wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 Từ

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

1. Skill

a)

Kỹ năng

b)

Sự tự tin

c)

Khó khăn

d)

Chứng chỉ

2.

2. Culture

a)

Văn hóa

b)

Khoa học

c)

Nghệ thuật

d)

Giáo dục

3.

3. Abroad

a)

Trong nước

b)

Nước ngoài

c)

Địa phương

d)

Quốc gia

4.

4. Language

a)

Ngôn ngữ

b)

Từ vựng

c)

Đối thoại

d)

Học sinh

5.

5. Shy

a)

Tự tin

b)

Ngại ngùng

c)

Năng động

d)

Thoải mái

6.

6. Foreigner

a)

Người nước ngoài

b)

Công dân

c)

Người bản địa

d)

Du khách

7.

7. Understand

a)

Hiểu

b)

Nói

c)

Nghe

d)

Học

8.

8. Confident

a)

Tự tin

b)

Lo lắng

c)

Nhút nhát

d)

Bối rối

9.

9. Improve

a)

Cải thiện

b)

Giảm sút

c)

Bỏ qua

d)

Thay đổi

10.

10. Communicate

a)

Giao tiếp

b)

Nghe

c)

Viết

d)

Đọc

11.

11. Vocabulary

a)

Từ vựng

b)

Ngữ pháp

c)

Câu

d)

Đoạn văn

12.

12. Speak

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Đọc

d)

Viết

13.

13. Certificate

a)

Chứng chỉ

b)

Giấy tờ

c)

Bằng cấp

d)

Học bổng

14.

14. Course

a)

Khóa học

b)

Bài học

c)

Đề tài

d)

Chương trình

15.

15. Ideal

a)

Lý tưởng

b)

Thực tế

c)

Khó khăn

d)

Thông thường

16.

16. Conversation

a)

Cuộc trò chuyện

b)

Bài thuyết trình

c)

Đối thoại

d)

Thảo luận

17.

17. Topic

a)

Chủ đề

b)

Ý tưởng

c)

Đề tài

d)

Nội dung

18.

18. Difficulty

a)

Khó khăn

b)

Dễ dàng

c)

Thách thức

d)

Thoải mái

19.

19. Beginner

a)

Người mới bắt đầu

b)

Chuyên gia

c)

Học sinh

d)

Giảng viên

20.

20. Scared

a)

Sợ hãi

b)

Vui vẻ

c)

Bình tĩnh

d)

Thoải mái

21.

21. Kindergarten

a)

Mẫu giáo

b)

Tiểu học

c)

Trung học

d)

Đại học

22.

22. Primary

a)

tiểu học, sơ cấp

b)

Trung cấp

c)

Cao cấp

d)

Chuyên sâu

23.

23. Secondary

a)

Trung học

b)

Tiểu học

c)

Đại học

d)

Sơ cấp

24.

24. Mathematics

a)

Toán học

b)

Khoa học

c)

Nghệ thuật

d)

Lịch sử

25.

25. Engineering

a)

Kỹ thuật

b)

Khoa học

c)

Nghệ thuật

d)

Công nghệ

26.

26. Subject

a)

Chủ đề

b)

Môn học

c)

Đề tài

d)

Nội dung

27.

27. Science

a)

Khoa học

b)

Nghệ thuật

c)

Lịch sử

d)

Địa lý

28.

28. Popular

a)

Phổ biến

b)

Hiếm

c)

Độc đáo

d)

Thô

29.

Subject

a)

Chủ đề

b)

Môn học

c)

Đề tài

d)

Nội dung

30.

Science

a)

Khoa học

b)

Nghệ thuật

c)

Lịch sử

d)

Địa lý

31.

Popular

a)

Phổ biến

b)

Hiếm

c)

Độc đáo

d)

Thông thường

32.

Absent

a)

Vắng mặt

b)

Có mặt

c)

Tham gia

d)

Đến

33.

Art

a)

Nghệ thuật

b)

Khoa học

c)

Thể thao

d)

Văn học

34.

Attend

a)

Tham dự

b)

Vắng mặt

c)

Tổ chức

d)

Đăng ký

35.

Term

a)

Học kỳ

b)

Thời gian

c)

Định nghĩa

d)

Kỳ thi

36.

Grade

a)

Điểm số

b)

Khóa học

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

37.

Continue

a)

Tiếp tục

b)

Dừng lại

c)

Bắt đầu

d)

Kết thúc

38.

Announce

a)

Thông báo

b)

Giải thích

c)

Đề xuất

d)

Tổ chức

39.

Nervous

a)

Lo lắng

b)

Bình tĩnh

c)

Vui vẻ

d)

Thoải mái

40.

Revise

a)

Ôn tập

b)

Bỏ qua

c)

Học mới

d)

Đánh giá

41.

Assignment

a)

Bài tập

b)

Đề thi

c)

Khóa học

d)

Giấy tờ

42.

Enroll

a)

nhập học

b)

Tham gia

c)

Vắng mặt

d)

Tổ chức

43.

Uniform

a)

Đồng phục

b)

Trang phục

c)

Quần áo

d)

Giày dép

44.

Memorise

a)

Ghi nhớ

b)

Quên

c)

Đọc

d)

Viết

45.

Curriculum

a)

Chương trình học

b)

Đề thi

c)

Bài giảng

d)

Khóa học

46.

Drop out

a)

Bỏ học

b)

Tham gia

c)

Đăng ký

d)

Hoàn thành

47.

Special

a)

Đặc biệt

b)

Thông thường

c)

Bình thường

d)

Khó khăn

48.

Call

a)

Gọi

b)

Nhận

c)

Đến

d)

Tham gia

49.

Nickname

a)

Biệt danh

b)

Tên thật

c)

Họ

d)

Tên gọi

50.

Meaning

a)

Ý nghĩa

b)

Định nghĩa

c)

Từ vựng

d)

Khái niệm

51.

Know

a)

Biết

b)

Quên

c)

Học

d)

Nói

52.

Surname

a)

Họ

b)

Tên

c)

Biệt danh

d)

Tên gọi

53.

Hometown

a)

Quê hương

b)

Thành phố

c)

Quốc gia

d)

Địa phương

54.

Tell

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Đọc

d)

Viết

55.

Favourite

a)

Yêu thích

b)

Thông thường

c)

Hiếm

d)

Độc đáo

56.

Spell

a)

Đánh vần

b)

Viết

c)

Đọc

d)

Nghe

57.

Live

a)

Sống

b)

Chết

c)

Đến

d)

Đi

58.

Distance

a)

Khoảng cách

b)

Gần

c)

Đường đi

d)

Thời gian

59.

Favourite

a)

Yêu thích

b)

Thông thường

c)

Hiếm

d)

Độc đáo

60.

Spell

a)

Đánh vần

b)

Viết

c)

Đọc

d)

Nghe

61.

Live

a)

Sống

b)

Chết

c)

Đến

d)

Đi

62.

Distance

a)

Khoảng cách

b)

Gần

c)

Đường đi

d)

Thời gian

63.

Crowded

a)

Đông đúc

b)

Vắng vẻ

c)

Yên tĩnh

d)

Thoải mái

64.

Peaceful

a)

Yên bình

b)

Ồn ào

c)

Bận rộn

d)

Khó chịu

65.

Centre

a)

Trung tâm

b)

Ngoại ô

c)

Biên giới

d)

Khu vực

66.

North

a)

Phía Bắc

b)

Phía Nam

c)

Phía Đông

d)

Phía Tây

67.

Address

a)

Địa chỉ

b)

Tên

c)

Số điện thoại

d)

Họ

68.

Town

a)

Thị trấn

b)

Thành phố

c)

Làng

d)

Khu vực

69.

Describe

a)

Miêu tả

b)

Đánh giá

c)

Phân tích

d)

Giải thích

70.

Common

a)

Phổ biến

b)

Hiếm

c)

Độc đáo

d)

Khó khăn

71.

South

a)

Phía Nam

b)

Phía Bắc

c)

Phía Đông

d)

Phía Tây

72.

Contact

a)

Liên lạc

b)

Ngắt kết nối

c)

Gặp gỡ

d)

Thảo luận

73.

Sign

a)

Dấu hiệu

b)

Tín hiệu

c)

Thông báo

d)

Đề xuất

74.

Open

a)

Mở

b)

Đóng

c)

Khóa

d)

Ngắt

75.

Owner

a)

Chủ sở hữu

b)

Người thuê

c)

Người mượn

d)

Người bán

76.

Cook

a)

Nấu ăn

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Chuẩn bị

77.

Acceptable

a)

Chấp nhận được

b)

Không chấp nhận

c)

Khó khăn

d)

Đặc biệt

78.

Lawyer

a)

Luật sư

b)

Bác sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Giáo viên

79.

Architect

a)

Kiến trúc sư

b)

Nghệ sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Nhà văn

80.

Engineer

a)

Kỹ sư

b)

Nhà khoa học

c)

Nghệ sĩ

d)

Giáo viên

81.

Manager

a)

Quản lý

b)

Nhân viên

c)

Khách hàng

d)

Đối tác

82.

Form

a)

Mẫu đơn

b)

Giấy tờ

c)

Tài liệu

d)

Đơn xin

83.

Salesperson

a)

Nhân viên bán hàng

b)

Khách hàng

c)

Người mua

d)

Người bán

84.

Receptionist

a)

Lễ tân

b)

Nhân viên

c)

Khách hàng

d)

Quản lý

85.

Hairdresser

a)

Thợ cắt tóc

b)

Bác sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Nghệ sĩ

86.

Journalist

a)

Nhà báo

b)

Nhà văn

c)

Nghệ sĩ

d)

Nhà khoa học

87.

Accountant

a)

Kế toán

b)

Luật sư

c)
d)
88.

Hairdresser

a)

Thợ cắt tóc

b)

Bác sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Nghệ sĩ

89.

Journalist

a)

Nhà báo

b)

Nhà văn

c)

Nghệ sĩ

d)

Nhà khoa học

90.

Accountant

a)

Kế toán

b)

Luật sư

c)

Kỹ sư

d)

Nhà báo

91.

Offer

a)

Đề nghị

b)

Từ chối

c)

Chấp nhận

d)

Thảo luận

92.

Employer

a)

Nhà tuyển dụng

b)

Nhân viên

c)

Khách hàng

d)

Đối tác

93.

Design

a)

Thiết kế

b)

Xây dựng

c)

Tổ chức

d)

Thực hiện

94.

Employee

a)

Nhân viên

b)

Nhà tuyển dụng

c)

Khách hàng

d)

Đối tác

95.

Company

a)

Công ty

b)

Khách hàng

c)

Nhân viên

d)

Đối tác

96.

Punctual

a)

Đúng giờ

b)

Muộn

c)

Vội vàng

d)

Chậm trễ

97.

Challenging

a)

Thách thức

b)

Dễ dàng

c)

Thoải mái

d)

Bình thường

98.

Jobless

a)

Thất nghiệp

b)

Có việc làm

c)

Nhân viên

d)

Người lao động

99.

Application

a)

Đơn xin

b)

Giấy tờ

c)

Tài liệu

d)

Đề xuất

100.

File

a)

Tệp tin

b)

Giấy tờ

c)

Tài liệu

d)

Đơn xin

101.

Interview

a)

Phỏng vấn

b)

Đánh giá

c)

Thảo luận

d)

Đề xuất

102.

Career

a)

Nghề nghiệp

b)

Học vấn

c)

Kinh nghiệm

d)

Công việc

103.

Secretary

a)

Thư ký

b)

Giám đốc

c)

Nhân viên

d)

Khách hàng

104.

Bank teller

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Khách hàng

c)

Giám đốc

d)

Nhân viên

105.

Filmmaker

a)

Nhà làm phim

b)

Diễn viên

c)

Nhà sản xuất

d)

Nhà báo

106.

Musician

a)

Nhạc sĩ

b)

Ca sĩ

c)

Diễn viên

d)

Nghệ sĩ

107.

Reporter

a)

Phóng viên

b)

Nhà báo

c)

Diễn viên

d)

Nhà văn

108.

Photographer

a)

Nhiếp ảnh gia

b)

Nghệ sĩ

c)

Nhà báo

d)

Diễn viên

109.

Prepare

a)

Chuẩn bị

b)

Thực hiện

c)

Hoàn thành

d)

Đánh giá

110.

Arrange

a)

Sắp xếp

b)

Bỏ qua

c)

Thay đổi

d)

Đánh giá