wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

150 câu

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Triệu chứng cơ năng nào thường gặp nhất ở bệnh viêm ruột thừa cấp?

a)

Nôn mửa liên tục

b)

Đau âm ỉ hố chậu phải

c)

Sốt cao trên 39°C

d)

Tiêu chảy kéo dài

2.

Triệu chứng toàn thân nào thường xuất hiện ở bệnh nhân viêm ruột thừa cấp?

a)

Huyết áp tăng

b)

Sốt 37,5-38°C

c)

Đau lan ra sau lưng

d)

Da vàng

3.

Điểm đau nào sau đây là đặc trưng trong viêm ruột thừa cấp?

a)

Điểm McBurney

b)

Điểm Mayo-Robson

c)

Điểm epigastric

d)

Điểm xương ức

4.

Dấu hiệu Blumberg trong viêm ruột thừa cấp được mô tả như thế nào?

a)

Đau khi ấn vùng hố chậu trái

b)

Đau khi đang đè ở vùng hố chậu phải

c)

Đau lan lên vai

d)

Đau khi ho

5.

Kết quả xét nghiệm máu nào thường gặp ở viêm ruột thừa cấp?

a)

Hồng cầu tăng

b)

Bạch cầu > 10G/L

c)

Bilirubin tăng

d)

Amylase tăng

6.

Siêu âm bụng trong viêm ruột thừa cấp thường cho thấy điều gì?

a)

Gan to

b)

Ruột thừa to, có dịch quanh ruột thừa

c)

Túi mật giãn

d)

Thận ứ nước

7.

Dấu hiệu Rovsing trong viêm ruột thừa cấp là gì?

a)

Đau khi ấn vùng trên rốn

b)

Đau bên phải khi đẩy hơi từ bên trái sang

c)

Đau khi gõ vùng thắt lưng

d)

Đau khi thăm trực tràng

8.

Triệu chứng rối loạn tiêu hóa nào thường gặp ở viêm ruột thừa cấp?

a)

Tiêu chảy cấp

b)

Chán ăn, táo bón

c)

Đầy hơi kéo dài

d)

Ợ chua

9.

Khi thăm khám thực thể, vùng nào thường có phản ứng thành bụng rõ nhất?

a)

Vùng thượng vị

b)

Vùng hố chậu phải

c)

Vùng hạ sườn trái

d)

Vùng quanh rốn

10.

Dấu hiệu nào cho thấy viêm ruột thừa tiến triển muộn?

a)

Sốt cao trên 40°C

b)

Co cứng thành bụng vùng hố chậu phải

c)

Đau lan lên vai

d)

Bí trung đại tiện

11.

Triệu chứng cơ năng nổi bật nhất của thủng ổ loét dạ dày tá tràng là gì?

a)

Nôn ra máu

b)

Đau bụng đột ngột, dữ dội vùng thượng vị

c)

Tiêu chảy cấp

d)

Sốt cao

12.

Vị trí đau điển hình của thủng ổ loét dạ dày tá tràng là ở đâu?

a)

Vùng thượng vị

b)

Hố chậu phải

c)

Hạ sườn trái

d)

Quanh rốn

13.

Triệu chứng toàn thân nào thường gặp khi đến sớm trong thủng ổ loét dạ dày tá tràng?

a)

Sốt cao 39-40°C

b)

Mặt xám, lo âu, chi lạnh

c)

Đau lan ra vai

d)

Huyết áp tăng

14.

Dấu hiệu thực thể nào đặc trưng cho thủng ổ loét dạ dày tá tràng?

a)

Bụng trướng mềm

b)

Thành bụng co cứng và đau

c)

Gõ vang khắp bụng

d)

Phản ứng thành bụng âm tính

15.

X-quang bụng trong thủng ổ loét dạ dày tá tràng thường cho thấy gì?

a)

Mức nước hơi

b)

Những bóng sáng (khí tự do)

c)

Ruột giãn trên chỗ tắc

d)

Dịch quanh ruột thừa

16.

Siêu âm bụng có thể phát hiện điều gì trong thủng ổ loét dạ dày tá tràng?

a)

Ruột thừa to

b)

Đường tăng âm giữa bờ gan và thành bụng

c)

Túi mật giãn

d)

Thận ứ nước

17.

Triệu chứng nào là dấu hiệu muộn của thủng ổ loét dạ dày tá tràng?

a)

Đau thượng vị

b)

Bí trung đại tiện

c)

Nôn mửa

d)

Sốt nhẹ

18.

Khi thăm trực tràng hoặc âm đạo, dấu hiệu nào thường gặp?

a)

Đau vùng hố chậu trái

b)

Túi cùng Douglas phồng và đau

c)

Không có đau

d)

Đau lan lên vai

19.

Chẩn đoán hình ảnh nào giúp phát hiện sớm khí tự do trong ổ bụng?

a)

Siêu âm bụng

b)

Chụp cắt lớp vi tính

c)

Xét nghiệm máu

d)

Nội soi ổ bụng

20.

Tiền sử nào thường liên quan đến thủng ổ loét dạ dày tá tràng?

a)

Loét dạ dày tá tràng

b)

Viêm ruột thừa

c)

Sỏi mật

d)

Tắc ruột

21.

Nguyên nhân nào trong lòng ruột thường gặp ở trẻ em gây tắc ruột?

a)

Khối u ruột non

b)

Giun đũa kết dính

c)

Thoát vị nội

d)

Dính ruột

22.

Tắc ruột do khối bã thức ăn thường gặp ở đối tượng nào?

a)

Trẻ em

b)

Người già rụng răng hoặc suy tuyến giáp

c)

Phụ nữ mang thai

d)

Người bị viêm ruột thừa

23.

Nguyên nhân nào ngoài thành ruột chiếm tỷ lệ cao nhất gây tắc ruột?

a)

Thoát vị nội

b)

Dây chằng và dính ruột

c)

Xoắn ruột

d)

Khối u đại tràng

24.

Sỏi túi mật có thể gây tắc ruột bằng cách nào?

a)

Di chuyển vào ruột non

b)

Gây viêm cùng vào tá tràng

c)

Chèn ép đại tràng

d)

Gây thoát vị

25.

Nguyên nhân nào thuộc về thành ruột gây tắc ruột?

a)

Dính ruột

b)

Khối u ruột non

c)

Thoát vị thành bụng

d)

Xoắn ruột

26.

Lồng ruột là gì?

a)

Ruột bị xoắn quanh trục

b)

Đoạn ruột phía trên chui vào đoạn ruột phía dưới

c)

Ruột bị dính bởi dây chằng

d)

Ruột bị chèn ép bởi khối u

27.

Thoát vị nào có thể gây nghẹt ruột?

a)

Thoát vị đùi

b)

Thoát vị thành bụng

c)

Thoát vị hoành

d)

Thoát vị não

28.

Tắc ruột do táo bón kéo dài thường liên quan đến bộ phận nào?

a)

Ruột non

b)

Đại tràng

c)

Tá tràng

d)

Hồi tràng

29.

Xoắn ruột được xem là trường hợp nào trong tắc ruột?

a)

Nhẹ nhất

b)

Nặng nhất

c)

Thường gặp nhất

d)

Ít nguy hiểm

30.

Nguyên nhân nào ít gặp hơn trong tắc ruột cơ học?

a)

Dính ruột

b)

Hẹp thành ruột do sẹo

c)

Khối u đại tràng

d)

Thoát vị nội

31.

Triệu chứng cơ năng khởi phát của tắc ruột cơ học là gì?

a)

Đau bụng

b)

Nôn mửa

c)

Bí trung đại tiện

d)

Sốt cao

32.

Đặc điểm của nôn trong tắc ruột cơ học phụ thuộc vào điều gì?

a)

Thời gian tắc

b)

Vị trí tắc

c)

Mức độ đau

d)

Nguyên nhân tắc

33.

Triệu chứng toàn thân trong tắc ruột cơ học rõ nhất khi nào?

a)

Tắc sớm

b)

Tắc muộn ở ruột cao

c)

Tắc ở đại tràng

d)

Tắc do khối u

34.

Dấu hiệu thực thể đặc trưng nhất của tắc ruột cơ học là gì?

a)

Bụng trướng mềm

b)

Dấu hiệu rắn bò

c)

Gõ đục khắp bụng

d)

Phản ứng thành bụng

35.

X-quang bụng trong tắc ruột cơ học cho thấy dấu hiệu nào?

a)

Mức nước hơi

b)

Khí tự do

c)

Ruột thừa to

d)

Dịch quanh gan

36.

Siêu âm bụng trong tắc ruột cơ học có thể phát hiện gì?

a)

Túi mật giãn

b)

Ruột giãn hơi và chứa nhiều dịch

c)

Gan to

d)

Thận ứ nước

37.

Xét nghiệm máu trong tắc ruột cơ học thường cho thấy gì?

a)

Amylase tăng

b)

Hematocrit tăng

c)

Bilirubin tăng

d)

Calci giảm

38.

Dấu hiệu tiếng réo trong tắc ruột cơ học xuất hiện do đâu?

a)

Viêm phúc mạc

b)

Di chuyển của hơi và dịch trong ruột

c)

Thoát vị nội

d)

Khối u chèn ép

39.

Khi thăm trực tràng, dấu hiệu nào thường gặp trong tắc ruột cơ học?

a)

Túi cùng Douglas đau

b)

Bóng trực tràng rỗng

c)

Đau lan lên vai

d)

Phản ứng thành bụng

40.

Dấu hiệu nào trên X-quang giúp xác định vị trí tắc ruột?

a)

Khí tự do

b)

Số lượng và hình dáng mức nước hơi

c)

Ruột thừa giãn

d)

Dịch quanh gan

41.

Tam chứng Charcot trong sỏi ống mật chủ bao gồm triệu chứng nào sau đây?

a)

Đau thượng vị, nôn, bí trung đại tiện

b)

Đau vùng gan, sốt, vàng da

c)

Đau hố chậu phải, nôn, sốt

d)

Đau ngực, khó thở, tím tái

42.

Đau bụng trong sỏi ống mật chủ thường có đặc điểm gì?

a)

Đau âm ỉ vùng quanh rốn

b)

Đau dữ dội kiểu giun chui ống mật

c)

Đau lan xuống hố chậu

d)

Đau nhẹ vùng hạ sườn trái

43.

Triệu chứng toàn thân nào thường gặp trong sỏi ống mật chủ?

a)

Huyết áp tăng

b)

Sốt 38-39°C

c)

Đau lan ra vai

d)

Bí trung đại tiện

44.

Dấu hiệu thực thể nào thường gặp khi khám bệnh nhân sỏi ống mật chủ?

a)

Gan to, rung gan đau

b)

Bụng trướng mềm

c)

Phản ứng thành bụng vùng hố chậu

d)

Túi cùng Douglas phồng

45.

Siêu âm bụng trong sỏi ống mật chủ thường cho thấy gì?

a)

Ruột thừa to

b)

Gan to, túi mật to

c)

Thận ứ nước

d)

Dịch quanh ruột

46.

Xét nghiệm máu nào cho thấy tình trạng nhiễm khuẩn trong sỏi ống mật chủ?

a)

Bạch cầu > 10-15.000/ml

b)

Amylase tăng

c)

Hồng cầu tăng

d)

Calci giảm

47.

Triệu chứng nào liên quan đến rối loạn chức năng đông máu trong sỏi ống mật chủ?

a)

Đau lan lên vai

b)

Chảy máu đường tiêu hóa

c)

Bí trung đại tiện

d)

Nôn ra máu

48.

Men nào trong máu thường tăng trong sỏi ống mật chủ?

a)

Amylase

b)

Phosphatase kiềm

c)

LDH

d)

Transaminase

49.

Vị trí đau nào khác có thể gặp trong sỏi ống mật chủ ngoài vùng gan?

a)

Hố chậu phải

b)

Hạ sườn phải

c)

Quanh rốn

d)

Thượng vị trái

50.

Kết quả xét nghiệm nào cho thấy tắc mật trong sỏi ống mật chủ?

a)

Amylase tăng

b)

Bilirubin toàn phần tăng cao

c)

Hồng cầu giảm

d)

Calci máu tăng

51.

Triệu chứng cơ năng chủ yếu của viêm tụy cấp là gì?

a)

Đau bụng trên rốn

b)

Nôn ra máu

c)

Sốt cao

d)

Bí trung đại tiện

52.

Đau trong viêm tụy cấp thường có đặc điểm nào?

a)

Đau âm ỉ vùng hố chậu

b)

Đau xuyên ra sau lưng

c)

Đau lan xuống chân

d)

Đau nhẹ quanh rốn

53.

Triệu chứng toàn thân nào thường gặp trong viêm tụy cấp thể hoại tử chảy máu?

a)

Sốt nhẹ

b)

Sốc, mạch nhanh, huyết áp tụt

c)

Đau lan lên vai

d)

Huyết áp tăng

54.

Dấu hiệu thực thể đặc hiệu nhất trong viêm tụy cấp là gì?

a)

Phản ứng thành bụng vùng hố chậu

b)

Điểm sườn lưng (Mayo-Robson) đau

c)

Gõ đục khắp bụng

d)

Bụng trướng mềm

55.

Xét nghiệm nào cho thấy dấu hiệu sớm của viêm tụy cấp?

a)

Amylase máu tăng

b)

Bạch cầu giảm

c)

Bilirubin tăng

d)

Calci tăng

56.

Siêu âm bụng trong viêm tụy cấp có thể phát hiện gì?

a)

Gan to

b)

Tụy to, dịch quanh tụy

c)

Túi mật giãn

d)

Ruột thừa to

57.

Dấu hiệu nào trên lâm sàng cho thấy viêm tụy cấp nặng?

a)

Đau nhẹ vùng thượng vị

b)

Vết bầm tím quanh rốn

c)

Sốt nhẹ

d)

Nôn ít

58.

Chụp cắt lớp vi tính trong viêm tụy cấp có giá trị gì?

a)

Phát hiện sỏi mật

b)

Đánh giá tổn thương tụy chính xác

c)

Xác định tắc ruột

d)

Phát hiện khí tự do

59.

Xét nghiệm máu nào có ý nghĩa tiên lượng trong viêm tụy cấp?

a)

Amylase tăng

b)

Calci máu giảm <80mg/L

c)

Hồng cầu tăng

d)

Bilirubin giảm

60.

Triệu chứng nào thường kèm theo đau bụng trong viêm tụy cấp?

a)

Tiêu chảy

b)

Buồn nôn

c)

Sốt cao

d)

Đau lan lên vai

61.

Viêm phúc mạc tiên phát xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Vi khuẩn xâm nhập qua đường máu hoặc bạch huyết

b)

Thủng tạng rỗng

c)

Viêm ruột thừa

d)

Chấn thương bụng

62.

Viêm phúc mạc thứ phát thường liên quan đến điều gì?

a)

Nhiễm khuẩn qua đường hô hấp

b)

Tổn thương tạng thông vào ổ bụng

c)

Sỏi ống mật chủ

d)

Tắc ruột cơ học

63.

Nguyên nhân nào không gây viêm phúc mạc tiên phát?

a)

Nhiễm khuẩn qua đường máu

b)

Thủng ống tiêu hóa

c)

Nhiễm khuẩn qua bạch huyết

d)

Nhiễm khuẩn qua đường tiêu hóa

64.

Viêm phúc mạc thứ phát thường gặp trong trường hợp nào?

a)

Sỏi thận

b)

Chấn thương bụng gây thủng tạng

c)

Viêm tụy cấp

d)

Tắc ruột do lồng ruột

65.

Vi khuẩn xâm nhập vào ổ phúc mạc trong viêm phúc mạc tiên phát qua đường nào?

a)

Đường máu

b)

Đường hô hấp

c)

Đường tiết niệu

d)

Đường da

66.

Tổn thương nào thường gây viêm phúc mạc thứ phát?

a)

Gan to

b)

Thủng ống tiêu hóa

c)

Túi mật giãn

d)

Thận ứ nước

67.

Viêm phúc mạc tiên phát khác viêm phúc mạc thứ phát ở điểm nào?

a)

Không có tổn thương nhìn thấy được

b)

Luôn có tổn thương tạng

c)

Chỉ xảy ra ở trẻ em

d)

Gây sốt cao hơn

68.

Nguyên nhân nào ít liên quan đến viêm phúc mạc?

a)

Thủng dạ dày

b)

Sỏi thận

c)

Viêm ruột thừa

d)

Chấn thương bụng

69.

Viêm phúc mạc thứ phát có thể xảy ra do đâu?

a)

Nhiễm khuẩn qua đường hô hấp

b)

Bệnh lý ống tiêu hóa

c)

Viêm tụy cấp

d)

Sỏi ống mật chủ

70.

Đường xâm nhập nào không điển hình trong viêm phúc mạc tiên phát?

a)

Đường máu

b)

Thủng tạng

c)

Đường bạch huyết

d)

Đường tiêu hóa

71.

Triệu chứng cơ năng chính của viêm phúc mạc là gì?

a)

Đau bụng dữ dội

b)

Nôn ra máu

c)

Sốt nhẹ

d)

Bí trung đại tiện

72.

Triệu chứng toàn thân nào thường gặp khi viêm phúc mạc đến muộn?

a)

Huyết áp tăng

b)

Sốt cao 39-40°C, mạch nhanh

c)

Đau lan lên vai

d)

Da vàng

73.

Dấu hiệu thực thể nào đặc trưng cho viêm phúc mạc?

a)

Bụng trướng mềm

b)

Co cứng thành bụng

c)

Gõ vang khắp bụng

d)

Phản ứng thành bụng âm tính

74.

Siêu âm bụng trong viêm phúc mạc có thể phát hiện gì?

a)

Gan to

b)

Dịch và hơi trong ổ bụng

c)

Túi mật giãn

d)

Ruột thừa to

75.

Xét nghiệm máu nào thường gặp trong viêm phúc mạc?

a)

Bạch cầu tăng

b)

Amylase tăng

c)

Hồng cầu tăng

d)

Calci tăng

76.

Dấu hiệu nào trên X-quang cho thấy thủng tạng rỗng trong viêm phúc mạc?

a)

Liềm hơi

b)

Mức nước hơi

c)

Ruột giãn

d)

Dịch quanh gan

77.

Khi thăm trực tràng hoặc âm đạo, dấu hiệu nào thường gặp trong viêm phúc mạc?

a)

Đau vùng hố chậu trái

b)

Túi cùng Douglas phồng và đau

c)

Không có đau

d)

Đau lan lên vai

78.

Triệu chứng nào cho thấy viêm phúc mạc tiến triển muộn?

a)

Đau nhẹ thượng vị

b)

Gõ đục vùng thấp

c)

Sốt nhẹ

d)

Nôn ít

79.

Dấu hiệu phúc mạc dương tính trong viêm phúc mạc biểu hiện như thế nào?

a)

Đau khi gõ vùng thắt lưng

b)

Đau khi ấn và thả tay ở vùng bụng

c)

Đau lan lên vai

d)

Đau khi ho

80.

Chẩn đoán hình ảnh nào có giá trị cao trong viêm phúc mạc?

a)

Siêu âm bụng

b)

Chụp cắt lớp vi tính

c)

Xét nghiệm máu

d)

Nội soi ổ bụng

81.

Triệu chứng lâm sàng điển hình của sỏi thận là gì?

a)

Đau thượng vị

b)

Đau quặn thận

c)

Sốt cao

d)

Bí trung đại tiện

82.

Khi sỏi thận gây nhiễm khuẩn tiết niệu, triệu chứng nào thường gặp?

a)

Đau lan lên vai

b)

Sốt 38-39°C, tiểu đục

c)

Nôn mửa

d)

Huyết áp tăng

83.

Siêu âm hệ tiết niệu trong sỏi thận cho thấy gì?

a)

Gan to

b)

Đậm âm của sỏi, bóng cản âm phía sau

c)

Túi mật giãn

d)

Ruột thừa to

84.

Xét nghiệm máu nào giúp tìm nguyên nhân rối loạn chuyển hóa calci trong sỏi thận?

a)

Calci máu

b)

Amylase

c)

Bilirubin

d)

Hồng cầu

85.

X-quang bụng trong sỏi thận có thể xác định điều gì?

a)

Dịch quanh gan

b)

Vị trí và số lượng sỏi cản quang

c)

Túi mật giãn

d)

Ruột giãn

86.

Triệu chứng nào xuất hiện khi sỏi đài thận gây tắc?

a)

Nôn ra máu

b)

Đau âm ỉ thắt lưng

c)

Sốt nhẹ

d)

Bí trung đại tiện

87.

Xét nghiệm nước tiểu trong sỏi thận nhằm mục đích gì?

a)

Phát hiện amylase

b)

Tìm vi khuẩn nhiễm đường tiết niệu

c)

Đánh giá bilirubin

d)

Đo hematocrit

88.

Dấu hiệu thực thể nào có thể gặp trong sỏi thận nhiễm khuẩn?

a)

Bụng trướng mềm

b)

Thận to đau

c)

Gõ vang khắp bụng

d)

Phản ứng thành bụng

89.

Chẩn đoán hình ảnh nào đánh giá mức độ giãn đài bể thận do sỏi?

a)

X-quang bụng

b)

Siêu âm hệ tiết niệu

c)

Chụp cắt lớp vi tính

d)

Nội soi ổ bụng

90.

Triệu chứng nào không điển hình trong sỏi thận?

a)

Đau quặn thận

b)

Nôn ra máu

c)

Tiểu đục

d)

Sốt

91.

Biến chứng nào thường gặp nhất của sỏi thận?

a)

Tắc ruột

b)

Ứ nước thận

c)

Viêm phúc mạc

d)

Thủng dạ dày

92.

Sỏi thận hai bên gây tắc nghẽn có thể dẫn đến biến chứng gì?

a)

Viêm ruột thừa

b)

Suy thận

c)

Tắc mật

d)

Viêm tụy

93.

Biến chứng nào liên quan đến nhiễm khuẩn trong sỏi thận?

a)

Cao huyết áp

b)

Áp xe thận

c)

Thoát vị

d)

Lồng ruột

94.

Sỏi san hô có thể gây biến chứng gì?

a)

Viêm phúc mạc

b)

Cao huyết áp

c)

Tắc ruột

d)

Thủng tá tràng

95.

Biến chứng viêm quanh thận xơ hóa xảy ra do đâu?

a)

Sỏi di chuyển vào tá tràng

b)

Nhiễm khuẩn kéo dài từ sỏi thận

c)

Chấn thương bụng

d)

Tắc mật

96.

Ứ mủ thận là biến chứng của sỏi thận trong trường hợp nào?

a)

Sỏi không gây tắc

b)

Sỏi gây nhiễm khuẩn và tắc nghẽn

c)

Sỏi cản quang

d)

Sỏi nhỏ

97.

Biến chứng nào ít gặp hơn trong sỏi thận?

a)

Ứ nước thận

b)

Viêm hẹp cổ đài thận

c)

Áp xe thận

d)

Suy thận

98.

Cao huyết áp do sỏi san hô liên quan đến cơ chế nào?

a)

Tăng bilirubin

b)

Thiếu máu nhu mô thận

c)

Nhiễm khuẩn tiết niệu

d)

Tắc mật

99.

Biến chứng nào có thể xảy ra nếu sỏi thận không được điều trị?

a)

Viêm ruột thừa

b)

Viêm thận kẽ

c)

Tắc ruột

d)

Viêm túi mật

100.

Sỏi thận gây suy thận khi nào?

a)

Sỏi nhỏ ở một bên

b)

Sỏi gây tắc nghẽn hai bên thận

c)

Sỏi không cản quang

d)

Sỏi di chuyển vào bàng quang

101.

Bỏng độ 1 ảnh hưởng đến lớp nào của da?

a)

Lớp sừng

b)

Lớp trung bì

c)

Lớp hạ bì

d)

Lớp cơ

102.

Triệu chứng nào điển hình của bỏng độ 1?

a)

Xuất hiện nốt phỏng

b)

Da ửng đỏ, ấn nhạt màu

c)

Hoại tử da

d)

Đau lan ra sau lưng

103.

Bỏng độ 2 có đặc điểm gì trên lâm sàng?

a)

Da ửng đỏ nhẹ

b)

Xuất hiện nốt phỏng chứa huyết tương

c)

Hoại tử toàn bộ da

d)

Đau nhẹ

104.

Thời gian lành của bỏng độ 2 là bao lâu?

a)

2-3 ngày

b)

7-14 ngày

c)

1 tháng

d)

2 tháng

105.

Bỏng độ 3 phá hủy lớp nào của da?

a)

Lớp sừng

b)

Lớp tế bào đáy

c)

Lớp hạ bì

d)

Lớp cơ

106.

Dấu hiệu nào cho thấy bỏng độ 3?

a)

Da ửng đỏ

b)

Nền trắng bệch hoặc vàng nhạt

c)

Nốt phỏng lớn

d)

Đau dữ dội

107.

Bỏng độ 4 ảnh hưởng đến cấu trúc nào ngoài da?

a)

Lớp trung bì

b)

Lớp cơ và xương

c)

Lớp sừng

d)

Lớp tế bào đáy

108.

Điều trị bỏng độ 3 thường cần biện pháp nào?

a)

Bôi kem dưỡng

b)

Vá da

c)

Uống kháng sinh

d)

Chườm lạnh

109.

Triệu chứng toàn thân nào có thể gặp ở bỏng độ 1 diện rộng?

a)

Đau lan lên vai

b)

Sốt, sốc

c)

Nôn mửa

d)

Bí trung đại tiện

110.

Bỏng độ 4 khác bỏng độ 3 ở điểm nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng lớp sừng

b)

Phá hủy sâu đến lớp cơ và xương

c)

Xuất hiện nốt phỏng

d)

Lành sau 7 ngày

111.

Triệu chứng toàn thân nào nặng nhất trong tràn khí màng phổi?

a)

Sốt nhẹ

b)

Tím tái, trụy mạch

c)

Đau lan lên vai

d)

Huyết áp tăng

112.

Triệu chứng cơ năng điển hình của tràn khí màng phổi là gì?

a)

Đau ngực đột ngột

b)

Nôn mửa

c)

Sốt cao

d)

Bí trung đại tiện

113.

Dấu hiệu thực thể nào đặc trưng cho tràn khí màng phổi?

a)

Gõ đục bên tổn thương

b)

Lồng ngực vang như trống

c)

Rì rào phế nang tăng

d)

Bụng trướng mềm

114.

X-quang ngực trong tràn khí màng phổi cho thấy gì?

a)

Mức nước hơi

b)

Phổi xẹp

c)

Dịch quanh phổi

d)

Gan to

115.

Đau ngực trong tràn khí màng phổi tăng khi nào?

a)

Nằm nghỉ

b)

Hít sâu hoặc ho

c)

Ăn uống

d)

Đi lại

116.

Dấu hiệu nào trên X-quang cho thấy tràn khí màng phổi nặng?

a)

Phổi xẹp nhẹ

b)

Các cơ quan trung thất bị đẩy sang phía đối diện

c)

Gõ đục vùng thấp

d)

Túi mật giãn

117.

Triệu chứng nào ít gặp trong tràn khí màng phổi?

a)

Khó thở

b)

Nôn ra máu

c)

Đau ngực

d)

Ho khan

118.

Dấu hiệu thực thể nào giảm trong tràn khí màng phổi?

a)

Gõ vang

b)

Rung thanh

c)

Đau khi ấn

d)

Huyết áp

119.

Tràn khí màng phổi có thể phát hiện tình cờ khi nào?

a)

Có triệu chứng rõ

b)

Không có triệu chứng lâm sàng

c)

Sốt cao

d)

Nôn mửa

120.

Vị trí đau nào thường gặp trong tràn khí màng phổi?

a)

Thượng vị

b)

Bên tràn khí

c)

Hạ sườn trái

d)

Quanh rốn

121.

Triệu chứng cơ năng nào thường gặp trong tràn dịch màng phổi?

a)

Đau ngực tăng khi ho

b)

Nôn ra máu

c)

Sốt cao

d)

Bí trung đại tiện

122.

Triệu chứng toàn thân nào có thể xuất hiện trong tràn dịch màng phổi?

a)

Huyết áp tăng

b)

Sốt nhẹ hoặc cao đột ngột

c)

Đau lan lên vai

d)

Da vàng

123.

Dấu hiệu thực thể nào đặc trưng cho tràn dịch màng phổi?

a)

Gõ vang

b)

Gõ đục bên tổn thương

c)

Rì rào phế nang tăng

d)

Bụng trướng mềm

124.

X-quang ngực trong tràn dịch màng phổi cho thấy gì?

a)

Phổi xẹp

b)

Mờ đậm đồng đều

c)

Mức nước hơi

d)

Gan to

125.

Dấu hiệu nào trên lâm sàng cho thấy tràn dịch màng phổi trung bình?

a)

Mờ đều 1/3 phế trường

b)

Mờ đều 2/3 phế trường

c)

Gõ vang khắp ngực

d)

Rung thanh tăng

126.

Triệu chứng nào ít gặp trong tràn dịch màng phổi?

a)

Đau ngực

b)

Nôn ra máu

c)

Ho khan

d)

Khó thở

127.

Dấu hiệu thực thể nào giảm trong tràn dịch màng phổi?

a)

Gõ đục

b)

Rì rào phế nang

c)

Đau khi ấn

d)

Huyết áp

128.

Khi nào có thể nghe thấy tiếng thổi màng phổi?

a)

Ở vùng phổi lành

b)

Ở ranh giới tràn dịch

c)

Khi gõ vang

d)

Khi rung thanh tăng

129.

Tràn dịch màng phổi nhiều gây dấu hiệu gì trên X-quang?

a)

Phổi xẹp nhẹ

b)

Mờ đều 1 bên phổi

c)

Mức nước hơi

d)

Túi mật giãn

130.

Dấu hiệu nào cho thấy tràn mủ màng phổi?

a)

Gõ vang

b)

Phù nề thành ngực

c)

Rung thanh tăng

d)

Đau lan lên vai

131.

Triệu chứng cơ năng chính của chảy máu trong ổ bụng là gì?

a)

Đau bụng liên tục

b)

Nôn ra máu

c)

Sốt cao

d)

Bí trung đại tiện

132.

Triệu chứng toàn thân nào điển hình trong chảy máu trong ổ bụng?

a)

Huyết áp tăng

b)

Mạch nhanh, huyết áp hạ

c)

Đau lan lên vai

d)

Da vàng

133.

Dấu hiệu thực thể nào rõ nhất trong chảy máu trong ổ bụng?

a)

Gõ vang khắp bụng

b)

Cảm ứng phúc mạc

c)

Bụng trướng mềm

d)

Rung thanh giảm

134.

Khi thăm âm đạo hoặc trực tràng, dấu hiệu nào thường gặp?

a)

Đau vùng hố chậu trái

b)

Túi cùng Douglas phồng và đau

c)

Không có đau

d)

Đau lan lên vai

135.

Triệu chứng nào xuất hiện muộn trong chảy máu trong ổ bụng?

a)

Đau bụng

b)

Bí trung đại tiện

c)

Sốt nhẹ

d)

Nôn ít

136.

Dấu hiệu nào cho thấy lượng máu trong ổ bụng tăng dần?

a)

Gõ đục vùng cao

b)

Bụng trướng đều và tăng dần

c)

Phản ứng thành bụng âm tính

d)

Rì rào phế nang giảm

137.

Triệu chứng nào liên quan đến mất máu trong ổ bụng?

a)

Sốt cao

b)

Da xanh, niêm mạc nhợt

c)

Đau lan lên vai

d)

Huyết áp tăng

138.

Dấu hiệu nào có thể gặp trong chấn thương thận gây chảy máu ổ bụng?

a)

Gan to

b)

Khối căng đau ở mạng sườn

c)

Túi mật giãn

d)

Ruột thừa to

139.

Triệu chứng khó thở trong chảy máu ổ bụng do đâu?

a)

Viêm phổi

b)

Mất máu và bụng trướng

c)

Tắc ruột

d)

Sỏi mật

140.

Vị trí đau ban đầu trong chảy máu ổ bụng thường ở đâu?

a)

Thượng vị

b)

Vùng tạng tổn thương

c)

Hạ sườn trái

d)

Quanh rốn

141.

Triệu chứng cơ năng chính của thủng tạng rỗng là gì?

a)

Đau khắp bụng liên tục

b)

Nôn ra máu

c)

Sốt nhẹ

d)

Đau lan lên vai

142.

Triệu chứng toàn thân nào thường gặp trong thủng tạng rỗng?

a)

Huyết áp tăng

b)

Sốt 38-39°C

c)

Đau lan ra sau lưng

d)

Da vàng

143.

Dấu hiệu thực thể nào đặc trưng cho thủng tạng rỗng?

a)

Bụng trướng mềm

b)

Co cứng thành bụng

c)

Gõ vang khắp bụng

d)

Rung thanh giảm

144.

Khi thăm âm đạo hoặc trực tràng, dấu hiệu nào thường gặp?

a)

Đau vùng hố chậu trái

b)

Túi cùng Douglas phồng và đau

c)

Không có đau

d)

Đau lan lên vai

145.

Triệu chứng nào rõ trong thủng tạng rỗng?

a)

Đau nhẹ thượng vị

b)

Bí trung đại tiện

c)

Sốt nhẹ

d)

Nôn ít

146.

Dấu hiệu nào trên lâm sàng cho thấy thủng tạng rỗng muộn?

a)

Gõ vang vùng thấp

b)

Mạch nhanh, huyết áp giảm

c)

Phản ứng thành bụng âm tính

d)

Rì rào phế nang tăng

147.

Triệu chứng nhiễm trùng trong thủng tạng rỗng biểu hiện như thế nào?

a)

Đau lan lên vai

b)

Môi khô, lưỡi bẩn

c)

Huyết áp tăng

d)

Da vàng

148.

Dấu hiệu nào biến mất trong thủng tạng rỗng?

a)

Gõ đục

b)

Vùng đục trường gan

c)

Phản ứng thành bụng

d)

Đau khi ấn

149.

Tư thế nào thường gặp ở bệnh nhân thủng tạng rỗng?

a)

Đi lại bình thường

b)

Nằm im không thay đổi tư thế

c)

Co chân lên bụng

d)

Ngồi gập người

150.

Dấu hiệu nào cho thấy có khí tự do trong ổ bụng do thủng tạng rỗng?

a)

Mức nước hơi

b)

Gõ đục vùng thấp

c)

Ruột giãn

d)

Dịch quanh gan