Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TIẾNG VIỆT GIỮA HKII

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chi định tặng Vy món quà gì trong dịp sinh nhật?

a)

Quyển từ điển.

b)

Quyển sổ tay.

c)

Cái móc khóa.

d)

Con heo đất.

2.

Chi đã làm thế nào để có tiền mua quà cho Vy?

a)

Xin phép má mổ heo đất.

b)

Xin tiền má.

c)

Xin phép má mổ heo đất nhưng không đủ, má đã đưa cho Chi thêm mười ngàn đồng.

d)

Tiền tiết kiệm của Chi.

3.

Cô chủ nhiệm đã có hành động gì khi Thư phải nhập viện?

a)

Không quan tâm.

b)

Cùng cả lớp quyết định mở đợt quyên góp.

c)

Tự mình đóng viện phí cho Thư.

d)

Kêu gọi các đồng nghiệp quyên góp viện phí cho Thư.

4.

Chi đã làm gì với số tiền tiết kiệm và tiền mẹ giúp?

a)

Mua quà cho Vy.

b)

Đi chơi.

c)

Quyên góp tiền tiết kiệm hỗ trợ Thư.

d)

Mua quà cho bản thân.

5.

Tại sao Chi lại không một chút đắn đo quyên góp tiền tiết kiệm của mình cho Thư?

a)

Tại vì Thư là bạn cùng lớp của Chi.

b)

Tại vì Thư cần phải mổ ruột thừa nhưng nhà Thư lại có hoàn cảnh khó khăn.

c)

Tại vì cô chủ nhiệm kêu gọi quyên góp.

d)

Tại vì mẹ khuyên Chi quyên góp.

6.

Tại sao Chi tặng cho Vy một cái móc khóa tự làm có hình quyển từ điển?

a)

Vì quyển từ điển là món quà đầu tiên mà Chi muốn tặng Vy.

b)

Vì Chi cảm thấy áy náy khi chưa tặng Vy quyển từ điển đó.

c)

Vì Chi đã sử dụng số tiền tiết kiệm và mẹ cho mười ngàn để quyên góp cho Thư thực hiện ca mổ ruột thừa.

d)

Tất cả các ý trên.

7.

Từ "sinh nhật" trong câu "Tuần sau là đến sinh nhật Vy - nhỏ bạn rất thân của Chi rồi." là:

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Cả a, b, c đều sai.

8.

Dòng nào chưa thành câu?

a)

Những cánh hoa mai trên đồi.

b)

Mùa xuân, các loài hoa thi nhau đua nở.

c)

Nắng chiếu làm bó hoa thêm rực rỡ.

d)

Mặt Trời chẳng của riêng ai.

9.

Chủ ngữ trong câu "Mấy hôm nay, Chi đang rất bối rối." là:

a)

Mấy hôm nay

b)

đang rất bối rối

c)

Chi

d)

Mấy hôm n

10.

Ga-li-lê trở thành giáo sư đại học năm bao nhiêu tuổi?

a)

21 tuổi.

b)

25 tuổi.

c)

27 tuổi.

d)

30 tuổi.

11.

Ga-li-lê đã ủng hộ quan điểm của ai?

a)

A-ri-xtốt.

b)

Niu-tơn.

c)

Cô-péc-ních.

d)

Anh-xtanh.

12.

Ga-li-lê nhận ra rằng Trái Đất không đứng yên một chỗ mà quay quanh Mặt Trời là nhờ đâu?

a)

Nhờ vào thí nghiệm cho hai hòn đá rơi.

b)

Nhờ tranh cãi với giáo sư cùng trường.

c)

Nhờ đọc sách của A-ri-xtốt.

d)

Nhờ có kính viễn vọng.

13.

Từ ngữ "chân lí" trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lúng túng không biết làm gì.

b)

Bối rối lo sợ.

c)

Lẽ phải, cái đúng.

d)

Hoang mang.

14.

Ga-li-lê viết sách nhằm mục đích gì?

a)

Viết sách để chứng minh tên tuổi của ông.

b)

Viết sách để ủng hộ Chúa trời.

c)

Viết sách để cổ vũ cho ý kiến của Cô-péc-ních.

d)

Viết sách để cổ vũ cho tinh thần yêu nước.

15.

Tại sao Ga-li-lê phải sống cảnh tù đày trong những năm tháng cuối đời?

a)

Vì lúc bấy giờ người ta rất tôn sùng A-ri-xtốt.

b)

Vì Ga-li-lê muốn chứng minh lập luận của mình.

c)

Vì Ga-li-lê bị kết tội nói ngược với những lời phán bảo của Chúa trời.

d)

Vì Ga-li-lê bảo vệ không chịu từ bỏ ý kiến của mình "Trái Đất quay quanh Mặt Trời".

16.

Từ "không khí" trong câu "Kết quả, ông phát hiện ra rằng không khí có sức cản." là:

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Cả a, b, c đều sai.

17.

Từ "xinh tươi" có nghĩa giống với từ "đẹp".

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Từ "xinh tươi" có nghĩa giống với từ "đẹp".

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Từ ngữ in đậm trong câu sau trả lời cho câu hỏi nào dưới đây?

Ông làm đi làm lại thí nghiệm.

a)

Cái gì?

b)

Con gì?

c)

Ai?

d)

Ai (con gì, cái gì)?

20.

Dòng nào chưa thành câu?

a)

Bạn Nam rất thông minh.

b)

Chiều hè ở ngoại ô thật mát mẻ.

c)

Mấy cây bông giấy nở hoa tưng bừng.

d)

Ở bên kia sườn núi vàng rực.

21.

Trong bài Người lính dũng cảm máy bay địch là con gì?

a)

Chim

b)

Quạ

c)

Chuồn chuồn

d)

Ong

22.

"Viên tướng" và "những người lính" trong bài Người lính dũng cảm là những ai?

a)

Là những người lính chiến đâu trên chiến trường.

b)

Là những người hàng xóm.

c)

Là những cậu học sinh đóng giả làm những người lính.

d)

Là những cô gái thanh niên xung phong.

23.

Chi tiết nào miêu tả thái độ của thầy giáo khi các bạn không nhận lỗi?

a)

Nghiêm nghị

b)

Lắc đầu buồn bã

c)

Khoanh tay đứng nhìn

d)

Đánh mắng học sinh

24.

Những "Đồng đội" có hành động gì khi thấy chú lính nhỏ quả quyết bước về phía vườn trường?

a)

Mặc kệ và trở về nhà.

b)

Cười cợt hành động của chú lính nhỏ.

c)

Cả đội bước theo.

d)

Đến nhận lỗi với thầy chủ nhiệm.

25.

Vì sao "viên tướng" không đồng ý chui qua lỗ hổng dưới chân rào?

a)

Vì "viên tướng" cho rằng những thằng chui là những thằng hèn.

b)

Vì "đồng đội" toàn những người to béo không thể chui qua.

c)

Vì thế hiện sự oai phong của mình.

d)

Tất cả các đáp án trên.

26.

Em có nhận xét gì về lời nói "Nhưng như vậy là hèn" của "chú lính nhỏ"?

a)

Rất dũng cảm, dám làm và dám đối diện với hậu quả mình gây ra.

b)

Muốn mắng chửi "viên tướng" vì hành động nhảy qua rào của "viên tướng".

c)

Thái độ với "viên tướng" vì đã làm mình bị phạt.

d)

Tất cả các đáp án trên.

27.

Trong câu "Chú lính nhỏ run lên.", từ nào là tính từ?

a)

Chú lính

b)

nhỏ

c)

run

d)

run lên

28.

Dòng nào thể hiện nét đẹp trong tâm hồn, tính cách của con người?

a)

Thùy mị, dịu dàng, đằm thắm, đôn hậu, xinh tươi, xinh xắn.

b)

Đôn hậu, lịch sự, rực rỡ, lộng lẫy, cương trực, dung cảm, khí khái.

c)

Thùy mị, dịu dàng, hiền dịu, đôn hậu, nết na, chân thành, thẳng thắn.

d)

Chân thực, chân tình, ngay thẳng, bộc trực, thướt tha, yểu điệu.

29.

Chủ ngữ trong câu "Nói rồi, chú lính quả quyết bước về phía vườn trường.." là:

a)

Nói rồi

b)

chú lính

c)

chú lính quả quyết

d)

về phía vườn trường

30.

Câu hỏi cho những từ ngữ in đậm trong câu: "Tướng sĩ ngã đè lên luống hoa mười giờ." là:

a)

Cái gì?

b)

Là gì?

c)

Làm gì?

d)

Thế nào ?

31.

Khung cảnh lúc cô bé dạo chơi trên bờ được miêu tả như thế nào?

a)

Nắng đã bắt đầu lên.

b)

Sương mù tan dần.

c)

Đàn vịt đang bơi.

d)

Tất cả các ý trên.

32.

Cậu bé có hành động như thế nào khi cô bé chạy về nhà gọi anh?

a)

Nhảy phốc từ trên giường xuống.

b)

Nằm trên giường.

c)

Hò reo.

d)

Nói khẽ.

33.

Từ ngữ nào miêu tả tâm trạng của cô bé sau khi hành động bắc loa tay lên miệng hô to "vịt trời"?

a)

Kiêu căng.

b)

Cười giòn tan.

c)

Hống hách.

d)

Háo hức.

34.

Trong bài đọc, mặt hồ được miêu tả như thế nào?

a)

Trong xanh.

b)

Mặt nước nhuộm màu đỏ ối.

c)

Sóng dữ dội.

d)

Lăn tăn gợn nước, óng ánh màu nắng.

35.

Tại sao cô bé lại hô lên "Vịt trời ... Vịt trời"?

a)

Vì muốn bảo vệ đàn vịt trời không bị người anh bắn.

b)

Vì muốn trêu đùa đàn vịt.

c)

Vì muốn chọc tức người anh.

d)

Tất cả các ý trên.

36.

Vì sao lúc người anh dặn em nói nhỏ để dụ đàn vịt vào bờ, người em không đáp lời?

a)

Vì người em đang mải mê nhìn đàn vịt.

b)

Vì người em không muốn đáp lại anh.

c)

Vì người em không đồng ý với hành động lấy súng cao su bắn đàn vịt trời.

d)

Vì người em muốn chọc tức người anh.

37.

Từ "nhởn nhơ" trong câu "Đàn vịt vẫn nhởn nhơ trôi." là:

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Cả a, b, c đều sai.

38.

Chủ ngữ trả lời cho câu hỏi nào dưới đây?

a)

Ở đâu, khi nào, thế nào?

b)

Làm gì, thế nào, là ai?

c)

Khi nào, làm gì, là ai?

d)

Ai (con gì, cái gì)?

39.

Vị ngữ trong câu "Cậu bé cầm súng, giương lên." là:

a)

Cậu bé.

b)

Cầm súng.

c)

Giương lên.

d)

Cầm súng, giương lên.

40.

Dòng nào dưới đây thường được dùng để nói về vẻ đẹp của thiên nhiên?

a)

Xinh tươi, lộng lẫy, thướt tha, tươi tắn.

b)

Dịu dàng, lịch sự, tế nhị, nết na.

c)

Sặc sỡ, huy hoàng, nguy nga, tráng lệ.

d)

Xinh đẹp, xinh tươi, lộng lẫy, rực rỡ.

41.

Sau khi đọc tác phẩm của A-ri-xtốt, Ga-li-lê quyết định đến đâu làm thí nghiệm?

a)

Mỹ

b)

Nhà thờ.

c)

Tháp nghiêng Pi-sa

d)

Nhà riêng.

42.

Điều gì khiến Ga-li-lê từ phản đối lí thuyết của Cô-péc-ních nhưng sau đó lại tán thành ý kiến của nhà bác học này?

a)

Nhờ vào thí nghiệm làm rơi các vật.

b)

Nhờ quan sát qua kính viễn vọng, ông nhận thấy Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

c)

Nhờ ông kiên trì làm thí nghiệm nhiều lần.

d)

Nhờ dùng kính quan sát các vật ở rất xa.

43.

Chủ ngữ trong câu "Nhà bác học vĩ đại này cho rằng vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ." là:

a)

Nhà bác học.

b)

Nhà bác học vĩ đại này.

c)

Cho rằng.

d)

Vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ.

44.

Bộ phận in đậm trong câu sau được dùng để làm gì?

"Từ trên tháp, ông thả xuống hai hòn đá."

a)

Giới thiệu về sự vật được nêu ở chủ ngữ.

b)

Nhận xét về sự vật được nêu ở chủ ngữ.

c)

Kể hoạt động của sự vật được nêu ở chủ ngữ.

d)

Miêu tả đặc điểm, trạng thái của sự vật được nêu ở chủ ngữ.

45.

Tô Hiến Thành làm quan dưới triều nào?

            

 

a)

Triều Lý

b)

Triều Tây Sơn

c)

Triều Nguyễn

d)

Triều Hậu Lê

46.

Năm 1175, vua Lý Anh Tông mất, Tô Hiến Thành đã theo di chiếu lập ai làm vua?

      

a)

Trần Trung Tá

b)

Vũ Tán Đường

c)

Thái tử Long Cán

d)

Thái tử Long Xưởng

47.

Khi phò tá vua Lý Cao Tông được 4 năm thì chuyện gì xảy đến với Tô Hiến Thành?

      

a)

Ông phải đánh trận.

b)

Ông lâm bệnh nặng.

c)

Ông phải đi xứ.

d)

Ông bị giáng chức.

48.

Tô Hiến Thành ốm nặng, ai thường xuyên chăm sóc ông ?

        

a)

Quan tham tri chính sự Vũ Tán Đường.  

b)

Gián nghị đại phu Trần Trung Tá.

c)

Cả 2 ý đều đúng.

d)

Cả 2 ý đều sai.        

49.

Vì sao nhân dân ca ngợi những người chính trực như ông Tô Hiến Thành?

       

a)

Vì những con người này lúc nào cũng đặt lợi ích của đất nước lên trên lợi ích riêng tư. Chính vì thế, họ làm được nhiều điều tốt đẹp cho đất nước, cho dân tộc.

b)

Vì những con người này biết gì là đúng biết gì là sai, họ sẽ khôn khéo điều hòa các mối quan hệ.

c)

Vì những con người này biết cách ứng xử, tạo dựng các mối quan hệ lớn.

d)

Vì những con người này thường rất giàu.

 

50.

Trong việc lập ngôi vua, sự chính trực của Tô Hiến Thành thể hiện ra sao?

    

a)

Tô Hiến Thành lúc cuối đời tiến cử người hiền tài giúp vua chứ không chọn người thân cận.

b)

Tô Hiến Thành không nhận vàng bạc đút lót từ Chiêu Linh thái hậu.

c)

Tô Hiến Thành quyết không nhận đút lót, vẫn tuân theo di chiếu lập Long Cán lên làm vua.

d)

Tô Hiến Thành lập Long Cán lên làm vua, theo di chiếu của vua Lý Anh Tông. 

51.

Vì sao ông Tô Hiến Thành tiến cử người tài ba để giúp nước chứ không chọn người thân cận ngày đêm hầu hạ mình ?

       

a)

Ông là người thật thà.

b)

Ông là người hiền lành.

c)

Ông là người không tham lam.

d)

Ông là người chính trực.

52.

Trong việc tìm người giúp nước, vì sao Tô Hiến Thành lại chọn Trần Trung Tá?

a)

Trần Trung Tá ngày đêm hầu hạ khi Tô Hiến Thành bị ốm.

b)

Trần Trung Tá đút lót nhiều vàng bạc của cải cho Tô Hiến Thành.

c)

Trần Trung Tá là người tài ba có thể giúp nước.

d)

Trần Trung Tá là người thân cận với Tô Hiến Thành.

53.

Vì sao Tô Hiến Thành tiến cử Trần Trung Tá thay mình?

a)

Vì Trần Trung Tá là người tài ba giúp nước.

b)

Vì Trần Trung Tá là người luôn gần gũi với mình.

c)

Cả hai ý trên đều đúng.

d)

  Cả hai ý trên đều sai.

54.

Tô Hiến Thành tiến cử ai thay ông phò tá vua?

    

a)

Con trai cả của mình.

b)

Giám nghị đại phu Trần Trung Tá.

c)

Quan tham tri chính sự Vũ Tán Đường.

d)

Con trai út của mình.

55.

Chúng ta cần làm gì để trở thành một người chính trực?

    

a)

Không lừa dối mọi người.

b)

Ăn ngay nói thằng.

c)

Phải biết quan tâm đến người khác.

d)

Câu a, b đúng.  

56.

Câu như thế nào thì có thể coi là câu chủ đề của đoạn văn?

   

a)

Thường được dùng để làm đề mục hoặc được lặp đi lặp lại nhiều lần

b)

Câu mang ý chung, ý khái quát, được đặt ở đầu hoặc cuối đoạn văn

c)

Cả a, b đều đúng

d)

Cả a, b đều sai

57.

Trong câu “Tô Hiến Thành làm quan triều Lý, nổi tiếng là người chính trực.”, có bộ phận vị ngữ là:

    

a)

Tô Hiến Thành

b)

làm quan triều Lý

c)

nổi tiếng là người chính trực.

d)

làm quan triều Lý, nổi tiếng là người chính trực.

58.

Trong câu “Phò tá Cao Tông được 4 năm, Tô Hiến Thành lâm bệnh nặng.”, có bộ phận chủ ngữ là:

    

a)

Phò tá Cao Tông

b)

được 4 năm

c)

Tô Hiến Thành

d)

lâm bệnh nặng.

59.

Chính trực là gì?

    

a)

Chính đáng.

b)

Trung trực.

c)

Ngay thẳng.

d)

Tốt bụng.

60.

Trong câu “Quan tham tri chính sự là Vũ Tán Đường ngày đêm hầu hạ trên giường bệnh.” từ nào là động từ?

    

a)

hầu hạ 

b)

ngày đêm   

c)

chính sự   

d)

giường bệnh