Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra từ vựng Unit 2: City Life
Total questions: 50
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
Traffic jam
a)
Khí thải ô tô
b)
Tàu điện trên không
c)
Công trường xây dựng
d)
Tắc đường
2.
Underground
a)
Sự tắc nghẽn
b)
Khu trung tâm thị trấn
c)
Hệ thống tàu điện ngầm
d)
Dưới lòng đất
3.
Sự tắc nghẽn
a)
Traffic jam
b)
Downtown
c)
Traffic flow
d)
Congestion
4.
Bị tắc nghẽn
a)
Congestion
b)
Congested
c)
Polluted
d)
Rush hour
5.
Polluted
a)
Bị tắc nghẽn
b)
Bụi bặm
c)
Bị ô nhiễm
d)
Hối hả, nhộn nhịp
6.
Construction site
a)
Trung tâm thành phố
b)
Hệ thống tàu điện ngầm
c)
Công trường xây dựng
d)
Tiện ích công cộng
7.
Bụi bặm
a)
Dusty
b)
Dust
c)
Metro
d)
Dense
8.
Bụi
a)
Dusty
b)
Dust
c)
Metro
d)
Dense
9.
Unreliable
a)
Đáng tin cậy
b)
Không đáng tin cậy
c)
Hối hả, nhộn nhịp
d)
Đáng sống
10.
Downtown
a)
Khí thải ô tô
b)
Khu đô thị đông đúc
c)
Khu trung tâm thành phố
d)
Công trường xây dựng
11.
Khí thải ô tô
a)
Concrete jungle
b)
Traffic jam
c)
Public amenity
d)
Car exhaust
12.
Xảy ra
a)
Occur
b)
Commute
c)
Immigrate
d)
Process
13.
Traffic flow
a)
Tắc đường
b)
Lưu lượng giao thông
c)
Sự tắc nghẽn
d)
Mật độ
14.
Concrete jungle
a)
Khí thải ô tô
b)
Khu đô thị đông đúc
c)
Khu trung tâm thành phố
d)
Công trường xây dựng
15.
Tàu điện trên không
a)
Underground
b)
Metro
c)
Commuter
d)
Sky train
16.
Hệ thống tàu điện ngầm
a)
Commute
b)
Metro
c)
Sky train
d)
Dense
17.
Public amenity
a)
Tiện ích công cộng
b)
Mật độ
c)
Chính quyền thành phố
d)
Không gian xanh
18.
Commuter
a)
Người đi làm xa
b)
Tỉ lệ tội phạm
c)
Điều hòa
d)
Giờ cao điểm
19.
Di chuyển đi làm
a)
Occur
b)
Commute
c)
Immigrate
d)
Process
20.
Pickpocketing
a)
Đông đúc, dày đặc
b)
Tình trạng móc túi
c)
Vấn đề vệ sinh
d)
Cơ sở hạ tầng
21.
Bustling
a)
Đông đúc, dày đặc
b)
Đáng sống
c)
Đáng tin cậy
d)
Hối hả, nhộn nhịp
22.
Dense
a)
Đông đúc, dày đặc
b)
Đáng sống
c)
Đáng tin cậy
d)
Hối hả, nhộn nhịp
23.
Denstiy
a)
Tắc đường
b)
Sự tắc nghẽn
c)
Nhập cư
d)
Mật độ
24.
Người nhập cư
a)
Commuter
b)
Immigrant
c)
City authorities
d)
Public amenity
25.
Nhập cư
a)
Commute
b)
Immigrate
c)
Process
d)
Occur
26.
Food waste
a)
Rác thải thực phẩm
b)
Lãng phí thực phẩm
c)
Quầy thức ăn
d)
Vấn đề vệ sinh
27.
Chính quyền thành phố
a)
Commuter
b)
Immigrant
c)
City authorities
d)
Public amenity
28.
Điểm đón/trả khách
a)
Leftover
b)
Process
c)
Drop-off
d)
Green space
29.
Green space
a)
Giờ cao điểm
b)
Cơ sở hạ tầng
c)
Khu dân cư
d)
Không gian xanh
30.
Food stall
a)
Lãng phí thực phẩm
b)
Rác thải thực phẩm
c)
Quầy thức ăn
d)
Khu trung tâm thành phố
31.
Tỉ lệ tội phạm
a)
Crime rate
b)
Density
c)
Infrastructure
d)
Residential area
32.
Điều hòa
a)
Air conditioner
b)
Hygiene
c)
Rush hour
d)
Cost of living
33.
Đáng sống
a)
Dense
b)
Pricey
c)
Liveable
d)
Bustling
34.
Hygiene
a)
Quy trình
b)
Khu dân cư
c)
Cơ sở hạ tầng
d)
Vấn đề vệ sinh
35.
Itchy
a)
Thức ăn thừa
b)
Rác thải thực phẩm
c)
Ngứa, gây ngứa
d)
Đắt đỏ
36.
Leftover
a)
Thức ăn thừa
b)
Rác thải thực phẩm
c)
Ngứa, gây ngứa
d)
Đắt đỏ
37.
Rush hour
a)
Tắc đường
b)
Đông đúc, dày đặc
c)
Lưu lượng giao thông
d)
Giờ cao điểm
38.
Đắt đỏ
a)
Liveable
b)
Dense
c)
Liveable
d)
Itchy
39.
Process
a)
Xử lý
b)
Quy trình
c)
Di chuyển
d)
Xảy ra
40.
Khu dân cư
a)
Downtown
b)
Underground
c)
Urban
d)
Residential area
41.
Infrastructure
a)
Chi phí sinh hoạt
b)
Nhà chọc trời
c)
Điều hòa
d)
Cơ sở hạ tầng
42.
Chi phí sinh hoạt
a)
Air conditioner
b)
Process
c)
City authorities
d)
Cost of living
43.
Urban
a)
Thuộc thành phố, đô thị
b)
Đắt đỏ
c)
Đáng sống
d)
Mật độ
44.
Skyscraper
a)
Nhà chọc trời
b)
Cơ sở hạ tầng
c)
Khu dân cư
d)
Không gian xanh
45.
Be packed with
a)
Tiến hành
b)
Bị ốm
c)
Vứt bỏ
d)
Chật ních
46.
Get around
a)
Đi xung quanh
b)
Đi chơi
c)
Vứt bỏ
d)
Chật ních
47.
Carry out
a)
Tiến hành
b)
Bị ốm
c)
Đi xung quanh
d)
Đi chơi
48.
Vứt bỏ
a)
Hang out with
b)
Come down with
c)
Get around
d)
Throw away
49.
Đi chơi cùng ai
a)
Come down with
b)
Be packed with
c)
Carry out
d)
Hang out with
50.
Come down with
a)
Bị ốm vì bệnh gì
b)
Chật ních
c)
Đi xung quanh
d)
Vứt bỏ
Reset
