wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Hệ điều hành

Total questions: 82

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần cứng máy tính

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Môi trường để phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

d)

Bộ nhớ máy tính

2.

Chức năng của hệ điều hành máy tính cá nhân là gì?

a)

Quản lý thiết bị

b)

Quản lí việc lưu trữ dữ liệu

c)

Tổ chức thực hiện các chương trình

d)

Tất cả các đáp án trên

3.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động là gì?

a)

Windows và LINUX

b)

iOS và Android

c)

Unix và Solaris

d)

Windows và Android

4.

Tệp tin văn bản thường có phần mở rộng là gì?

a)

.exe

b)

.jpg

c)

.docx

d)

.mp3

5.

Lệnh nào sau đây để khởi động lại máy tính Windows?

a)

Start → Power → Shut down

b)

Start → Power → Sleep

c)

Start → Power → Restart

d)

Start → Power → Hibernate

6.

Phần mở rộng nào dùng cho tệp tin hình ảnh?

a)

.txt

b)

.jpg

c)

.exe

d)

.doc

7.

Để tạo một thư mục mới trong Windows, chúng ta nhấn chuột phải và chọn:

a)

New → Folder

b)

New → File

c)

New → Shortcut

d)

New → Document

8.

Phím tắt để sao chép tệp hoặc thư mục trong Windows là gì?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

9.

Định dạng tệp nào dưới đây không thể chỉnh sửa?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.pdf

d)

.pptx

10.

Thư mục có thể chứa gì?

a)

Tệp tin

b)

Thư mục con

c)

Cả tệp tin và thư mục con

d)

Không có gì

11.

Lệnh nào để di chuyển tệp trong Windows mà không cần giữ lại bản gốc?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

12.

Để đổi tên một thư mục trong Windows, bạn nhấn phím tắt nào?

a)

F1

b)

F2

c)

F3

d)

F4

13.

Ký tự nào không nên có trong tên file?

a)

/

b)

_

c)

-

d)

.

14.

Tệp tin nào sau đây là tệp âm thanh?

a)

.mp4

b)

.jpg

c)

.mp3

d)

.doc

15.

Phím tắt để tạo thư mục mới trong Windows là gì?

a)

Ctrl + Shift + N

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + Alt + N

d)

Ctrl + Shift + F

16.

Để xóa một thư mục mà không chuyển vào thùng rác, bạn sử dụng phím tắt nào?

a)

Delete

b)

Shift + Delete

c)

Ctrl + Delete

d)

Alt + Delete

17.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

4 lines
18.

Để xóa một thư mục mà không chuyển vào thùng rác, bạn sử dụng phím tắt nào?

a)

Delete

b)

Shift + Delete

c)

Ctrl + Delete

d)

Alt + Delete

19.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý phần cứng

b)

Quản lý phần mềm

c)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Tệp tin .pptx là định dạng của phần mềm nào?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Adobe Photoshop

21.

Để khôi phục tệp đã xóa trong Windows, bạn truy cập vào:

a)

My Computer

b)

Control Panel

c)

Recycle Bin

d)

Task Manager

22.

Lệnh nào sau đây được sử dụng để tắt máy tính Windows một cách chính thống?

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + Alt + Delete

c)

Start → Power → Shut down

d)

Ctrl + F4

23.

Cách để đổi tên tài liệu của bạn trong Google Docs là gì?

a)

Nhấp vào tiêu đề tài liệu

b)

Nhấp vào Định dạng

c)

Nhấp vào Chia sẻ

d)

Nhấp vào Mới

24.

Cách thêm nhận xét vào văn bản trong Google Docs?

a)

Chọn văn bản và nhấp vào thêm nhận xét

b)

Chọn văn bản và nhấp vào in đậm

c)

Chọn văn bản và nhấp vào căn chỉnh

d)

Chọn văn bản và nhấp vào Tải xuống

25.

Cách nào để thêm nhận xét cho một người cụ thể trong Google Docs?

a)

Sử dụng @ và địa chỉ email của họ

b)

Sử dụng + và địa chỉ email của họ

c)

Sử dụng # và địa chỉ email của họ

d)

Sử dụng % và địa chỉ email của họ

26.

Cách nào để gán nhận xét cho một người cụ thể trong Google Docs?

a)

Chọn văn bản và nhấp vào nhận xét

b)

Chọn văn bản, nhấp vào nhận xét, sau đó chọn gán cho

c)

Chọn văn bản và nhấp vào định dạng

d)

Chọn văn bản và nhấp vào xem

27.

Trong Google Docs, để thêm đường dẫn liên kết, bạn nhấp vào đâu?

a)

Chèn

b)

Tệp

c)

Xem

d)

Định dạng

28.

Để đề xuất chỉnh sửa trong Google Docs, bạn chọn đoạn văn bản sau đó lựa chọn mục nào?

a)

Đề xuất chỉnh sửa

b)

Thêm nhận xét

c)

Thêm biểu tượng cảm xúc

d)

Hiện tất cả các nhận xét

29.

Để cộng tác trực tiếp trong Google Docs, bạn có thể sử dụng tính năng nào?

4 lines
30.

Để cộng tác trực tiếp trong Google Docs, bạn có thể sử dụng tính năng nào?

a)

Hiển thị trò chuyện

b)

Thêm nhận xét

c)

Định dạng

d)

Chèn

31.

Cách nào để thêm mục lục vào tài liệu trong Google Docs?

a)

Chèn > Mục lục

b)

Tệp > Mục lục

c)

Định dạng > Mục lục

d)

Xem > Mục lục

32.

Để thay đổi khoảng cách dòng trong Google Docs, bạn dùng tùy chọn nào?

a)

Định dạng

b)

Tệp

c)

Xem

d)

Chèn

33.

Để tạo một bản sao của tài liệu trong Google Docs, bạn nhấp vào đâu?

a)

Tệp > Tạo một bản sao

b)

Định dạng > Tạo một bản sao

c)

Chèn > Tạo một bản sao

d)

Xem > Tạo một bản sao

34.

Để gửi email bản sao tài liệu dưới dạng tệp đính kèm, bạn nhấp vào đâu?

a)

Tệp > Gửi tệp này qua Email

b)

Định dạng > Gửi tệp này qua Email

c)

Chèn > Gửi tệp này qua Email

d)

Xem > Gửi tệp này qua Email

35.

Để thay đổi độ sáng của hình ảnh trong Google Docs, bạn dùng tùy chọn nào?

a)

Định dạng

b)

Chèn

c)

Tệp

d)

Xem

36.

Cách nào để tải tài liệu xuống với định dạng PDF trong Google Docs?

a)

Tệp > Tải xuống > Tài liệu PDF

b)

Định dạng > Tải xuống > Tài liệu PDF

c)

Chèn > Tải xuống > Tài liệu PDF

d)

Xem > Tải xuống > Tài liệu PDF

37.

Để cắt một hình ảnh trong Google Docs, bạn nhấp vào đâu?

a)

Định dạng

b)

Tệp

c)

Xem

d)

Chèn

38.

Để thay thế hình ảnh hiện có bằng hình ảnh mới trong Google Docs, bạn dùng tùy chọn nào?

a)

Định dạng

b)

Chèn

c)

Tệp

d)

Xem

39.

Cách nào để thêm đường viền cho bảng trong Google Docs?

a)

Định dạng

b)

Chèn

c)

Tệp

d)

Xem

40.

Để thêm dòng (một đường kẻ) vào giữa các cột trong trang Google Docs đã được chia cột, bạn nhấp vào đâu?

a)

Định dạng > Cột > Tùy chọn khác

b)

Chèn > Cột > Tùy chọn khác

c)

Tệp > Cột > Tùy chọn khác

d)

Xem > Cột > Tùy chọn khác

41.

Cách nào để thêm màu nền cho bảng trong Google Docs?

a)

Định dạng > Bảng

b)

Chèn > Bảng

c)

Tệp > Bảng

d)

Xem > Bảng

42.

Cách nào để thêm màu nền cho bảng trong Google Docs?

a)

Định dạng > Bảng

b)

Chèn > Bảng

c)

Tệp > Bảng

d)

Xem > Bảng

43.

Để thêm dấu trang vào tài liệu trong Google Docs, bạn nhấp vào đâu?

a)

Chèn > Dấu trang

b)

Tệp > Dấu trang

c)

Định dạng > Dấu trang

d)

Xem > Dấu trang

44.

Cách nào để thêm một bản vẽ vào tài liệu trong Google Docs?

a)

Chèn > Bản vẽ

b)

Tệp > Bản vẽ

c)

Định dạng > Bản vẽ

d)

Xem > Bản vẽ

45.

Để sao chép định dạng từ một văn bản và áp dụng nó cho văn bản khác, bạn sử dụng:

a)

Công cụ Sao chép

b)

Công cụ Format Painter

c)

Công cụ Paste Special

d)

Công cụ Copy Style

46.

Hàm nào sau đây trả về giá trị tuyệt đối của một số?

a)

ABS

b)

ROUND

c)

INT

d)

MOD

47.

Cú pháp của hàm INT là:

a)

INT(string)

b)

INT(number)

c)

INT(range)

d)

INT(cell)

48.

Để chuyển chuỗi thành chữ in hoa, bạn dùng hàm:

a)

LOWER

b)

UPPER

c)

PROPER

d)

CAPITAL

49.

Hàm LEN trả về:

a)

Độ dài của chuỗi

b)

Giá trị lớn nhất

c)

Số ký tự bên trái

d)

Số ký tự bên phải

50.

Hàm ROUND làm gì?

a)

Làm tròn số

b)

Trả về số dư của phép chia

c)

Trả về giá trị tuyệt đối

d)

Trả về số nguyên

51.

Để trả về ngày hiện hành của hệ thống, bạn dùng hàm:

a)

DATE

b)

TIME

c)

NOW

d)

TODAY

52.

Cú pháp của hàm TODAY là:

a)

TODAY()

b)

TODAY(date)

c)

TODAY(time)

d)

TODAY(value)

53.

Hàm IF trả về:

a)

Giá trị thứ nhất nếu điều kiện đúng, giá trị thứ hai nếu điều kiện sai

b)

Giá trị lớn nhất

c)

Giá trị nhỏ nhất

d)

Giá trị thứ hai nếu điều kiện đúng, giá trị thứ nhất nếu điều kiện sai

54.

Hàm SUM dùng để:

a)

Tính tổng các giá trị

b)

Tính trung bình các giá trị

c)

Tìm giá trị lớn nhất

d)

Tìm giá trị nhỏ nhất

55.

Để hợp nhất các ô tính, bạn dùng chức năng:

a)

Merge Cells

b)

Combine Cells

c)

Join Cells

d)

Union Cells

56.

Hàm nào sau đây chuyển chuỗi thành chữ thường?

a)

LOWER

b)

UPPER

c)

PROPER

d)

CAPITAL

57.

Cú pháp của hàm LEFT là:

a)

LEFT(text, num_chars)

b)

LEFT(value, length)

c)

LEFT(range, count)

d)

LEFT(string, s

58.

Hàm nào sau đây chuyển chuỗi thành chữ thường?

a)

LOWER

b)

UPPER

c)

PROPER

d)

CAPITAL

59.

Cú pháp của hàm LEFT là:

a)

LEFT(text, num_chars)

b)

LEFT(value, length)

c)

LEFT(range, count)

d)

LEFT(string, size)

60.

Hàm MID trả về:

a)

Số ký tự ở vị trí bất kỳ của chuỗi

b)

Số ký tự bên trái của chuỗi

c)

Số ký tự bên phải của chuỗi

d)

Độ dài của chuỗi

61.

Để trả về giá trị tháng trong năm của biểu thức ngày, bạn dùng hàm:

a)

DAY

b)

MONTH

c)

YEAR

d)

DATE

62.

Hàm TIME có cú pháp là:

a)

TIME(giờ, phút, giây)

b)

TIME(ngày)

c)

TIME(ngày, tháng, năm)

d)

TIME(giá trị)

63.

Hàm AND trả về:

a)

TRUE nếu tất cả các điều kiện đều là TRUE

b)

TRUE nếu có ít nhất một điều kiện là TRUE

c)

TRUE nếu tất cả các điều kiện đều là FALSE

d)

FALSE nếu có ít nhất một điều kiện là TRUE

64.

Để đếm số các giá trị số trong danh sách tham số, bạn dùng hàm:

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTBLANK

d)

COUNTIF

65.

Hàm COUNTA đếm:

a)

Số các ô không rỗng trong danh sách tham số

b)

Số các ô rỗng trong danh sách tham số

c)

Số các giá trị số trong danh sách tham số

d)

Số các giá trị thỏa mãn điều kiện

66.

Để tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện, bạn dùng hàm:

a)

SUM

b)

SUMIF

c)

SUMPRODUCT

d)

SUMSQ

67.

Cách nào sau đây không phải là cách truy cập Google Slides?

a)

docs.google.com/presentation

b)

Từ Gmail hoặc Calendar

c)

google.com

d)

Từ Drive

68.

Bạn có thể tạo một tệp tin (file) Slide mới từ đâu?

a)

Google Docs

b)

Google Trang tính

c)

Google Drive

d)

Google Calendar

69.

Bước nào sau đây không thuộc quy trình import tệp tin (file) vào Google Slides?

a)

Chọn Mới > Tải tệp lên

b)

Chọn tệp tin (file) từ máy tính

c)

Chỉnh sửa tệp tin (file) ngay trên Drive

d)

Nhấp chuột phải vào tệp tin (file) chọn Mở bằng > Google Trang trình bày

70.

Để thay đổi chủ đề của slide, bạn nhấp chuột phải chọn gì?

a)

Thay đổi giao diện

b)

Thay đổi bố cục

c)

Thêm ảnh động

d)

Thay đổi kích thước

71.

Để thêm hình ảnh vào slide, bạn chọn:

(a)  

72.

Để thay đổi chủ đề của slide, bạn nhấp chuột phải chọn gì?

a)

Thay đổi giao diện

b)

Thay đổi bố cục

c)

Thêm ảnh động

d)

Thay đổi kích thước

73.

Để thêm hình ảnh vào slide, bạn chọn:

a)

Chèn > Hình ảnh

b)

Chèn > Video

c)

Chèn > Văn bản

d)

Chèn > Bảng

74.

Cách nào sau đây không phải là bước tạo hiệu ứng chuyển tiếp Slide?

a)

Chọn slide đầu tiên

b)

Nhấp vào Trang trình bày rồi chọn Chuyển đổi

c)

Nhấn nút Phát để chạy thử hiệu ứng

d)

Thêm ghi chú của người nói

75.

Để chia sẻ tệp hoặc thư mục với những người cụ thể, bạn cần nhập gì?

a)

Địa chỉ email

b)

Số điện thoại

c)

Tên người dùng

d)

ID tài khoản

76.

Khi nào bạn không thể chia sẻ tệp trên Google Slides?

a)

Khi bạn là chủ sở hữu

b)

Khi bạn có quyền chỉnh sửa

c)

Khi bạn không có quyền chỉnh sửa

d)

Khi tệp đang mở

77.

Để thêm ghi chú của người thuyết trình, bạn nhấp vào:

a)

Tệp

b)

Chèn

c)

Thêm ghi chú của người thuyết trình

d)

Hiển thị trò chuyện

78.

Bạn có thể tải tệp xuống với định dạng nào sau đây?

a)

.docx

b)

.pptx

c)

.jpg

d)

Tất cả các đáp án trên

79.

Khi bạn muốn xem trước hoặc trình bày các trang chiếu, bạn nhấp vào:

a)

Tệp

b)

Chèn

c)

Bản trình chiếu

d)

Ghi chú của người nói

80.

Để di chuyển nhiều slide cùng một lúc, bạn nhấn:

a)

Ctrl+click vào nhiều slide

b)

Shift+click vào nhiều slide

c)

Alt+click vào nhiều slide

d)

Esc+click vào nhiều slide

81.

Bạn có thể cộng tác trong các tài liệu bằng cách:

a)

Thêm ghi chú

b)

Thêm nhận xét

c)

Hiển thị trò chuyện

d)

Tất cả các đáp án trên

82.

Để tải xuống tệp của bạn dưới dạng PDF, bạn nhấp vào:

a)

Tệp > Tải xuống > Tài liệu PDF (.pdf)

b)

Tệp > In > Tài liệu PDF (.pdf)

c)

Chèn > Tải xuống > Tài liệu PDF (.pdf)

d)

Tệp > Lưu > Tài liệu PDF (.pdf)