Font size
WorksheetsChiến lược đại dương xanh
Total questions: 126
Worksheet time: 1hrs 3mins
Sơ đồ chiến lược (Strategy Canvas) giúp doanh nghiệp làm gì?
Dự đoán xu hướng ngành trong tương lai
Xác định các yếu tố cạnh tranh và giá trị khách hàng hiện tại nhận được
Loại bỏ các yếu tố không cần thiết trong chuỗi giá trị
Đưa ra các giải pháp tài chính tối ưu cho chiến lược
Cụm từ "value curve" (đường giá trị) trong chiến lược đại dương xanh dùng để chỉ điều gì?
Mức độ chi phí của doanh nghiệp trong ngành.
Hiệu suất của doanh nghiệp so với các yếu tố cạnh tranh chính trong ngành.
Lợi nhuận ròng đạt được trong quá trình đổi mới sáng tạo.
Đường phát triển của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Một ví dụ điển hình của chiến lược đại dương xanh là:
Hợp tác chiến lược giữa hai hãng hàng không lớn.
Phát triển xe đạp điện với thiết kế hoàn toàn mới chưa từng có.
Giảm giá vé máy bay để cạnh tranh với các đối thủ.
Tăng số lượng chuyến bay để thu hút khách hàng.
Trong chiến lược đại dương xanh, doanh nghiệp cần tránh:
Cạnh tranh giá cả với đối thủ
Đổi mới và sáng tạo
Tập trung vào các thị trường chưa được khai phá
Đáp ứng nhu cầu chưa được thỏa mãn của khách hàng
Chiến lược đại dương xanh giúp doanh nghiệp:
Đối đầu trực tiếp với đối thủ cạnh tranh
Tạo ra giá trị cao hơn cho khách hàng mà vẫn tối ưu hóa chi phí
Loại bỏ hoàn toàn chi phí tiếp thị
Tăng giá sản phẩm mà không cải thiện chất lượng
Một ví dụ điển hình của chiến lược đại dương xanh là:
Hãng hàng không giá rẻ cạnh tranh về giá
Cirque du Soleil tạo ra trải nghiệm giải trí kết hợp xiếc và nghệ thuật sân khấu
Chuỗi cửa hàng bán lẻ giảm giá để thu hút khách hàng
Một công ty sao chép sản phẩm của đối thủ với giá thấp hơn
Ma trận "Eliminate-Reduce-Raise-Create" (Loại bỏ - Giảm thiểu - Nâng cao - Tạo ra) trong chiến lược đại dương xanh nhằm mục đích:
Đánh giá và cải tiến các yếu tố của sản phẩm hoặc dịch vụ
Phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành
Tăng doanh số bằng cách giảm giá
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
Chiến lược nào dưới đây thuộc nhóm Chiến lược cạnh tranh (Đại dương đỏ)?
Chiến lược đổi mới sáng tạo giá trị
Chiến lược dẫn đầu về chi phí
Chiến lược hợp tác chiến lược
Chiến lược liên doanh
Điểm đặc trưng của chiến lược hợp tác cấu kết là gì?
Nhắm tới giảm chi phí đầu vào
Hợp tác giữa các doanh nghiệp để giảm đầu ra và tăng giá
Phát triển sản phẩm khác biệt cho thị trường mục tiêu hẹp
Tăng cường mối quan hệ với khách hàng
Ma trận SWOT/TOWS được sử dụng để làm gì trong chiến lược Đại dương đỏ?
Xác định thị trường mới để tránh cạnh tranh
Kết nối các yếu tố bên trong và bên ngoài để xây dựng chiến lược
Tìm kiếm các liên minh chiến lược phù hợp
Đo lường mức độ tập trung của ngành
Theo bạn, chiến lược dẫn đầu về chi phí tập trung vào yếu tố nào sau đây?
Đặc điểm sản phẩm
Quan hệ khách hàng
Quy mô kinh tế và học hỏi kinh nghiệm
Hợp tác với đối thủ để chia sẻ rủi ro
Herfindahl-Hirschman Index (HHI) được sử dụng để đo lường điều gì?
Mức độ sáng tạo trong ngành
Sự khác biệt hoá sản phẩm
Mức độ tập trung của thị trường hoặc ngành
Khả năng hợp tác giữa các công ty
Khái niệm "Chiến lược Đại dương xanh" nhấn mạnh điều gì?
Cạnh tranh khốc liệt để giành thị phần.
Tìm kiếm thị trường mới chưa được khai thác.
Hợp tác với đối thủ để tăng lợi thế.
Tăng cường quảng cáo và giảm gi
Chiến lược Đại dương xanh khác biệt với chiến lược Đại dương đỏ ở điểm nào?
Tập trung vào giảm chi phí.
Tăng cường hợp tác với đối thủ.
Kết hợp khác biệt hóa và chi phí thấp.
Nâng cao trải nghiệm khách hàng hiện tại.
Yếu tố nào không thuộc mô hình ERRC của chiến lược Đại dương xanh?
Eliminate (Loại bỏ).
Raise (Tăng cường).
Collaborate (Hợp tác).
Create (Tạo mới).
Mục tiêu chính của sơ đồ chiến lược (Strategy Canvas) là gì?
Đánh giá hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.
Xác định các yếu tố cạnh tranh trong ngành.
Dự đoán xu hướng thị trường tương lai.
Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp.
Ví dụ nào dưới đây phù hợp với chiến lược Đại dương xanh?
Cạnh tranh về giá để thu hút khách hàng hiện tại.
Tạo ra một loại hình dịch vụ hoàn toàn mới chưa từng có trên thị trường.
Tăng cường khuyến mãi để giành thị phần từ đối thủ.
Mua lại các công ty nhỏ trong cùng ngành để mở rộng thị phần.
Tác giả của cuốn sách "Blue Ocean Strategy" là ai?
Michael Porter
Chan Kim và Renée Mauborgne
Henry Mintzberg
Peter Drucker
Đổi mới sáng tạo giá trị (Value Innovation) là gì?
Cách tiếp cận để tăng doanh số bán hàng.
Kết hợp khác biệt hóa và giảm chi phí để tạo ra giá trị vượt trội.
Tăng giá trị sản phẩm hiện tại để duy trì lợi nhuận.
Tăng cường quảng cáo và tiếp thị.
Đại dương xanh áp dụng hiệu quả nhất trong tình huống nào?
Ngành có nhiều đối thủ cạnh tranh khốc liệt.
Ngành đang mở rộng và thiếu các đối thủ lớn.
Thị trường bão hòa với ít cơ hội tăng trưởng.
Ngành đang phát triển nhanh chóng và có nhu cầu cao.
Trong sơ đồ chiến lược, "Đường giá trị" đại diện cho điều gì?
Các chi phí cần thiết để phát triển sản phẩm.
Hiệu suất tương đối của một công ty trên các yếu tố cạnh tranh trong ngành.
Doanh thu dự kiến từ các sản phẩm mới.
Mức độ tăng trưởng của ngành trong thời gian gần đây.
Có mấy loại hình chiến lược
3
4
5
6
Chiến lược kinh doanh bao gồm
Chiến lược hợp tác
Chiến lược đại dương xanh
Chiến lược tăng trưởng
A&B đúng
Đâu là hạn chế của SWOT/TOWS NATRIX khi kết nối phân tích môi trường & xây dựng chiến lược chức năng
Không có tính thời điểm
Không thêm các lớp phân tích cải thiện giá trị danh sách
Có tính thời điểm
Hầu như mọi thứ là cơ hội
Theo tiếp cận định tính trong lựa chọn chiến lược, yếu tố nào giúp chiến lược dễ được ủng hộ và chấp nhận hơn?
Chiến lược yêu cầu thay đổi lớn trong tổ chức
Chiến lược phù hợp với văn hóa hiện tại của tổ chức
Chiến lược không đáp ứng được nguyện vọng của các bên liên quan
Chiến lược không liên quan đến yếu tố văn hóa xã hội
Công thức tính Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?
Thời gian hoàn vốn = Giá trị dòng tiền dự kiến hàng năm / Giá trị đầu tư cố định ban đầu
Thời gian hoàn vốn = Giá trị đầu tư cố định ban đầu / Giá trị dòng tiền dự kiến hàng năm
Thời gian hoàn vốn = Dòng tiền ròng / Giá trị đầu tư cố định ban đầu
Thời gian hoàn vốn = Tổng dòng tiền / Số năm hoàn vốn
Chiến lược chức năng là gì?
Chiến lược tập trung vào định hướng tổng thể về tăng trưởng và cách thức công ty quản trị các hoạt động kinh doanh và dòng sản phẩm khác nhau của mình ( Đây là chiến lược công ty)
Chiến lược được thực hiện bởi một khu vực/đơn vị chức năng nhất định để đạt được các mục tiêu cấp công ty và cấp kinh doanh bằng cách tối đa hóa năng suất nguồn lực trong khu vực/đơn vị đó
Chiến lược nhấn mạnh vào cải thiện lợi thế cạnh tranh của các sản phẩm của công ty trong một ngành hoặc phân khúc thị trường cụ thể.( Đây là chiến lược kinh doanh)
Một loại chiến lược chức năng, tập trung vào cách thức hiệu quả nhất trong đổi mới sáng tạo, cải tiến sản phẩm và công nghệ/quy trình là chiến lược nào sau đây?
Chiến lược marketing
Chiến lược tài chính
Chiến lược nhân sự
Chiến lược R&D
Thương hiệu là gì?
Tên, thuật ngữ, thiết kế, biểu tượng hoặc bất cứ đặc điểm nào giúp xác định và phân biệt hàng hoá hoặc dịch vụ của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác. Thuật ngữ pháp lý của thương hiệu là nhãn hiệu. Thương hiệu có thể xác định cho một mặt hàng, một nhóm mặt hành hoặc tất cả các mặt hàng của một doanh nghiệp
Tên công ty thích nhất
Do nhà nước cấp riêng bắt doanh nghiệp phải sử dụng
Chiến lược định giá phụ thuộc vào?
Giá do khách hàng mong muốn
Giá của đối thủ cạnh tranh
Được lựa chọn phụ thuộc vào việc nhà quản trị quyết định định vị sản phẩm so với đối thủ như thế nào, và giá bán sẽ đóng vai trò chủ động hay bị động trong chương trình
Có mấy phương pháp định giá chính trong chiến lược marketing?
2 phương pháp
6 phương pháp
3 phương pháp
4 phương pháp
Công thức định giá dựa vào giá thành (Cost-Based Pricing):
Giá bán = Chi phí sản xuất, hay Giá thành (tính theo đơn vị sản phẩm) + Lợi nhuận kì vọng
Giá bán = Chi phí sản xuất, hay Giá thành (tính theo đơn vị sản phẩm) * %Lợi nhuận kì vọng
C. Giá bán = Chi phí sản xuất, hay Giá thành (tính theo đơn vị sản phẩm) + %Lợi nhuận kì vọng
D. Giá bán = Chi phí sản xuất, hay Giá thành (tính theo đơn vị sản phẩm) * Lợi nhuận kì vọng
Có mấy phương pháp định giá chính trong chiến lược marketing?
2 phương pháp
6 phương pháp
3 phương pháp
4 phương pháp
Đâu là vai trò của chiến lược chức năng?
Hỗ trợ chiến lược kinh doanh tổng thể
Giúp công ty tạo được lợi thế cạnh tranh
Chỉ rõ những công việc mà nhà quản trị chức năng phải làm
Tất cả đáp án trên
Khái niệm của chiến lược chức năng là?
Là quyết định và hành động của bộ phận chức năng khác nhau trong tổ chức nhằm thực hiện mục tiêu, được xây dựng trong dài hạn
Là quyết định và hành động của bộ phận chức năng khác nhau trong tổ chức nhằm thực hiện mục tiêu, được xây dựng trong ngắn hạn
Là quá trình nghiên cứu các môi trường hiện tại cũng như trong tương lai, hoạch định các mục tiêu của tổ chức
Tất cả các đáp án trên đều sai
Chiến lược marketing trong chiến lược chức năng chủ yếu tập trung vào điều gì?
Quản lý sản phẩm và công nghệ
Phát triển các chiến lược quảng cáo và phân phối sản phẩm
Quản lý nhân sự và đội ngũ lãnh đạo
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và máy móc
Chiến lược chức năng của phòng marketing trong một công ty có thể giúp công ty đạt được gì?
Đảm bảo sản phẩm và dịch vụ luôn phù hợp với nhu cầu của khách hàng
Giảm chi phí sản xuất tối đa
Mở rộng thị trường quốc tế mà không cần thay đổi sản phẩm
Đầu tư vào công nghệ sản
Chiến lược chức năng là gì?
Một kế hoạch toàn diện để quản lý doanh nghiệp.
Chiến lược tập trung vào từng bộ phận hoặc chức năng cụ thể của doanh nghiệp.
Chiến lược cạnh tranh trong toàn ngành.
Chiến lược phát triển sản phẩm mới.
Trong các chiến lược chức năng, chiến lược nào dưới đây KHÔNG thuộc chức năng sản xuất?
Cải tiến quy trình sản xuất.
Tăng cường kiểm soát chất lượng.
Nghiên cứu thị trường.
Tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Chức năng marketing đóng vai trò gì trong chiến lược chức năng?
Quản lý tài chính và dòng tiền.
Phát triển các kênh phân phối và xây dựng thương hiệu.
Quản lý chuỗi cung ứng và hàng tồn kho.
Nâng cao hiệu quả sản xuất.
Một ví dụ của chiến lược chức năng nhân sự là:
Đầu tư vào tự động hóa sản xuất.
Xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển nhân viên.
Phân tích đối thủ cạnh tranh.
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
Chiến lược tài chính tập trung vào:
Xây dựng mối quan hệ khách hàng.
Quản lý ngân sách, dòng tiền và phân bổ nguồn lực.
Cải tiến sản phẩm và dịch vụ.
Tăng cường chất lượng sản xuất.
Mô hình SWOT được sử dụng để làm gì?
Phân tích cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài.
Tăng hiệu quả trong quảng cáo.
Đánh giá hệ thống phân phối sản phẩm.
Định giá sản phẩm dựa trên chi phí sản xuất.
Trong Phương pháp định giá "Value-Based Pricing" phù hợp cho trường hợp nào?
Khi sản phẩm có sự khác biệt cao và hướng đến khách hàng cao cấp.
Khi cần đạt lợi nhuận tối thiểu trong phân khúc thấp.
Khi giá cả là yếu tố không quan trọng.
Khi thị trường mục tiêu không có cạnh tranh.
Chiến lược marketing là một loại chiến lược chức năng nào?
Tập trung vào việc đổi mới sản phẩm.
Tập trung vào xây dựng thương hiệu, định giá, quảng bá và phân phối sản phẩm.
Tập trung vào quản lý tài chính hiệu quả.
Tập trung vào tuyển dụng và phát triển nhân sự.
Loại hình kênh phân phối nào tập trung vào sự phối hợp và hợp tác chặt chẽ?
Kênh phân phối truyền thống
Hệ thống phân phối liên kết dọc (VMS)
Hệ thống phân phối ngang
Kênh phân phối tự do
Yếu tố nào KHÔNG thuộc các yếu tố cần đánh giá khi lựa chọn chiến lược phân phối?
Tiếp cận thị trường (Market Access).
Năng lực tạo giá trị gia tăng (Value-Added Competencies).
Chi phí sản xuất.
Mức độ kiểm soát và linh hoạt (Flexibility and Control Considerations).
Vai trò chính của các chiến lược chức năng là gì?
Đảm bảo nguồn lực cho tổ chức
Cụ thể hóa chiến lược kinh doanh
Tăng lợi nhuận ngay lập tức
Thay đổi cấu trúc tổ chức
“Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội mà nhờ đó các cá nhân và các tổ chức có được những gì họ cần và muốn thông qua việc tạo ra, cung cấp và trao đổi sản phẩm có giá trị với những người khác”
Khái niệm này của:
Philip Kotler
Michael Porter
Smith
Đâu không phải là loại hình của chiến lược chức năng?
Sản xuất
Đào tạo
Marketing
Nghiên cứu và phát triển
Các hoạt động trong quy trình Marketing
Phân tích các cơ hội thị trường
Lựa chọn thị trường mục tiêu
Phát triển marketing hỗn hợp
Quản lý hiệu quả hoạt động marketing
Cả 4
Trong môi trường marketing, yếu tố nào có tác động gián tiếp
Đối thủ cạnh tranh
Công chúng
Xã hội và văn hóa
Nhà cung cấp
Chiến lược marketing có thể bao gồm yếu tố nào?
Quản lý ngân sách tài chính
Phân tích thị trường
Tăng cường quan hệ với nhà cung cấp
Nghiên cứu cải tiến công nghệ
Tăng trưởng thị phần thông qua chiến dịch quảng cáo mạnh mẽ thuộc chiến lược nào?
Chiến lược R&D
Chiến lược marketing
Chiến lược tài chính
Chiến lược nhân sự
Một công ty áp dụng chiến lược R&D để làm gì?
Cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng
Tăng cường khả năng cạnh tranh thông qua đổi mới
Giảm chi phí tài chính
Tăng cường quảng bá thương hiệu
Chiến lược tài chính tập trung vào yếu tố nào?
Thu hút vốn để thực hiện các chiến lược
Phát triển sản phẩm mới
Tăng cường mối quan hệ khách hàng
Mở rộng thị trường
Trong chiến lược nhân sự, yếu tố nào được ưu tiên hàng đầu?
Quản lý chi phí
Đào tạo và phát triển nhân viên
Xây dựng thương hiệu
Tối ưu hóa quy trình sản xuất
Chiến lược chức năng tập trung vào việc tối đa hóa nguồn lực ở cấp độ nào?
Cấp độ công ty
Cấp độ kinh doanh
Cấp độ chức năng
Cấp độ toàn cầu
Chiến lược chi phí thấp của Michael Porter tập trung vào yếu tố nào?
Cung cấp sản phẩm với giá cao nhất trên thị trường
Cung cấp sản phẩm với giá thấp hơn đối thủ
Tập trung vào phân khúc khách hàng cao cấp
Cung cấp sản phẩm độc đáo nhất
Kênh phân phối truyền thống (Conventional Channel) được đặc trưng bởi điều nào sau đây?
Hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các thành viên
Một nhóm các tổ chức độc lập với mục tiêu riêng
Liên kết chặt chẽ từ nguồn cung ứng đến người dùng cuối
Quản lý bởi một thành viên mạnh trong kênh
Trong chiến lược định giá, định giá dựa vào giá trị (Value-Based Pricing) phù hợp nhất với:
Sản phẩm thông thường không có nhiều khác biệt
Sản phẩm dành cho phân khúc cao cấp
Sản phẩm giá rẻ với lợi thế chi phí thấp
Sản phẩm không cạnh tranh trên thị trường
Công cụ nào được sử dụng để đánh giá mức độ hấp dẫn của các phương án chiến lược?
Ma trận SWOT
Ma trận EFAS
Ma trận QSPM
Ma trận SFAS
Theo Henry (2021), thiết kế tổ chức hiệu quả là gì?
Quá trình xây dựng chiến lược để đạt được lợi thế cạnh tranh
Sự phù hợp giữa cơ cấu tổ chức, các hệ thống kiểm soát và khen thưởng với chiến lược
Quá trình triển khai các thủ tục và quy trình của tổ chức
Sự điều chỉnh chiến lược dựa trên yếu tố bên ngoài và nội bộ tổ chức
Yếu tố nào dưới đây có thể làm tăng khả năng đối phó với biến động và sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh trong tổ chức?
Các mối quan hệ báo cáo không rõ ràng
Cơ cấu tổ chức không phù hợp với chiến lược
Các yếu tố của cơ cấu tổ chức được liên kết phù hợp
Quy trình ra quyết định không liên quan đến chiến lược
Các dấu hiệu của cơ cấu tổ chức không hiệu quả
Sự phân cấp quản lý rõ ràng và hợp lý
Phạm vi kiểm soát quá lớn dẫn đến khó quản lý hiệu quả
Doanh thu và tiền kiếm được chia đều cho nhân viên quản lý
Sự phối hợp giữa các phòng ban diễn ra thông suốt và hiệu quả
Mối quan hệ giữa chiến lược và cơ cấu tổ chức được mô tả như thế nào?
Cơ cấu tổ chức luôn phải tuân theo chiến lược mà không có sự tác động ngược lại
Chiến lược không có ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức của công ty
Cơ cấu tổ chức bắt nguồn từ chiến lược và có thể ảnh hưởng đến chiến lược trong tương lai
Cơ cấu tổ chức và chiến lược là hai yếu tố độc lập không liên quan đến nhau
Mục đích của kiểm soát chiến lược trong tổ chức là gì?
Đưa ra các chiến lược mới mỗi khi có sự thay đổi trong tổ chức
So sánh kết quả thực tế với kết quả mong đợi và đề xuất hành động khắc phục khi cần thiết
Đảm bảo rằng mọi phòng ban đều hoạt động độc lập và không cần phối hợp với nhau
Tập trung vào việc phát triển nguồn nhân lực mà không quan tâm đến kết quả chiến lược
Xây dựng chiến lược là gì?
Là quá trình tạo ra, thực hiện, giám sát và điều chỉnh cấu chúc ( cơ cấu ), quy trình và các thủ tục của 1 tổ chức
Là tập hợp tất cả các chiến lược tốt nhất cho doanh nghiệp
Là các chiến lược ro nhà quản trị đặt ra để doanh nghiệp phát triển tốt nhất
Yêu cầu của một cơ cấu tổ chức hiệu quả là:
Tính ổn đinh
Tính linh hoạt
Tính nhanh chóng
cả a và b
Để xây dựng cơ cấu tổ chức thích hợp doanh nghiệp cần quan tâm mấy nội dung chính? ( Trang 14)
2
3
4
Cơ cấu tổ chức theo bộ phận là gì
Là kiểu cơ cấu bao gồm các đơn vị kinh doanh riêng lẻ có các chuyên môn, chức năng riêng và chịu trách nhiệm trực tiếp về hiệu quả hoạt động của mình
Là kiểu cơ cấu phân nhiệm vụ theo từng bộ phận không có mối liên hệ trong công việc với nhau
Là kiểu cơ cấu mà nhà quản trị điều hành phân việc
Cơ cấu tổ chức ma trận là gì?
Là cơ cấu tổ chức kết hợp kiểu cơ cấu tổ chức chức năng và cơ cấu tổ chức theo bộ phận
Là cơ cấu tổ chức khó hiểu rắc rối không hiệu quả
Là cơ cấu tổ chức có sự liên kết giữa các bộ phận với nhau
Thiết kế tổ chức gồm mấy yếu tố chỉnh:
2
3
4
5
Các yếu tố được sử dụng khi thiết kế tổ chức là gì?
Cơ cấu tổ chức
Văn hóa
Hệ thống kiểm soát.
Tất cả phương án trên
Đâu là bất lợi của cơ cấu theo ma trận
Tốn kém vì tạo ra nhiều vị trí quản lý hơn
Tạo quyền chia sẻ và báo cáo
Đòi hỏi sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau
Tất cả phương án trên
Nhược điểm của chính thức hóa khi xây dựng cơ cấp tổ chức là:
Ra quyết định chậm hơn
Giảm khả năng đổi mới
Cản trở các dịch vụ khách hàng
Tất cả phương án trên
Trong các phương án dưới đây, đâu là lợi thế của cơ cấu theo ma trận
Đòi hỏi sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau
Mục tiêu dự án rõ ràng
Tốn kém vì tạo ra nhiều vị trí quản lý hơn
Tạo ra hai đường thẩm quyền về ngân sách
Khi xây dựng cơ cấu tổ chức, doanh nghiệp cần quan tâm tới 4 nội dung chính, đó là những nội dung nào?
Chuyên môn hóa, chính thức hoá, tập trung hoá, phân cấp
Chuyên môn hóa, chính thức hóa, tập trung hoá, khác biệt hoá
Chuyên môn hóa, chính thức hoá, khác biệt hoá, phân cấp
Chuyên môn hoá, khác biệt hoá, tập trung hoá, phân cấp
Đặc điểm của cơ cấu tổ chức hữu cơ là:
Tính chuyên môn hoá cao và chính thức cao
Tính chuyên môn hoá cao nhưng ít tính chính thức hoá
Ít tính chuyên môn hoá nhưng tính chính thức hoá cao
Ít tính chuyên môn hoá và chính thức hoá
Thiết kế cơ cấu tổ chức tốt có tác dụng gì?
Tiết kiệm chi phí quản lý hành chính của cơ cấu tổ chức
Nâng cao khả năng tạo giá trị của doanh nghiệp
Lợi thế về chi phí thấp
Tất cả các phương án trên đều đúng
Đâu không phải là 1 chiến lược trong hình thức cơ cấu, kiểm soát và chiến lược ở cấp kinh doanh?
Chiến lược chi phí thấp và cơ cấu tổ chức
Chiến lược khác biệt hoá và cơ cấu tổ chức
Chiến lược tập trung hóa và cơ cấu tổ chức
Chiến lược trọng tâm và cơ cấu tổ chức
Cơ cấu, kiểm soát và chiến lược ở cấp doanh nghiệp tồn tại mấy chiến lược tổng quát:
2
3
4
5
Thiết kế tổ chức hiệu quả nhằm mục đích gì?
Tạo ra cấu trúc linh hoạt phù hợp với chiến lược.
Đáp ứng các yêu cầu thị trường một cách chậm rãi.
Tập trung vào quản lý tài chính thay vì chiến lược.
Duy trì và đạt được lợi thế cạnh tranh.
Đặc điểm nào sau đây mô tả chính xác cơ cấu tổ chức hữu cơ?
Tính chuyên môn hóa cao và chính thức hóa cao.
Ra quyết định tập trung và giao tiếp theo chiều dọc.
Cấu trúc phẳng, ra quyết định phi tập trung và linh hoạt.
Nhiều cấp quản lý và phạm vi kiểm soát nhỏ.
Yếu tố chính nào KHÔNG được xem xét khi thiết kế tổ chức?
Văn hóa tổ chức.
Hệ thống kiểm soát.
Quy mô nhân sự.
Cơ cấu tổ chức.
Điểm khác biệt chính giữa tổ chức cơ học và tổ chức hữu cơ là gì?
Tổ chức cơ học có cấu trúc phẳng hơn.
Tổ chức hữu cơ có tính chuyên môn hóa cao hơn.
Tổ chức cơ học có tính chuyên môn hóa và chính thức hóa cao hơn.
Tổ chức hữu cơ thường ra quyết định
Loại kiểm soát nào nhấn mạnh vào kết quả đầu ra thay vì phương tiện thực hiện?
A. Kiểm soát đầu vào.
B. Kiểm soát tài chính.
C. Kiểm soát chiến lược.
D. Kiểm soát đầu ra.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố các nhà quản lý thường dùng khi thiết kế tổ chức để đạt được lợi thế cạnh tranh?
Cơ cấu tổ chức
Văn hóa
Hệ thống kiểm soát
Công nghệ
Khẩu hiệu nào thể hiện nguyên tắc cơ bản trong mối quan hệ giữa cơ cấu tổ chức và chiến lược?
"Cơ cấu tổ chức quyết định chiến lược"
"Chiến lược phải tuân theo cơ cấu tổ chức"
"Cơ cấu tổ chức phải tuân theo chiến lược"
"Chiến lược và cơ cấu tổ chức độc lập với nhau"
Tính chuyên môn hóa và chính thức hóa thấp là đặc điểm của cơ cấu tổ chức nào?
Cơ cấu tổ chức cơ học
Cơ cấu tổ chức hữu cơ
Cả cơ học và hữu cơ
Không liên quan tới cơ cấu tổ chức
Cơ cấu tổ chức nào phù hợp với chiến lược dẫn đầu về chi phí?
Tổ chức hữu cơ
Tổ chức cơ học
Tổ chức cân bằng
Không cơ cấu nào phù hợp
Chiến lược kinh doanh nào đòi hỏi năng lực cốt lõi trong sản xuất và logistics?
Chiến lược dẫn đầu về chi phí
Chiến lược đổi mới sản phẩm
Chiến lược cân bằng
Chiến lược phân khúc thị trường
Hệ thống kiểm soát chiến lược là gì?
A. Quy trình giám sát và đánh giá các hoạt động chiến lược của tổ chức
B. Phương pháp để xây dựng kế hoạch tài chính
C. Cách thức tuyển dụng và phát triển nhân sự
D. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng
Mục tiêu chính của hệ thống kiểm soát chiến lược là gì?
A. Giảm chi phí vận hành
B. Đảm bảo rằng các chiến lược được thực hiện đúng và đạt được mục tiêu
C. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ
D. Tối ưu hóa sản xuất
Đâu là bước đầu tiên trong quy trình kiểm soát chiến lược?
Đưa ra các biện pháp điều chỉnh
Thiết lập các tiêu chuẩn và chỉ tiêu
Giám sát hiệu suất
Phân tích môi trường bên ngoài
Điểm yếu của cơ cấu theo chức năng là gì?
Khó điều phối giữa các phòng ban khi mở rộng quy mô
Thiếu tính chuyên môn hóa
Gây ra sự cạnh tranh giữa các bộ phận
Không tập trung vào nhu cầu khách hàng
Loại hình cơ cấu nào phù hợp nhất với chiến lược đa dạng hóa sản phẩm?
Cơ cấu theo sản phẩm
Cơ cấu theo chức năng
Cơ cấu theo địa lý
Cơ cấu ma trận
Khái niệm thiết kế tổ chức đề cập đến:
Việc xây dựng chiến lược và mục tiêu.
Quá trình tạo ra, thực hiện, giám sát và điều chỉnh cấu trúc, quy trình, và thủ tục tổ chức.
Việc phân tích điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức.
Đánh giá hiệu suất tài chính của tổ chức.
Yếu tố nào KHÔNG phải là dấu hiệu của cơ cấu tổ chức không hiệu quả?
Có quá nhiều cấp quản lý.
Hiệu suất kinh doanh tăng.
Quá nhiều mục tiêu không đạt được.
Phạm vi kiểm soát quá lớn.
Cơ cấu tổ chức chức năng phù hợp nhất với:
Doanh nghiệp hoạt động đa dạng về sản phẩm và khu vực địa lý.
Doanh nghiệp tập trung vào sản xuất một hoặc vài sản phẩm/dịch vụ liên quan.
Doanh nghiệp có mô hình ma trận.
Doanh nghiệp với chiến lược đại dương xanh.
Trong cơ cấu tổ chức cơ học, đặc điểm chính là:
Phân quyền rộng rãi và chuyên môn hóa thấp.
Quyết định tập trung và cấu trúc cao.
Linh hoạt trong phân công lao động.
Cấu trúc phẳng và giao tiếp ngang.
Kiểm soát chiến lược chủ yếu được đo lường bằng:
Các tiêu chí chủ quan.
Các tiêu chí khách quan.
ROI và ROE.
Giá
Văn hóa doanh nghiệp được hiểu là gì?
Tập hợp các quy định và luật pháp của doanh nghiệp.
Tập hợp các niềm tin, kỳ vọng, giá trị, hành vi và giả định ngầm hiểu được học hỏi và chia sẻ bởi các thành viên trong doanh nghiệp.
Những sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp ra thị trường.
Hệ thống công nghệ và cơ sở hạ tầng trong doanh nghiệp.
Những khía cạnh nào dưới đây thường được xem là một phần của văn hóa doanh nghiệp?
Thói quen, nghi lễ, câu chuyện, biểu tượng, các cấu trúc quyền lực, cơ cấu tổ chức.
Kế hoạch kinh doanh, chiến lược marketing, mục tiêu tài chính.
Hệ thống quản lý, công nghệ thông tin, phương pháp sản xuất.
Đội ngũ nhân sự, chính sách lương thưởng, sản phẩm kinh doanh.
Vai trò của văn hóa doanh nghiệp là gì?
Duy trì ổn định mối quan hệ và mô hình hành vi, ảnh hưởng đến năng lực thay đổi chiến lược.
Đảm bảo công ty tuân thủ pháp luật và tăng doanh số bán hàng.
Tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện cơ sở hạ tầng.
Tuyển dụng nhân tài và mở rộng thị trường quốc tế.
Điểm chung của các công ty thực hiện thành công thay đổi lớn về văn hóa là gì?
Để nhân viên tự thay đổi và thích nghi với chiến lược mới.
Chỉ tập trung vào việc nâng cấp cơ sở hạ tầng và công nghệ.
Tăng cường tuyển dụng nhân tài để thay đổi văn hóa.
CEO và nhóm quản trị cấp cao truyền thông tầm nhìn chiến lược rõ ràng đến mọi cấp độ.
Những kênh nào dưới đây thường được sử dụng để truyền thông thay đổi chiến lược đến nhân viên?
Mạng lưới khách hàng, các buổi hội thảo công khai, và chiến dịch tiếp thị.
Email cá nhân, tài liệu in, và quảng cáo trên mạng xã hội.
Bản tin, bài phát biểu, chương trình đào tạo và phát triển.
Đánh giá hiệu suất cá nhân, phỏng vấn, và hội nghị quốc tế.
Văn hóa doanh nghiệp là gì?
Văn hóa doanh nghiệp là các điều đặc biệt của doanh nghiệp được nhà quản trị đặt ra.
Văn hóa doanh nghiệp là tập hợp các niềm ti, các kì vọng, các giá trị, các hành vi, các giả định ngầm hiểu được học hỏi và chia sẻ bởi các thành viên công ty/ doanh nghiệp và được lưu truyền qua các thế hệ thành viên, nhân viên của công ty.
Văn hóa doanh nghiệp là các đặc trưng của công ty với các đối thủ cạnh tranh khác
Có bao nhiêu phương pháp thu thập số liệu cho phân tích và nhận diện văn hóa?
2( Bao gồm: sơ cấp và thứ cấp)
3
4
Các hệ thống kiểm tra dùng để làm gì?
Để giám sát và hỗ trợ mọi người trong tổ chức
Hệ thông kiểm tra đột xuất nhân viên do quản trị sắp xếp
Hệ thống kiểm tra lỗi hệ thống máy tính của nhà quản trị
Đâu là một trong các yếu tố của văn hóa doanh nghiệp?
Câu chuyện
Nhà quản trị
Môi trường văn hóa của quốc gia đó
"Câu chuyện" trong văn hóa doanh nghiệp là gì?
Là những câu chuyện được kể bởi các thành viên trong tổ chức cho nhau, cho người ngoài, thành viên mới… có thể giúp kết nối hiện tại với lịch sử tổ chức và làm nổi bật những sự kiện và các cá tính quan trọng
Là các câu chuyện của nhà quản trị phát biểu, ép nhân viên phải thuộc
Câu chuyện về những gì doanh nghiệp đã làm tốt trong qua khứ
Vai trò của văn hoá doanh nghiệp là duy trì ổn định các mối quan hệ và mô hình hành vi ………mạnh tới hành vi thành viên tổ chức -> ảnh hưởng mạnh tới năng lực của công ty trong việc thay đổi định hướng chiến lược.
liên quan
ảnh hưởng
thay đổi
duy trì
VHDN là tập hợp các ……, các hành vi, và các giả định ngầm hiểu được học hỏi và chia sẻ bởi các thành viên của công ty/doanh nghiệp và được lưu truyền qua các thế hệ thành viên, nhân viên của công ty.
niềm tin
kì vọng
chia sẻ
niềm tin, kì vọng, giá trị.
Những lý do/cơ sở của các thay đổi chiến lược có thể được truyền thông tới nhân viên qua bao nhiêu kênh?
2 kênh
1 kênh
nhiều kênh
……. là những vai trò, trách nhiệm và quan hệ báo cáo trong tổ chức [ai làm gì và ai-báo cáo cho ai]
Các hệ thống kiểm tra
Cơ cấu tổ chức
các cấu trục quyền lực
Quá trình ra quyết định chiến lược gồm mấy bước:
5
6
7
8
Quá trình đánh giá và sửa đổi là bước mấy trong quá trình ra quyết định chiến lược?
2
3
4
5
Chính sách nào tạo điều kiện cho doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và giúp doanh nghiệp có thể tận dụng được cơ hội thị trường?
Chính sách về công nghệ
Chính sách về tài chính
Chính sách về nhân sự
Chính sách về marketing
Đảm bảo các nguồn lực cho quá trình thực hiện chiến lược là bước mấy trong nội dung triển khai thực hiện chiến lược?
Bước 2
Bước 3
Bước 4
Bước 5
Kích thích các quản trị viên và nhân viên trong doanh nghiệp làm việc hết sức mình với sự nhiệt tình và trách nhiệm để đạt được những mục tiêu chiến lược đề ra là:
Nhiệm vụ của tổ chức thực hiện chiến lược
Nghĩa vụ của tổ chức thực hiện chiến lược
Mục tiêu của tổ chức thực hiện chiến lược
Trách nhiệm của tổ chức thực hiện chiến lược
Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của văn hóa doanh nghiệp?
Giá trị và niềm tin của tổ chức.
Các giả định ngầm hiểu và hành vi hàng ngày.
Cơ cấu tổ chức và hệ thống kiểm tra.
Chiến lược tài chính và kế hoạch kinh doanh dài hạn.
Vai trò quan trọng nhất của văn hóa doanh nghiệp là gì?
Tăng cường hiệu quả hoạt động tài chính.
Tạo ra các thói quen công việc hàng ngày.
Ảnh hưởng mạnh đến hành vi và năng lực thay đổi chiến lược.
Đảm bảo tính chính thức trong quy trình.
Điều kiện nào làm cho thay đổi chiến lược không thành công?
Chiến lược mới đối lập với văn hóa doanh nghiệp hiện tại.
Chiến lược không phù hợp với thị trường.
Văn hóa doanh nghiệp không có sự thay đổi trong 10 năm.
Không có sự hỗ trợ từ quản lý cấp cao.
Phương pháp nào sau đây là phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp để phân tích văn hóa doanh nghiệp?
Sử dụng báo cáo tài chính.
Tìm kiếm thông tin trên mạng xã hội.
Quan sát và phỏng vấn.
Đọc các tuyên bố chính thức.
Trong "Culture Web", yếu tố nào phản ánh quyền lực được phân bổ trong tổ chức?
Biểu tượng.
Cấu trúc quyền lực.
Nghi lễ và thói quen.
Câu chuyện được kể.
