NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHH4B1 | TRẮC NHIỆM ( TRUNG SANG VIỆT VIỆT)
Total questions: 37
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Từ '法律' có nghĩa là gì?
a)
tốt nhất
b)
đủ
c)
Lý
d)
pháp luật
2.
Từ '俩' có nghĩa là gì?
a)
phù hợp
b)
hai người
c)
hài hước
d)
chấp nhận
3.
Từ '印象' có nghĩa là gì?
a)
sáng
b)
từ trước đến nay
c)
nói đùa
d)
ấn tượng
4.
Từ '深' có nghĩa là gì?
a)
sâu
b)
ngưỡng mộ
c)
chung
d)
nguyên nhân
5.
Từ '熟悉' có nghĩa là gì?
a)
quen thuộc
b)
không chỉ
c)
cảm động
d)
hạnh phúc
6.
Từ '不仅' có nghĩa là gì?
a)
lãng mạn
b)
khuyết điểm
c)
nguyên nhân
d)
không chỉ
7.
Từ '性格' có nghĩa là gì?
a)
tính cách
b)
vừa mới
c)
tốt nhất
d)
từ trước đến nay
8.
Từ '孙月' có nghĩa là gì?
a)
quen thuộc
b)
hai người
c)
lẫn nhau
d)
Tôn Nguyệt
9.
Từ '王静' có nghĩa là gì?
a)
Vương Tĩnh
b)
tính cách
c)
ấn tượng
d)
từ trước đến nay
10.
Từ '李进' có nghĩa là gì?
a)
Lý Tiến
b)
cuộc sống
c)
không chỉ
d)
tính cách
11.
Từ '开玩笑' có nghĩa là gì?
a)
nói đùa
b)
chấp nhận
c)
dù cho
d)
Vương Tĩnh
12.
Từ '从来' có nghĩa là gì?
a)
lẫn nhau
b)
từ trước đến nay
c)
tốt nhất
d)
chấp nhận
13.
Từ '最好' có nghĩa là gì?
a)
đủ
b)
cuộc sống
c)
tốt nhất
d)
nói đùa
14.
Từ '共同' có nghĩa là gì?
a)
hài hước
b)
dù cho
c)
lãng mạn
d)
chung
15.
Từ '适合' có nghĩa là gì?
a)
thu hút
b)
tình yêu
c)
phù hợp
d)
không chỉ
16.
Từ '幸福' có nghĩa là gì?
a)
hai người
b)
hài hước
c)
hạnh phúc
d)
ngưỡng mộ
17.
Từ '李' có nghĩa là gì?
a)
tính cách
b)
Lý
c)
lẫn nhau
d)
tốt nhất
18.
Từ '生活' có nghĩa là gì?
a)
tính cách
b)
nói đùa
c)
cuộc sống
d)
đủ
19.
Từ '刚' có nghĩa là gì?
a)
vừa mới
b)
tính cách
c)
ngưỡng mộ
d)
cao
20.
Từ '浪漫' có nghĩa là gì?
a)
hai người
b)
lãng mạn
c)
tốt nhất
d)
chấp nhận
21.
Từ '够' có nghĩa là gì?
a)
sâu
b)
hạnh phúc
c)
thu hút
d)
đủ
22.
Từ '缺点' có nghĩa là gì?
a)
không chỉ
b)
Lý Tiến
c)
quen thuộc
d)
khuyết điểm
23.
Từ '接受' có nghĩa là gì?
a)
không chỉ
b)
quen thuộc
c)
Vương Tĩnh
d)
chấp nhận
24.
Từ '高' có nghĩa là gì?
a)
ấn tượng
b)
chung
c)
tính cách
d)
cao
25.
Từ '羡慕' có nghĩa là gì?
a)
quen thuộc
b)
tính khí
c)
ngưỡng mộ
d)
tính cách
26.
Từ '爱情' có nghĩa là gì?
a)
hài hước
b)
tình yêu
c)
ngưỡng mộ
d)
cao
27.
Từ '星星' có nghĩa là gì?
a)
nguyên nhân
b)
ngôi sao
c)
tự nhiên
d)
tốt nhất
28.
Từ '即使' có nghĩa là gì?
a)
sâu
b)
phù hợp
c)
từ trước đến nay
d)
dù cho
29.
Từ '加班' có nghĩa là gì?
a)
Lý
b)
hai người
c)
nói đùa
d)
tăng ca
30.
Từ '亮' có nghĩa là gì?
a)
chung
b)
sáng
c)
ngôi sao
d)
pháp luật
31.
Từ '感动' có nghĩa là gì?
a)
cảm động
b)
Lý Tiến
c)
tính khí
d)
không chỉ
32.
Từ '自然' có nghĩa là gì?
a)
tự nhiên
b)
cao
c)
tốt nhất
d)
cuộc sống
33.
Từ '原因' có nghĩa là gì?
a)
thu hút
b)
Lý
c)
nguyên nhân
d)
từ trước đến nay
34.
Từ '互相' có nghĩa là gì?
a)
từ trước đến nay
b)
đủ
c)
lẫn nhau
d)
ngôi sao
35.
Từ '吸引' có nghĩa là gì?
a)
ngưỡng mộ
b)
hạnh phúc
c)
hài hước
d)
thu hút
36.
Từ '幽默' có nghĩa là gì?
a)
tính cách
b)
lãng mạn
c)
hài hước
d)
hạnh phúc
37.
Từ '脾气' có nghĩa là gì?
a)
tính khí
b)
cảm động
c)
tăng ca
d)
không chỉ
Reset
