Font size
WorksheetsÔN TẬP TIN 11 ICT GK2
Total questions: 65
Worksheet time: 36mins
Trong cơ sở dữ liệu, bảng là gì?
Một loại biến trong SQL.
Một tập hợp các bản ghi được tổ chức theo hàng và cột.
Một kiểu dữ liệu trong SQL.
Một thuật toán sắp xếp dữ liệu.
Khóa chính (Primary Key) có đặc điểm nào dưới đây?
Có thể có giá trị NULL.
Có thể có nhiều hơn một khóa chính trong một bảng.
Không được trùng lặp và không được NULL.
Chỉ có thể áp dụng cho một cột.
Khóa ngoại (Foreign Key) có chức năng gì?
Giúp tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
Tạo liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu.
Tự động sắp xếp dữ liệu trong bảng.
Ngăn chặn việc nhập dữ liệu trùng lặp.
Trong MySQL, khi tạo một bảng mới, lệnh nào được dùng để xác định khóa chính?
PRIMARY KEY (column_name)
FOREIGN KEY (column_name)
KEY PRIMARY (column_name)
SET PRIMARY (column_name)
Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?
Không giới hạn.
Chỉ có một khóa chính duy nhất.
Tối đa ba khóa chính.
Một bảng không cần có khóa chính.
Điều gì xảy ra khi bạn cố gắng nhập một giá trị NULL vào cột khóa chính?
Hệ thống tự động thay thế NULL bằng một giá trị ngẫu nhiên.
Câu lệnh thực thi thành công nếu đó là khóa chính duy nhất.
SQL báo lỗi vì khóa chính không được phép NULL.
NULL chỉ được chấp nhận nếu có một khóa phụ.
Khóa chống trùng lặp (Unique Key) có chức năng gì trong cơ sở dữ liệu?
Đảm bảo rằng các giá trị trong một cột không bị trùng lặp.
Giúp tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
Cho phép một cột chứa nhiều giá trị giống nhau.
Định danh duy nhất cho mỗi hàng trong bảng.
Trong một bảng cơ sở dữ liệu, cột (column) là gì?
Một tập hợp các bảng trong database.
Một hàng dữ liệu trong bảng.
Một tập hợp các giá trị thuộc cùng một thuộc tính.
Một loại khóa chính trong bảng.
Hàng (row) trong cơ sở dữ liệu là gì?
Một nhóm cột có cùng kiểu dữ liệu.
Một dòng dữ liệu đại diện cho một bản ghi trong bảng.
Một khóa ngoại liên kết hai bảng.
Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
Điều gì xảy ra nếu bạn cố gắng chèn một giá trị trùng lặp vào cột có ràng buộc Unique Key?
Dữ liệu sẽ được chèn bình thường.
Hệ thống sẽ báo lỗi và không cho phép chèn dữ liệu.
Dữ liệu trùng lặp sẽ được tự động sửa thành giá trị NULL.
Hệ thống sẽ tự động tạo một giá trị duy nhất thay thế.
HeidiSQL là phần mềm dùng để làm gì?
Thiết kế giao diện web.
Quản lý và thao tác với cơ sở dữ liệu.
Chỉnh sửa mã nguồn Python.
Soạn thảo văn bản.
HeidiSQL hỗ trợ làm việc với loại cơ sở dữ liệu nào dưới đây?
MySQL, MariaDB, PostgreSQL.
Oracle, MongoDB, Firebase.
SQLite, Cassandra, Neo4j.
Redis, DynamoDB, CouchDB.
Để kết nối đến một cơ sở dữ liệu trong HeidiSQL, bạn cần nhập thông tin nào?
Tên miền, port, tên database.
Hostname/IP, port, username, password.
File database, tên bảng, danh sách cột.
URL website, API key, token bảo mật.
Cổng mặc định khi kết nối MySQL trong HeidiSQL là bao nhiêu?
3306
5432
1433
1521
Trong HeidiSQL, để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu, bạn làm gì?
Nhấn chuột phải vào cơ sở dữ liệu → Create new > Table.
Vào Tools > New Table.
Gõ lệnh NEW TABLE trong SQL Query.
Vào File > Create Table.
Lệnh nào dùng để chạy một truy vấn SQL trong HeidiSQL?
Nhấn F5
Nhấn F9
Nhấn Ctrl + Enter
Nhấn F2
Tính năng nào trong HeidiSQL giúp hiển thị và chỉnh sửa dữ liệu của một bảng?
Open Data
View Structure
SQL Query
Show Indexes
Nếu muốn xóa hoàn toàn một bảng trong HeidiSQL, bạn làm gì?
Chuột phải vào bảng → Drop table
Chạy lệnh DELETE FROM table_name;
Chọn bảng và nhấn Clear Data
Dùng lệnh REMOVE TABLE table_name;
Câu 9. Làm thế nào để tạo một bản sao (clone) của một bảng trong HeidiSQL?
Chọn bảng → Nhấn Duplicate Table
Nhấn Tools > Clone Table
Chọn bảng → Nhấn Export > Duplicate
Nhấn F2 để tạo bảng mới từ dữ liệu của bảng cũ
Câu 10. Trong HeidiSQL, cột có kiểu dữ liệu VARCHAR(255) có ý nghĩa gì?
Lưu trữ dữ liệu dạng số nguyên tối đa 255 ký tự.
Lưu trữ dữ liệu dạng văn bản với độ dài tối đa 255 ký tự.
Lưu trữ dữ liệu nhị phân tối đa 255 byte.
Lưu trữ giá trị ngày tháng tối đa 255 ngày.
Câu 11. Để chỉnh sửa trực tiếp dữ liệu trong bảng HeidiSQL, bạn làm gì?
Vào tab Data, sau đó nhấn đúp vào ô cần chỉnh sửa.
Chạy truy vấn UPDATE.
Xuất dữ liệu ra file Excel rồi nhập lại sau khi chỉnh sửa.
Không thể chỉnh sửa trực tiếp trong HeidiSQL.
Câu 12. Tính năng Export as CSV trong HeidiSQL dùng để làm gì?
Xuất dữ liệu từ bảng dưới dạng file CSV
Sao lưu toàn bộ database
Nhập dữ liệu từ file CSV vào bảng
Xuất dữ liệu ra file SQL
Câu 13. Tại sao nên sử dụng Foreign Key khi thiết kế cơ sở dữ liệu trong HeidiSQL?
Để tạo mối quan hệ giữa các bảng và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
Để mã hóa dữ liệu quan trọng
Để giảm kích thước dữ liệu lưu trữ
Câu 14. Nếu muốn xem thông tin chi tiết về cấu trúc của một bảng trong HeidiSQL, bạn vào tab nào?
Table Structure
Data
Query
Session Manager
Câu 15. Làm thế nào để tạo một database mới trong HeidiSQL?
Vào File > New Database
Nhấp chuột phải vào danh sách server → Create new > Database
Chạy lệnh NEW DATABASE db_name;
Vào Tools > Create Database
Câu 16. Trong HeidiSQL, làm thế nào để thêm một cột mới vào bảng đã có?
Nhấp chuột phải vào bảng → Alter Table → Add Column.
Chạy lệnh ALTER TABLE ten_bang ADD COLUMN ten_cot VARCHAR(255);
Có thể sử dụng hai cách.
Không thể thêm cột sau khi tạo bảng.
Câu 17. Trong HeidiSQL, để xóa một cột khỏi bảng, bạn làm gì?
Vào Table Structure, chọn cột và nhấn Delete Column.
Chạy lệnh ALTER TABLE ten_bang DROP COLUMN ten_hang;
Vào Table Structure, chọn cột và nhấn Delete Row.
Không thể xóa cột
Trong HeidiSQL, làm thế nào để đặt một cột làm khóa chính (Primary Key)?
Chạy lệnh ALTER TABLE ten_bang ADD PRIMARY KEY (ten_hang);
Nhấp chuột phải vào bảng → Alter Table → Chọn hàng → Đánh dấu Primary.
Chỉ có thể đặt khóa chính khi tạo bảng.
Nhấp chuột phải vào bảng → Alter Table → Chọn cột → Đánh dấu Primary.
Nếu muốn thay đổi khóa chính của bảng trong HeidiSQL, bạn phải làm gì trước tiên?
Xóa khóa chính hiện tại.
Xóa toàn bộ dữ liệu của bảng.
Xuất dữ liệu bảng ra file trước khi thay đổi.
Tạo bảng mới rồi di chuyển dữ liệu.
Khóa chống trùng lặp (Unique Key) có thể có giá trị NULL không?
Có, nhưng chỉ được một giá trị NULL.
Không, giống như khóa chính.
Có, không giới hạn số lần NULL.
Chỉ áp dụng cho dữ liệu số.
HeidiSQL là gì?
Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS).
Một phần mềm giúp quản lý và thao tác với cơ sở dữ liệu MySQL, MariaDB, PostgreSQL.
Một ngôn ngữ lập trình để viết truy vấn SQL.
Một công cụ thiết kế giao diện đồ họa.
Trong HeidiSQL, để kết nối với cơ sở dữ liệu mới, bạn cần làm gì đầu tiên?
Mở HeidiSQL và tạo bảng mới.
Chạy truy vấn SQL trực tiếp.
Tạo một phiên kết nối (Session) với thông tin đăng nhập vào cơ sở dữ liệu.
Xóa dữ liệu cũ trước khi kết nối.
HeidiSQL không hỗ trợ làm việc với hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào sau đây?
MySQL
Microsoft SQL Server
SQLite
MariaDB
Trong HeidiSQL, để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu, bạn cần thực hiện thao tác nào?
Chạy lệnh CREATE DATABASE trong Query Editor.
Nhấp chuột phải vào cơ sở dữ liệu, chọn Create new > Table.
Nhấp chuột phải vào bảng hiện có, chọn Duplicate table.
Trong thẻ Table - Chọn ô Name.
HeidiSQL có tính năng nào giúp xuất dữ liệu ra tệp?
Export dữ liệu sang định dạng SQL, CSV, JSON.
Chỉ xuất dữ liệu sang tệp Excel.
Xuất dữ liệu trực tiếp vào hệ thống file của Windows mà không cần định dạng.
Chỉ hỗ trợ sao chép dữ liệu vào bộ nhớ tạm (Clipboard).
Lệnh nào được sử dụng để xóa một ràng buộc khóa ngoại trong SQL?
DELETE FOREIGN KEY constraint_name;
ALTER TABLE table_name DROP FOREIGN KEY constraint_name;
REMOVE FOREIGN KEY constraint_name;
ALTER TABLE table_name REMOVE FOREIGN KEY constraint_name;
Từ khóa SELECT trong SQL dùng để làm gì?
Chèn dữ liệu vào bảng.
Xóa dữ liệu trong bảng.
Truy vấn dữ liệu từ bảng.
Thay đổi cấu trúc bảng.
Câu lệnh nào dùng để chọn tất cả các cột trong một bảng?
SELECT * FROM ten_bang;
SELECT ALL FROM ten_bang;
SELECT ALL COLUMNS FROM ten_bang;
GET * FROM ten_bang;
Từ khóa WHERE trong SQL dùng để làm gì?
Lọc dữ liệu theo điều kiện.
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.
Nhóm các bản ghi có cùng giá trị.
Xóa dữ liệu trong bảng.
Từ khóa ORDER BY trong SQL dùng để làm gì?
Gộp dữ liệu theo nhóm.
Lọc các giá trị duy nhất.
Xóa các hàng trùng lặp.
Sắp xếp kết quả truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
Câu lệnh nào dùng để xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng mà không xóa cấu trúc bảng?
DELETE FROM ten_bang;
DROP TABLE ten_bang;
TRUNCATE TABLE ten_bang;
REMOVE FROM ten_bang;
Từ khóa GROUP BY trong SQL dùng để làm gì?
Nhóm các bản ghi có cùng giá trị trong một hoặc nhiều cột.
Lọc dữ liệu theo điều kiện.
Xóa dữ liệu trong bảng.
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.
Từ khóa JOIN trong SQL dùng để làm gì?
Lọc dữ liệu theo điều kiện.
Nhóm các bản ghi có cùng giá trị.
Kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng dựa trên mối quan hệ giữa chúng.
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.
Từ khóa LIMIT trong SQL có tác dụng gì?
Xóa hàng có giới hạn nhất định.
Giới hạn số lượng hàng được trả về từ truy vấn.
Lọc dữ liệu theo điều kiện.
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.
Câu lệnh SQL nào sau đây dùng để lấy tất cả dữ liệu từ bảng students?
GET ALL FROM students;
FETCH * FROM students;
EXTRACT * FROM students;
SELECT * FROM students;
Lệnh SQL nào dùng để lấy danh sách các học sinh có điểm lớn hơn 8?
SELECT students WHERE score > 8;
GET * FROM students WHERE score > 8;
SELECT * FROM students WHERE score > 8;
EXTRACT * FROM students WHERE score > 8;
Câu lệnh nào được sử dụng để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự giảm dần?
ORDER BY column_name ASC;
ORDER BY column_name DESC;
SORT BY column_name DESC;
SORT column_name DOWN;
Lệnh SQL nào được dùng để đếm số lượng hàng trong bảng orders?
SELECT COUNT(*) FROM orders;
SELECT SUM(*) FROM orders;
SELECT TOTAL(*) FROM orders;
COUNT(*) FROM orders;
Từ khóa nào trong SQL dùng để loại bỏ dữ liệu trùng lặp trong truy vấn?
REMOVE
DISTINCT
UNIQUE
DELETE
Câu lệnh nào dưới đây dùng để lấy 5 bản ghi đầu tiên từ bảng products?
SELECT * products LIMIT 5;
SELECT FIRST 5 * FROM products;
SELECT ROW 5 * FROM products;
SELECT * FROM products LIMIT 5;
Câu lệnh nào được sử dụng để cập nhật cột price của bảng products với giá trị mới là 1000 cho sản phẩm có id = 10?
UPDATE products SET price = 1000 WHERE id = 10;
CHANGE products SET price = 1000 WHERE id = 10;
MODIFY products SET price = 1000 WHERE id = 10;
ALTER products SET price = 1000 WHERE id = 10;
Câu lệnh nào dùng để lấy tất cả học sinh có tên bắt đầu bằng chữ "A" trong bảng students?
SELECT * FROM students WHERE name = 'A%';
SELECT * FROM students WHERE name LIKE '%A';
SELECT * FROM students WHERE name LIKE 'A%';
SELECT * FROM students WHERE name CONTAINS 'A';
Câu lệnh SQL nào được dùng để lấy số lượng đơn hàng của từng khách hàng trong bảng orders?
SELECT customer_id, COUNT(*) FROM orders GROUP BY customer_id;
SELECT COUNT(customer_id) FROM orders;
SELECT customer_id FROM orders COUNT();
SELECT COUNT(customer_id) GROUP BY orders;
Câu truy vấn nào lấy tất cả dữ liệu từ bảng PhongBan?
SELECT * FROM PhongBan;
SELECT ALL FROM PhongBan;
SELECT ma_pb, ten_pb FROM PhongBan;
FETCH * FROM PhongBan;
Cho bảng NhanVien. Truy vấn nào lấy danh sách nhân viên thuộc phòng ban có ma_pb = 101?
SELECT * FROM NhanVien WHERE ma_pb = 101;
SELECT * FROM NhanVien WHERE ma_pb = '101';
SELECT * FROM NhanVien WHERE ma_pb == 101;
SELECT * FROM NhanVien WHERE ma_pb = 102 OR ma_pb = 101;
Cho bảng LopHoc. Câu truy vấn nào sắp xếp danh sách lớp học theo số học sinh giảm dần?
SELECT * FROM LopHoc ORDER BY so_hoc_sinh DESC;
SELECT * FROM LopHoc ORDER BY so_hoc_sinh ASC;
SELECT ma_lop, ten_lop FROM LopHoc ORDER BY so_hoc_sinh DESC;
SORT * FROM LopHoc BY so_hoc_sinh DESC;
Truy vấn nào lấy sách có tên bắt đầu bằng chữ "L"?
SELECT * FROM ThuVien WHERE ten_sach LIKE '%L';
SELECT * FROM ThuVien WHERE ten_sach LIKE 'L%';
SELECT * FROM ThuVien WHERE ten_sach LIKE 'L__%';
SELECT * FROM ThuVien WHERE ten_sach CONTAINS 'L';
Truy vấn nào trả về lớp học có nhiều hơn 35 học sinh?
SELECT * FROM LopHoc HAVING so_hoc_sinh > 35;
SELECT ALL FROM LopHoc WHERE so_hoc_sinh > 35;
SELECT * FROM LopHoc WHERE so_hoc_sinh > 35;
SELECT * FROM LopHoc WHERE so_hoc_sinh >= 36;
Dựa vào bảng NhanVien và bảng PhongBan. Cột ma_pb có thể là khóa ngoại tham chiếu đến bảng nào?
PhongBan(ma_pb)
NhanVien(ma_pb)
LopHoc(ma_pb)
ThuVien(ma_pb)
Truy vấn nào lấy danh sách nhân viên có tên bắt đầu bằng chữ "A"?
SELECT * FROM NhanVien WHERE ten_nv = 'A%';
SELECT * FROM NhanVien WHERE ten_nv STARTS WITH 'A';
SELECT * FROM NhanVien WHERE ten_nv MATCH 'A%';
SELECT * FROM NhanVien WHERE ten_nv LIKE 'A%';
Truy vấn nào trả về số lượng lớp học?
SELECT SUM(*) FROM LopHoc;
SELECT COUNT(*) FROM LopHoc;
SELECT NUMBER(*) FROM LopHoc;
SELECT TOTAL(*) FROM LopHoc;
Truy vấn nào lấy sách có tác giả là "Nguyễn An"?
SELECT * FROM ThuVien WHERE tac_gia EQUAL 'Nguyễn An';
SELECT * FROM ThuVien HAVING tac_gia = 'Nguyễn An';
SELECT * FROM ThuVien WHERE tac_gia = 'Nguyễn An';
SELECT * FROM ThuVien WHERE tac_gia MATCHES 'Nguyễn An';
Truy vấn nào lấy danh sách nhân viên thuộc phòng ban 101 hoặc 102?
SELECT * FROM NhanVien WHERE ma_pb IN (101, 102);
SELECT * FROM NhanVien WHERE ma_pb = 101 OR ma_pb = 102;
SELECT * FROM NhanVien WHERE ma_pb BETWEEN 101 AND 102;
SELECT * FROM NhanVien WHERE ma_pb == 101, 102;
Truy vấn nào lấy tất cả lớp học có từ 35 học sinh trở lên?
SELECT * FROM LopHoc WHERE so_hoc_sinh >= 35;
SELECT * FROM LopHoc WHERE so_hoc_sinh BETWEEN 35 AND 100;
SELECT * FROM LopHoc HAVING so_hoc_sinh > 35;
SELECT * FROM LopHoc WHERE so_hoc_sinh > 34;
Truy vấn nào lấy sách có tên chứa từ "Python"?
SELECT * FROM ThuVien WHERE ten_sach LIKE '%Python%';
SELECT * FROM ThuVien WHERE ten_sach MATCHES 'Python';
SELECT * FROM ThuVien WHERE ten_sach LIKE '_Python_';
SELECT * FROM ThuVien WHERE ten_sach LIKE '%PYTHON%' COLLATE NOCASE;
