Font size
WorksheetsWorksheet: Sinh học tế bào
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Thành phần chủ yếu của màng tế bào người là
Protein và lipid
Glucid và lipid
Lipid và acid nucleic
Protein và acid nucleic
Cấu trúc màng sinh chất có dạng mô hình khảm lỏng do ai đề xuất
Watson và Crick
Singer và Nicolson
Franklin và Wilkins
Hooke và Leeuwenhoek
Thành phần lipid chính của màng tế bào là
Cholesterol
Phospholipid
Glycolipid
Sphingomyelin
Bào quan nào chịu trách nhiệm chính cho hô hấp tế bào và tạo ATP
Ty thể
Ribosome
Lưới nội chất
Bộ Golgi
Ribosome có chức năng chính là
Tổng hợp lipid
Tổng hợp protein
Phân giải glucose
Vận chuyển ion
Bào quan nào chỉ có trong tế bào động vật, không có trong tế bào thực vật
Ty thể
Trung thể (centrosome)
Nhân
Lưới nội chất trơn
Lưới nội chất hạt (RER) có nhiều ở tế bào nào sau đây
Tế bào thần kinh
Tế bào cơ
Tế bào gan
Tế bào hồng cầu
Bộ Golgi có chức năng chính là
Phân giải glucose
Tổng hợp protein
Biến đổi, đóng gói và vận chuyển sản phẩm tế bào
Tổng hợp ATP
Nhân tế bào được bao bọc bởi
Màng đơn
Màng kép có lỗ nhân
Màng lipid đơn
Không có màng
Nucleolus (nhân con) có vai trò
Tổng hợp DNA
Tổng hợp RNA ribosome
Tổng hợp lipid
Đóng gói protein
Quá trình khuếch tán đơn giản qua màng tế bào
Cần năng lượng ATP
Không cần năng lượng, theo chiều gradient nồng độ
Chống lại gradient nồng độ
Cần protein vận chuyển
Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ
Lipid
Protein xuyên màng
Glucid
Cholesterol
Quá trình nhập bào (endocytosis) là
Đưa chất ra khỏi tế bào
Đưa chất vào tế bào nhờ màng bao lại
Vận chuyển chủ động
Khuếch tán thụ động
Bào quan nào tham gia tiêu hóa nội bào
Ribosome
Lysosome
Ty thể
Golgi
Tế bào cơ có nhiều ty thể vì
Ty thể tổng hợp protein
Ty thể tạo năng lượng ATP phục vụ co cơ
Ty thể dự trữ glucose
Ty thể phân giải acid béo
DNA của tế bào người nằm chủ yếu ở
Nhân
Ty thể
Ribosome
Cả A và B đúng
Sự tổng hợp protein xảy ra ở
Nhân
Ribosome
Bộ Golgi
Ty thể
Quá trình vận chuyển chủ động qua màng tế bào
Không tiêu tốn năng lượng
Cần năng lượng ATP
Không cần protein vận chuyển
Chỉ xảy ra với nước
Màng tế bào có tính chất “bán thấm chọn lọc” nghĩa là
Cho phép tất cả các chất đi qua tự do
Ngăn hoàn toàn các chất đi qua
Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc
Chỉ cho nước đi qua
Khi tế bào người được đặt trong dung dịch ưu trương (hypertonic)
Tế bào trương lên
Tế bào vỡ ra
Nước ra khỏi tế bào → tế bào co lại
Không thay đổi
Thành phần nào sau đây không có trong màng sinh chất
Phospholipid
Protein xuyên màng
RNA
Cholesterol
Mỗi tế bào người bình thường có bao nhiêu nhiễm sắc thể
22
44
46
48
Thành phần nào quyết định tính linh động của màng tế bào
Cholesterol
Protein ngoại vi
Glucid
RNA
Tế bào hồng cầu người không có bào quan nào sau đây
Ty thể
Ribosome
Nhân
Tất cả các đáp án trên đều đúng
Bào quan nào tham gia tổng hợp và chuyển hóa lipid
Lưới nội chất trơn
Lưới nội chất hạt
Ty thể
Lysosome
Protein được tổng hợp ở ribosome sẽ được chuyển tiếp đến bộ Golgi qua
Lưới nội chất trơn
Lưới nội chất hạt
Màng nhân
Ty thể
Nơi xảy ra quá trình sao chép (replication) DNA là
Nhân tế bào
Ribosome
Ty thể
Bộ Golgi
Trong quá trình dịch mã, mRNA có vai trò
Mang thông tin di truyền từ DNA ra ribosome
Vận chuyển acid amin đến ribosome
Cấu tạo ribosome
Xúc tác phản ứng tổng hợp peptide
tRNA có chức năng
Mang mã di truyền
Tổng hợp protein
Vận chuyển acid amin đến ribosome
Gắn vào vùng khởi đầu của DNA
Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân thật (eukaryote) và tế bào nhân sơ (prokaryote) là
Có màng sinh chất
Có nhân được bao màng
Có DNA
Có ribosome
Quá trình xuất bào (exocytosis) có ý nghĩa
Tế bào hấp thu chất dinh dưỡng
Loại bỏ các chất thải, tiết sản phẩm ra ngoài
Tổng hợp DNA
Phân giải protein
Ion Na+ và K+ được vận chuyển ngược chiều gradient nhờ
Kênh khuếch tán
Bơm Na+/K+-ATPase
Xuất bào
Thực bào
Quá trình thực bào (phagocytosis) thường xảy ra ở
Tế bào gan
Tế bào cơ
Tế bào bạch cầu
Hồng cầu
Khi tế bào được đặt trong dung dịch nhược trương (hypotonic)
Nước đi ra khỏi tế bào → tế bào co lại
Nước đi vào tế bào → tế bào trương lên
Không có trao đổi nước
Tế bào bị mất ion
Enzyme trong lysosome hoạt động tối ưu ở
Môi trường kiềm
Môi trường trung tính
Môi trường acid
Môi trường khử mạnh
Quá trình tự thực bào (autophagy) giúp tế bào
Phân chia nhân
Tái chế bào quan cũ, hư hại
Tăng tổng hợp protein
Sao chép DNA
Giai đoạn nào của chu kỳ tế bào xảy ra nhân đôi DNA
G1
S
G2
M
Trong nguyên phân (mitosis), nhiễm sắc thể xếp hàng ở mặt phẳng xích đạo ở kỳ
Kỳ đầu
Kỳ giữa
Hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) khác với hoại tử (necrosis) ở điểm nào?
Apoptosis gây viêm mạnh hơn
Apoptosis có kiểm soát và không gây viêm
Apoptosis do tổn thương cấp tính
Apoptosis làm tế bào trương phồng vỡ ra
Bào quan nào tạo năng lượng ATP nhờ quá trình oxy hóa phosphoryl hóa?
Ty thể
Ribosome
Lưới nội chất
Lysosome
Màng sinh chất có đặc tính “bán thấm chọn lọc” nghĩa là gì?
Cho phép mọi chất khuếch tán tự do
Chỉ cho nước đi qua
Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc
Không cho bất kỳ chất nào đi qua
Quá trình vận chuyển chất không cần năng lượng gọi là gì?
Vận chuyển thụ động
Vận chuyển chủ động
Xuất bào
Nhập bào
Quá trình vận chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ gọi là gì?
Vận chuyển thụ động
Khuếch tán
Vận chuyển chủ động
Thẩm thấu
Yếu tố nào quyết định hướng khuếch tán của phân tử?
Kích thước phân tử
Chênh lệch nồng độ
Loại bào quan
Môi trường pH
Loại phân tử nào có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp lipid kép của màng tế bào?
Ion Na+
Glucose
O2 và CO2
Protein
Khuếch tán được tăng cường nhờ protein xuyên màng gọi là gì?
Khuếch tán đơn giản
Khuếch tán có chất mang (facilitated diffusion)
Vận chuyển chủ động
Thẩm thấu
Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu bởi thành phần nào?
Protein xuyên màng
Glucid
Lipid
Acid nucleic
Quá trình vận chuyển nước qua màng tế bào gọi là gì?
Khuếch tán
Thẩm thấu (osmosis)
Chủ động thứ phát
Xuất bào
Khi tế bào đặt trong dung dịch ưu trương, hiện tượng xảy ra là gì?
Tế bào trương lên
Tế bào vỡ
Tế bào co lại
Không đổi
Khi tế bào ở trong dung dịch nhược trương, điều gì xảy ra?
Nước đi ra khỏi tế bào
Nước đi vào → tế bào trương lên
Ion đi ra khỏi tế bào
Không có sự trao đổi
Khuếch tán qua kênh protein thường áp dụng cho đối tượng nào?
Ion và phân tử phân cực
Lipid
O2
CO2
Kênh nước chuyên biệt của tế bào gọi là gì?
Ion channel
Aquaporin
Porin
Transporter
Kênh ion có thể mở – đóng do tác nhân nào?
Điện thế màng
Ligand (chất gắn)
Cơ học (căng giãn)
Cả ba yếu tố trên
Sự vận chuyển glucose qua màng tế bào cơ (GLUT4) là ví dụ của cơ chế nào?
Khuếch tán đơn giản
Khuếch tán có chất mang phụ thuộc insulin
Vận chuyển chủ động
Thẩm thấu
Kênh Na+–K+ đóng vai trò chính trong quá trình nào?
Truyền tín hiệu nội bào
Duy trì điện thế nghỉ của tế bào
Vận chuyển thụ động
Hấp thu glucose
Trong tế bào thần kinh, ion Na+ tập trung nhiều ở đâu?
Trong tế bào
Ngoài tế bào
Trong và ngoài như nhau
Không xác định
Protein vận chuyển có đặc tính nào sau đây?
Bão hòa khi nồng độ chất quá cao
Không chọn lọc
Không phụ thuộc năng lượng
Không có ái lực đặc hiệu
Khuếch tán được gọi là “thụ động” vì lý do nào?
Di chuyển ngược gradient nồng độ
Cần ATP
Không tiêu tốn năng lượng
Chỉ xảy ra trong nhân
Hệ số khuếch tán tăng khi điều kiện nào thay đổi?
Kích thước phân tử tăng
Nhiệt độ tăng
Chênh lệch nồng độ giảm
Màng dày hơn
Trong cơ thể người, phần lớn nước di chuyển qua màng theo cơ chế nào?
Khuếch tán đơn giản
Thẩm thấu qua aquaporin
Vận chuyển chủ động
Thực bào
Vận chuyển chủ động nguyên phát sử dụng nguồn năng lượng nào?
ATP trực tiếp
Năng lượng từ gradient ion
Chất mang trung gian
Không dùng năng lượng
Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng nguồn năng lượng nào?
Năng lượng trực tiếp từ ATP
Năng lượng từ chênh lệch ion (ví dụ Na+ )
Khuếch tán đơn giản
Thẩm thấu
Bơm Na+/K+ -ATPase mỗi chu kỳ bơm bao nhiêu ion?
3 Na+ vào – 2 K+ ra
2 Na+ ra – 3 K+ vào
3 Na+ ra – 2 K+ vào
1 Na+ ra – 1 K+ vào
Bơm Na+/K+ -ATPase có vai trò gì?
Duy trì điện thế nghỉ
Giữ áp suất thẩm thấu ổn định
Tạo gradient nồng độ ion
Tất cả các ý trên
Đồng vận chuyển (symport) là gì?
Hai chất đi cùng chiều qua màng
Hai chất đi ngược chiều
Chỉ một chất đi qua
Không dùng năng lượng
Đối vận chuyển (antiport) là gì?
Hai chất đi cùng chiều
Hai chất đi ngược chiều qua màng
Chỉ một chất đi qua
Không cần protein
Quá trình hấp thu glucose ở ruột non phụ thuộc vào yếu tố nào?
Bơm Na+/K+ -ATPase
Gradient Na+
Protein SGLT
Cả A, B, C đúng
Thuốc ức chế bơm Na+/K+ -ATPase (ouabain, digitalis) gây tác động nào?
Giảm Na+ nội bào
Tăng Na+ nội bào, tăng Ca2+ nội bào → co cơ mạnh hơn
Giảm Ca2+ nội bào
Giảm ATP
Bơm Ca2+ -ATPase có vai trò gì?
Duy trì nồng độ Ca2+ thấp trong bào tương
Tăng Ca2+ nội bào
Tạo năng lượng ATP
Hấp thu glucose
Bơm H+/K+ -ATPase hoạt động mạnh ở đâu?
Màng ty thể
Màng tế bào thần kinh
Tế bào thành dạ dày
Màng nhân
Quá trình đưa vật chất lớn vào tế bào bằng cách bao màng gọi là gì?
Xuất bào
Nhập bào (endocytosis)
Khuếch tán
Vận chuyển chủ động
Có mấy hình thức nhập bào chính? (Gồm: thực bào, ẩm bào, nhập bào qua thụ thể)
1
2
3
4
Thực bào (phagocytosis) chủ yếu diễn ra ở đâu?
Tế bào cơ
Bạch cầu mono, đại thực bào
Hồng cầu
Tế bào biểu mô
Ẩm bào (pinocytosis) là gì?
Nuốt hạt rắn
Nuốt giọt dịch nhỏ
Xuất protein ra ngoài
Khuếch tán glucose
Nhập bào qua trung gian thụ thể có đặc điểm nào?
Không chọn lọc
Chọn lọc, nhờ protein clathrin
Tiêu tốn ít năng lượng
Không cần protein
Quá trình đưa chất ra khỏi tế bào gọi là gì?
Nhập bào
Xuất bào (exocytosis)
Khuếch tán
Thẩm thấu
Tế bào tiết hormone hoặc enzyme ra ngoài nhờ cơ chế nào?
Xuất bào
Nhập bào
Khuếch tán đơn giản
Vận chuyển chủ động
Sự dung hợp túi tiết với màng sinh chất trong xuất bào cần:
Protein SNARE
Cholesterol
Aquaporin
Histone
Quá trình nhập bào và xuất bào đều cần:
Năng lượng ATP
Nước
Ion Na+
O2
Chức năng sinh lý chung của quá trình vận chuyển qua màng là:
Duy trì hằng định nội môi tế bào
Tăng áp suất thẩm thấu
Giảm điện thế màng
Ngăn trao đổi chất
Glucid là hợp chất hữu cơ gồm các nguyên tố chính:
C, H, N
C, H, O
C, O, N
C, H, S
Công thức chung của monosaccharid là:
CnH2nOn
CnH2n−2On
CnH2n+2On
CnHnO2n
Glucose thuộc loại đường:
Monosaccharid
Disaccharid
Polysaccharid
Oligosaccharid
Trong dung dịch, glucose chủ yếu tồn tại ở dạng:
Mạch thẳng aldehyde
Vòng α hoặc β-glucopyranose
Dạng cetone
Dạng acid
Đường nào sau đây là đường khử?
Sucrose
Maltose
Trehalose
Tất cả đều không khử
Liên kết giữa hai đơn vị glucose trong maltose là:
α-1,4-glycosid
β-1,4-glycosid
α-1,6-glycosid
β-1,6-glycosid
Tinh bột gồm hai thành phần chính là:
Amylose và Cellulose
Amylose và Amylopectin
Maltose và Glucose
Glycogen và Cellulose
Liên kết giữa các đơn vị glucose trong cellulose là:
α-1,4
β-1,4
α-1,6
β-1,6
Polysaccharid dự trữ ở động vật là:
Glycogen
Tinh bột
Cellulose
Chitin
Glycogen có cấu trúc tương tự tinh bột nhưng:
Chuỗi ngắn hơn, phân nhánh nhiều hơn
Chuỗi dài hơn, không nhánh
Chứa nhiều fructose
Không có liên kết α-1,6
Phản ứng tráng bạc của glucose là do:
Nhóm ceton
Nhóm aldehyde
Nhóm hydroxyl
Nhóm carboxyl
Phản ứng tạo màu xanh lam với dung dịch iod đặc trưng cho:
Amylose
Amylopectin
Cellulose
Glycogen
Trong môi trường acid, sucrose bị thủy phân tạo ra:
Glucose + Maltose
Glucose + Fructose
Glucose + Galactose
Fructose + Galactose
Sản phẩm của phản ứng oxi hoá nhẹ glucose là:
Gluconic acid
Glucuronic acid
Glucaric acid
Sorbitol
Khi khử glucose, ta thu được:
Sorbitol
Fructose
Mannose
Maltose
Phản ứng tạo este glucid với acid vô cơ (H3PO4) tạo ra dẫn xuất:
Phosphat đường (glucose-6-phosphate)
Amino đường
Methyl glucoside
Acid uronic
Đường nào là đường không khử?
Maltose
Lactose
Sucrose
Glucose
Phản ứng tạo osazone dùng để:
Xác định đường khử
Phân biệt các loại đường
Xác định hàm lượng glucose
Xác định pH
Phản ứng giữa glucose và acid nitric tạo:
Gluconic acid
Glucaric acid
Glucuronic acid
Sorbitol
Glucuronic acid có vai trò quan trọng trong:
Quá trình giải độc gan
Quá trình co cơ
Tổng hợp lipid
Chuyển hoá acid amin
Quá trình phân giải glucose thành acid pyruvic gọi là:
Đường phân (glycolysis)
Tân tạo đường (gluconeogenesis)
Chu trình Krebs
Đường pentose phosphate
Quá trình đường phân xảy ra chủ yếu ở:
Nhân
Ty thể
Bào tương
Màng sinh chất
Sản phẩm cuối cùng của đường phân trong điều kiện yếm khí là:
Pyruvat
Lactat
Acetyl-CoA
CO2
Sản phẩm cuối cùng của đường phân trong điều kiện hiếu khí là:
Pyruvat → Acetyl-CoA
Lactat
Glucose-6-phosphate
Glyceraldehyde-3-phosphate
Quá trình đường phân thu được:
2 ATP
4 ATP
36 ATP
1 ATP
Chu trình Krebs xảy ra ở:
Bào tương
Ty thể
Nhân
Lưới nội chất
Sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hoá hoàn toàn 1 phân tử glucose:
CO2 + H2O + 38 ATP
CO2 + ATP + Lactate
Glucose + Pyruvat
ATP + H2O
Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) chủ yếu xảy ra ở:
Cơ vân
Gan
Não
Tim
Sản phẩm khởi đầu của quá trình tân tạo đường thường là:
Pyruvat hoặc lactat
Glycogen
Glucose
Fructose
Chu trình Cori là sự liên hệ giữa:
Gan và thận
Gan và cơ
Cơ và não
Tim và phổi
Enzyme giới hạn tốc độ trong đường phân là:
Hexokinase
Phosphofructokinase-1 (PFK-1)
Pyruvate kinase
Aldolase
Enzyme khởi đầu cho quá trình tân tạo đường:
Glucose-6-phosphatase
Pyruvate carboxylase
Hexokinase
PFK-1
Insulin có tác dụng:
Tăng đường huyết
Giảm đường huyết
Không ảnh hưởng
Giảm tổng hợp glycogen
Glucagon có tác dụng:
Tăng tổng hợp glycogen
Tăng phân giải glycogen (glycogenolysis)
Tăng hấp thu glucose
Giảm đường huyết
Glycogen dự trữ ở gan có vai trò gì?
Duy trì đường huyết ổn định
Dự trữ năng lượng cho cơ
Chuyển hóa lipid
Tổng hợp protein
Ở cơ vân, glycogen được dùng để làm gì?
Duy trì đường huyết
Cung cấp năng lượng cho co cơ
Tổng hợp lipid
Chuyển hóa acid uric
Bệnh tiểu đường (diabetes mellitus) đặc trưng bởi hiện tượng nào?
Tăng glucose máu
Giảm glucose máu
Tăng protein máu
Tăng lipid máu
Enzyme glycogen phosphorylase có vai trò gì?
Phân giải glycogen
Tổng hợp glycogen
Oxy hóa glucose
Giảm đường huyết
Trong tế bào, glucose được giữ lại nhờ phản ứng nào?
Phosphoryl hóa thành glucose - 6 - phosphate
Khử thành sorbitol
Oxy hóa thành gluconic acid
Acetyl hóa
Enzyme chịu ảnh hưởng trực tiếp của insulin trong gan là gì?
Glucokinase
Phosphorylase
Pyruvate carboxylase
Fumarase
Bệnh nhân tiểu đường type I thường có tăng đường huyết do nguyên nhân nào?
Tăng tiết insulin
Giảm tiết insulin do tổn thương tế bào β tụy
Tăng nhạy cảm của tế bào với insulin
Tăng dự trữ glycogen ở gan
Ở bệnh nhân tiểu đường type II, nguyên nhân chủ yếu gây tăng glucose máu là gì?
Giảm tiết insulin hoàn toàn
Kháng insulin ở mô đích
Tăng tổng hợp insulin
Thiếu glucagon
Một bệnh nhân nhịn ăn lâu ngày, gan vẫn có thể tạo glucose nhờ cơ chế nào?
Tân tạo đường từ acid amin
Phân giải glycogen cơ
Oxy hóa acid béo
Tổng hợp từ acid lactic
Khi gan bị tổn thương nặng, đường huyết thường giảm do nguyên nhân nào?
Giảm tổng hợp glycogen
Giảm phân giải glycogen và tân tạo đường
Giảm hấp thu glucose ở ruột
Tăng sử dụng glucose ở mô ngoại biên
Hạ đường huyết sau ăn thường gặp trong trường hợp nào?
Cắt bỏ dạ dày → tăng tiết insulin phản ứng
Tăng tiết glucagon
Thiếu enzyme amylase
Dùng corticoid kéo dài
Ở bệnh nhân tiểu đường không kiểm soát, thể ceton trong máu tăng do cơ chế nào?
Giảm ly giải lipid
Tăng chuyển hóa glucid
Tăng oxy hóa acid béo ở gan
Giảm tạo Acetyl - CoA
Trong tiểu đường, nồng độ glucose niệu tăng khi nào?
Glucose máu vượt ngưỡng tái hấp thu của thận ( ∼ 180 mg/dL )
Thận giảm lọc cầu thận
Giảm tiết insulin nhẹ
Có tổn thương gan
Một bệnh nhân có glucose máu bình thường nhưng xuất hiện glucose niệu, nguyên nhân có thể là gì?
Ngưỡng tái hấp thu glucose của thận giảm
Tăng tiết insulin
Giảm phân giải glycogen
Tăng tiết glucagon
Khi thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphatase (bệnh Von Gierke), hậu quả nào xảy ra?
Tăng glucose máu
Giảm glucose máu, gan to do ứ glycogen
Tăng chuyển hóa acid béo
Giảm tổng hợp glycogen
Bệnh nhân có đột biến làm thiếu hụt enzyme pyruvate dehydrogenase sẽ dẫn đến hậu quả nào?
Tích tụ pyruvat và tăng lactat máu
Giảm tạo acetyl - CoA
Giảm năng lượng tế bào
Tất cả các ý trên
Trong bệnh đái tháo đường không được điều trị, hiện tượng nào sau thường gặp?
Giảm tân tạo đường ở gan
Tăng sử dụng glucose ở mô
Tăng ly giải lipid và tạo thể ceton
Giảm phân giải glycogen
Xét nghiệm nào giúp đánh giá mức kiểm soát đường huyết lâu dài?
Glucose huyết lúc đói
Glucose niệu
HbA1c
Fructosamin
Sự tăng thể ceton máu kéo dài có thể dẫn đến tình trạng nào?
Toan máu
Kiềm máu
Giảm thông khí
Tăng pH máu
Enzyme nào bị giảm hoạt tính khi thiếu insulin?
Glucokinase
Phosphorylase
Fructose-1,6-bisphosphatase
Pyruvate dehydrogenase
Trong nhiễm toan ceton do đái tháo đường, nguyên nhân chính gây toan máu là gì?
Tăng acid lactic
Tăng acid acetoacetic và β - hydroxybutyric
Giảm thải CO2
Giảm bicarbonat máu
Tại sao bệnh nhân đái tháo đường có thể bị sụt cân nhanh dù ăn nhiều?
Do tăng tiêu thụ năng lượng cho phân giải glucid
Do giảm tổng hợp protein và lipid
Do giảm tiết insulin gây tăng dị hóa
Cả B và C đúng
Glucosuria và ketonuria cùng xuất hiện thường gợi ý bệnh lý nào?
Cường giáp
Đái tháo đường mất bù
Suy thận cấp
Suy tuyến yên
Ở bệnh nhân nghi ngờ đái tháo đường, nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) được dùng để làm gì?
Đo insulin máu
Đánh giá khả năng sử dụng glucose của cơ thể
Xác định hoạt tính enzyme gan
Phát hiện thể ceton
Trong tiểu đường type I, nếu tiêm quá liều insulin, hậu quả có thể là gì?
Hạ đường huyết
Tăng đường huyết
Toan máu
Tăng huyết áp
Trong cơn hạ đường huyết nặng, bệnh nhân có thể có triệu chứng nào?
Vã mồ hôi, run tay, lú lẫn, hôn mê
Tăng huyết áp, đỏ mặt, buồn nôn
Khát nước, tiểu nhiều
Phù, khó thở
Protein là hợp chất cao phân tử được cấu tạo chủ yếu từ các nguyên tố nào?
C, H, O
C, H, O, N và thường có S
C, H, O, P
C, H, O, Na
Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là gì?
Glucose
Acid amin
Peptid
Nucleotide
Liên kết giữa hai acid amin là loại liên kết nào?
Liên kết este
Liên kết peptid
Liên kết phosphodieste
Liên kết disulfide
Trong cấu trúc bậc hai của protein, dạng phổ biến nhất là gì?
Vòng xoắn α và gấp nếp β
Cấu trúc cầu
Chuỗi thẳng
Dạng màng
Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định chủ yếu bởi yếu tố nào?
Liên kết hydro
Tương tác kỵ nước, ion, cầu disulfide
Liên kết peptid
Liên kết phophat
Cấu trúc bậc bốn của protein hình thành khi nào?
Một chuỗi polypeptid tự cuộn lại
Nhiều chuỗi polypeptid liên kết với nhau
Có sự gắn nhóm ngoại
Protein bị biến tính
Protein có thể bị biến tính do nguyên nhân nào?
Nhiệt độ cao
pH thay đổi
Tác nhân hóa học như ure
Tất cả các ý trên
Quá trình biến tính protein có đặc điểm gì?
Làm mất cấu trúc bậc cao nhưng giữ nguyên liên kết peptid
Làm gãy liên kết peptid
Làm mất luôn cấu trúc bậc một
Là quá trình thuận nghịch hoàn toàn
Protein bị thủy phân hoàn toàn sẽ tạo ra sản phẩm nào?
Oligopeptid
Acid amin
Peptid vòng
Ammoniac
Phản ứng Biuret dùng để nhận biết nhóm/đặc trưng nào?
Liên kết peptid trong protein
Nhóm amin tự do
Nhóm –SH
Nhóm carboxyl
