wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địaaa

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Hoa Kì là quốc gia rộng lớn nằm ở

a)

trung tâm châu Mĩ.

b)

trung tâm châu Âu.

c)

trung tâm Nam Mĩ.

d)

trung tâm Bắc Mĩ.

2.

Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kì?

a)

Ôn đới lục địa và hàn đới.

b)

Hoang mạc và ôn đới lục địa.

c)

Cận nhiệt đới và ôn đới.

d)

Cận nhiệt đới và xích đạo.

3.

Ha-oai là hòn đảo nằm giữa đại dương nào dưới đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Bắc Băng Dương.

d)

Đại Tây Dương.

4.

Ở phía Đông Bắc có khoáng sản chủ yếu nào sau đây?

a)

Kim loại đen.

b)

Kim loại màu.

c)

Năng lượng.

d)

Phi kim loại.

5.

Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kì không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?

a)

Nhiệt điện.

b)

Điện địa nhiệt.

c)

Điện gió.

d)

Điện mặt trời.

6.

Vùng ven bờ Thái Bình Dương của Hoa Kỳ có khí hậu

a)

Cận nhiệt đới và ôn đới hải dương.

b)

Cận nhiệt đới và bán hoang mạc

c)

Cận nhiệt đới và hoang mạc.

d)

Bán hoang mạc và ôn đới hải dương

7.

Vùng phía Tây Hoa Kỳ, tài nguyên chủ yếu có

a)

Rừng, kim loại màu, dầu mỏ.

b)

Rừng, kim loại đen, kim loại màu

c)

Rừng, thủy điện, kim loại màu.

d)

Rừng, thủy điện, than đá

8.

Vùng phía Đông Hoa Kỳ có địa hình chủ yếu là

a)

Đồng bằng châu thổ rộng lớn, núi thấp.

b)

Đồng bằng ven biển tương đối lớn, núi thấp

c)

Cao nguyên cao , đồ sộ và núi thấp.

d)

Đồng bằng nhỏ hẹp ven biển, núi thấp

9.

Ha-oai là quần đảo nằm giữa Thái Bình Dương có tiềm năng lớn về

a)

muối mỏ, hải sản.

b)

hải sản, du lịch.

c)

kim cương, đồng.

d)

du lịch, than đá.

10.

Phần lớn lãnh thổ Hoa Kỳ nằm ở khu vực nào sau đây?

a)

Trung Mĩ.

b)

Bắc Mĩ.

c)

Mĩ La tinh.

d)

Nam Mĩ.

11.

Địa hình núi và cao nguyên của Hoa Kỳ phân bố chủ yếu ở:

a)

Phía đông và phía nam.

b)

Phía tây và phía nam.

c)

Phía đông và phía tây.

d)

Phía tây và phía bắc.

12.

Bang Alaxca nổi tiếng nhất với loại khoáng sản

a)

Than và quặng sắt.

b)

Thiếc và đồng.

c)

Dầu mỏ và khí đốt.

d)

Vàng và kim cương

13.

Địa hình chủ yếu của vùng Trung tâm Hoa Kỳ là

a)

cao nguyên thấp và đồi gò thấp.

b)

cao nguyên cao và đồi gò thấp.

c)

đồng bằng lớn và cao nguyên thấp.

d)

đồng bằng lớn và đồi gò thấp.

14.

Vùng có mật độ dân số cao nhất của Hoa Kì là

a)

vùng Đông Bắc.

b)

vùng Đông Nam.

c)

vùng trung tâm.

d)

vùng phía Tây

15.

Loại hình giao thông vận tải có vai trò quan trọng nhất để thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội phía đông Liên bang Nga là

a)

đường sắt.

b)

đường sông.

c)

đường hàng không.

d)

đường biển.

16.

Hình thức tổ chức sản xuất chủ yếu trong nông nghiệp Hoa Kỳ là

a)

trang trại.

b)

nông hộ.

c)

hợp tác xã.

d)

đồn điền.

17.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kỳ?

a)

Là siêu cường công nghiệp của thế giới.

b)

Chỉ đầu tư mạnh ngành khai khoáng.

c)

Chỉ phát triển mạnh các ngành chế biến.

d)

Ít chú trọng đến ngành năng lượng.

18.

Phát biểu nào sau đây đúng về sự thay đổi tỉ trọng của dịch vụ trong cơ cấu GDP của Hoa Kỳ (năm 2020 so với 2000)?

a)

Chiếm tỉ trọng nhỏ nhất và giảm.

b)

Chiếm tỉ trọng lớn nhất và giảm.

c)

Chiếm tỉ trọng lớn thứ hai và giảm.

d)

Chiếm tỉ trọng lớn nhất và tăng.

19.

Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kỳ?

a)

Nông nghiệp.

b)

Ngư nghiệp.

c)

Tiểu thủ công.

d)

Công nghiệp.

20.

Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có

a)

tỉ trọng trong GDP lớn nhất.

b)

số lượng lao động ít nhất.

c)

tốc độ tăng trưởng rất chậm.

d)

sản phẩm ít có sự đa dạng.

21.

Địa hình Liên bang Nga phân thành hai phần phía Tây và phía Đông với ranh giới là

a)

dãy U-ran.

b)

sông Von-ga.

c)

sông Ô-bi.

d)

sông l-ê-nít-xây.

22.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

ôn đới hải dương.

b)

ôn đới lục địa.

c)

cận nhiệt đới.

d)

cực và cận cực.

23.

Sông ngòi của Liên bang Nga có hướng chảy chủ yếu từ

a)

bắc xuống nam.

b)

nam lên bắc.

c)

tây sang đông.

d)

đông sang tây.

24.

Rừng ở Liên bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

nằm trong vành đai ôn đới.

b)

là đồng bằng.

c)

là cao nguyên.

d)

là đầm lầy.

25.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên nước Nga?

a)

Địa hình cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

b)

Phần phía Tây chủ yếu là đồng bằng và vùng trũng.

c)

Phần phía Đông phần lớn là núi và cao nguyên.

d)

Dãy U-ran là ranh giới của phần phía Đông và phần phía Tây.

26.

Ý nào sau đây không phải là đặc điểm dân cư Liên bang Nga?

a)

Thành phần dân tộc đa dạng.

b)

Là một quốc gia đông dân.

c)

Cơ cấu dân số trẻ.

d)

Dân cư phân bố không đều.

27.

Đại bộ phận dân cư Liên bang Nga sống ở

a)

vùng Viễn Đông.

b)

phần châu Âu thuộc Nga.

c)

đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

ven biển phía bắc và phía đông.

28.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng.

b)

Lương thực và thủy sản.

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng.

d)

Nhiên liệu và khoáng sản.

29.

Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là

a)

Trung ương.

b)

U - ran.

c)

Viễn Đông.

d)

Trung tâm đất đen.

30.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

ôn đới hải dương.

b)

ôn đới lục địa.

c)

cận nhiệt đới.

d)

cực và cận cực.

31.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện lực.

b)

thực phẩm.

c)

đóng tàu.

d)

luyện kim.

32.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?

a)

Vùng Trung tâm.

b)

Vùng U-ran.

c)

Vùng Trung ương.

d)

Vùng Viễn Đông.

33.

Từ lâu, Liên bang Nga đã được coi là cường quốc về

a)

khai thác dầu khí.

b)

hàng không vũ trụ.

c)

công nghiệp may.

d)

công nghiệp cơ khí.

34.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện tử, tin học.

b)

hàng không vũ trụ.

c)

luyện kim.

d)

nguyên tử.

35.

Các ngành công nghiệp khai thác, sơ chế tập trung chủ yếu ở

a)

miền tây.

b)

miền đông.

c)

miền bắc.

d)

miền nam.

36.

Các ngành công nghiệp công nghệ cao tập trung chủ yếu ở

a)

miền tây.

b)

miền đông.

c)

miền bắc.

d)

miền nam.

37.

Ngành giữ vai trò chủ đạo của nền kinh tế Liên bang Nga là

a)

năng lượng.

b)

công nghiệp.

c)

nông nghiệp

d)

dịch vụ

38.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?

a)

Vùng Trung tâm.

b)

Vùng U-ran.

c)

Vùng Trung ương.

d)

Vùng Viễn Đông.

39.

Lúa mì được trồng chủ yếu ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Vùng Viễn Đông.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Phía bắc Tây Xi-bia.

d)

Cao nguyên Trung Xi-bia.

40.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?

a)

Hàng không.

b)

Đường sắt.

c)

Đường sông.

d)

Đường biển.

41.

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

a)

đầm lầy.

b)

núi cao.

c)

thảo nguyên.

d)

sơn nguyên.

42.

Phía Đông của Liên bang Nga tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Thái Bình Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

43.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

cận cực.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt.

d)

nhiệt đới.

44.

Nhật Bản là một quốc gia quân đảo nằm ở vị trí nào?

a)

Phía Tây Bắc châu Á

b)

Phía Đông Nam châu Á

c)

Phía Tây Nam châu Á

d)

Phía Đông Bắc châu Á

45.

Nhật Bản giáp biển nào ở phía Tây?

a)

Biển Thái Bình Dương

b)

Biển Ô-khót

c)

Biển Hàn Quốc

d)

Biển Trung Quốc

46.

Nhật Bản nằm trong khu vực phát triển kinh tế nào?

a)

Châu Âu - Đại Tây Dương

b)

Châu Mỹ

c)

Châu Á - Thái Bình Dương

d)

Châu Phi

47.

Nhật Bản có mạng lưới sông ngòi dày đặc, nhưng đa số các sông có đặc điểm gì?

a)

Dài và chảy chậm

b)

Dài và có tốc độ chảy lớn

c)

Ngắn và chảy chậm

d)

Ngắn và có tốc độ chảy lớn

48.

Sông dài nhất của Nhật Bản là gì?

a)

Sông Bi-oa

b)

Sông Si-na-nô

c)

Sông Ku-sa-rô

d)

Sông Si-cốt-sư

49.

Nhật Bản có nhiều hồ núi lửa trên đảo nào?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

50.

Loại rừng nào phân bố chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô?

a)

Rừng lá kim

b)

Rừng lá rộng

c)

Rừng nhiệt đới

d)

Rừng cây gỗ cứng

51.

Rừng lá rộng chủ yếu phân bố ở đảo nào của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Kiu-xiu

d)

Đảo Xi-cô-cư

52.

Ngành công nghiệp nào được phát triển dựa trên tài nguyên rừng của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp chế biến gỗ

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

Công nghiệp dệt may

d)

Công nghiệp xây dựng

53.

Nhật Bản chịu tác động của nhiều thiên tai, nhất là động đất và song thần, do

a)

có nhiều đảo, quần đảo.

b)

vị trí nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương.

c)

khí hậu phân hóa đa dạng.

d)

đường bờ biển kéo dài.

54.

Dòng biển nóng nào và dòng biển lạnh nào giao nhau ở Nhật Bản?

a)

Cư-rô-si-vô và Ôi-a-si-vô

b)

Cư-rô-si-vô và Cư-xát-xư

c)

Ôi-a-si-vô và Cư-xát-xư

d)

Ôi-a-si-vô và Ha-cô-nê

55.

                             Ngành kinh tế nào của Nhật Bản phát triển nhờ vào khai thác thuỷ sản?

a)

Nông nghiệp              

b)

            Công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

Công nghiệp dệt may                               

d)

Công nghiệp khai thác mỏ

56.

Dân cư Nhật Bản

a)

quy mô dân số nhỏ

b)

cơ cấu dân số già

c)

mật độ dân số thấp

d)

dân cư phân bố đồng đều

57.

con người nhật bản

a)

chăm chỉ tính kỉ luật cao

b)

thiếu tinh thần trách nhiệm

c)

trình độ dân trí thấp

d)

chất lượng cuộc sống còn thấp

58.

nhật bản có mật độ dân số thấp nhất ở đâu

a)

. Dải đồng bằng ven Thái Bình Dương trên đảo Hôn-su.      

b)

tô ki ô

c)

o-xa-ka

d)

Na-gôi-a

59.

nền nông nghiệp nhật bản

a)

sản xuất thâm canh, quỹ đất nông nghiệp lớn

b)

áp dụng công nghệ tiên tiến cho năng xuất cao

c)

ngành trồng trọt chiếm tỉ trọng nhỏ

d)

sản phẩm chính bao gồm bò, rau ôn đới

60.

Vùng đô thị lớn nhất thế giới nằm ở đâu?

a)

Tô-ky-ô          

b)

Ô-xa-ca          

c)

Na-gôi-a

d)

Nhật Bản

61.

Mục tiêu chính của hệ thống giáo dục Nhật Bản là gì?

a)

Phát triển công nghệ

b)

Đạo đức và nhân cách

c)

Tăng chỉ số HDI                     

d)

 Đầu tư cho y tế

62.

. Nhật Bản giáp biển nào ở phía Tây?

a)

Biển Thái Bình Dương          

b)

Biển Ô-khót

c)

Biển Hàn Quốc          

d)

Biển Trung Quốc

63.

. Nhật Bản nằm trong khu vực phát triển kinh tế nào?

a)

Châu Âu - Đại Tây Dương    

b)

. Châu Mỹ

c)

Châu Á - Thái Bình Dương               

d)

. Châu Phi

64.

Nhật Bản là một quốc gia quân đảo nằm ở vị trí nào?

a)

Phía Tây Bắc châu Á 

b)

. Phía Tây Nam châu Á         

c)

Phía Đông Nam châu Á

              

d)

Phía Đông Bắc châu Á

65.

. Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của gió nào sau đây?

a)

gió mùa

b)

gió tây

c)

gió đông cực

d)

gió phơn

66.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông

b)

tập chung ở miền núi

c)

tốc độ gia tăng dân số cao

d)

cơ cấu dân số già