wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quoc gia + Nghe nghiệp

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

한국

a)

Hàn Quốc

b)

Việt Nam

c)

Mỹ

d)

Thái Lan

2.
a)

태국인

b)

중궁인

c)

베트남 사람

d)

프랑스 사람

3.

중국어

a)

b)

c)

d)

4.
a)

지겁

b)

직업

c)

지갑

d)

직압

5.

Chọn đáp áp có nhóm từ chỉ quốc gia

a)

호주

딸기

b)

미국

대국

중국

c)

미국

태국

중국

d)

프랑스

러시아

항국

6.

Tiếng Anh

a)

영어

b)

영국어

c)

영국 사람

d)

영국인

7.

Chọn phát âm đúng của từ "읽어요"

a)

일어요

b)

일거요

c)

읽어요

d)

익어요

8.

미국 사람

a)

b)

c)

d)

9.

Lựa chọn từ khác loại với những từ còn lại

a)

학생

b)

회사원

c)

선생님

d)

10.

Chọn đáp án sai

a)

의사: Bác sĩ

b)

약사: Hiệu thuốc

c)

선생님: Giáo viên

d)

공무원: Công chức

11.
a)

은행원

b)

학생

c)

의사

d)

약사

12.
a)

회사

b)

회사원

c)

사회

d)

사람

13.
a)

학생

b)

생일

c)

일본

d)

생인

14.
a)

b)

c)

바지

d)

치마

15.

Chọn từ khác loại với những từ còn lại

a)

의사

b)

약사

c)

은행

d)

16.
a)

포도

b)

사과

c)

시계

d)

일본

17.
a)

치마

b)

바지

c)

나라

d)

직업

18.

a)

b)

c)

d)

19.
a)

b)

고기

c)

딸기

d)

우유

20.

딸기

a)

b)

c)

d)