wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh Lý

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Đối với y học, sinh lý học là môn?

a)

Lâm sàng

b)

Cơ bản

c)

Cơ sở

d)

Hỗ trợ

2.

Nguyên nhân của tiếng tim thứ nhất?

a)

Đóng van nhĩ thất

b)

Đóng van tổ chim

c)

Tiếng máu phun vào động mạch và về tâm thất

d)

Tiếng co cơ tâm thất

3.

Cấu trúc thành tĩnh mạch gồm bao nhiêu lớp?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

4.

Máu đi về tim phần lớn trong thời kỳ nào của chu chuyển tim?

a)

Tâm trương

b)

Tâm thu

c)

Thất thu

d)

Nhĩ thu

5.

Sự trao đổi các chất dinh dưỡng và khí giữa máu và mô xảy ra tại nơi nào sau đây?

a)

Mao mạch

b)

Mạch bạch huyết

c)

Tĩnh mạch

d)

Động mạch

6.

Huyết áp động mạch có đặc điểm?

a)

Tỉ lệ thuận với đường kính mạch máu

b)

Tỉ lệ thuận với lưu lượng tim và đường kính của động mạch

c)

Phụ thuộc vào sức co của cơ tim

d)

Tỉ lệ thuận với sức cản mạch máu và lưu lượng tim

7.

Máu từ tĩnh mạch về tim nhờ yếu tố sau, NGOẠI TRỪ?

a)

Sức cản mạch máu

b)

Hệ thống van trong lòng tĩnh mạch

c)

Áp suất âm trong lồng ngực

d)

Sự co giãn của các cơ vân

8.

Khi nghỉ ngơi, ở người trưởng thành bình thường, tim có khả năng bơm được bao nhiêu lít máu trong một phút?

a)

3-4 lít

b)

10-15 lít

c)

5-6 lít

d)

8-10 lít

9.

Tâm thất thu được định nghĩa?

a)

Là giai đoạn kết thúc khi van nhĩ thất đóng

b)

Là giai đoạn dài nhất trong các giai đoạn của chu chuyển tim

c)

Là giai đoạn máu được tống vào động mạch

d)

Là giai đoạn được tính từ khi van tổ chim mở

10.

Tính chất sinh lý nào có tác dụng bảo vệ tim?

a)

Tính tự động

b)

Tính dẫn truyền

c)

Tính trơ có chu kỳ

d)

Tính nhịp nhàng

11.

Thành phần đặc biệt của mô tim tạo nên tính tự động của tim?

a)

Nút xoang

b)

Tế bào cơ nhĩ

c)

Hệ thống dẫn truyền

d)

Nút nhĩ thất

12.

Trị số thấp nhất của huyết áp tĩnh mạch đo được ở?

a)

Tâm nhĩ phải

b)

Tĩnh mạch trên gan

c)

Tĩnh mạch phổi

d)

Tâm nhĩ trái

13.

Áp lực của máu lên thành mạch có đặc điểm?

a)

Giảm dần từ đầu tiểu động mạch sang đầu tiểu tĩnh mạch

b)

Giảm đột ngột trong khu vực mao mạch

c)

Giảm dần từ đầu tiểu động mạch nhưng rồi tăng dần lên ở đầu tiểu tĩnh mạch

d)

Tăng dần từ đầu tiểu động mạch sang đầu tiểu tĩnh mạch

14.

Công thức nào sau đây thể hiện đúng cách tính huyết áp động mạch trung bình?

a)

Trung bình cộng của nhiều lần đo huyết áp

b)

Trung bình cộng của nhiều lần đo huyết áp khác nhau

c)

Huyết áp tâm trương cộng với một phần ba huyết áp hiệu số

d)

Trung bình cộng của huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương

15.

Nút xoang bình thường là nút tạo nhịp cho toàn tim vì lý do nào sau đây?

a)

Chịu sự kiểm soát của hệ thần kinh thực vật

b)

Nhịp xung cao hơn các nơi khác

c)

Tạo các xung thần kinh

d)

Vị trí ở nhĩ

16.

Tổng thiết diện mạch lớn nhất ở nơi nào sau đây?

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mạch bạch huyết

d)

Mao mạch

17.

Sinh lý học là môn khoa học nghiên cứu về?

a)

Hình thái

b)

Cấu trúc

c)

Vi cấu trúc

d)

Chức năng

18.

Mức độ tiếp cận trong học phần sinh lý học?

a)

b)

Cơ quan

c)

Nguyên tử

d)

Phân tử

19.

Ai là người được xem là “Cha đẻ của y học phương Tây”?

a)

Empedocles

b)

Hippocrates

c)

Aristotle

d)

Galen

20.

Học thuyết nào sau đây được Hippocrates phát triển từ lý luận của các triết gia Hy Lạp và La Mã cổ đại, được xem là nền tảng cho y học hiện đại cho đến thế kỷ XIX?

a)

Thuyết thể dịch (humorism)

b)

Thuyết vật linh (animism)

c)

Bốn nguyên tố (four elements)

21.

Động tác chườm mát bằng khăn ướt đắp trán cho một người bị sốt là áp dụng trên nguyên lý nào sau đây?

a)

Truyền nhiệt bằng hình thức đối lưu

b)

Truyền nhiệt bằng đổ mồ hôi

c)

Truyền nhiệt trực tiếp

d)

Truyền nhiệt bằng bức xạ nhiệt

22.

Phần globin trong hemoglobin ở người trưởng thành được cấu tạo chủ yếu bởi?

a)

2 chuỗi α và 2 chuỗi γ

b)

2 chuỗi α và 2 chuỗi β

c)

2 chuỗi β và 2 chuỗi γ

d)

2 chuỗi μ và 2 chuỗi γ

23.

Phần globin trong hemoglobin ở thai nhi đang trong bụng mẹ được cấu tạo chủ yếu bởi?

a)

2 chuỗi α và 2 chuỗi γ

b)

2 chuỗi α và 2 chuỗi β

c)

2 chuỗi β và 2 chuỗi γ

d)

2 chuỗi δ và 2 chuỗi γ

24.

Khi nói về hệ thống nhóm máu ABO, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Nhóm máu A có kháng nguyên A trên màng hồng cầu và kháng thể s trong huyết tương

b)

Nhóm máu B có kháng nguyên B trên màng hồng cầu và kháng thể β trong huyết tương

c)

Nhóm máu O không có kháng nguyên trên màng hồng cầu và có kháng thể α, β trong huyết tương

d)

Nhóm máu AB có kháng nguyên A, B trên màng hồng cầu và có kháng thể α, β trong huyết tương

25.

Khả năng vận chuyển tối đa oxy của máu là do?

a)

Nhiệt độ máu

b)

Độ bão hoà oxy trong máu.

c)

Nồng độ hemoglobin trong máu

d)

pH máu

26.

Bạch cầu có những đặc tính sau đây, NGOẠI TRỪ?

a)

Tạo áp suất keo

b)

Xuyên mạch

c)

Hoá ứng động

d)

Vận động bằng chân giả

27.

Trong trường hợp nhiễm vi khuẩn cấp tính, loại tế bào bạch cầu nào sau đây sẽ tăng lên?

a)

Basophil

b)

Lymphocyte

c)

Eosinophil

d)

Neutrophil

28.

Chức năng chính của hồng cầu?

a)

Tạo áp suất keo

b)

Cân bằng axít-bazơ máu

c)

Miễn dịch

d)

Hô hấp

29.

Hình dạng hồng cầu thay đổi thế nào khi đưa vào trong dung dịch ưu trương?

a)

Hồng cầu bị teo lại

b)

Ban đầu không thay đổi hình dạng sau đó teo hay trương to tuỳ vào nồng độ

c)

Hồng cầu không thay đổi hình dạng

d)

Hồng cầu trương to, vỡ gây tan máu

30.

Điều nào sau đây KHÔNG là điều kiện thích hợp cho khả năng vận chuyển khí của hồng cầu?

a)

Cấu trúc lõm 2 mặt giúp tăng diện tích tiếp xúc

b)

Kích thước hồng cầu càng lớn khả năng vận chuyển khí càng hiệu quả

c)

Màng hồng cầu có các phân tử acid sialic tích điện (-) giúp hồng cầu không dính chùm khi di chuyển trong mạch máu

d)

Cấu trúc màng bán thấm giúp tăng tốc độ khuếch tán khí

31.

Khi nói đến nơi sản sinh hồng cầu, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Trong bào thai, gan là nơi tham gia vào quá trình sinh hồng cầu cho thai nhi

b)

Ở người trưởng thành, lách tham gia vào quá trình sinh hồng cầu

c)

Tuỷ xương dẹt tham gia vào quá trình sinh hồng cầu cho thai nhi

d)

Trong bào thai, tuỷ xương là nơi sản sinh hồng cầu chủ yếu cho thai nhi

32.

Vị trí tạo máu chủ yếu ở người lớn trưởng thành?

a)

Hạch

b)

Gan

c)

Lách

d)

Tủy xương

33.

Suy giảm chức năng cơ quan nào sau đây KHÔNG liên quan đến quá trình sản sinh hồng cầu?

a)

Dạ dày

b)

Thận

c)

Gan

d)

Tụy

34.

Nhận xét nào sau đây về hồng cầu là KHÔNG đúng?

a)

Đời sống khoảng 12 tháng

b)

Cần có nguyên liệu để sản sinh là sắt và vitamin B12

c)

Là những tế bào không có nhân và ty thể

d)

Số lượng lớn gấp nhiều lần bạch cầu

35.

Một người nhóm máu AB sẽ có kháng nguyên ____ trên màng hồng cầu và có kháng thể anti-_____trong huyết tương.

a)

Kháng nguyên B, anti-B

b)

Không có kháng nguyên; anti-A và anti-B

c)

Kháng nguyên A và B; không có kháng thể

d)

Kháng nguyên B, anti-A

36.

Nhóm máu nào sau đây có thể được chọn để truyền cho bệnh nhân nhóm máu O, Rhesus dương?

a)

Nhóm máu A, Rhesus âm

b)

Nhóm máu AB, Rhesus dương

c)

Nhóm máu A, Rhesus dương

d)

Nhóm máu O, Rhesus âm

37.

Khi xét mối tương quan giữa nhiệt độ cơ thể và nhiệt độ môi trường, con người được xếp vào nhóm?

a)

Hằng nhiệt

b)

Biến nhiệt

38.

Động tác đưa vào bóng mát cho một người bị sốc nhiệt vì đi bộ ngoài trời nắng nóng là áp dụng trên nguyên lý nào sau đây?

a)

Truyền nhiệt trực tiếp

b)

Truyền nhiệt bằng hình thức đối lưu

c)

Truyền nhiệt bằng đổ mồ hôi

d)

Truyền nhiệt bằng bức xạ nhiệt

39.

Khả năng điều nhiệt của trẻ em so với người lớn?

a)

Trẻ em không có khả năng điều nhiệt

b)

Tốt hơn.

c)

Không có sự khác biệt

d)

Kém hơn

40.

Khi cơ thể tiếp xúc với môi trường có nhiệt độ thấp hơn cơ thể, phản ứng nào sau đây KHÔNG phù hợp?

a)

Co mạch máu tại da

b)

Run

c)

Huy động thần kinh phó giao cảm

d)

Co cơ dựng lông ở da

41.

Trung tâm điều hòa thân nhiệt của cơ thể người nằm ở vị trí?

a)

Vùng dưới đồi

b)

Vùng vỏ não

c)

Tiểu não

d)

Hành não

42.

Nhiệt độ ở nơi nào sau đây của cơ thể có nhiệt độ cao nhất?

a)

Da

b)

Não

c)

Tim

d)

Gan

43.

Nhiệt độ ở nơi nào sau đây của cơ thể có nhiệt độ thấp nhất?

a)

Da

b)

Gan

c)

Não

d)

Tim

44.

Nhiệt độ được đo ở vị trí nào sau đây được xem là ổn định nhất?

a)

Miệng

b)

Trán

c)

Nách

d)

Hậu môn

45.

Đặc điểm nào sau đây về thân nhiệt là đúng?

a)

Trong ngày nhiệt độ thấp nhất lúc 14-17 giờ

b)

Trong ngày nhiệt độ cao nhất lúc 3-6 giờ

c)

Thân nhiệt dao động theo nhịp ngày đêm

d)

Thân nhiệt tăng dần theo tuổi

46.

Cấu trúc giải phẫu nào sau đây KHÔNG thuộc đường dẫn khí trên?

a)

Mũi

b)

Hầu

c)

Thanh quản

d)

Khí quản

47.

Giai đoạn trao đổi khí ngoài phổi có đặc điểm?

a)

Khí di chuyển từ nơi có thể tích cao đến nơi có thể tích thấp

b)

Trong thì thở ra thì áp suất phế nang lớn hơn áp suất mao mạch

c)

Là quá trình trao đổi khí giữa phế nang và khí quyển

d)

Tro

48.

Khi thở ra gắng sức, cơ co chủ động là cơ nào sau đây?

a)

Cơ ức đòn chũm

b)

Cơ hoành

c)

Cơ thẳng bụng

d)

Cơ liên sườn ngoài

49.

Trong cử động hít vào bình thường, chủ yếu thay đổi kích thước lồng ngực theo chiều?

a)

Trên dưới và chiều ngang

b)

Chiều ngang và chiều trước sau

c)

Chiều trên dưới, chiều ngang và chiều trước sau

d)

Chiều trên dưới và chiều trước sau

50.

Dạng chuyên chở khí oxy (O2) trong máu bao gồm?

a)

Dạng hoà tan và dạng kết hợp với CO2

b)

Dạng hoà tan và dạng kết hợp với Hemoglobin

c)

Dạng kết hợp với Hemoglobin và dạng kiềm hoá trong hồng cầu

d)

100% ở dạng không hoà tan

51.

Quá trình thông khí tại phổi được định nghĩa?

a)

Khí di chuyển từ nơi có áp suất thấp đến nơi có áp suất cao hơn

b)

Là quá trình trao đổi khí giữa phế nang và khí trong mao mạch

c)

Muốn khí từ khí quyển vào phế nang trong thì hít vào thì áp suất khí quyển lớn hơn áp suất phế nang

d)

Chỉ có B và C đúng.

52.

Vận tốc khuếch tán khí tại màng phế nang mao mạch tỉ lệ nghịch với?

a)

Chiều dày màng trao đổi

b)

Khuynh áp khí 2 bên màng

c)

Diện tích màng trao đổi

d)

Độ hoà tan của khí trong nước

53.

Đơn vị chức năng của phổi?

a)

Tiểu phế quản

b)

Phế nang

c)

Phế quản

d)

Khí quản

54.

Cơ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm cơ tham gia quá trình thở ra?

a)

Cơ liên sườn ngoài

b)

Cơ thẳng bụng

c)

Cơ chéo bụng ngoài

d)

Cơ chéo bụng trong

55.

Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có chức năng trao đổi khí?

a)

Ống phế nang

b)

Tiểu phế quản

c)

Phế nang

d)

Tiểu phế quản hô hấp

56.

Khí oxy (O2) đi từ phế nang vào máu theo cơ chế nào?

a)

Khuếch tán cần chất tải trung gian

b)

Lọc

c)

Khuếch tán đơn thuần

d)

Vận chuyển tích cực cần năng lượng

57.

Trung tâm điều hòa hô hấp của cơ thể người nằm ở vị trí?

a)

Tiểu não

b)

Vùng vỏ não

c)

Vùng dưới đồi

d)

Hành não

58.

Trong hô hấp bình thường, cơ hô hấp nào sau đây đóng vai trò lớn nhất?

a)

Cơ hoành

b)

Cơ thẳng bụng

c)

Cơ thang, cơ ức-đòn-chũm

d)

Cơ chéo bụng ngoài, chéo bụng trong

59.

HbO2 (Hemoglobin gắn oxy) ở trong máu là dạng?

a)

Rất dễ phân ly O2 khi phân áp O2 tăng lên

b)

Trực tiếp trao đổi với tổ chức mô

c)

Chiếm 19,8 ml trong 100 ml máu động mạch

d)

Vận chuyển O2 chủ yếu của máu

60.

Màng phế nang – mao mạch (màng hô hấp) được cấu tạo gồm?

a)

7 lớp

b)

8 lớp

c)

6 lớp

d)

5 lớp

61.

Erythropoietin?

a)

Do tủy xương chế tiết có vai trò kích thích tủy xương tạo hồng cầu

b)

Do thận chế tiết có vai trò kích thích tủy xương tạo hồng cầu

c)

Do gan chế tiết có vai trò làm tăng huyết áp

d)

Do da chế tiết có vai trò làm tăng hấp thu Ca2+ ở ruột

62.

Tế bào thành bài tiết chất nào sau đây?

a)

Cholecystokinin

b)

Gastrin

c)

Chất nhầy

d)

HCl

63.

Đoạn nào sau đây của ống tiêu hóa, chức năng hấp thu nước diễn ra nhiều nhất so với những đoạn còn lại?

a)

Ruột non

b)

Miệng

c)

Ruột già

d)

Dạ dày

64.

Lớp trong cùng của thành ống tiêu hóa, nơi đây diễn ra quá trình hấp thu chất dinh dưỡng. Lớp này mang tên gọi?

a)

Dưới niêm mạc

b)

c)

Thanh mạc

d)

Niêm mạc

65.

Dịch mật được bài tiết từ?

a)

Máu

b)

Ống mật chính

c)

Tế bào gan

d)

Túi mật

66.

Thành phần nào sau đây KHÔNG có trong nước bọt?

a)

HCO3-

b)

K+

c)

Glucose

d)

Amylase

67.

Hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày được cấu tạo bởi?

a)

Chất nhầy và tế bào niêm mạc dạ dày

b)

Chất nhầy và yếu tố nội tại

c)

HCO3- và chất nhầy

d)

Chất nhầy và các vi khuẩn có lợi trong dạ dày

68.

Yếu tố nội tại của dạ dày cần cho quá trình hấp thu loại vitamin nào sau đây?

a)

Vitamin K

b)

Vitamin B12

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin D

69.

Tế bào thành bài tiết chất nào sau đây?

a)

Yếu tố nội tại

b)

Cholecystokinin

c)

Gastrin

d)

Chất nhầy

70.

Tế bào chính của dạ dày có chức năng bài tiết chất nào sau đây?

a)

Yếu tố nội tại

b)

Pepsinogen

c)

Gastrin

d)

Chất nhầy

71.

Yếu tố nào sau đây trong dịch vị (hay còn gọi là dịch dạ dày) có vai trò tiêu hoá protid?

a)

Protease

b)

Trypsinogen

c)

Pepsin

d)

Lipase

72.

Chất nào sau đây là chất ngoại tiết (enzyme) của tuyến tuỵ?

a)

Lipase

b)

Somatostatin

c)

Insulin

d)

Glucagon

73.

Khi nói về thành phần và tác dụng của nước bọt, câu nào đúng?

a)

Nước bọt có tác dụng diệt khuẩn

b)

Amylase trong nước bọt có pH acid

c)

Amylase nước bọt giúp phân giải tinh bột và protid trong thức ăn

d)

Chất nhầy làm tăng tác dụng của amylase trong nước bọt

74.

Hoạt động nào sau đây là hoạt động nổi bật nhất của ruột non so với các đoạn khác của ống tiêu hóa?

a)

Hoạt động hấp thu

b)

Hoạt động bài tiết

c)

Hoạt động hóa học

d)

Hoạt động cơ học

75.

Chất nào sau đây kích thích dạ dày bài tiết HCl?

a)

Pepsin

b)

Motilin

c)

Secretin

d)

Gastrin

76.

Dịch tuỵ có đặc điểm?

a)

Hoạt động trong môi trường acid

b)

Các ống tuyến là nơi sản xuất men tiêu hoá

c)

Tất cả men đều được bài tiết dưới dạng tiền men, trừ trypsin

d)

Men tiêu hoá cả protein, lipid và glucid

77.

Đặc điểm nào sau đây là của dịch lọc cầu thận?

a)

Có thể chứa bạch cầu, tiểu cầu do kích thước nhỏ

b)

Lượng protein rất thấp

c)

Có rất nhiều Na+

d)

Thành phần và nồng

78.

Đặc điểm nào sau đây là của dịch lọc cầu thận?

a)

Có thể chứa bạch cầu, tiểu cầu do kích thước nhỏ

b)

Lượng protein rất thấp

c)

Có rất nhiều Na+

d)

Thành phần và nồng độ giống huyết tương

79.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Aldosteron làm tăng tái hấp thu Na+ ở ống lượn gần

b)

Aldosteron ức chế bài tiết K+ ở ống lượn xa và ống góp

c)

ADH làm tăng tính thấm đối với nước ở ống lượn xa và ống góp

d)

PTH (Parathyroid hormon) làm tăng tái hấp thu PO43- ở ống lượn gần

80.

Chức năng của nephron trong quá trình bài tiết nước tiểu?

a)

Lọc và bài tiết các chất không cần thiết ra khỏi cơ thể, tái hấp thu các chất cần thiết trở lại máu

b)

Lọc các chất không cần thiết ra khỏi máu và tái hấp thu các chất cần thiết trở lại máu

c)

Lọc và bài tiết các chất không cần thiết ra khỏi cơ thể, tái hấp thu nước trở lại máu

d)

Lọc và bài tiết các chất không cần thiết ra khỏi cơ thể

81.

Mức lọc cầu thận và dòng máu thận giảm trong trường hợp nào sau đây?

a)

Tiểu động mạch vào giãn, tiểu động mạch ra co

b)

Chỉ có động mạch vào co

c)

Không liên quan đến sự co giãn của tiểu động mạch vào và ra

d)

Cả hai tiểu động mạch vào và ra đều giãn

82.

Loại nội tiết tố nào sau đây tham gia tái hấp thu nước tại ống lượn xa và ống góp của thận?

a)

Aldosterone và ADH

b)

Adrenalin và Noradrenalin

c)

Insulin và Glucagon

d)

T3 và T4

83.

Hệ cơ quan nào sau đây tham gia bài tiết các sản phẩm chuyển hóa, điều hòa môi trường nội môi trong cơ thể?

a)

Hệ tim mạch, hệ thần kinh

b)

Hệ hô hấp, hệ tim mạch

c)

Hệ tim mạch, hệ tiêu hoá

d)

Hệ hô hấp, hệ tiết niệu

84.

Quá trình lọc xảy ra ở?

a)

Toàn bộ các phần của ống thận

b)

Mao mạch cầu thận

c)

Mao mạch quanh ống thận

d)

Mao mạch cầu thận và mao mạch quanh ống thận

85.

Chức năng của cấu trúc ống thận (1 phần của nephron) trong quá trình tạo ra nước tiểu?

a)

Lọc các chất không cần thiết ra khỏi cơ thể

b)

Lọc các chất không cần thiết ra khỏi máu và tái hấp thu các chất cần thiết trở lại máu

c)

Lọc và bài tiết các chất không cần thiết ra khỏi cơ thể, tái hấp thu nước trở lại máu

d)

Bài tiết các chất không cần thiết ra khỏi cơ thể, tái hấp thu các chất cần thiết trở lại máu

86.

Ống lượn gần có khả năng tái hấp thu bao nhiêu phần trăm nước?

a)

65%

b)

45%

c)

55%

d)

75%

87.

Tái hấp thu các acid amin ở thận xảy ra chủ yếu ở?

a)

Ống góp

b)

Quai Henlé

c)

Ống lượn gần

d)

Ống lượn xa

88.

Tái hấp thu các chất ở ống thận có đặc điểm?

a)

Tái hấp thu các chất cần thiết cho cơ thể chủ yếu ở ống lượn gần

b)

Tái hấp thu có thể xảy ra tại cầu thận

c)

Tái hấp thu ở ống lượn xa kém hơn ống lượn gần

d)

Tái hấp thu xảy ra đồng đều ở tất cả các đoạn của ống thận

89.

Tổ chức cạnh cầu thận tham gia điều hoà huyết áp thông qua bài tiết?

a)

Renin

b)

Aldosterone

c)

Angiotensin

d)

ADH

90.

Hormon nào sau đây do thận bài tiết?

a)

Renin, Erythropoietin

b)

Aldosterone, Erythropoietin

c)

Cortisol, ADH

d)

ADH, Aldosterone

91.

Trên người bình thường, dịch sau khi lọc qua cầu thận có thể chứa thành phần nào dưới đây?

a)

Glucose

b)

Albumin

c)

Bạch cầu

d)

Hồng cầu

92.

Chức năng quan trọng nhất của dịch não tuỷ là?

a)

Đệm cho não trong hộp sọ cứng

b)

Là bình chứa có khả năng ổn định thể tích của hộp sọ

c)

Là nơi trao đổi chất dinh dưỡng của hệ thần kinh

d)

Là trạm trung chuyển của một số thuốc tác dụng lên não mà không qua được hàng rào máu – não

93.

Ion cần cho quá trình co cơ là?

a)

Na+

b)

K+

c)

Ca2+

d)

Na+ và Ca2+

94.

Loại cơ nào sau đây giúp con người có thể điều khiển các hoạt động theo ý muốn?

a)

Cơ tim

b)

Cơ vân, cơ trơn

c)

Cơ trơn

d)

Cơ vân

95.

Cơ phân bố ở phần lớn ống tiêu hóa (dạ dày, ruột...) được xếp vào nhóm cơ?

a)

Cơ trơn

b)

Cơ vân

c)

Không đáp án nào trên chính xác

d)

Cơ tim

96.

Có bao nhiêu loại cơ trong cơ thể?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

2

97.

Đơn vị co-duỗi cơ còn có tên gọi khác là?

a)

Sarcolemma

b)

Tropomyosin

c)

Sarcomere

d)

Myoglobin

98.

Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây hiện diện tại synap thần kinh cơ?

a)

Dopamin

b)

Acetylcholine

c)

Norepinephrin

d)

Serotonin

99.

Sản phẩm co cơ theo con đường yếm khí là?

a)

Glycogen

b)

Acid pyruvate

c)

Acid lactic

d)

Keton

100.

Khi nói đến hiện tượng nợ oxy, con người có thể vận động nhiều hơn mức cơ bản bao nhiêu lần?

a)

10 lần

b)

2 lần

c)

6 lần

d)

20 lần

101.

Co cơ nhưng không rút ngắn về chiều dài, chủ yếu dùng để giữ cố định một vật được gọi là?

a)

Co cơ đẳng trương

b)

Co cơ đơn

c)

Co cơ từng cơn

d)

Co cơ đẳng trường

102.

Co cơ trong đó cơ rút ngắn về chiều dài, tạo ra công dùng để nâng tự do một vật được gọi là?

a)

Co cơ từng cơn

b)

Co cơ đơn

c)

Co cơ đẳng trường

d)

Co cơ đẳng trương

103.

Tế bào sản xuất, lưu thông dịch não tủy là chức năng của loại tế bào thần kinh nào sau đây?

a)

Tế bào ít nhánh

b)

Tế bào hình sao

c)

Tế bào ống nội tủy

d)

Vi tế bào đệm

104.

Tế bào tạo thành bao myelin của sợi trục, hình thành “chất trắng” của hệ thần kinh là chức năng của loại tế bào thần kinh nào sau đây?

a)

Tế bào ít nhánh

b)

Tế bào ống nội tủy

c)

Tế bào hình sao

d)

Vi tế bào đệm

105.

Đặc điểm nào sau đây phù hợp với vùng vận động chính?

a)

Bộ phận cơ thể có cử động càng tinh vi thì diện tích vỏ não chi phối vận đông càng ít

b)

Còn được gọi là vùng vận động bổ túc

c)

Hoạt động theo quy luật bắt chéo

d)

Tương ứng với vùng 6 Brodmann

106.

Cấu trúc nào sau đây của tủy sống có chức năng vận động?

a)

Sừng trước

b)

Sừng bên

c)

Sừng sau

d)

Sừng trung tâm

107.

Cấu trúc nào sau đây của tủy sống có chức năng cảm giác?

a)

Sừng sau

b)

Sừng bên

c)

Sừng trung tâm

d)

Sừng trước

108.

Hệ thần kinh tự chủ được phân chia thành?

a)

Trung ương và ngoại biên

b)

Cảm giác và vận động

c)

Giao cảm và đối giao cảm

d)

Hướng tâm và ly tâm

109.

Hành não có vai trò sinh mạng là vì?

a)

Có trung tâm điều hoà hô hấp và tim mạch

b)

Có chức năng dẫn truyền cảm giác và vận động

c)

Có nhân của nhiều dây thần kinh sọ

d)

Có trung tâm điều hoà vận động và bài tiết của ống tiêu hoá

110.

Chức năng của hệ thần kinh trung ương?

a)

Làm cơ thể thích nghi với ngoại cảnh

b)

Điều hoà dinh dưỡng các cơ quan trong cơ thể và làm cơ thể hoạt động thống nhất với môi trường.

c)

Điều hoà hoạt động các cơ quan trong cơ thể, làm cơ thể hoạt động thống nhất và thống nhất với môi trường.

d)

Phối hợp hoạt động giữa các cơ quan nội tạng

111.

Cung phản xạ tuỷ tối thiểu gồm bao nhiêu thành phần?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

112.

Neuron mang tín hiệu kích thích từ các thụ thể cảm giác ở ngoại biên về thần kinh trung ương còn được gọi là?

a)

Neuron hướng tâm

b)

Neuron vận động

c)

Neuron trung gian

d)

Neuron ly tâm

113.

Neuron mang tín hiệu từ thần kinh trung ương ra cơ quan đáp ứng ở ngoại biên còn được gọi là?

a)

Neuron trung gian

b)

Neuron cảm giác

c)

Neuron hướng tâm

d)

Neuron vận động

114.

Neuron làm nhiệm vụ liên lạc, phối hợp chức năng giữa các neuron còn được gọi là?

a)

Neuron trung gian

b)

Neuron cảm giác

c)

Neuron vận động

d)

Neuron hướng tâm

115.

Phân theo chức năng, tế bào neuron được chia làm bao nhiêu nhóm?

a)

5 nhóm

b)

3 nhóm

c)

2 nhóm

d)

4 nhóm

116.

Chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây hiện diện tại synap thần kinh cơ?

a)

Dopamin

b)

Acetylcholine

c)

Norepinephrin

d)

Serotonin

117.

Hormon là một chất hóa học do?

a)

Một nhóm tế bào hoặc một tuyến nội tiết bài tiết vào máu và có tác dụng ở các tế bào khác của cơ thể

b)

Một tuyến nội tiết bài tiết vào máu và tác dụng ở phần xa của cơ thể

c)

Một cơ quan bài tiết vào máu và có tác dụng ở phần xa của cơ thể

d)

Một nhóm tế bào bài tiết vào máu và có tác dụng các tế bào khác của cơ thể

118.

Nơi bài tiết testosteron chủ yếu là?

a)

Tế bào hạt của hoàng thể

b)

Tế bào lớp áo trong noãn nang

c)

Tế bào Leydig của tinh hoàn

d)

Tuyến vỏ thượng thận

119.

Cấu trúc nào sau đây ở người đàn ông trưởng thành có chức năng sản xuất tinh trùng?

a)

Tuyến kẽ của tinh hoàn

b)

Tiền liệt tuyến

c)

Mào tinh hoàn

d)

Ống sinh tinh

120.

Khi nói về chu kỳ kinh nguyệt, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Một chu kỳ kinh nguyệt trung bình là 28 ngày nhưng nếu lệch 1-2 ngày vẫn được xem là bình thường

b)

Ngày có kinh hay ngày sạch kinh đều có thể được tính là ngày thứ 1 trong chu kỳ

c)

Máu kinh thường là máu đỏ sẫm, bắt nguồn từ tĩnh mạch tử cung

d)

Thời gian hành kinh trung bình từ 2-7 ngày.

121.

Hormon estrogen và progesteron có vai trò trong giai đoạn nào của chu kỳ kinh nguyệt (CKKN)?

a)

Progesteron có vai trò trong giai đoạn đầu, estrogen có vai trò trong giai đoạn sau của CKKN.

b)

Estrogen và progesteron có vai trò như nhau trong cả hai giai đoạn của CKKN.

c)

Estrogen có tác dụng trong g

122.

Trong thời kỳ bào thai, testosterone có tác dụng làm?

a)

Bài tiết HCG và duy trì đời sống của hoàng thể

b)

Hình thành bộ phận sinh dục nam và đưa tinh hoàn từ ổ bụng đi xuống bìu.

c)

Phát triển nhau thai và thai

d)

Xuất hiện các đặc tính sinh dục thứ phát và sản sinh tinh trùng

123.

Nồng độ LH tăng cao nhất ở giai đoạn?

a)

Giai đoạn sau rụng trứng

b)

Giai đoạn rụng trứng

c)

Giai đoạn ngay trước khi trứng rụng

d)

Giai đoạn trước rụng trứng

124.

Lớp nội mạc tử cung có đặc điểm?

a)

Tầng đáy thường bị tróc ra trong chu kì kinh nguyệt

b)

Tầng chức năng thường chịu ảnh hưởng rõ rệt của sự thay đổi nội tiết tố

c)

Gồm 3 lớp: tầng đáy, tầng đệm và tầng chức năng

d)

Tầng chức năng cấp máu chủ yếu bởi các tĩnh mạch tử cung

125.

Trong mỗi chu kỳ kinh, giai đoạn có thời gian ổn định nhất là?

a)

Giai đoạn sau rụng trứng

b)

Giai đoạn rụng trứng

c)

Giai đoạn trước khi rụng trứng

d)

Giai đoạn hành kinh

126.

Chức năng nào sau đây của tử cung là KHÔNG đúng?

a)

Nơi làm tổ của trứng và phát triển phôi thai

b)

Nơi tinh trùng đi qua để thụ tinh cho trứng

c)

Bài tiết Estrogen và Progesterone trong chu kỳ kinh

d)

Tham gia vào hoạt động kinh nguyệt

127.

Lớp chức năng của nội mạc tử cung bị hoại tử và bong ra trong giai đoạn hành kinh xuất phát từ nguyên nhân nào dưới đây là chủ yếu?

a)

Lượng Estrogen và Progesterone giảm mạnh

b)

Hoàng thể bị thoái hoá

c)

Sự gia tăng nồng độ progesterone và sụt giảm nồng độ Estrogen

d)

Co thắt các động mạch xoắn trong lớp c

128.

Hormon nào có tác dụng làm phát triển ống sinh tinh và sản sinh tinh trùng?

a)

FSH

b)

LH

c)

LH và FSH

d)

FSH và Testosterone

129.

Phần lớn chất dịch trong tinh dịch ở người nam là do nơi nào sau đây bài tiết?

a)

Ống dẫn tinh

b)

Mào tinh hoàn

c)

Túi tinh

d)

Ống sinh tinh

130.

Hiện tượng phóng noãn có liên quan trực tiếp đến hormon?

a)

Estrogen

b)

Progesterone

c)

FSH

d)

LH

131.

Khi nói về buồng trứng, phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Khi vừa mới sinh ra, buồng trứng trẻ gái đã có rất nhiều nang trứng

b)

Từ lúc dậy thì đến khi mãn kinh, có khoảng 500 trứng trưởng thành trong suốt giai đoạn

c)

Trong giai đoạn sinh sản, số lượng trứng của người phụ nữ tăng hay giảm tuỳ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng và điều kiện sinh sống.

d)

Trong suốt thời kỳ sinh sản, số lượng trứng của người phụ nữ giảm dần

132.

Dấu hiệu nào sau đây cho thấy tinh trùng đã trưởng thành?

a)

Được phóng thích cùng với dịch tiền liệt tuyến và túi tinh

b)

Có khả năng di động

c)

Được dự trữ đủ 1 tháng

d)

Sau thời kỳ phân chia đạt 46 nhiễm sắc thể

133.

Một bệnh nhân có nồng độ glucose trong huyết tương giảm hơn so với người bình thường. Nồng độ hormon nào trong các hormon sau đây sẽ tăng?

a)

Insulin

b)

Aldosterone

c)

Noradrenaline

d)

Glucagon

134.

Hormon PTH có tác dụng lên các mô đích sau đây, NGOẠI TRỪ?

a)

Xương

b)

Thận

c)

Ruột

d)

Gan

135.

Theo nhịp sinh học ACTH được bài tiết nồng độ cao nhất lúc?

a)

16 giờ - 22 giờ đêm

b)

6 giờ - 8 giờ sáng

c)

Từ nửa đêm về sáng

d)

10 giờ - 12 giờ trưa

136.

Hormon nào sau đây được sản xuất ở thuỳ trước tuyến yên?

a)

ADH

b)

Androgen

c)

ACTH

d)

Cortisol

137.

Hormon nào sau đây được sản xuất ở thuỳ trước tuyến yên?

a)

ADH

b)

Androgen

c)

ACTH

d)

Cortisol

138.

Hormon nào sau đây gây nên tình trạng người khổng lồ?

a)

ACTH

b)

GH

c)

T3, T4

d)

TSH, LH

139.

Câu nào sau đây đúng với tuyến nội tiết và hormon bài xuất?

a)

Tuỵ nội tiết – Androgen

b)

Thuỳ sau tuyến yên – Aldosteron

c)

Tuyến cận giáp – Calcitonin

d)

Tuyến yên trước – Prolactin

140.

Chức năng hệ nội tiết bao gồm?

a)

Duy trì nòi giống

b)

Duy trì sự hoạt động tế bào

c)

Tất cả các ý trên đều đúng

d)

Giúp cơ thể đáp ứng trong những trường hợp khẩn cấp

141.

Hormon nào sau đây được sản xuất tại tuyến cận giáp?

a)

T3, T4

b)

Calcitonin

c)

PTH

d)

Thyroxin

142.

Loại nội tiết tố nào sau đây tham gia tái hấp thu nước tại ống lượn xa và ống góp của thận?

a)

Adrenalin và Noradrenalin

b)

Insulin và Glucagon

c)

T3 và T4

d)

Aldosterone và ADH

143.

Nội tiết tố nào sau đây dự trữ tại thùy sau của tuyến yên?

a)

Aldosterone và ADH

b)

ADH và Oxytocin

c)

ACTH và Prolactin

d)

FSH và LH

144.

Thụ thể (receptor) của các hormon tan trong nước thường nằm ở?

a)

Trong nhân

b)

Màng nhân

c)

Màng bào tương

d)

Trong bào tương

145.

Một người phụ nữ bị tình trạng vú tiết sữa bất thường, cơ quan nào sau đây khi bị bất thường có thể gây nên tình trạng đó?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến tuỵ

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến cận giáp

146.

Loại hormon nào sau đây được sản xuất tại tuyến yên?

a)

Glucagon

b)

Oxytocin

c)

Prolactin

d)

Cortisol

147.

Cơ quan nào sau đây sản xuất hormon ảnh hưởng đến sinh mạng?

a)

Tuyến tụy

b)

Tuyến thượng thận

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến giáp