WorksheetsTravel Vocabulary Assessment: Part 1 (Questions 1-14)
Total questions: 51
Worksheet time: 9mins
tan có nghĩa là:
nhợt nhạt
rám nắng
trắng bệch
sẫm màu
destination là:
hành lý
điểm đến, đích đến
phương tiện
chuyến đi
holidaymaker là:
hướng dẫn viên
người đi nghỉ mát
nhân viên lữ hành
khách sạn
visa có nghĩa là:
giấy tờ cá nhân
thị thực
vé máy bay
hộ chiếu
passport là:
thị thực
giấy phép lái xe
hộ chiếu
thẻ căn cước
estimate có nghĩa là:
quyết định
ước lượng
đo đạc
xác nhận
fixed mang nghĩa:
thay đổi
tạm thời
cố định
linh hoạt
detailed có nghĩa là:
chi tiết
đơn giản
ngắn gọn
sơ lược
traveller là:
nhân viên sân bay
du khách
hướng dẫn viên
người dân địa phương
guest house là:
nhà khách
khu nghỉ dưỡng
khách sạn cao cấp
nhà hàng
cruise có nghĩa là:
chuyến bay
du thuyền
chuyến xe
tàu điện
seafood là:
đồ ăn nhanh
hải sản
món chay
thực phẩm đóng hộp
leisure holiday là:
kỳ nghỉ thư giãn
kỳ nghỉ công tác
kỳ nghỉ học tập
kỳ nghỉ mạo hiểm
reference có nghĩa là:
lời giới thiệu
tài liệu tham khảo
ghi chú cá nhân
bản dịch
Câu 15 budget là:
tiền tiết kiệm
ngân sách
lợi nhuận
khoản vay
Câu 16 fixed itinerary là:
hành trình linh hoạt
lộ trình cố định
chuyến đi ngẫu hứng
lịch trình tự do
Câu 17 entrance ticket là:
vé máy bay
vé vào cổng
vé khứ hồi
vé xe
Câu 18 smooth trip có nghĩa là:
chuyến đi suôn sẻ
chuyến đi mạo hiểm
chuyến đi ngắn
chuyến đi đông người
Câu 19 ruinous site là:
công trình hiện đại
địa điểm đổ nát
khu du lịch sinh thái
bảo tàng
Câu 20 travel agent là:
hướng dẫn viên
tài xế
khách du lịch
nhân viên lữ hành
Câu 21 travel agency là:
công ty vận tải
khách sạn
đại lý lữ hành
hàng hàng không
Câu 22 vacation có nghĩa là:
chuyến công tác
kỳ nghỉ
chuyến tham quan
chuyến đi học
Câu 23 payment là:
hóa đơn
sự chi trả, thanh toán
chi phí phát sinh
khoản nợ
Câu 24 homestay là:
cắm trại
ở trọ tại nhà dân
ở khu nghỉ dưỡng
ở khách sạn
Câu 25 trip itinerary là:
vé chuyến đi
hành trình chuyến đi
phương tiện
điểm đến
Câu 26 self-guided tour là:
tour có hướng dẫn viên
tour theo đoàn
chuyến tham quan tự túc
tour trọn gói
Câu 27 package holiday là:
kỳ nghỉ trọn gói
kỳ nghỉ mua sắm
kỳ nghỉ thư giãn
kỳ nghỉ mạo hiểm
Câu 28 heritage có nghĩa là:
lễ hội
truyền thống mới
di sản
văn hóa hiện đại
process là:
kết quả
phương pháp
kế hoạch
quá trình, quy trình
waterfall là:
thác nước
suối
hồ nước
sông
floating market là:
chợ truyền thống
siêu thị
chợ nổi
chợ đêm
ancient city có nghĩa là:
thành phố ven biển
thành phố mới
khu đô thị
thành phố cổ
must-go mang nghĩa:
không cần thiết
nên cân nhắc
(địa điểm) phải đến
khó tiếp cận
transportation là:
phương tiện cá nhân
giao thông vận tải
hành lý
lộ trình
terminal là:
kho hàng
nhà ga
bến xe buýt nhỏ
trạm dừng
habitat có nghĩa là:
địa điểm tham quan
môi trường sống
khu du lịch
nơi cư trú tạm thời
domestic mang nghĩa:
quốc tế
nước ngoài
nội địa, trong nước
toàn cầu
safari là:
chuyến bay dài
chuyến du thuyền
cuộc đi săn, hành trình việt dã
chuyến leo núi
sports tourism là:
du lịch văn hóa
du lịch nghỉ dưỡng
du lịch thể thao
du lịch mua sắm
local food là:
món nhập khẩu
ẩm thực địa phương
đồ ăn đóng hộp
đồ ăn nhanh
shopping holiday là:
kỳ nghỉ thư giãn
ngày lễ mua sắm
kỳ nghỉ công tác
chuyến tham quan
natural beauty có nghĩa là:
công trình hiện đại
kiến trúc cổ
vẻ đẹp tự nhiên
cảnh nhân tạo
mention có nghĩa là:
nhấn mạnh
mô tả chi tiết
giải thích
đề cập
book (v) có nghĩa là:
thay đổi
thanh toán
đặt trước
hủy
food tourism là:
du lịch mạo hiểm
du lịch sinh thái
du lịch ẩm thực
du lịch nghỉ dưỡng
delicious có nghĩa là:
đắt tiền
bổ dưỡng
thơm ngon
cay
international là:
địa phương
quốc tế
khu vực
trong nước
domestic tourism là:
du lịch quốc tế
du lịch mạo hiểm
du lịch nội địa
du lịch sinh thái
travel app là:
vé điện tử
ứng dụng du lịch
website khách sạn
bản đồ giấy
accommodation có nghĩa là:
hành lý
chỗ ở
điểm đến
phương tiện
terraced field là:
vườn cây
ruộng bậc thang
ruộng nước
cánh đồng rộng
