wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Worksheet: Sinh học tế bào

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần chủ yếu của màng tế bào người là

a)

Protein và lipid

b)

Glucid và lipid

c)

Lipid và acid nucleic

d)

Protein và acid nucleic

2.

Cấu trúc màng sinh chất có dạng mô hình khảm lỏng do ai đề xuất

a)

Watson và Crick

b)

Singer và Nicolson

c)

Franklin và Wilkins

d)

Hooke và Leeuwenhoek

3.

Thành phần lipid chính của màng tế bào là

a)

Cholesterol

b)

Phospholipid

c)

Glycolipid

d)

Sphingomyelin

4.

Bào quan nào chịu trách nhiệm chính cho hô hấp tế bào và tạo ATP

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Lưới nội chất

d)

Bộ Golgi

5.

Ribosome có chức năng chính là

a)

Tổng hợp lipid

b)

Tổng hợp protein

c)

Phân giải glucose

d)

Vận chuyển ion

6.

Bào quan nào chỉ có trong tế bào động vật, không có trong tế bào thực vật

a)

Ty thể

b)

Trung thể (centrosome)

c)

Nhân

d)

Lưới nội chất trơn

7.

Lưới nội chất hạt (RER) có nhiều ở tế bào nào sau đây

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào hồng cầu

8.

Bộ Golgi có chức năng chính là

a)

Phân giải glucose

b)

Tổng hợp protein

c)

Biến đổi, đóng gói và vận chuyển sản phẩm tế bào

d)

Tổng hợp ATP

9.

Nhân tế bào được bao bọc bởi

a)

Màng đơn

b)

Màng kép có lỗ nhân

c)

Màng lipid đơn

d)

Không có màng

10.

Nucleolus (nhân con) có vai trò

a)

Tổng hợp DNA

b)

Tổng hợp RNA ribosome

c)

Tổng hợp lipid

d)

Đóng gói protein

11.

Quá trình khuếch tán đơn giản qua màng tế bào

a)

Cần năng lượng ATP

b)

Không cần năng lượng, theo chiều gradient nồng độ

c)

Chống lại gradient nồng độ

d)

Cần protein vận chuyển

12.

Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ

a)

Lipid

b)

Protein xuyên màng

c)

Glucid

d)

Cholesterol

13.

Quá trình nhập bào (endocytosis) là

a)

Đưa chất ra khỏi tế bào

b)

Đưa chất vào tế bào nhờ màng bao lại

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Khuếch tán thụ động

14.

Bào quan nào tham gia tiêu hóa nội bào

a)

Ribosome

b)

Lysosome

c)

Ty thể

d)

Golgi

15.

Tế bào cơ có nhiều ty thể vì

a)

Ty thể tổng hợp protein

b)

Ty thể tạo năng lượng ATP phục vụ co cơ

c)

Ty thể dự trữ glucose

d)

Ty thể phân giải acid béo

16.

DNA của tế bào người nằm chủ yếu ở

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Ribosome

d)

Cả A và B đúng

17.

Sự tổng hợp protein xảy ra ở

a)

Nhân

b)

Ribosome

c)

Bộ Golgi

d)

Ty thể

18.

Quá trình vận chuyển chủ động qua màng tế bào

a)

Không tiêu tốn năng lượng

b)

Cần năng lượng ATP

c)

Không cần protein vận chuyển

d)

Chỉ xảy ra với nước

19.

Màng tế bào có tính chất “bán thấm chọn lọc” nghĩa là

a)

Cho phép tất cả các chất đi qua tự do

b)

Ngăn hoàn toàn các chất đi qua

c)

Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc

d)

Chỉ cho nước đi qua

20.

Khi tế bào người được đặt trong dung dịch ưu trương (hypertonic)

a)

Tế bào trương lên

b)

Tế bào vỡ ra

c)

Nước ra khỏi tế bào → tế bào co lại

d)

Không thay đổi

21.

Thành phần nào sau đây không có trong màng sinh chất

a)

Phospholipid

b)

Protein xuyên màng

c)

RNA

d)

Cholesterol

22.

Mỗi tế bào người bình thường có bao nhiêu nhiễm sắc thể

a)

22

b)

44

c)

46

d)

48

23.

Thành phần nào quyết định tính linh động của màng tế bào

a)

Cholesterol

b)

Protein ngoại vi

c)

Glucid

d)

RNA

24.

Tế bào hồng cầu người không có bào quan nào sau đây

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Nhân

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

25.

Bào quan nào tham gia tổng hợp và chuyển hóa lipid

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Ty thể

d)

Lysosome

26.

Protein được tổng hợp ở ribosome sẽ được chuyển tiếp đến bộ Golgi qua

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Màng nhân

d)

Ty thể

27.

Nơi xảy ra quá trình sao chép (replication) DNA là

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Bộ Golgi

28.

Trong quá trình dịch mã, mRNA có vai trò

a)

Mang thông tin di truyền từ DNA ra ribosome

b)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

c)

Cấu tạo ribosome

d)

Xúc tác phản ứng tổng hợp peptide

29.

tRNA có chức năng

a)

Mang mã di truyền

b)

Tổng hợp protein

c)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

d)

Gắn vào vùng khởi đầu của DNA

30.

Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân thật (eukaryote) và tế bào nhân sơ (prokaryote) là

a)

Có màng sinh chất

b)

Có nhân được bao màng

c)

Có DNA

d)

Có ribosome

31.

Quá trình xuất bào (exocytosis) có ý nghĩa

a)

Tế bào hấp thu chất dinh dưỡng

b)

Loại bỏ các chất thải, tiết sản phẩm ra ngoài

c)

Tổng hợp DNA

d)

Phân giải protein

32.

Ion Na+ và K+ được vận chuyển ngược chiều gradient nhờ

a)

Kênh khuếch tán

b)

Bơm Na+/K+-ATPase

c)

Xuất bào

d)

Thực bào

33.

Quá trình thực bào (phagocytosis) thường xảy ra ở

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào bạch cầu

d)

Hồng cầu

34.

Khi tế bào được đặt trong dung dịch nhược trương (hypotonic)

a)

Nước đi ra khỏi tế bào → tế bào co lại

b)

Nước đi vào tế bào → tế bào trương lên

c)

Không có trao đổi nước

d)

Tế bào bị mất ion

35.

Enzyme trong lysosome hoạt động tối ưu ở

a)

Môi trường kiềm

b)

Môi trường trung tính

c)

Môi trường acid

d)

Môi trường khử mạnh

36.

Quá trình tự thực bào (autophagy) giúp tế bào

a)

Phân chia nhân

b)

Tái chế bào quan cũ, hư hại

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Sao chép DNA

37.

Giai đoạn nào của chu kỳ tế bào xảy ra nhân đôi DNA

a)

G1

b)

S

c)

G2

d)

M

38.

Trong nguyên phân (mitosis), nhiễm sắc thể xếp hàng ở mặt phẳng xích đạo ở kỳ

a)

Kỳ đầu

b)

Kỳ giữa

39.

Hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) khác với hoại tử (necrosis) ở điểm nào?

a)

Apoptosis gây viêm mạnh hơn

b)

Apoptosis có kiểm soát và không gây viêm

c)

Apoptosis do tổn thương cấp tính

d)

Apoptosis làm tế bào trương phồng vỡ ra

40.

Bào quan nào tạo năng lượng ATP nhờ quá trình oxy hóa phosphoryl hóa?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Lưới nội chất

d)

Lysosome

41.

Màng sinh chất có đặc tính “bán thấm chọn lọc” nghĩa là gì?

a)

Cho phép mọi chất khuếch tán tự do

b)

Chỉ cho nước đi qua

c)

Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc

d)

Không cho bất kỳ chất nào đi qua

42.

Quá trình vận chuyển chất không cần năng lượng gọi là gì?

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Xuất bào

d)

Nhập bào

43.

Quá trình vận chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ gọi là gì?

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Khuếch tán

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

44.

Yếu tố nào quyết định hướng khuếch tán của phân tử?

a)

Kích thước phân tử

b)

Chênh lệch nồng độ

c)

Loại bào quan

d)

Môi trường pH

45.

Loại phân tử nào có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp lipid kép của màng tế bào?

a)

Ion Na+\text{Na}^+

b)

Glucose

c)

O2\text{O}_2CO2\text{CO}_2

d)

Protein

46.

Khuếch tán được tăng cường nhờ protein xuyên màng gọi là gì?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán có chất mang (facilitated diffusion)

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

47.

Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu bởi thành phần nào?

a)

Protein xuyên màng

b)

Glucid

c)

Lipid

d)

Acid nucleic

48.

Quá trình vận chuyển nước qua màng tế bào gọi là gì?

a)

Khuếch tán

b)

Thẩm thấu (osmosis)

c)

Chủ động thứ phát

d)

Xuất bào

49.

Khi tế bào đặt trong dung dịch ưu trương, hiện tượng xảy ra là gì?

a)

Tế bào trương lên

b)

Tế bào vỡ

c)

Tế bào co lại

d)

Không đổi

50.

Khi tế bào ở trong dung dịch nhược trương, điều gì xảy ra?

a)

Nước đi ra khỏi tế bào

b)

Nước đi vào → tế bào trương lên

c)

Ion đi ra khỏi tế bào

d)

Không có sự trao đổi

51.

Khuếch tán qua kênh protein thường áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Ion và phân tử phân cực

b)

Lipid

c)

O2\text{O}_2

d)

CO2\text{CO}_2

52.

Kênh nước chuyên biệt của tế bào gọi là gì?

a)

Ion channel

b)

Aquaporin

c)

Porin

d)

Transporter

53.

Kênh ion có thể mở – đóng do tác nhân nào?

a)

Điện thế màng

b)

Ligand (chất gắn)

c)

Cơ học (căng giãn)

d)

Cả ba yếu tố trên

54.

Sự vận chuyển glucose qua màng tế bào cơ (GLUT4) là ví dụ của cơ chế nào?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán có chất mang phụ thuộc insulin

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

55.

Kênh Na+ ⁣ ⁣K+\text{Na}^+\!–\!\text{K}^+ đóng vai trò chính trong quá trình nào?

a)

Truyền tín hiệu nội bào

b)

Duy trì điện thế nghỉ của tế bào

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Hấp thu glucose

56.

Trong tế bào thần kinh, ion Na+\text{Na}^+ tập trung nhiều ở đâu?

a)

Trong tế bào

b)

Ngoài tế bào

c)

Trong và ngoài như nhau

d)

Không xác định

57.

Protein vận chuyển có đặc tính nào sau đây?

a)

Bão hòa khi nồng độ chất quá cao

b)

Không chọn lọc

c)

Không phụ thuộc năng lượng

d)

Không có ái lực đặc hiệu

58.

Khuếch tán được gọi là “thụ động” vì lý do nào?

a)

Di chuyển ngược gradient nồng độ

b)

Cần ATP

c)

Không tiêu tốn năng lượng

d)

Chỉ xảy ra trong nhân

59.

Hệ số khuếch tán tăng khi điều kiện nào thay đổi?

a)

Kích thước phân tử tăng

b)

Nhiệt độ tăng

c)

Chênh lệch nồng độ giảm

d)

Màng dày hơn

60.

Trong cơ thể người, phần lớn nước di chuyển qua màng theo cơ chế nào?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Thẩm thấu qua aquaporin

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thực bào

61.

Vận chuyển chủ động nguyên phát sử dụng nguồn năng lượng nào?

a)

ATP trực tiếp

b)

Năng lượng từ gradient ion

c)

Chất mang trung gian

d)

Không dùng năng lượng

62.

Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng nguồn năng lượng nào?

a)

Năng lượng trực tiếp từ ATP

b)

Năng lượng từ chênh lệch ion (ví dụ Na+\text{Na}^+ )

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Thẩm thấu

63.

Bơm Na+/K+\text{Na}^+/\text{K}^+ -ATPase mỗi chu kỳ bơm bao nhiêu ion?

a)

3 Na+\text{Na}^+ vào – 2 K+\text{K}^+ ra

b)

2 Na+\text{Na}^+ ra – 3 K+\text{K}^+ vào

c)

3 Na+\text{Na}^+ ra – 2 K+\text{K}^+ vào

d)

1 Na+\text{Na}^+ ra – 1 K+\text{K}^+ vào

64.

Bơm Na+/K+\text{Na}^+/\text{K}^+ -ATPase có vai trò gì?

a)

Duy trì điện thế nghỉ

b)

Giữ áp suất thẩm thấu ổn định

c)

Tạo gradient nồng độ ion

d)

Tất cả các ý trên

65.

Đồng vận chuyển (symport) là gì?

a)

Hai chất đi cùng chiều qua màng

b)

Hai chất đi ngược chiều

c)

Chỉ một chất đi qua

d)

Không dùng năng lượng

66.

Đối vận chuyển (antiport) là gì?

a)

Hai chất đi cùng chiều

b)

Hai chất đi ngược chiều qua màng

c)

Chỉ một chất đi qua

d)

Không cần protein

67.

Quá trình hấp thu glucose ở ruột non phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Bơm Na+/K+\text{Na}^+/\text{K}^+ -ATPase

b)

Gradient Na+\text{Na}^+

c)

Protein SGLT

d)

Cả A, B, C đúng

68.

Thuốc ức chế bơm Na+/K+\text{Na}^+/\text{K}^+ -ATPase (ouabain, digitalis) gây tác động nào?

a)

Giảm Na+\text{Na}^+ nội bào

b)

Tăng Na+\text{Na}^+ nội bào, tăng Ca2+\text{Ca}^{2+} nội bào → co cơ mạnh hơn

c)

Giảm Ca2+\text{Ca}^{2+} nội bào

d)

Giảm ATP

69.

Bơm Ca2+\text{Ca}^{2+} -ATPase có vai trò gì?

a)

Duy trì nồng độ Ca2+\text{Ca}^{2+} thấp trong bào tương

b)

Tăng Ca2+\text{Ca}^{2+} nội bào

c)

Tạo năng lượng ATP

d)

Hấp thu glucose

70.

Bơm H+/K+\text{H}^+/\text{K}^+ -ATPase hoạt động mạnh ở đâu?

a)

Màng ty thể

b)

Màng tế bào thần kinh

c)

Tế bào thành dạ dày

d)

Màng nhân

71.

Quá trình đưa vật chất lớn vào tế bào bằng cách bao màng gọi là gì?

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào (endocytosis)

c)

Khuếch tán

d)

Vận chuyển chủ động

72.

Có mấy hình thức nhập bào chính? (Gồm: thực bào, ẩm bào, nhập bào qua thụ thể)

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

73.

Thực bào (phagocytosis) chủ yếu diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào cơ

b)

Bạch cầu mono, đại thực bào

c)

Hồng cầu

d)

Tế bào biểu mô

74.

Ẩm bào (pinocytosis) là gì?

a)

Nuốt hạt rắn

b)

Nuốt giọt dịch nhỏ

c)

Xuất protein ra ngoài

d)

Khuếch tán glucose

75.

Nhập bào qua trung gian thụ thể có đặc điểm nào?

a)

Không chọn lọc

b)

Chọn lọc, nhờ protein clathrin

c)

Tiêu tốn ít năng lượng

d)

Không cần protein

76.

Quá trình đưa chất ra khỏi tế bào gọi là gì?

a)

Nhập bào

b)

Xuất bào (exocytosis)

c)

Khuếch tán

d)

Thẩm thấu

77.

Tế bào tiết hormone hoặc enzyme ra ngoài nhờ cơ chế nào?

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Vận chuyển chủ động

78.

Sự dung hợp túi tiết với màng sinh chất trong xuất bào cần:

a)

Protein SNARE

b)

Cholesterol

c)

Aquaporin

d)

Histone

79.

Quá trình nhập bào và xuất bào đều cần:

a)

Năng lượng ATP

b)

Nước

c)

Ion Na+

d)

O2

80.

Chức năng sinh lý chung của quá trình vận chuyển qua màng là:

a)

Duy trì hằng định nội môi tế bào

b)

Tăng áp suất thẩm thấu

c)

Giảm điện thế màng

d)

Ngăn trao đổi chất

81.

Glucid là hợp chất hữu cơ gồm các nguyên tố chính:

a)

C, H, N

b)

C, H, O

c)

C, O, N

d)

C, H, S

82.

Công thức chung của monosaccharid là:

a)

CnH2nOn

b)

CnH2n−2On

c)

CnH2n+2On

d)

CnHnO2n

83.

Glucose thuộc loại đường:

a)

Monosaccharid

b)

Disaccharid

c)

Polysaccharid

d)

Oligosaccharid

84.

Trong dung dịch, glucose chủ yếu tồn tại ở dạng:

a)

Mạch thẳng aldehyde

b)

Vòng α hoặc β-glucopyranose

c)

Dạng cetone

d)

Dạng acid

85.

Đường nào sau đây là đường khử?

a)

Sucrose

b)

Maltose

c)

Trehalose

d)

Tất cả đều không khử

86.

Liên kết giữa hai đơn vị glucose trong maltose là:

a)

α-1,4-glycosid

b)

β-1,4-glycosid

c)

α-1,6-glycosid

d)

β-1,6-glycosid

87.

Tinh bột gồm hai thành phần chính là:

a)

Amylose và Cellulose

b)

Amylose và Amylopectin

c)

Maltose và Glucose

d)

Glycogen và Cellulose

88.

Liên kết giữa các đơn vị glucose trong cellulose là:

a)

α-1,4

b)

β-1,4

c)

α-1,6

d)

β-1,6

89.

Polysaccharid dự trữ ở động vật là:

a)

Glycogen

b)

Tinh bột

c)

Cellulose

d)

Chitin

90.

Glycogen có cấu trúc tương tự tinh bột nhưng:

a)

Chuỗi ngắn hơn, phân nhánh nhiều hơn

b)

Chuỗi dài hơn, không nhánh

c)

Chứa nhiều fructose

d)

Không có liên kết α-1,6

91.

Phản ứng tráng bạc của glucose là do:

a)

Nhóm ceton

b)

Nhóm aldehyde

c)

Nhóm hydroxyl

d)

Nhóm carboxyl

92.

Phản ứng tạo màu xanh lam với dung dịch iod đặc trưng cho:

a)

Amylose

b)

Amylopectin

c)

Cellulose

d)

Glycogen

93.

Trong môi trường acid, sucrose bị thủy phân tạo ra:

a)

Glucose + Maltose

b)

Glucose + Fructose

c)

Glucose + Galactose

d)

Fructose + Galactose

94.

Sản phẩm của phản ứng oxi hoá nhẹ glucose là:

a)

Gluconic acid

b)

Glucuronic acid

c)

Glucaric acid

d)

Sorbitol

95.

Khi khử glucose, ta thu được:

a)

Sorbitol

b)

Fructose

c)

Mannose

d)

Maltose

96.

Phản ứng tạo este glucid với acid vô cơ (H3PO4) tạo ra dẫn xuất:

a)

Phosphat đường (glucose-6-phosphate)

b)

Amino đường

c)

Methyl glucoside

d)

Acid uronic

97.

Đường nào là đường không khử?

a)

Maltose

b)

Lactose

c)

Sucrose

d)

Glucose

98.

Phản ứng tạo osazone dùng để:

a)

Xác định đường khử

b)

Phân biệt các loại đường

c)

Xác định hàm lượng glucose

d)

Xác định pH

99.

Phản ứng giữa glucose và acid nitric tạo:

a)

Gluconic acid

b)

Glucaric acid

c)

Glucuronic acid

d)

Sorbitol

100.

Glucuronic acid có vai trò quan trọng trong:

a)

Quá trình giải độc gan

b)

Quá trình co cơ

c)

Tổng hợp lipid

d)

Chuyển hoá acid amin

101.

Quá trình phân giải glucose thành acid pyruvic gọi là:

a)

Đường phân (glycolysis)

b)

Tân tạo đường (gluconeogenesis)

c)

Chu trình Krebs

d)

Đường pentose phosphate

102.

Quá trình đường phân xảy ra chủ yếu ở:

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Bào tương

d)

Màng sinh chất

103.

Sản phẩm cuối cùng của đường phân trong điều kiện yếm khí là:

a)

Pyruvat

b)

Lactat

c)

Acetyl-CoA

d)

CO2

104.

Sản phẩm cuối cùng của đường phân trong điều kiện hiếu khí là:

a)

Pyruvat → Acetyl-CoA

b)

Lactat

c)

Glucose-6-phosphate

d)

Glyceraldehyde-3-phosphate

105.

Quá trình đường phân thu được:

a)

2 ATP

b)

4 ATP

c)

36 ATP

d)

1 ATP

106.

Chu trình Krebs xảy ra ở:

a)

Bào tương

b)

Ty thể

c)

Nhân

d)

Lưới nội chất

107.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hoá hoàn toàn 1 phân tử glucose:

a)

CO2 + H2O + 38 ATP

b)

CO2 + ATP + Lactate

c)

Glucose + Pyruvat

d)

ATP + H2O

108.

Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) chủ yếu xảy ra ở:

a)

Cơ vân

b)

Gan

c)

Não

d)

Tim

109.

Sản phẩm khởi đầu của quá trình tân tạo đường thường là:

a)

Pyruvat hoặc lactat

b)

Glycogen

c)

Glucose

d)

Fructose

110.

Chu trình Cori là sự liên hệ giữa:

a)

Gan và thận

b)

Gan và cơ

c)

Cơ và não

d)

Tim và phổi

111.

Enzyme giới hạn tốc độ trong đường phân là:

a)

Hexokinase

b)

Phosphofructokinase-1 (PFK-1)

c)

Pyruvate kinase

d)

Aldolase

112.

Enzyme khởi đầu cho quá trình tân tạo đường:

a)

Glucose-6-phosphatase

b)

Pyruvate carboxylase

c)

Hexokinase

d)

PFK-1

113.

Insulin có tác dụng:

a)

Tăng đường huyết

b)

Giảm đường huyết

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm tổng hợp glycogen

114.

Glucagon có tác dụng:

a)

Tăng tổng hợp glycogen

b)

Tăng phân giải glycogen (glycogenolysis)

c)

Tăng hấp thu glucose

d)

Giảm đường huyết

115.

Glycogen dự trữ ở gan có vai trò gì?

a)

Duy trì đường huyết ổn định

b)

Dự trữ năng lượng cho cơ

c)

Chuyển hóa lipid

d)

Tổng hợp protein

116.

Ở cơ vân, glycogen được dùng để làm gì?

a)

Duy trì đường huyết

b)

Cung cấp năng lượng cho co cơ

c)

Tổng hợp lipid

d)

Chuyển hóa acid uric

117.

Bệnh tiểu đường (diabetes mellitus) đặc trưng bởi hiện tượng nào?

a)

Tăng glucose máu

b)

Giảm glucose máu

c)

Tăng protein máu

d)

Tăng lipid máu

118.

Enzyme glycogen phosphorylase có vai trò gì?

a)

Phân giải glycogen

b)

Tổng hợp glycogen

c)

Oxy hóa glucose

d)

Giảm đường huyết

119.

Trong tế bào, glucose được giữ lại nhờ phản ứng nào?

a)

Phosphoryl hóa thành glucoseglucose - 66 - phosphatephosphate

b)

Khử thành sorbitol

c)

Oxy hóa thành gluconic acid

d)

Acetyl hóa

120.

Enzyme chịu ảnh hưởng trực tiếp của insulin trong gan là gì?

a)

Glucokinase

b)

Phosphorylase

c)

Pyruvate carboxylase

d)

Fumarase

121.

Bệnh nhân tiểu đường type I thường có tăng đường huyết do nguyên nhân nào?

a)

Tăng tiết insulin

b)

Giảm tiết insulin do tổn thương tế bào β tụy

c)

Tăng nhạy cảm của tế bào với insulin

d)

Tăng dự trữ glycogen ở gan

122.

Ở bệnh nhân tiểu đường type II, nguyên nhân chủ yếu gây tăng glucose máu là gì?

a)

Giảm tiết insulin hoàn toàn

b)

Kháng insulin ở mô đích

c)

Tăng tổng hợp insulin

d)

Thiếu glucagon

123.

Một bệnh nhân nhịn ăn lâu ngày, gan vẫn có thể tạo glucose nhờ cơ chế nào?

a)

Tân tạo đường từ acid amin

b)

Phân giải glycogen cơ

c)

Oxy hóa acid béo

d)

Tổng hợp từ acid lactic

124.

Khi gan bị tổn thương nặng, đường huyết thường giảm do nguyên nhân nào?

a)

Giảm tổng hợp glycogen

b)

Giảm phân giải glycogen và tân tạo đường

c)

Giảm hấp thu glucose ở ruột

d)

Tăng sử dụng glucose ở mô ngoại biên

125.

Hạ đường huyết sau ăn thường gặp trong trường hợp nào?

a)

Cắt bỏ dạ dày → tăng tiết insulin phản ứng

b)

Tăng tiết glucagon

c)

Thiếu enzyme amylase

d)

Dùng corticoid kéo dài

126.

Ở bệnh nhân tiểu đường không kiểm soát, thể ceton trong máu tăng do cơ chế nào?

a)

Giảm ly giải lipid

b)

Tăng chuyển hóa glucid

c)

Tăng oxy hóa acid béo ở gan

d)

Giảm tạo AcetylAcetyl - CoACoA

127.

Trong tiểu đường, nồng độ glucose niệu tăng khi nào?

a)

Glucose máu vượt ngưỡng tái hấp thu của thận ( \sim 180180 mg/dLmg/dL )

b)

Thận giảm lọc cầu thận

c)

Giảm tiết insulin nhẹ

d)

Có tổn thương gan

128.

Một bệnh nhân có glucose máu bình thường nhưng xuất hiện glucose niệu, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Ngưỡng tái hấp thu glucose của thận giảm

b)

Tăng tiết insulin

c)

Giảm phân giải glycogen

d)

Tăng tiết glucagon

129.

Khi thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphatase (bệnh Von Gierke), hậu quả nào xảy ra?

a)

Tăng glucose máu

b)

Giảm glucose máu, gan to do ứ glycogen

c)

Tăng chuyển hóa acid béo

d)

Giảm tổng hợp glycogen

130.

Bệnh nhân có đột biến làm thiếu hụt enzyme pyruvate dehydrogenase sẽ dẫn đến hậu quả nào?

a)

Tích tụ pyruvat và tăng lactat máu

b)

Giảm tạo acetylacetyl - CoACoA

c)

Giảm năng lượng tế bào

d)

Tất cả các ý trên

131.

Trong bệnh đái tháo đường không được điều trị, hiện tượng nào sau thường gặp?

a)

Giảm tân tạo đường ở gan

b)

Tăng sử dụng glucose ở mô

c)

Tăng ly giải lipid và tạo thể ceton

d)

Giảm phân giải glycogen

132.

Xét nghiệm nào giúp đánh giá mức kiểm soát đường huyết lâu dài?

a)

Glucose huyết lúc đói

b)

Glucose niệu

c)

HbA1c

d)

Fructosamin

133.

Sự tăng thể ceton máu kéo dài có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Toan máu

b)

Kiềm máu

c)

Giảm thông khí

d)

Tăng pH máu

134.

Enzyme nào bị giảm hoạt tính khi thiếu insulin?

a)

Glucokinase

b)

Phosphorylase

c)

Fructose-1,6-bisphosphatase

d)

Pyruvate dehydrogenase

135.

Trong nhiễm toan ceton do đái tháo đường, nguyên nhân chính gây toan máu là gì?

a)

Tăng acid lactic

b)

Tăng acid acetoacetic và β\beta - hydroxybutyrichydroxybutyric

c)

Giảm thải CO2CO_2

d)

Giảm bicarbonat máu

136.

Tại sao bệnh nhân đái tháo đường có thể bị sụt cân nhanh dù ăn nhiều?

a)

Do tăng tiêu thụ năng lượng cho phân giải glucid

b)

Do giảm tổng hợp protein và lipid

c)

Do giảm tiết insulin gây tăng dị hóa

d)

Cả B và C đúng

137.

Glucosuria và ketonuria cùng xuất hiện thường gợi ý bệnh lý nào?

a)

Cường giáp

b)

Đái tháo đường mất bù

c)

Suy thận cấp

d)

Suy tuyến yên

138.

Ở bệnh nhân nghi ngờ đái tháo đường, nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) được dùng để làm gì?

a)

Đo insulin máu

b)

Đánh giá khả năng sử dụng glucose của cơ thể

c)

Xác định hoạt tính enzyme gan

d)

Phát hiện thể ceton

139.

Trong tiểu đường type I, nếu tiêm quá liều insulin, hậu quả có thể là gì?

a)

Hạ đường huyết

b)

Tăng đường huyết

c)

Toan máu

d)

Tăng huyết áp

140.

Trong cơn hạ đường huyết nặng, bệnh nhân có thể có triệu chứng nào?

a)

Vã mồ hôi, run tay, lú lẫn, hôn mê

b)

Tăng huyết áp, đỏ mặt, buồn nôn

c)

Khát nước, tiểu nhiều

d)

Phù, khó thở

141.

Protein là hợp chất cao phân tử được cấu tạo chủ yếu từ các nguyên tố nào?

a)

C, H, O

b)

C, H, O, N và thường có S

c)

C, H, O, P

d)

C, H, O, Na

142.

Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là gì?

a)

Glucose

b)

Acid amin

c)

Peptid

d)

Nucleotide

143.

Liên kết giữa hai acid amin là loại liên kết nào?

a)

Liên kết este

b)

Liên kết peptid

c)

Liên kết phosphodieste

d)

Liên kết disulfide

144.

Trong cấu trúc bậc hai của protein, dạng phổ biến nhất là gì?

a)

Vòng xoắn α\alpha và gấp nếp β\beta

b)

Cấu trúc cầu

c)

Chuỗi thẳng

d)

Dạng màng

145.

Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định chủ yếu bởi yếu tố nào?

a)

Liên kết hydro

b)

Tương tác kỵ nước, ion, cầu disulfide

c)

Liên kết peptid

d)

Liên kết phophat

146.

Cấu trúc bậc bốn của protein hình thành khi nào?

a)

Một chuỗi polypeptid tự cuộn lại

b)

Nhiều chuỗi polypeptid liên kết với nhau

c)

Có sự gắn nhóm ngoại

d)

Protein bị biến tính

147.

Protein có thể bị biến tính do nguyên nhân nào?

a)

Nhiệt độ cao

b)

pH thay đổi

c)

Tác nhân hóa học như ure

d)

Tất cả các ý trên

148.

Quá trình biến tính protein có đặc điểm gì?

a)

Làm mất cấu trúc bậc cao nhưng giữ nguyên liên kết peptid

b)

Làm gãy liên kết peptid

c)

Làm mất luôn cấu trúc bậc một

d)

Là quá trình thuận nghịch hoàn toàn

149.

Protein bị thủy phân hoàn toàn sẽ tạo ra sản phẩm nào?

a)

Oligopeptid

b)

Acid amin

c)

Peptid vòng

d)

Ammoniac

150.

Phản ứng Biuret dùng để nhận biết nhóm/đặc trưng nào?

a)

Liên kết peptid trong protein

b)

Nhóm amin tự do

c)

Nhóm SH–SH

d)

Nhóm carboxyl