trong thẻ h1: căn giữa và màu xanh

46.

[TF] [VD] Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

CSS có thể định dạng phông chữ bằng cách sử dụng thuộc tính font-family.

b)

Phông chữ Monospace trong CSS có chiều rộng các ký tự khác nhau.

c)

Thuộc tính color trong CSS có thể được sử dụng để thiết lập màu nền của phần tử.

d)

CSS cho phép thiết lập độ dày nét chữ bằng thuộc tính font-weight.

47.

] Cho mẫu CSS sau:

<style>body{color: blue;} h1{color: red; text-align: center;}</style>

a)

Văn bản trong thẻ p: căn phải và màu đỏ

b)

Văn bản trong thẻ p: căn trái và màu xanh

c)

Văn bản trong thẻ p: căn trái và màu đỏ

d)

Văn bản trong thẻ p: căn giữa và màu đỏ

48.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

CSS có thể định dạng phông chữ bằng cách sử dụng thuộc tính font-family.

b)

Phông chữ Monospace trong CSS có chiều rộng các ký tự khác nhau.

c)

Thuộc tính color trong CSS có thể được sử dụng để thiết lập màu nền của phần tử.

d)

CSS cho phép thiết lập độ dày nét chữ bằng thuộc tính font-weight

49.

[TF] [VD] Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để thiết lập khoảng cách giữa các đường cơ sở của các dòng văn bản.

b)

Thuộc tính text-indent được sử dụng để căn giữa văn bản.

c)

Khi nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho một phần tử HTML, thuộc tính được viết sau cùng sẽ được ưu tiên áp dụng.

d)

Ký hiệu !important trong CSS giúp tăng độ ưu tiên của một thuộc tính, bất kể thứ tự của nó trong tệp CSS.

50.

Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?

a)

CMYK

b)

RGB

c)

HSL

d)

HEX

51.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

background-color

b)

color

c)

border

d)

font-color

52.

Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?

a)

H (Hue)

b)

S (Saturation)

c)

L (Lightness)

d)

A (Alpha)

53.

Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?

a)

color

b)

background-color

c)

border

d)

font-size

54.

[TH] Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?

a)

Màu xanh lá cây

b)

Màu xanh dương

c)

Màu đỏ

d)

Màu đen

55.

[TH] Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>?

a)

div p

b)

div > p

c)

div + p

d)

div ~ p

56.

Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu xanh dương

d)

Màu vàng

57.

Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

background-color: gray;

b)

border: gray;

c)

color: gray;

d)

font-color: gray;

58.

Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng màu viền

b)

Định dạng màu nền

c)

Định dạng màu chữ

d)

Định dạng cỡ chữ

59.

Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?

a)

body

b)

*

c)

html

d)

all

60.

Tổng số màu của hệ RGB là?

a)

xấp xỉ 15 triệu màu.

b)

xấp xỉ 18 triệu màu.

c)

xấp xỉ 24 triệu màu.

d)

xấp xỉ 16 triệu màu.

61.

Số lượng màu có sẵn tên trong CSS3 là

a)

140 màu.

b)

156 màu.

c)

124 màu.

d)

150 màu.

62.

Màu xám trong hệ HSL được viết dưới dạng nào sau đây?

a)

hsl(12, 1%, 15%).

b)

hsl(12, 0%, 16%).

c)

hsl(10, 3%, 17%).

d)

hsl(13, 7%, 11%).

63.

[TH] Quan hệ giữa các phần tử E và F trong bộ chọn "E F" là

a)

con trực tiếp.

b)

con cháu.

c)

anh em.

d)

tổ tiên.

64.

[TH] Quy tắc CSS nào sau đây chọn tất cả các phần tử p bên trong một phần tử div và tô màu chúng thành màu xanh?

a)

p > div {color: blue;}

b)

div p {color: blue;}

c)

p div {color: blue;}

d)

div > p {color: blue;}

65.

[TF][VD] Giải thích nào sau đây là đúng hay sai về bộ chọn p > em {color: red;}?

a)

Chọn tất cả các phần tử p là con trực tiếp của các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.

b)

Chọn tất cả các phần tử em bên trong các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.

c)

Chọn tất cả các phần tử p bên trong các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.

d)

Chọn tất cả các phần tử em là con trực tiếp của các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.

66.

[TF][VD] Phát biểu sau đây đúng hay sai về Hệ màu CSS và các thuộc tính màu?

a)

Hệ màu RGB sử dụng ba giá trị từ 0 đến 255 để biểu diễn màu sắc.

b)

Mã màu hexa #rrggbb trong CSS biểu diễn màu sắc bằng hệ thập phân.

c)

Hệ màu HSL trong CSS có ba thành phần: Hue, Saturation, và Lightness.

d)

Thuộc tính background-color được sử dụng để thiết lập màu chữ.

67.

[TF][VD] Đánh dấu đúng hay sai về các bộ chọn CSS và ứng dụng của chúng?

a)

Bộ chọn div p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p>

là con trực tiếp của

<div>.

b)

Bộ chọn div > p áp dụng định dạng cho các phần tử <p>

là con trực tiếp của

<div>.

c)

Bộ chọn em + strong áp dụng định dạng cho phần tử <strong> ngay sau phần tử <em>.

d)

Bộ chọn h1 ~ p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử

<p> sau phần tử <h1>

, không cần phải là con trực tiếp của nó.