wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 10

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Venus

a)

Trái Đất

b)

sao Kim

c)

hệ mặt trời

d)

sao Thủy

2.

beaver

a)

Trái Đất

b)

hải ly

c)

hệ mặt trời

d)

sao Thủy

3.

solar system

a)

Trái Đất

b)

sao Kim

c)

hệ mặt trời

d)

sao Thủy

4.

Mercury

a)

Trái Đất

b)

sao Kim

c)

hệ mặt trời

d)

sao Thủy

5.

Earth

a)

Trái Đất

b)

sao Kim

c)

hệ mặt trời

d)

sao Thủy

6.

outer space

a)

nhà khoa học

b)

không gian vũ trụ

c)

câu lạc bộ khoa học

d)

sự ô nhiễm

7.

pesticide

a)

thuốc trừ sâu

b)

không gian vũ trụ

c)

câu lạc bộ khoa học

d)

sự ô nhiễm

8.

scientist

a)

nhà khoa học

b)

không gian vũ trụ

c)

câu lạc bộ khoa học

d)

sự ô nhiễm

9.

planet

a)

nhà khoa học

b)

không gian vũ trụ

c)

hành tinh

d)

sự ô nhiễm

10.

various

a)

nhà khoa học

b)

khác nhau

c)

hành tinh

d)

sự ô nhiễm

11.

science club

a)

nhà khoa học

b)

không gian vũ trụ

c)

câu lạc bộ khoa học

d)

sự ô nhiễm

12.

liquid

a)

con người

b)

phá hủy

c)

vùng nước

d)

chất lỏng

13.

effect

a)

con người

b)

phá hủy

c)

vùng nước

d)

tác động

14.

human

a)

phá hủy

b)

lục địa

c)

con người

d)

hành tinh

15.

threaten

a)

phá hủy

b)

lục địa

c)

đe dọa

d)

hành tinh

16.

destroy

a)

chất lỏng

b)

phá hủy

c)

lục địa

d)

địa hình

17.

landform

a)

địa hình

b)

vùng nước

c)

đại dương

d)

lục địa

18.

water body

a)

địa hình

b)

vùng nước

c)

đại dương

d)

lục địa

19.

maintain

a)

địa hình

b)

vùng nước

c)

duy trì

d)

lục địa

20.

landform

a)

địa hình

b)

vùng nước

c)

đại dương

d)

lục địa

21.

ocean

a)

địa hình

b)

vùng nước

c)

đại dương

d)

lục địa

22.

continent

a)

địa hình

b)

vùng nước

c)

đại dương

d)

lục địa

23.

essential

a)

đồng cỏ

b)

phóng

c)

thiết yếu

d)

tuyệt đẹp

24.

save from

a)

đồng cỏ

b)

phóng

c)

thiết yếu

d)

cứu (khỏi)

25.

launch

a)

đồng cỏ

b)

phóng

c)

thiết yếu

d)

tuyệt đẹp

26.

grassland

a)

đồng cỏ

b)

phóng

c)

thiết yếu

d)

tuyệt đẹp

27.

food chain

a)

đồng cỏ

b)

phóng

c)

thiết yếu

d)

chuỗi thức ăn

28.

nature reserve

a)

vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

thiết yếu

d)

chuỗi thức ăn

29.

endangered

a)

vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

có nguy cơ tuyệt chủng

d)

chuỗi thức ăn

30.

pole

a)

vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

thiết yếu

d)

chuỗi thức ăn

31.

geology

a)

vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)

b)

địa chất học

c)

thiết yếu

d)

chuỗi thức ăn

32.

ecological balance

a)

vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

cân bằng sinh thái

d)

chuỗi thức ăn

33.

polluted

a)

vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)

b)

bị ô nhiễm

c)

cân bằng sinh thái

d)

chuỗi thức ăn

34.

global warming

a)

vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

cân bằng sinh thái

d)

sự nóng lên toàn cầu

35.

climate change

a)

biến đổi khí hậu

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

cân bằng sinh thái

d)

sự nóng lên toàn cầu

36.

habitat loss

a)

biến đổi khí hậu

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

mất môi trường sống

d)

sự nóng lên toàn cầu

37.

bamboo forest

a)

biến đổi khí hậu

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

mất môi trường sống

d)

rừng tre

38.

moonquake

a)

động đất trên Mặt Trăng

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

mất môi trường sống

d)

rừng tre

39.

cut down

a)

động đất trên Mặt Trăng

b)

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

mất môi trường sống

d)

chặt hạ, đốn

40.

natural environment

a)

động đất trên Mặt Trăng

b)

môi trường tự nhiên

c)

mất môi trường sống

d)

chặt hạ, đốn

41.

gorgeous

a)

động đất trên Mặt Trăng

b)

môi trường tự nhiên

c)

tuyệt đẹp

d)

chặt hạ, đốn

42.

giant

a)

động đất trên Mặt Trăng

b)

khổng lồ

c)

tuyệt đẹp

d)

chặt hạ, đốn

43.

role

a)

vai trò

b)

khổng lồ

c)

tuyệt đẹp

d)

chặt hạ, đốn

44.

best-known

a)

động đất trên Mặt Trăng

b)

khổng lồ

c)

nổi tiếng nhất

d)

chặt hạ, đốn

45.

surface

a)

động đất trên Mặt Trăng

b)

khổng lồ

c)

bề mặt

d)

chặt hạ, đốn

46.

coastline

a)

đường bờ biển

b)

khổng lồ

c)

nổi tiếng nhất

d)

chặt hạ, đốn

47.

make a contribution

a)

đường bờ biển

b)

khổng lồ

c)

đóng góp

d)

chặt hạ, đốn

48.

appreciate

a)

đường bờ biển

b)

khổng lồ

c)

đóng góp

d)

đánh giá cao

49.

persuade

a)

đường bờ biển

b)

khổng lồ

c)

đóng góp

d)

thuyết phục

50.

Mediterranean Sea

a)

đường bờ biển

b)

biển Địa Trung Hải

c)

đóng góp

d)

thuyết phục

51.

fresh water

a)

đường bờ biển

b)

biển Địa Trung Hải

c)

đóng góp

d)

nước ngọt

52.

crucial

a)

đường bờ biển

b)

quan trọng

c)

đóng góp

d)

nước ngọt

53.

livestock

a)

đường bờ biển

b)

quan trọng

c)

đóng góp

d)

gia súc

54.

polar region

a)

đường bờ biển

b)

vùng cực

c)

đóng góp

d)

gia súc

55.

adjust

a)

đường bờ biển

b)

vùng cực

c)

điều chỉnh

d)

gia súc

56.

significance

a)

ý nghĩa

b)

vùng cực

c)

điều chỉnh

d)

gia súc