NEW
Font size
WorksheetsÔn tập CN 6 giữa kỳ 2
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Vải sợi hóa học được làm từ:
. Sợi bông, sợi lanh, sợi gai
Một số chất hóa học lấy từ tre, gỗ, nứa, dầu mỏ, than đá,...
Sợi len, lông cừu
Kén con tằm
"Vải có đặc điểm là bền, đẹp, không bị nhàu, dễ giặt, hút ẩm tương đối tốt, mặc thoáng mát, thích hợp với nhiều loại khí hậu" là đặc điểm của loại vải nào?
Vải sợi thiên nhiên.
Vải sợi nhân tạo.
Vải sợi tổng hợp.
Vải sợi pha
Cây bông dùng để dệt ra sợi vải nào?
Vải sợi len.
Vải sợi bông.
Vải sợi lanh.
Vải sợi tổng hợp.
Khi kết hợp hai hay nhiều loại sợi khác nhau tạo thành:
Vải sợi thiên nhiên.
Vải sợi nhân tạo.
Vải sợi bông.
Vải sợi pha.
Cách phân biệt một số loại vải là:
Vò vải.
Đốt sợi vải.
Vò vải, đốt sợi vải.
Vò vải, đốt sợi vải, nhỏ nước, đọc thành phần sợi vải.
Để bảo quản dài ngày các loại hạt như đậu (đỗ) laạc (đậu phộng), thóc mới thu hoạch, em nên làm việc gì đầu tiên?
Làm vệ sinh vật chữa (thùng hoặc vại, ...).
Phơi hoặc sấy hạt đến khô.
Cho ngay hạt mới thu hoạch vào vật chứa (thùng hoặc vại, ...).
Em hãy chọn việc không cần phải thực hiện khi bảo quản rau ăn lá (rau cả, rau dền, rau ngót,...) trong tủ lạnh.
Loại bỏ các lá sâu, lá úa, phần không ăn được
Rửa sạch rau rồi cho vào túi nylon.
Cho rau vào túi nilon với khối lượng vừa đủ cho chế biến.
. Cho túi rau vào đúng ngăn chuyên dùng để bảo quản rau trong tủ lạnh.
Theo em, nơi đặt thùng đựng gạo cần có những yêu cầu gì?
Phải sạch.
Phải khô, thoáng.
Không có gián, kiến.
Không có gián, kiến.
Phương pháp "Luộc" là phương pháp chế biến thực phẩm
Không sử dụng nhiệt.
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ sôi của dầu mỡ.
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ cao (160 - 205oC).
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ sôi của nước.
Phương pháp "Trộn" là phương pháp chế biến thực phẩm:
Không sử dụng nhiệt.
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ sôi của dầu mỡ.
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ cao (1600C - 2050C).
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ sôi của nước.
Phương pháp "Nướng" là phương pháp chế biến thực phẩm
Không sử dụng nhiệt.
Làm chín thực phẩm ở nhiệt sôi của dầu mỡ.
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ cao (1600C - 2050C).
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ sôi của nước.
Phương pháp "Rán" là phương pháp chế biến:
Không sử dụng nhiệt.
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ sôi của dầu mỡ.
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ cao (1600C - 2050C).
Làm chín thực phẩm ở nhiệt độ sôi của nước.
Để lựa chọn được cá biển tươi cần chú ý đến những dấu hiệu nào dưới đây?
Mang cá đỏ tự nhiên.
Mắt cá căng, trong.
Thân cá còn nhớt, đàn hồi, ấn vào thân không để lại vết lõm.
Tất cả các dấu hiệu trên.
Mục đích chính của việc bảo quản thực phẩm là gì?
Thay đổi hoàn toàn các đặc điểm và tính chất của nguyên liệu ban đầu.
Ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm.
Tăng tốc quá trình hư hỏng của thực phẩm.
Tạo ra các sản phẩm có đặc điểm và tính chất khác biệt hoàn toàn so với nguyên liệu ban đầu.
Quá trình bảo quản thực phẩm có đặc điểm nào sau đây?
Làm thay đổi màu sắc và hương vị của thực phẩm.
Thường làm mất đi các chất dinh dưỡng quan trọng trong thực phẩm.
Sản phẩm sau bảo quản hầu như giữ nguyên các đặc điểm và tính chất của nguyên liệu ban đầu.
Chỉ áp dụng cho các loại thực phẩm tươi sống.
Đâu là một trong những vai trò chính của bảo quản thực phẩm?
Làm tăng tốc quá trình hư hỏng của thực phẩm.
Giảm nguồn cung cấp thực phẩm.
Ngăn ngừa hư hỏng thực phẩm.
Làm thay đổi hoàn toàn màu sắc tự nhiên của thực phẩm.
Bảo quản thực phẩm có ý nghĩa gì đối với chất dinh dưỡng?
Làm mất đi hoàn toàn chất dinh dưỡng trong thực phẩm.
Duy trì hoặc làm giảm ít nhất chất dinh dưỡng.
Chỉ giữ được chất dinh dưỡng trong thời gian ngắn.
Làm tăng đáng kể chất dinh dưỡng so với ban đầu
Lợi ích kinh tế nào sau đây có được từ việc bảo quản thực phẩm?
Làm tăng giá thực phẩm.
Thu hẹp sự đa dạng về lựa chọn thực phẩm.
Ổn định giá thực phẩm.
Làm tăng chi phí tiêu dùng.
Việc bảo quản thực phẩm có tác động như thế nào đến thời gian sử dụng của chúng?
Làm giảm đáng kể thời gian sử dụng
Kéo dài thời gian sử dụng.
Không ảnh hưởng đến thời gian sử dụng.
Chỉ kéo dài thời gian sử dụng của một số loại thực phẩm nhất định.
Bảo quản thực phẩm góp phần vào việc cải thiện dinh dưỡng như thế nào?
Làm mất đi các chất dinh dưỡng thiết yếu.
Giúp duy trì hoặc giảm thiểu sự mất mát chất dinh dưỡng.
Không có ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
Chỉ cải thiện dinh dưỡng trong một số loại thực phẩm chế biến.
Phương pháp bảo quản thoáng được sử dụng cho loại thực phẩm nào?
Thóc, gạo, đậu (đỗ).
Cá khô, mực khô.
Khoai tây, khoai lang, hành, tỏi.
Thực phẩm khô.
Nhiệt độ bảo quản đông lạnh thường là bao nhiêu?
0 - 15°C
Lớn hơn 0°C
Nhỏ hơn -18°C
15 - 25°C.
Phương pháp bảo quản kín thường được sử dụng cho loại thực phẩm nào?
Rau, quả, củ tươi.
Thực phẩm khô như thóc, gạo, đậu (đỗ), cá khô, mực khô.
Thực phẩm cần tiếp xúc trực tiếp với không khí
Thực phẩm cần bảo quản ở nhiệt độ thấp.
Cơ chế hoạt động của phương pháp bảo quản bằng đường hoặc muối là gì?
Tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển.
Sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt vi sinh vật.
Sử dụng đường hoặc muối ở nồng độ cao để ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây thối
Làm đông lạnh thực phẩm.
Ví dụ nào sau đây là phương pháp bảo quản bằng đường hoặc muối?
. Bảo quản lạnh rau củ.
Bảo quản đông lạnh thịt.
Cá ướp muối, rau muối mặn, nước mắm, quả ngâm đường.
Bảo quản thực phẩm trong hộp kín.
Đâu là đặc điểm của phương pháp bảo quản lạnh?
Thực phẩm được bảo quản ở nhiệt độ nhỏ hơn -18°C.
Quá trình làm lạnh tạo thành tinh thể đá trong sản phẩm.
Thực phẩm được bảo quản ở nhiệt độ 0 - 15°C và không tạo thành tinh thể đá
Thực phẩm được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Phương pháp bảo quản nào sử dụng nồng độ cao của một chất để ức chế vi sinh vật?
Bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Bảo quản ở nhiệt độ thấp.
Bảo quản bằng đường hoặc muối.
Bảo quản đông lạnh.
Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng khi bắt đầu quá trình bảo quản thực phẩm?
Để lẫn thực phẩm khác loại trong cùng vật chứa
Bảo quản nguyên liệu không đạt yêu cầu về chất lượng.
Bảo quản những nguyên liệu đạt yêu cầu về chất lượng.
Không cần quan tâm đến chất lượng nguyên liệu ban đầu.
Điều kiện nào sau đây cần được đảm bảo cho nơi bảo quản thực phẩm?
Ẩm ướt và tối tăm
Sạch, khô, thoáng và cách li với các nguồn bệnh.
Không cần vệ sinh vật chứa sau khi kết thúc bảo quản.
Có thể để lẫn thực phẩm cũ và mới trong cùng vật chứa.
Hành động nào sau đây cần được thực hiện sau khi kết thúc quá trình bảo quản?
Để nguyên vật chứa mà không cần vệ sinh.
Vệ sinh vật chứa.
Chỉ vệ sinh vật chứa khi có dấu hiệu bẩn.
Không cần quan tâm đến việc vệ sinh vật chứa.
Chế biến thực phẩm là quá trình gì?
Quá trình trồng trọt và thu hoạch thực phẩm.
Quá trình xử lí thực phẩm đã qua sơ chế hoặc thực phẩm tươi sống.
Quá trình bảo quản thực phẩm để kéo dài thời gian sử dụng.
Quá trình vận chuyển thực phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ.
Mục đích của chế biến thực phẩm là gì?
Tạo ra các loại phân bón cho cây trồng.
Tạo ra các loại thuốc trừ sâu.
Tạo thành nguyên liệu thực phẩm hoặc sản phẩm thực phẩm.
Tạo ra các loại bao bì đóng gói thực phẩm.
Đâu là một trong những vai trò quan trọng của chế biến thực phẩm?
Giảm khả năng hấp thu và tiêu hóa chất dinh dưỡng.
Đa dạng hóa các sản phẩm.
Làm tăng tốc quá trình hư hỏng của thực phẩm.
Làm giảm thời gian sử dụng sản phẩm.
Chế biến thực phẩm có tác động như thế nào đến sức khỏe người sử dụng?
Làm suy giảm sức khỏe.
Bảo vệ và tăng cường sức khỏe.
Không có ảnh hưởng đến sức khỏe.
Chỉ có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Lợi ích nào sau đây có được từ việc chế biến thực phẩm?
Tăng thời gian chuẩn bị thực phẩm.
Tiết kiệm được thời gian chuẩn bị thực phẩm.
Làm giảm sự đa dạng của sản phẩm.
Làm giảm khả năng bảo vệ thực phẩm khỏi hư hỏng.
Chế biến thực phẩm có ảnh hưởng như thế nào đến thời gian sử dụng của sản phẩm?
Làm giảm thời gian sử dụng.
Kéo dài thời gian sử dụng.
Không ảnh hưởng đến thời gian sử dụng.
Chỉ kéo dài thời gian sử dụng của một số loại sản phẩm nhất định.
Chế biến thực phẩm có vai trò gì đối với chất dinh dưỡng?
Làm mất đi hoàn toàn chất dinh dưỡng.
Tăng khả năng hấp thu, tiêu hóa chất dinh dưỡng.
Không có ảnh hưởng đến chất dinh dưỡng.
Làm giảm khả năng hấp thu, tiêu hóa chất dinh dưỡng.
Phương pháp chế biến thực phẩm nào sử dụng vi sinh vật để chuyển đường thành acid hoặc cồn?
Luộc, hấp
Đóng hộp
Lên men
Chiên (rán)
Món ăn nào sau đây là phương pháp chế biến lên men?
Thịt nướng
Cá chiên
Muối chua rau củ
. Rau luộc
Phương pháp nào làm chín thực phẩm bằng hơi nước?
Luộc
Hấp
Chiên
Nướng
Phương pháp nào giúp thực phẩm chín nhanh và giữ được nhiều chất dinh dưỡng hơn so với luộc?
Chiên
Nướng
Hấp
Phơi sấy
Phương pháp chế biến thực phẩm nào sử dụng nhiệt độ cao và bao bì kín?
. Lên men
Đóng hộp
Chiên
Phơi sấy
Nhiệt độ sôi của dầu mỡ trong phương pháp chiên (rán) là bao nhiêu?
Dưới 100°C
Khoảng 100°C
Hơn 150°C
160°C - 205°C
Loại thực phẩm nào có nhiều trong thực phẩm chiên hoặc rán?
Chất xơ
Vitamin
Chất béo
Protein
Nhiệt độ trong phương pháp nướng là bao nhiêu?
Dưới 100°C
Khoảng 100°C
Hơn 150°C
160°C – 205°C
Phương pháp nào sử dụng năng lượng từ ánh sáng mặt trời để làm khô thực phẩm?
Sấy
Phơi
Chiên
Nướng
Vải sợi tự nhiên được sản xuất từ nguồn gốc nào?
Các loại sợi tổng hợp.
Các loại sợi có nguồn gốc từ thực vật và động vật.
Các loại sợi hóa học.
Các loại sợi nhân tạo.
Đâu là đặc điểm của vải sợi tự nhiên?
Khó giặt sạch, dễ bị nhàu, mặc thoáng mát.
Mặc thoáng mát, hút mồ hôi, giữ nhiệt tốt, an toàn và thân thiện với môi trường nhưng dễ bị nhàu, khó giặt sạch.
Dễ giặt sạch, không bị nhàu, giữ nhiệt kém
Bền, không bị nhàu, nhưng không thoáng mát.
Khi đốt sợi vải tự nhiên, điều gì xảy ra với tro?
Tro không thay đổi hình dạng
Tro bóp dễ tan.
Tro tạo thành cục cứng
Tro cháy thành ngọn lửa lớn
Loại sợi nào sau đây KHÔNG phải là sợi tự nhiên?
Sợi bông
Sợi lanh
Sợi polyester
. Sợi tơ tằm.
Nguyên liệu ban đầu để tổng hợp vải sợi tổng hợp là gì?
Các loại sợi tự nhiên
Các loại sợi nhân tạo.
Các hợp chất hóa học thu được từ than đá và dầu mỏ
Các loại sợi có nguồn gốc từ thực vật.
Đâu là ưu điểm của vải sợi tổng hợp?
Độ hút ẩm cao.
Thoáng khí tốt.
Bề mặt vải bóng đẹp, không bị nhàu, giặt nhanh khô.
Không gây kích ứng da.
Nhược điểm của vải sợi tổng hợp là gì?
Độ bền thấp.
Dễ bị nhàu.
Giặt lâu khô.
Độ hút ẩm kém, ít thoáng khí, dễ gây kích ứng da.
Khi đốt sợi vải tổng hợp, điều gì xảy ra với tro?
Tro bóp dễ tan.
Tro tàn ít.
Tro vón cục, bóp không tan.
Tro tạo thành tro bụi.
Nguyên liệu ban đầu để sản xuất vải sợi nhân tạo thường là gì?
. Bông, lanh, tơ tằm
Tre, gỗ, nứa
Các loại sợi tổng hợp
Các loại sợi hóa học
Đâu là đặc điểm của vải sợi nhân tạo?
Độ hút ẩm thấp, dễ bị nhàu
Độ hút ẩm cao, thoáng mát, ít nhàu hơn vải sợi bông.
Bị cứng lại khi đốt
Tro tàn nhiều khi đốt.
Khi đốt sợi vải nhân tạo, điều gì xảy ra với tro?
Tro bóp dễ tan
Tro tàn nhiều
Tro tàn ít
Tro tạo thành cục cứng
Vải sợi hóa học được sản xuất từ đâu?
Các loại sợi có nguồn gốc từ thực vật và động vật.
Các loại sợi do người tạo ra bằng công nghệ kĩ thuật hóa học.
Các loại sợi tự nhiên
Các loại sợi có nguồn gốc từ khoáng sản
Ưu điểm nổi bật của vải sợi hóa học là gì?
Mặc thoáng mát và hút mồ hôi tốt.
Dễ bị nấm mốc và vi sinh vật phá hủy.
Ít bị nấm mốc và vi sinh vật phá hủy.
Giữ nhiệt tốt và an toàn cho da.
Vải sợi hóa học gồm những loại nào?
Vải sợi bông và vải sợi lanh.
Vải sợi tơ tằm và vải sợi lông cừu.
Vải sợi nhân tạo và vải sợi tổng hợp.
Vải sợi tự nhiên và vải sợi nhân tạo
Vải sợi pha được sản xuất bằng cách nào?
Dệt từ 100% sợi tự nhiên.
Dệt từ 100% sợi hóa học.
Dệt kết hợp sợi tự nhiên và sợi hóa học.
Dệt từ các loại sợi tổng hợp.
Đâu là đặc điểm của vải sợi pha?
Dễ bị nhàu, khó giặt.
Bền, đẹp, không bị nhàu, dễ giặt, hút ẩm tương đối tốt, mặc thoáng mát
Độ bền kém, dễ bị rách.
. Chỉ thích hợp với một loại khí hậu.
Về giá thành, vải sợi pha thường có đặc điểm gì?
Giá thành thấp hơn các loại vải khác.
Giá thành cao hơn các loại vải khác.
Giá thành đa dạng.
Giá thành luôn ổn định.
Tại sao cần phải nhận biết các loại vải?
Để thay đổi màu sắc của vải.
Để lựa chọn, sử dụng và bảo quản vải sao cho phù hợp.
. Để làm cho vải trở nên đắt tiền hơn
Để làm cho vải trở nên mềm mại hơn.
. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để nhận biết các loại vải?
Cân vải
Đo chiều dài vải
Đốt sợi vải
Đo độ dày vải
Việc thấm nước giúp nhận biết loại vải nào?
Vải có độ co giãn
Vải có độ bền màu.
Vải có khả năng hút ẩm.
Vải có bề mặt bóng.
