wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SINH HỌC 11

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.
Hướng động là gì?
a)
Sự vận động của cây không liên quan đến tác nhân kích thích
b)
Sự sinh trưởng của cây tác nhân kích thích có hướng
c)
Sự vận động nhanh của cây khi có kích thích
d)
Hiện tượng cây hấp thụ nước và khoáng qua rễ
2.
Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong phản ứng hướng sáng của cây?
a)
Tế bào biểu bì
b)
Tế bào mô mềm
c)
Tế bào mô phân sinh
d)
Tế bào mạch gỗ
3.
Khi một cây tiếp xúc với ánh sáng từ một phía, auxin sẽ phân bố như thế nào?
a)
Tập trung nhiều ở phía được chiếu sáng
b)
Tập trung nhiều ở phía khuất sáng
c)
Phân bố đều ở cả hai phía
d)
Bị phân hủy hoàn toàn
4.
Hướng sáng dương là gì?
a)
Sinh trưởng về phía nguồn sáng
b)
Sinh trưởng tránh xa nguồn sáng
c)
Không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng
d)
Sinh trưởng theo nhiều hướng khác nhau
5.
Sinh trưởng theo nhiều hướng khác nhau
a)
Hướng âm
b)
Hướng dương
c)
Không có phản ứng.
d)
Hướng trung tính
6.
Tại sao rễ cây mọc xuống đất?
a)
Vì ánh sáng tác động lên rễ
b)
Vì ảnh hưởng của trọng lực và auxin
c)
Vì ảnh hưởng của nhiệt độ
d)
Vì ảnh hưởng của gió
7.
Vì ảnh hưởng của nhiệt độ
a)
Rễ chính
b)
Rễ phụ
c)
Thân
d)
Lông hút
8.
Rễ cây có phản ứng hướng hóa dương đối với chất nào sau đây?
a)
Ion khoáng trong đất
b)
Chất độc hại
c)
Không khí
d)
Ánh sáng
9.
Rễ cây có phản ứng hướng nước như thế nào?
a)
Hướng nước dương
b)
Hướng nước âm
c)
Không có phản ứng
d)
Hướng nước đều
10.
Cây dây leo quấn quanh cọc gỗ là ví dụ của hướng động nào?
a)
Hướng sáng
b)
Hướng hóa
c)
Hướng tiếp xúc
d)
Hướng trọng lực
11.
Ứng dụng của hướng sáng trong sản xuất nông nghiệp là gì?
a)
Trồng cây theo hướng nhận được ánh sáng tối ưu
b)
Trồng thưa để cây nhận nhiều ánh sáng
c)
Trồng cây dưới bóng râm để giảm hướng sáng
d)
Tưới nước nhiều để cây sinh trưởng tốt hơn
12.
Ở cây mọc nghiêng, hướng trọng lực tác động như thế nào lên thân?
a)
Thân sinh trưởng hướng thẳng lên trên
b)
Thân mọc song song với mặt đất
c)
Thân mọc theo hướng trọng lực
d)
Thân không thay đổi
13.
Ứng động là gì?
a)
Sự vận động của thực vật theo một hướng xác định do kích thích bên ngoài
b)
Sự vận động của thực vật khi có kích thích không theo một hướng xác định
c)
Sự sinh trưởng của thực vật theo chiều hướng ánh sáng
d)
Sự phân chia tế bào trong quá trình sinh trưởng
14.
Ứng động khác hướng động ở điểm nào?
a)
Ứng động không có liên quan đến tác nhân kích thích
b)
Ứng động không có tính định hướng
c)
Ứng động chỉ xảy ra vào ban đêm
d)
Ứng động không liên quan đến sự sinh trưởng
15.
Loại ứng động nào sau đây là ứng động sinh trưởng?
a)
Ứng động của lá cây trinh nữ khi chạm vào
b)
Sự co rút của tế bào chất trong tế bào thực vật
c)
Sự đóng mở của khí khổng
d)
Hoa bồ công anh nở vào ban ngày, khép lại vào ban đêm
16.
Loại ứng động nào sau đây là ứng động không sinh trưởng?
a)
Loại ứng động nào sau đây là ứng động không sinh trưởng?
b)
Hoa hướng dương nở về phía mặt trời
c)
Lá cây trinh nữ cụp lại khi chạm vào
d)
Hạt nảy mầm trong môi trường ẩm
17.
Ứng động sinh trưởng xảy ra do yếu tố nào?
a)
Sự sinh trưởng không đều giữa các phần của cơ quan thực vật
b)
Thay đổi áp suất thẩm thấu trong tế bào
c)
Phản ứng nhanh với kích thích bên ngoài
d)
Sự thay đổi đột ngột của môi trường
18.
Tác nhân nào gây ra ứng động không sinh trưởng?
a)
Ánh sáng
b)
Nhiệt độ
c)
Hóa chất
d)
Cơ học
19.
Ứng động không sinh trưởng xảy ra do yếu tố nào?
a)
Sự phân bố không đều của auxin
b)
Sự thay đổi trương nước trong tế bào
c)
Sự kéo dài tế bào ở hai phía khác nhau của cơ quan thực vật
d)
Sự tổng hợp enzyme trong tế bào
20.
Cảm ứng ở sinh vật là gì?
a)
Khả năng sinh trưởng và phát triển của sinh vật
b)
Khả năng sinh vật phản ứng lại các kích thích từ môi trường
c)
Quá trình trao đổi chất giữa sinh vật và môi trường
d)
Quá trình sinh sản của sinh vật
21.
Ở động vật bậc cao, hình thức cảm ứng chủ yếu là:
a)
Hướng động
b)
Phản xạ
c)
Ứng động
d)
Sinh trưởng
22.
Ở động vật đơn bào như trùng roi, phản ứng di chuyển về phía nguồn sáng gọi là gì?
a)
Hướng động
b)
Phản xạ
c)
Hóa ứng động
d)
Hướng sáng
23.
Cảm ứng ở thực vật diễn ra chủ yếu thông qua cơ chế nào?
a)
Hệ thần kinh
b)
Hoạt động của hoocmon thực vật
c)
Phản xạ có điều kiện
d)
Chuyển động cơ bắp
24.
Phản ứng của thực vật đối với các kích thích môi trường thường có đặc điểm nào?
a)
Nhanh, chính xác và mạnh mẽ
b)
Diễn ra chậm, không có hệ thần kinh điều khiển
c)
Chỉ xảy ra ở rễ và thân cây
d)
Chỉ xảy ra trong điều kiện ánh sáng đầy đủ
25.
Cảm ứng có vai trò gì đối với sự tồn tại và phát triển của thực vật và động vật?
a)
Giúp sinh vật thích nghi với môi trường sống
b)
Tăng khả năng cạnh tranh giữa các loài
c)
Giảm tốc độ sinh trưởng để tiết kiệm năng lượng
d)
Giúp sinh vật nhận biết môi trường
26.
Hình thức cảm ứng ở động vật đơn bào như Trùng giày chủ yếu là:
a)
Phản xạ có điều kiện
b)
Phản xạ không điều kiện
c)
Hướng động
d)
Ứng động
27.
Ở động vật có tổ chức thần kinh dạng lưới như thủy tức, phản ứng với kích thích diễn ra theo cơ chế:
a)
Dẫn truyền tín hiệu theo một chiều nhất định
b)
Lan truyền kích thích khắp cơ thể
c)
Tín hiệu chỉ được xử lý tại hạch thần kinh
d)
Không có sự dẫn truyền tín hiệu
28.
Ở động vật có hệ thần kinh chuỗi hạch, chức năng điều khiển các phản ứng thuộc về:
a)
Não bộ
b)
Tủy sống
c)
Các hạch thần kinh
d)
Màng tế bào
29.
Điểm khác biệt giữa phản xạ có điều kiện và phản xạ không điều kiện là gì?
a)
Phản xạ có điều kiện bẩm sinh, phản xạ không điều kiện cần học tập
b)
Phản xạ có điều kiện cần rèn luyện, phản xạ không điều kiện có sẵn
c)
Cả hai phản xạ đều không thay đổi theo thời gian
d)
Phản xạ không điều kiện có thể bị mất đi khi không sử dụng
30.
Hệ thần kinh của giun dẹp có đặc điểm gì khác so với thủy tức?
a)
Chưa có hệ thần kinh
b)
Hệ thần kinh dạng chuỗi hạch
c)
Hệ thần kinh dạng lưới
d)
Hệ thần kinh dạng ống
31.
Loại động vật nào dưới đây có hệ thần kinh lưới?
a)
Giun đất
b)
Thủy tức
c)
Châu chấu
d)
32.
Hệ thần kinh chuỗi hạch có ở nhóm động vật nào sau đây?
a)
Động vật có xương sống
b)
Động vật thân mềm và chân khớp
c)
Động vật nguyên sinh
d)
Động vật ruột khoang
33.
Đặc điểm nào sau đây thuộc về hệ thần kinh chuỗi hạch?
a)
Chỉ có các tế bào thần kinh rải rác
b)
Có các hạch thần kinh phân bố dọc cơ thể
c)
Không có não bộ điều khiển
d)
Chỉ có ở động vật có xương sống
34.
Sự khác biệt giữa hệ thần kinh ống và hệ thần kinh chuỗi hạch là gì?
a)
A. Hệ thần kinh ống có tủy sống và não bộ, còn hệ thần kinh chuỗi hạch không có
b)
B. Hệ thần kinh ống có ở động vật không xương sống, còn chuỗi hạch có ở động vật có xương sống
c)
C. Hệ thần kinh chuỗi hạch có não phát triển hơn hệ thần kinh ống
d)
D. Hệ thần kinh ống chỉ có ở động vật nguyên sinh
35.
Hệ thần kinh nào chỉ có ở động vật có xương sống?
a)
Hệ thần kinh lưới
b)
Hệ thần kinh chuỗi hạch
c)
Hệ thần kinh ống
d)
Hệ thần kinh phân tán
36.
Neuron là đơn vị cấu tạo và chức năng của hệ thần kinh, nó có chức năng chính là:
a)
Tiết hormone điều hòa cơ thể
b)
Tiếp nhận, dẫn truyền và xử lý thông tin
c)
Cung cấp năng lượng cho tế bào khác
d)
Vận chuyển chất dinh dưỡng trong máu
37.
Thành phần nào của neuron có vai trò tiếp nhận kích thích từ môi trường hoặc tế bào thần kinh khác?
a)
Sợi trục (Axon)
b)
Thân tế bào
c)
Sợi nhánh
d)
Bao myelin
38.
Bộ phận nào của neuron có chức năng dẫn truyền xung thần kinh đi xa nhất?
a)
Sợi trục (Axon)
b)
Thân tế bào
c)
Sợi nhánh
d)
Bao myelin
39.
Chất nào có vai trò quan trọng trong việc cách điện và tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh?
a)
Myelin
b)
Actin
c)
Glucose
d)
ATP
40.
Đặc điểm nào sau đây là đúng về synap?
a)
Là diện tiếp xúc giữa tế bào thần kinh với tế bào khác
b)
Là phần phình to ở cuối mỗi sợi trục của neuron
c)
Là nơi truyền tín hiệu dưới dạng điện hoàn toàn
d)
Không liên quan đến chất dẫn truyền thần kinh
41.
Chất trung gian hóa học nào thường được tiết ra tại synap để truyền tín hiệu thần kinh?
a)
Insulin
b)
Acetylcholine
c)
Hemoglobin
d)
Melatonin
42.
Neuron nào có chức năng truyền tín hiệu từ trung ương thần kinh đến cơ quan đáp ứng?
a)
Neuron vận động
b)
Neuron cảm giác
c)
Neuron trung gian
d)
Neuron tủy sống
43.
Điều gì xảy ra khi xung thần kinh lan truyền dọc theo sợi trục?
a)
Mất phân cực, đảo cực, tái phân cực liên tiếp
b)
Tế bào thần kinh co rút
c)
Chất dẫn truyền thần kinh bị phân hủy ngay lập tức
d)
Hệ thần kinh dừng hoạt động
44.
Cấu trúc nào sau đây thuộc về synap?
a)
Bóng synap
b)
Thân tế bào
c)
Bao myelin
d)
Sợi nhánh
45.
Ở synap hóa học, khe synap có vai trò gì?
a)
Truyền xung thần kinh trực tiếp từ neuron này sang neuron khác
b)
Chứa các enzyme để phân hủy chất dẫn truyền thần kinh
c)
Chứa các túi synap có chất trung gian hóa học
d)
Ngăn không cho ion Na⁺ và K⁺ đi qua
46.
Synap có mấy thành phần chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
47.
Ở màng trước synap có cấu trúc quan trọng nào giúp giải phóng chất dẫn truyền thần kinh?
a)
Túi synap
b)
Khe synap
c)
Thụ thể tiếp nhận chất dẫn truyền thần kinh.
d)
Bao myelin
48.
Tại màng sau synap, thành phần nào giúp tiếp nhận tín hiệu?
a)
Túi synap
b)
Khe synap
c)
Thụ thể tiếp nhận chất dẫn truyền thần kinh
d)
Bao myelin
49.
Vai trò của ion Ca²⁺ trong quá trình truyền tin qua synap là gì?
a)
Gây khử cực màng tế bào
b)
Kích thích túi synap giải phóng chất dẫn truyền thần kinh
c)
Ức chế hoạt động của enzyme tại khe synap
d)
Tăng cường tái hấp thu chất dẫn truyền thần kinh
50.
Chất dẫn truyền thần kinh được lưu trữ ở đâu trước khi giải phóng?
a)
Trong nhân tế bào
b)
Trong các túi synap ở chuỳ synap
c)
Trong khe synap
d)
Trong dịch bào tương
51.
Bước nào sau đây xảy ra đầu tiên trong quá trình truyền tin qua synap là gì?
a)
Túi synap giải phóng chất dẫn truyền thần kinh
b)
Ion Ca²⁺ đi vào màng trước synap
c)
Chất dẫn truyền thần kinh gắn vào thụ thể màng sau synap
d)
Khử cực màng sau synap
52.
Sau khi chất dẫn truyền thần kinh gắn vào thụ thể màng sau synap, điều gì xảy ra?
a)
Kênh ion mở ra, gây thay đổi điện thế màng
b)
Khe synap bị đóng lại
c)
Chất dẫn truyền thần kinh bị enzyme phân hủy ngay lập tức
d)
Quá trình truyền tin bị dừng lại
53.
Chất nào sau đây là một chất dẫn truyền thần kinh phổ biến?
a)
Hemoglobin
b)
Acetylcholine
c)
Glucose
d)
Insulin
54.
Chất dẫn truyền thần kinh bị phân hủy bởi enzyme nào trong khe synap?
a)
Lipase
b)
Acetylcholinesterase
c)
Amylase
d)
Catalase
55.
Điện thế nghỉ là gì?
a)
Hiệu điện thế giữa hai đầu sợi trục khi không có kích thích
b)
Hiệu điện thế giữa hai đầu sợi trục khi có kích thích
c)
Hiệu điện thế giữa hai neuron trong synap
d)
Hiệu điện thế giữa hai bên màng khi không có kích thích
56.
Giai đoạn nào của điện thế hoạt động khiến trong màng tế bào trở nên dương so với bên ngoài?
a)
Khử cực
b)
Tái cực
c)
Đảo cực
d)
Điện thế nghỉ
57.
Trong sợi thần kinh không có bao myelin, xung thần kinh lan truyền theo cơ chế nào?
a)
Lan truyền liên tục dọc theo sợi trục
b)
Lan truyền theo cách nhảy cóc giữa các eo Ranvier
c)
Lan truyền qua khe synap
d)
Lan truyền theo cách nhảy cóc từ này bao myelin bao khác
58.
Khi xung thần kinh lan truyền dọc theo sợi thần kinh, sự thay đổi điện thế màng xảy ra theo cơ chế nào?
a)
Khử cực → tái cực → Đảo cực
b)
Đảo cực → tái cực → khử cực
c)
Tái cực → khử cực → Đảo cực
d)
Khử cực → Đảo cực → tái cực
59.
Điều gì sẽ xảy ra nếu bao myelin bị tổn thương hoặc mất đi (như trong bệnh đa xơ cứng - MS)?
a)
A. Xung thần kinh sẽ lan truyền nhanh hơn
b)
B. Xung thần kinh lan truyền chậm hơn hoặc bị gián đoạn
c)
C. Xung thần kinh lan truyền theo nhiều hướng khác nhau
d)
D. Xung thần kinh lan truyền bình thường, không bị ảnh hưởng
60.
Thụ thể cơ học (cơ quan nhận cảm cơ học) chủ yếu có chức năng gì?
a)
Nhận biết áp lực, rung động, âm thanh
b)
Phát hiện nhiệt độ môi trường
c)
Nhận diện hóa chất trong cơ thể
d)
Phát hiện ánh sáng
61.
Đâu là một ví dụ về thụ thể cơ học?
a)
Thụ thể đau
b)
Thụ thể thị giác
c)
Thụ thể áp suất
d)
Thụ thể nhiệt
62.
Thụ thể hóa học có vai trò gì?
a)
Cảm nhận áp lực và va chạm
b)
Nhận biết nhiệt độ
c)
Phát hiện chất hóa học trong máu, không khí
d)
Cảm nhận ánh sáng
63.
Thụ thể khứu giác và vị giác thuộc nhóm nào?
a)
Thụ thể cơ học
b)
Thụ thể hóa học
c)
Thụ thể nhiệt
d)
Thụ thể đau
64.
Loại thụ thể nào giúp cơ thể nhận biết nhiệt độ?
a)
Thụ thể cơ học
b)
Thụ thể hóa học
c)
Thụ thể nhiệt
d)
Thụ thể điện
65.
Cơ quan nào sau đây chứa nhiều thụ thể nhiệt nhất?
a)
Tim
b)
Não
c)
Da
d)
Gan
66.
Thụ thể đau (nociceptor) có vai trò nào sau đây?
a)
Cảm nhận áp lực
b)
Phát hiện tổn thương mô
c)
Nhận diện nhiệt độ môi trường
d)
Cảm nhận vị chua và ngọt
67.
Ở mắt, hai loại quang thụ thể chính là gì?
a)
Nón và que
b)
Tế bào thần kinh đệm và tế bào que
c)
Tế bào que và tế bào biểu mô sắc tố
d)
Tế bào hạch và tế bào nón
68.
Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc cung phản xạ?
a)
Bộ phận tiếp nhận kích thích
b)
Hạch bạch huyết
c)
Đường dẫn truyền thần kinh
d)
Cơ quan đáp ứng
e)
Option 5
69.
Cung phản xạ có mấy thành phần chính?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
70.
Bộ phận nào đóng vai trò tiếp nhận kích thích trong cung phản xạ?
a)
Thụ thể cảm giác
b)
Não
c)
Tủy sống
d)
Cơ quan đáp ứng
71.
Bộ phận nào có chức năng xử lý thông tin trong cung phản xạ?
a)
Thụ thể cảm giác
b)
Bộ phận trung ương thần kinh
c)
Cơ quan đáp ứng
d)
Dây thần kinh
72.
Ví dụ nào sau đây là một phản xạ không điều kiện?
a)
Học thuộc bảng cửu chương
b)
Đưa tay lên khi chào
c)
Co chân khi bị kim châm
d)
Đánh máy tính nhanh
73.
Điều gì sẽ xảy ra nếu nơron cảm giác trong cung phản xạ bị tổn thương?
a)
A. Cơ quan thụ cảm không nhận được kích thích.
b)
B. Không dẫn truyền xung thần kinh đến cơ quan đáp ứng
c)
C. Trung ương thần kinh không nhận được kích thích
d)
D. Cung phản xạ vẫn hoạt động bình thường
74.
Phản xạ có điều kiện khác phản xạ không điều kiện ở điểm nào?
a)
A. Phản xạ có điều kiện không cần trung khu thần kinh
b)
B. Phản xạ có điều kiện hình thành do quá trình học tập và rèn luyện
c)
C. Phản xạ có điều kiện xuất hiện ngay từ khi sinh ra
d)
D. Phản xạ có điều kiện không thể bị mất đi