wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz タ~マ

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Na

a)

b)

c)

d)

2.

Ta

a)

b)

c)

d)

3.

Te

a)

b)

c)

d)

4.

Sa

a)

b)

c)

d)

5.

Ho

a)

b)

c)

d)

6.

Ne

a)

b)

c)

d)

7.

Fu

a)

b)

c)

d)

8.

なつかしい

a)

ナシカツイ

b)

メシカツイ

c)

メツカシイ

d)

ナツカシイ

9.

すいす

a)

スイス

b)

ツイツ

c)

セエス

d)

セエセ

10.

たくしー

a)

クケシー

b)

タケシー

c)

タクシー

d)

ケクシー

11.

こーひー

a)

コーセー

b)

コーヒー

c)

ローヒー

d)

ローセー

12.

みす

a)

ミタ

b)

ムヌ

c)

ミヌ

d)

ミス

13.

きす

a)

ケス

b)

キス

c)

キソ

d)

ケサ

14.

すきー

a)

スケー

b)

ムキー

c)

ヌキー

d)

スキー

15.

のーと

a)

ノート

b)

メーイ

c)

ノーイ

d)

メート

16.

テスト

Chữ trên đọc là "Tesuto" đúng hay sai

a)

Đúng

b)

Sai

17.

ネクタイ

Chữ trên đọc là "Nekekui" đúng hay sai

a)

Đúng

b)

Sai

18.

マスク

Chữ trên đọc là "Masuku" đúng hay sai

a)

Đúng

b)

Sai

19.

ハノイ

Chữ trên đọc là "Hamei" đúng hay sai

a)

Đúng

b)

Sai

20.

ソフト

Chữ trên đọc là "Tsufuto" đúng hay sai

a)

Đúng

b)

Sai

21.

コート

Chữ trên đọc là "Ko-to" đúng hay sai

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Viết phiên âm của từ sau, viết hoa chữ cái đầu

「テニス」

(a)  

23.

Viết phiên âm của từ sau, viết hoa chữ cái đầu

「ホスト」

(a)  

24.

Viết phiên âm của từ sau, viết hoa chữ cái đầu

「ナイフ」

(a)  

25.

Viết phiên âm của từ sau, viết hoa chữ cái đầu

「トマト」

(a)