wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Các nguyên tố trong cơ thể được chia làm mấy nhóm?

a)

5 nhóm

b)

4 nhóm

c)

3 nhóm

d)

2 nhóm

2.

Tỷ lệ các nguyên tố đa lượng trong cơ thể chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

18%

b)

96%

c)

10%

d)

65%

3.

Ba nhóm nguyên tố trong cơ thể gồm những nhóm nào?

a)

Nhóm đa lượng, nhóm trung lượng, nhóm cực vi lượng

b)

Nhóm đa lượng, nhóm trung lượng, nhóm vi lượng

c)

Nhóm trung lượng, nhóm vi lượng, nhóm cực vi lượng

d)

Nhóm đa lượng, nhóm vi lượng, nhóm cực vi lượng

4.

Các nguyên tố thuộc nhóm đa lượng thường gồm những nguyên tố nào?

a)

C, O, Na, Ca

b)

S, Na, K, P

c)

C, H, O, N

d)

Na, Ca, K, O

5.

Tỷ lệ của nguyên tố C trong cơ thể người khoảng bao nhiêu?

a)

96%

b)

65%

c)

18.5%

d)

9.5%

6.

Tỷ lệ của nguyên tố O trong cơ thể người là bao nhiêu?

a)

96%

b)

9.5%

c)

18.5%

d)

65%

7.

Nguyên tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm đa lượng?

a)

Oxy (O)

b)

Nitơ (N)

c)

Hydro (H)

d)

Canxi (Ca)

8.

Trong ba nhóm nguyên tố, nhóm nào có hàm lượng rất nhỏ nhưng vẫn cần thiết?

a)

Nhóm cực vi lượng

b)

Nhóm vi lượng

c)

Nhóm đa lượng

d)

Nhóm trung lượng

9.

Nếu một nguyên tố chiếm 9.5% khối lượng cơ thể, nguyên tố đó có thể là nguyên tố nào?

a)

H

b)

O

c)

C

d)

N

10.

Nhóm nguyên tố nào chiếm phần lớn khối lượng cơ thể?

a)

Nhóm vi lượng

b)

Nhóm trung lượng

c)

Nhóm đa lượng

d)

Nhóm cực vi lượng

11.

Tỷ lệ nước trong cơ thể người trưởng thành thường vào khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể?

a)

18,5% khối lượng cơ thể

b)

65% khối lượng cơ thể

c)

50% khối lượng cơ thể

d)

96% khối lượng cơ thể

12.

Các nguyên tố vi lượng được định nghĩa là những nguyên tố chiếm khoảng bao nhiêu trong khối lượng ướt của cơ thể?

a)

Nhỏ hơn 1 phần triệu toàn phần

b)

Từ 10 phần trăm đến 20 phần trăm

c)

Từ vài phần trăm đến một nửa

d)

Từ 1 phần trăm đến vài phần nghìn

13.

Nhóm nguyên tố chiếm phần ít nhất trong cơ thể là nhóm nào?

a)

Nhóm trung lượng trong cơ thể

b)

Nhóm hữu cơ trong cơ thể

c)

Nhóm vi lượng trong cơ thể

d)

Nhóm đa lượng trong cơ thể

14.

Các nguyên tố chỉ chiếm phần rất ít, ở dạng vết, trong khối lượng ướt của cơ thể thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm trung lượng cơ thể sống

b)

Nhóm cực vi lượng cơ thể sống

c)

Nhóm đa lượng cơ thể sống

d)

Nhóm vi lượng cơ thể sống

15.

Tỷ lệ nguyên tố Ca trong cơ thể người thường xấp xỉ bao nhiêu?

a)

0,1% khối lượng ướt

b)

0,2% khối lượng ướt

c)

0,4% khối lượng ướt

d)

1,5% khối lượng ướt

16.

Tỷ lệ nguyên tố Na trong cơ thể người thường khoảng bao nhiêu?

a)

1,5% khối lượng ướt

b)

0,2% khối lượng ướt

c)

0,1% khối lượng ướt

d)

0,4% khối lượng ướt

17.

Tỷ lệ nguyên tố K trong cơ thể người thường khoảng bao nhiêu?

a)

0,2% khối lượng ướt

b)

1,5% khối lượng ướt

c)

0,1% khối lượng ướt

d)

0,4% khối lượng ướt

18.

Phân biệt nhanh giữa nhóm đa lượng và nhóm vi lượng trong cơ thể người là dựa trên tiêu chí nào dưới đây?

a)

Nồng độ phần trăm khối lượng ướt

b)

Tính tan trong nước sinh lý

c)

Vị trí phân bố trong mô xương

d)

Nguồn thức ăn cung cấp chính

19.

Vì sao các nguyên tố cực vi lượng dù chiếm tỉ lệ rất nhỏ vẫn quan trọng đối với sinh lý cơ thể?

a)

Chúng quyết định cấu trúc DNA duy nhất

b)

Chúng thay thế vai trò của nước

c)

Chúng là thành phần của enzyme và cofactor

d)

Chúng tạo năng lượng trực tiếp

20.

Giả sử một khoáng chất có mặt ở mức vài phần nghìn khối lượng ướt, khoáng chất đó thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm cực vi lượng cơ thể

b)

Nhóm đa lượng cơ thể

c)

Nhóm trung lượng cơ thể

d)

Nhóm vi lượng cơ thể

21.

Tỷ lệ nguyên tố Mg trong cơ thể là bao nhiêu?

a)

1,5%

b)

0,4%

c)

0,2%

d)

0,1%

22.

Tầm quan trọng của các nguyên tố trong cơ thể không phụ thuộc vào điều nào?

a)

Tương tác với enzym

b)

Vị trí trong mô khác nhau

c)

Khối lượng nhiều hay ít

d)

Dạng hợp chất tồn tại

23.

Sự phân bố của các nguyên tố riêng lẻ là giống nhau trong thế giới sống và không sống?

a)

Sai

b)

Phụ thuộc môi trường

c)

Không xác định

d)

Đúng

24.

Tỷ lệ Fe trong môi trường so với trong cơ thể:

a)

Lớn hơn 300 lần

b)

Nhỏ hơn 200 lần

c)

Lớn hơn 200 lần

d)

Nhỏ hơn 300 lần

25.

Tỷ lệ C trong cơ thể người so với môi trường:

a)

Nhỏ hơn 300 lần

b)

Lớn hơn 300 lần

c)

Nhỏ hơn 200 lần

d)

Lớn hơn 200 lần

26.

Các nguyên tố chủ yếu được tích lũy trong cơ thể thường có khối lượng phân tử ở mức nào, trừ nguyên tố nào dưới đây?

a)

Cao, K

b)

Trung bình, Na

c)

Thấp, Mo

d)

Cực thấp, Cu

27.

Nguyên tố nào sau đây thường có tỷ lệ ngoài môi trường cao hơn trong cơ thể hơn 300 lần?

a)

Fe

b)

K

c)

C

d)

Mg

28.

Nguyên tố nào có tỷ lệ trong cơ thể lớn hơn môi trường khoảng hơn 200 lần?

a)

Cu

b)

Mo

c)

Fe

d)

C

29.

Mệnh đề nào sau đây sai về phân bố nguyên tố giữa thế giới sống và không sống?

a)

Bị ảnh hưởng bởi môi trường

b)

Khác biệt đáng kể

c)

Giống nhau hoàn toàn

d)

Phụ thuộc vào quá trình sinh học

30.

Chọn phát biểu đúng về tầm quan trọng của nguyên tố trong cơ thể:

a)

Không phụ thuộc khối lượng

b)

Chỉ phụ thuộc nồng độ

c)

Phụ thuộc dạng ion

d)

Phụ thuộc vị trí mô

31.

Trong cơ thể, nước tồn tại dưới mấy dạng?

a)

4

b)

3

c)

5

d)

2

32.

Trong cơ thể sinh vật, nước tồn tại 2 dạng là gì, trong đó chủ yếu là?

a)

Nước cứng và nước mềm, nước cứng

b)

Nước cứng và nước mềm, nước mềm

c)

Nước tự do và nước liên kết, nước liên kết

d)

Nước tự do và nước liên kết, nước tự do

33.

Tỷ lệ nước tự do trong cơ thể là bao nhiêu?

a)

5%

b)

65%

c)

95%

d)

18%

34.

Nước liên kết được kết hợp chủ yếu với thành phần nào nhờ liên kết nào?

a)

Lipid, hydro

b)

Protein, cộng hoá trị

c)

Protein, hydro

d)

Lipid, cộng hoá trị

35.

Lượng nước trong cơ thể có tính đặc trưng cho loài, cho từng loại mô và tuỳ thuộc từng loại cá thể: đúng hay sai?

a)

S

b)

Đ

36.

Tỷ lệ nước ở nấm là bao nhiêu?

a)

78%

b)

85%

c)

83%

d)

80%

37.

Nước tự do trong tế bào có vai trò chính nào?

a)

Tham gia cấu trúc màng, ổn định protein

b)

Là môi trường hoà tan, vận chuyển chất

c)

Tạo năng lượng ATP trực tiếp

d)

Tạo sắc tố, điều chỉnh ánh sáng

38.

Nước liên kết thường nằm ở đâu trong tế bào?

a)

Trong ty thể và lục lạp

b)

Trong dịch gian bào ngoài tế bào

c)

Gắn với bề mặt protein và màng

d)

Trong không bào và nhân tế bào

39.

Tỷ lệ nước trong cơ thể thay đổi theo yếu tố nào sau đây là hợp lý nhất?

a)

Số lượng nhiễm sắc thể

b)

Màu mắt, chiều cao, nhóm máu

c)

Tuổi, mô, loài, trạng thái sinh lý

d)

Nhiệt độ phòng, mùa trong năm

40.

Liên kết hydro giữa nước và protein có ý nghĩa sinh học nào?

a)

Ngăn mọi tương tác giữa phân tử

b)

Ổn định cấu hình protein, điều hoà hoạt tính

c)

Tạo phản ứng oxi hoá khử chủ đạo

d)

Tăng độ cứng của màng tế bào

41.

Tỷ lệ nước ở sữa là bao nhiêu?

a)

85%

b)

83%

c)

98%

d)

78%

42.

Trong chất xám não người, tỷ lệ nước xấp xỉ bao nhiêu?

a)

85%

b)

83%

c)

78%

d)

98%

43.

Tỷ lệ nước trong chất trắng não người thường ở mức nào?

a)

98%

b)

78%

c)

83%

d)

85%

44.

Xương người có tỷ lệ nước khoảng bao nhiêu?

a)

55-60%

b)

90-95%

c)

10%

d)

20%

45.

Men răng chứa khoảng bao nhiêu phần trăm nước?

a)

20%

b)

55-60%

c)

90-95%

d)

10%

46.

Ở giai đoạn phôi, cơ thể có tỷ lệ nước gần với mức nào?

a)

20%

b)

10%

c)

55-60%

d)

90-95%

47.

Trong các mô sau, mô nào có phần trăm nước cao nhất?

a)

Men răng

b)

Sữa

c)

Chất xám não

d)

Xương

48.

So với chất trắng, chất xám não người có đặc điểm nào về hàm lượng nước?

a)

Cao hơn đáng kể

b)

Tương đương nhau

c)

Không chứa nước

d)

Thấp hơn đôi chút

49.

Khoảng phần trăm nước nào phù hợp nhất với mô cứng như xương?

a)

98%

b)

85%

c)

20%

d)

55-60%

50.

Phân loại đúng theo tỷ lệ nước: sắp xếp từ cao đến thấp

a)

Chất trắng, chất xám, sữa, men răng

b)

Phôi, chất xám, chất trắng, xương

c)

Sữa, phôi, chất trắng, men răng

d)

Phôi, sữa, chất xám, xương

51.

Tỷ lệ nước khi về già thường là bao nhiêu?

a)

10%

b)

20%

c)

55-60%

d)

90-95%

52.

Nước là môi trường …… tự nhiên đối với các ion và các chất khác

a)

Chuyển hóa

b)

Dung môi

c)

Hòa tan

d)

Liên kết

53.

Nước là môi trường để cho các phản ứng ….. xảy ra

a)

Dung môi

b)

Hòa tan

c)

Liên kết

d)

Chuyển hóa

54.

Nước liên kết chiếm tỷ lệ ít (5%) nhưng tham gia nhiều vào các quá trình sinh học trong tế bào: đúng hay sai?

a)

Đ

b)

S

55.

Nếu lượng nước trong tế bào xuống rất thấp, cơ thể sẽ

a)

Không có gì thay đổi

b)

Ngừng hoạt động dần dần

c)

Chuyển sang trạng thái thích nghi cao nhất

d)

Ngừng hoạt động ngay lập tức

56.

Nước là một chất có ….. mạnh, tham gia vào những phản ứng quan trọng của cơ thể

a)

Tính kết dính

b)

Ái lực ion

c)

Tính phân cực

d)

Tác dụng

57.

Nước gồm hai ion có khả năng hoạt động mạnh, tham gia chuyển hóa vật chất là gì?

a)

H+, OH-

b)

Na+, K+

c)

K+, Ca2+

d)

Na+, H+

58.

Mối tương quan giữa H+ và OH- biểu thị đại lượng nào của dung dịch?

a)

Nồng độ

b)

Độ pH

c)

Độ acid

d)

Độ base

59.

Nước có nhiệt dung cao; để 1 g nước tăng 1°C cần bao nhiêu calo?

a)

Nhiệt năng, 10

b)

Nhiệt năng, 1

c)

Nhiệt lượng, 10

d)

Nhiệt lượng, 1

60.

Khả năng thay đổi nhiệt độ của nước như thế nào?

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Trung bình

d)

Không thay đổi

61.

Nước có nhiệt hóa hơi cao; khi chuyển từ lỏng sang hơi, cần bao nhiêu calo để 1 g nước bốc hơi?

a)

Nhiệt lượng, 1

b)

Nhiệt lượng, 0,54

c)

Nhiệt độ, 1

d)

Nhiệt độ, 0,54

62.

Vai trò của H+ và OH- trong các phản ứng sinh học chủ yếu liên quan đến tính chất nào của nước?

a)

Tính acid-base

b)

Tính trơ hóa học

c)

Tính dẫn điện

d)

Tính dính ướt

63.

Độ pH của dung dịch nước tinh khiết ở 25°C thường gần bằng bao nhiêu?

a)

pH 5

b)

pH 7

c)

pH 9

d)

pH 11

64.

Nhiệt dung cao của nước giúp sinh vật điều hòa gì trong cơ thể?

a)

Nhiệt độ cơ thể

b)

Áp suất thẩm thấu

c)

Nồng độ muối

d)

pH nội bào

65.

Tại sao nước cần nhiều năng lượng để bốc hơi?

a)

Liên kết hydro bền

b)

Liên kết cộng hóa trị yếu

c)

Liên kết ion mạnh

d)

Lực Van der Waals nhỏ

66.

Trong hệ sinh thái, tính chất nhiệt hóa hơi cao của nước góp phần vào quá trình nào?

a)

Khuếch tán khí

b)

Trao đổi ion

c)

Bốc hơi làm mát

d)

Quang hợp

67.

Nước giúp ….. không khí của môi trường xung quanh

a)

Điều hoà

b)

Bảo vệ

c)

Duy trì

d)

Cải thiện

68.

Sức căng bề mặt của nước là lớn nhất trong tất cả các chất lỏng

a)

S

b)

Đ

69.

Nhu cầu nước cho mỗi người

a)

0,04 lít/kg

b)

0,06 lít/kg

c)

0,4 lít/kg

d)

0,6 lít/kg

70.

Trong cơ thể có rất nhiều chất vô cơ, chủ yếu là

a)

Base

b)

Acid

c)

Muối

d)

Đơn chất

71.

Hàm lượng muối trong nước biển bằng hàm lượng muối trong cơ thể sinh vật biển và bằng

a)

1,5%

b)

3,4%

c)

9,5%

d)

16,5%

72.

Trong máu người và động vật trên cạn, loại ion nào nhiều hơn so với máu của động vật dưới nước

a)

Na+

b)

K+

c)

Cl−

d)

Ca2+

73.

Trong tế bào của cơ thể đa bào nói chung, nồng độ K+ và Mg2+ bên trong so với dịch ngoại bào như thế nào, đồng thời nồng độ Na+ và Cl- bên trong so với dịch ngoại bào ra sao?

a)

K+, Mg2+ thấp; Na+, Cl- cao

b)

K+, Mg2+ tương đương; Na+, Cl- tương đương

c)

K+, Mg2+ cao; Na+, Cl- thấp

d)

K+, Mg2+ cao; Na+, Cl- cao

74.

Muối khoáng và hợp chất muối khoáng có bao nhiêu chức năng sinh học chính trong cơ thể người?

a)

Năm chức năng quan trọng

b)

Hai chức năng cơ bản

c)

Ba chức năng chủ yếu

d)

Bốn chức năng chính

75.

Nước tham gia vào bao nhiêu nhóm chức năng sinh lý cốt lõi của cơ thể?

a)

Ba nhóm chức năng

b)

Hai nhóm chức năng

c)

Bốn nhóm chức năng

d)

Năm nhóm chức năng

76.

Thay đổi nồng độ ion nào trong máu thường liên quan trực tiếp đến việc khởi phát cơn co giật?

a)

K+ giảm trong huyết tương

b)

K+ tăng trong huyết tương

c)

Ca2+ giảm trong huyết tương

d)

Ca2+ tăng trong huyết tương

77.

Hoạt động của tim dễ rối loạn khi mất cân bằng đồng thời những ion nào trong dịch cơ thể?

a)

Chỉ Ca2+

b)

Cả Na+, K+, Ca2+

c)

Chỉ K+

d)

Chỉ Na+

78.

Các chất vô cơ đóng vai trò chủ yếu nào trong cấu trúc tế bào và mô?

a)

Phục hồi tổn thương

b)

Cấu tạo nền tảng

c)

Điều hòa nội môi

d)

Truyền tín hiệu

79.

Tại sao nồng độ K+ thường cao ở nội bào trong cơ thể đa bào?

a)

Do áp suất thẩm thấu dịch ngoại bào

b)

Do liên kết với protein huyết tương

c)

Do bơm Na+/K+ hoạt động liên tục

d)

Do khuếch tán thụ động qua màng

80.

Giảm Ca2+ huyết tương có thể dẫn đến biểu hiện lâm sàng nào dưới đây?

a)

Co giật toàn thể

b)

Chuột rút cơ nhẹ

c)

Nhịp tim chậm hẳn

d)

Tăng huyết áp cấp

81.

Nước có vai trò nào là quan trọng nhất trong duy trì đời sống tế bào?

a)

Chất đệm oxy hoá

b)

Sắc tố hấp thụ ánh sáng

c)

Nguồn năng lượng

d)

Dung môi phản ứng

82.

Mất cân bằng đồng thời Na+, K+, Ca2+ có thể gây hậu quả sinh lý nào?

a)

Tăng sức co bóp cơ

b)

Cải thiện huyết động

c)

Rối loạn nhịp tim

d)

Tăng dẫn truyền thần kinh

83.

Các chất tham gia vào dẫn truyền và chuyển hoá, khi nồng độ thay đổi sẽ gây rối loạn trong cơ thể là loại nào?

a)

Chất hữu cơ phổ biến

b)

Chất vô cơ thông thường

c)

Chất điện giải hoà tan

d)

Muối khoáng bền vững

84.

Các muối tham gia chủ yếu vào việc duy trì điều gì trong cơ thể?

a)

Áp lực thuỷ tĩnh dịch

b)

Áp suất thẩm thấu ổn

c)

Nhiệt độ cơ thể

d)

Huyết áp động mạch

85.

Các phân tử protid không có tính đặc hiệu theo loài, theo cá thể và theo mô đúng hay sai?

a)

Đúng, tuỳ điều kiện

b)

Sai, có đặc hiệu

c)

Sai, chỉ theo mô

d)

Đúng, không đặc hiệu

86.

Hàm lượng carbohydrate trong trọng lượng khô của cơ quan thực vật thường khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 98 phần trăm

b)

Khoảng 80 phần trăm

c)

Khoảng 20 phần trăm

d)

Khoảng 2 phần trăm

87.

Hàm lượng carbohydrate trong trọng lượng khô của cơ quan động vật và người thường khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 20 phần trăm

b)

Khoảng 80 phần trăm

c)

Khoảng 2 phần trăm

d)

Khoảng 98 phần trăm

88.

Loại đường đơn xuất hiện nhiều ở thực vật, tham gia cấu tạo chất keo và nhựa của thực vật là gì?

a)

Glucose phổ biến

b)

Galactose cấu trúc

c)

Ribose của RNA

d)

Fructose trong mật

89.

Sự phát triển của cơ thể khác với ổn định ở điểm nào sau đây?

a)

Giảm biến thiên sinh lý

b)

Tăng kích thước mô

c)

Duy trì nội môi ổn

d)

Tăng số lượng tế bào

90.

Thay đổi mạnh nồng độ điện giải có thể trực tiếp ảnh hưởng đến chức năng nào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Dẫn truyền thần kinh

c)

Sao chép DNA

d)

Vận chuyển mạch máu

91.

Áp suất thẩm thấu phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào trong dịch cơ thể?

a)

Nhiệt độ mô học

b)

Áp lực mạch máu

c)

Khối lượng nước tổng

d)

Nồng độ ion hoà tan

92.

Trong trọng lượng khô, vì sao cơ quan thực vật có tỷ lệ carbohydrate cao hơn cơ quan động vật?

a)

Động vật giàu nucleic acid

b)

Thực vật thiếu protein cấu trúc

c)

Động vật ưu tiên lipid dự trữ

d)

Thực vật tích luỹ polysaccharide

93.

Loại đường nào thuộc nhóm 5C thường gặp trong sinh học tế bào?

a)

Glucose

b)

Galactose

c)

Fructose

d)

Ribose

94.

Các loại đường 6C và 5C thường tồn tại ở bao nhiêu thể cấu trúc vòng khác nhau?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

95.

Bộ ba thể của Glucose gồm những dạng cấu trúc nào?

a)

Andehydoglucose, Cetoglucose, Deoxyglucose

b)

Andehydoglucose, Glucopyranose, Glucofuranose

c)

Deoxyglucose, Glucopyranose, Glucofuranose

d)

Cetoglucose, Glucopyranose, Glucofuranose

96.

Galactose giống Glucose nhưng khác nhau chủ yếu ở vị trí carbon nào trên mạch?

a)

C6

b)

C2

c)

C1

d)

C4

97.

Các thể chính của Fructose là những dạng cấu trúc nào?

a)

Andehydofructose, Fructopyranose, Fructofuranose

b)

Deoxyfructose, Fructopyranose, Fructofuranose

c)

CetoFructose, Fructopyranose, Fructofuranose

d)

Andehydofructose, Cetofructose, Deoxyfructose

98.

Vì sao Ribose được xếp vào nhóm đường 5C trong phân loại monosaccharide?

a)

Là đường tạo nên RNA và DNA

b)

Có năm nhóm hydroxyl gắn trên vòng

c)

Có năm nguyên tử carbon trong khung

d)

Do chỉ tạo vòng furanose ổn định

99.

Trong môi trường nước, dạng vòng nào của Glucose chiếm ưu thế về mặt ổn định?

a)

Glucopyranose chiếm ưu thế tương đối

b)

Andehydoglucose chiếm ưu thế tuyệt đối

c)

Deoxyglucose chiếm ưu thế tương đối

d)

Glucofuranose chiếm ưu thế vượt trội

100.

Khác biệt lập thể giữa Glucose và Galactose chủ yếu ảnh hưởng đến điều gì trong chuyển hoá?

a)

Khả năng bị oxi hoá thành acid glucuronic

b)

Khả năng liên kết với enzyme chuyên biệt

c)

Khả năng tạo vòng pyranose bền vững

d)

Khả năng tạo liên kết glycosidic beta

101.

Fructose là đường keto; điều này phản ánh nhóm chức nào trên phân tử?

a)

Có nhóm aldehyde ở C1

b)

Có nhóm amine ở C3

c)

Có nhóm ketone ở C2

d)

Có nhóm carboxyl ở C6

102.

Khi chuyển đổi giữa dạng furanose và pyranose của cùng một đường, hiện tượng hoá học liên quan gọi là gì?

a)

Epimer hoá quanh C1

b)

Tautome hoá giữa vòng và mạch

c)

Anome hoá giữa alpha và beta

d)

Oxi hoá tạo dẫn xuất uronic

103.

Đường Ribose có 3 thể là gì?

a)

Anhehydoribose, Ribopyranose, Ribofuranose

b)

Deoxyribose, Ribopyranose, Ribofuranose

c)

CetoRibose, Ribopyranose, Ribofuranose

d)

Anhehydoribose, Furanoribose, Deoxyribose

104.

Loại đường Ribose quan trọng trong tổng hợp acid nucleic gồm những dạng nào?

a)

Furanoribose, Deoxyribose

b)

Anhehydoribose, Furanoribose

c)

Anhehydoribose, Deoxyribose

d)

Anhehydoribose, Furanoribose, Deoxyribose

105.

Loại đường Glucose vòng 6 cạnh, hay gặp nhất và bền nhất là dạng nào?

a)

Anhehydoglucose

b)

Glucopyranose

c)

Glucofuranose

d)

B và C đúng

106.

Glucose vòng 5 cạnh, ít gặp và ít bền thuộc dạng nào?

a)

Anhehydoglucose

b)

Glucofuranose

c)

B và C đúng

d)

Glucopyranose

107.

Cấu tạo đường Saccarose (Sucrose) gồm các đơn vị nào?

a)

1 Glucopyranose và 1 Fructofuranose

b)

1 Glucofuranose và 1 Fructofuranose

c)

2 phân tử Glucose

d)

1 Glucose và 1 Galactose

108.

Cấu tạo đường Mantose bao gồm gì?

a)

1 Glucopyranose và 1 Fructofuranose

b)

1 Glucofuranose và 1 Fructopyranose

c)

1 Glucose và 1 Mannose

d)

2 Glucopyranose liên kết alpha-1,4

109.

Trong các dạng sau, dạng vòng 6 cạnh thường ổn định hơn dạng nào của cùng một monosaccharide?

a)

Kém bền hơn dạng vòng 5 cạnh

b)

Bền tương đương dạng mở chuỗi

c)

Bền hơn dạng vòng 5 cạnh

d)

Bền hơn dạng mở chuỗi

110.

Deoxyribose khác Ribose chủ yếu ở điểm nào trong cấu trúc hóa học?

a)

Thiếu nhóm hydroxyl ở C2’

b)

Thêm nhóm phosphate ở C1’

c)

Có vòng pyranose cố định

d)

Thay nhóm aldehyde bằng ketone

111.

Trong DNA, đường thường gặp nhất là dạng nào của deoxyribose?

a)

Dạng furanose chiếm ưu thế

b)

Dạng hydrat hóa phổ biến

c)

Dạng mở chuỗi bền nhất

d)

Dạng pyranose ưu thế

112.

Trong RNA, đường Ribose thường tồn tại chủ yếu ở dạng nào trong liên kết nucleotid?

a)

Dạng acetal kép ổn định

b)

Dạng mở chuỗi phổ biến

c)

Dạng pyranose chiếm đa số

d)

Dạng furanose tham gia liên kết

113.

Cấu tạo đường Lactose gồm các đơn vị nào?

a)

1 Glucose và 1 Galactose

b)

2 phân tử Glucose

c)

1 Glucofuranose và 1 Fructopyranose

d)

1 Glucopyranose và 1 Fructofuranose

114.

Loại đường có nhiều ở hạt giống đang nảy mầm là gì?

a)

Ribose

b)

Saccarose

c)

Lactose

d)

Mantose

115.

Loại đường có nhiều trong sữa là gì?

a)

Saccarose

b)

Mantose

c)

Lactose

d)

Ribose

116.

Đường phức hợp được tạo do các đường nào ghép với nhau, chủ yếu là…

a)

Đường đơn, Fructose

b)

Đường đôi, Saccarose và Mantose

c)

Đường đơn, Glucose

d)

Đường đôi, Mantose và Lactose

117.

Đường phức hợp mạch thẳng là liên kết giữa các carbon nào?

a)

C2–C3

b)

C1–C4

c)

C1–C6

d)

C4–C6

118.

Đường phức hợp mạch nhánh là mạch…

a)

Chỉ có liên kết C1–C4

b)

Chỉ gồm đơn phân ribose

c)

Liên kết C1–C6 chủ đạo

d)

Không có nhánh bên nào

119.

Trong các lựa chọn sau, đâu là disaccharide phổ biến trong sữa?

a)

Lactose

b)

Maltose

c)

Sucrose

d)

Ribose

120.

Hạt giống nảy mầm thường giàu loại đường nào để cung cấp năng lượng nhanh?

a)

Sucrose

b)

Cellulose

c)

Lactose

d)

Maltose

121.

Liên kết glycosid mạch thẳng trong polysaccharide thường là kiểu…

a)

β(1→6)

b)

α(1→4)

c)

β(1→4)

d)

α(1→6)

122.

Sự phân nhánh của glycogen chủ yếu do liên kết…

a)

α(1→4)

b)

α(1→6)

c)

β(1→4)

d)

β(1→6)

123.

Liên kết glycosid chính trong amylose thuộc kiểu nào giữa các carbon của glucose?

a)

C4–C6

b)

C1–C4

c)

C1–C6

d)

C2–C3

124.

Đường phức hợp có mạch nhánh bền hơn mạch thẳng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Tùy loại

d)

Không xác định

125.

Đường phức hợp mạch càng dài càng dễ tiêu.

a)

Phụ thuộc nhiệt độ

b)

Phụ thuộc pH

c)

Sai

d)

Đúng

126.

Đường phức hợp càng nhiều nhánh càng khó tiêu.

a)

Chỉ đúng với amylose

b)

Không liên quan

c)

Sai

d)

Đúng

127.

Chất nào thường dùng thay thế huyết thanh trong sốc mất máu?

a)

Tinh bột

b)

Xenlulose

c)

Dextran

d)

Glycogen

128.

Dextran có phân tử lớn nên thải qua thận chậm hơn huyết thanh, giữ huyết áp lâu.

a)

Nhanh hơn

b)

Giống như

c)

Chậm hơn

d)

Cả ba đều sai

129.

Chọn nhận định đúng về tinh bột.

a)

Amylopectin không tan trong nước

b)

Amylose tan trong nước, tạo tính keo hồ

c)

Amylose chiếm 80–90%, amylopectin 10–20%

d)

Gồm hai dạng amylose, amylopectin

130.

Tỷ lệ điển hình giữa amylose và amylopectin trong tinh bột là gì?

a)

50% amylose, 50% amylopectin

b)

80% amylose, 20% amylopectin

c)

10% amylose, 90% amylopectin

d)

Khoảng 20% amylose, 80% amylopectin

131.

Đặc tính nào giúp amylose tạo hồ tinh bột khi nấu?

a)

Mạch nhánh dày đặc

b)

Khả năng tan trong nước nóng

c)

Liên kết beta-1,4 bền vững

d)

Khả năng khử mạnh

132.

Vì sao amylopectin khó tan hơn amylose?

a)

Do cấu trúc xoắn lỏng lẻo

b)

Do không có liên kết glycosid

c)

Do nhiều nhánh làm cản trở tan

d)

Do khối lượng phân tử nhỏ

133.

Tỷ lệ mạch nhánh trong amylose là bao nhiêu?

a)

4%

b)

80%

c)

10%

d)

20%

134.

Glycogen có cấu trúc mạch thẳng và được dự trữ chủ yếu trong gan và cơ?

a)

Sai

b)

Không xác định

c)

Đúng

d)

Đúng trong gan thôi

135.

Glycogen dễ tiêu hóa hơn tinh bột?

a)

Đúng

b)

Chỉ đúng ở thực vật

c)

Chỉ đúng ở động vật

d)

Sai

136.

Kitin có cấu trúc do các acetylglucosamin ghép lại với nhau. Trong hồng cầu có chất quyết định kháng nguyên nhóm máu Lewis có cấu trúc giống nhưng trong phân tử chứa dẫn xuất nào?

a)

Glucose, N

b)

Glucose, P

c)

Xenlulose, N

d)

Xenlulose, P

137.

Chất hay gặp trong động vật, thực vật, đặc biệt trong lòng đỏ trứng, hồng cầu và mô thần kinh là chất nào?

a)

Steroid

b)

Lecithin

c)

Cholin

d)

Phospholipid

138.

Cấu tạo của lecithin đúng là gì?

a)

Phospholipid kết hợp với sphingolipid (base hữu cơ có S)

b)

Phospholipid kết hợp với cholin (base hữu cơ có N)

c)

Glycerol gắn acid phosphoric và ba acid béo

d)

Glycerol gắn hai acid béo và một acid phosphoric

139.

Nhận định nào mô tả chính xác nhất về amylose so với amylopectin?

a)

Amylose giàu liên kết β-1,4

b)

Amylose mạch thẳng, ít nhánh

c)

Amylose mạch nhánh, nhiều nhánh

d)

Amylose không phải polysaccharide

140.

Tại sao glycogen thường được dự trữ trong gan và cơ ở động vật?

a)

Ổn định nhiệt độ cơ thể

b)

Cung cấp nhanh glucose khi cần

c)

Tạo cấu trúc xương và răng

d)

Vận chuyển oxy trong máu

141.

Lecithin thuộc nhóm nào trong các hợp phần màng sinh học?

a)

Phospholipid chứa cholin

b)

Protein vận chuyển

c)

Glycolipid chứa galactose

d)

Steroid trung tính

142.

Thành phần nào làm kitin khác với cellulose về hóa học?

a)

Nhóm acetyl-amin chứa N

b)

Liên kết peptide chứa N

c)

Nhóm carboxyl chứa S

d)

Nhóm phosphate chứa P

143.

Cấu tạo cơ bản của phospholipid là gì?

a)

Hai nhóm rượu của glycerol gắn acid béo, nhóm thứ ba gắn acid phosphoric

b)

Hai nhóm rượu của glycerol gắn acid phosphoric, nhóm thứ ba gắn acid béo

c)

Phospholipid kết hợp với cholin, base hữu cơ có N

d)

Phospholipid kết hợp với sphingolipid, base hữu cơ có S

144.

Lecithin có thể tồn tại ở những dạng nào dựa theo độ no của acid béo?

a)

Có dạng no và không no

b)

Chỉ có dạng no

c)

Chỉ có dạng không no

d)

Không liên quan độ no acid béo

145.

Lipid được chia thành nhiều nhóm. Hai nhóm quan trọng nhất là gì?

a)

Nhóm có nhân sphingosine và nhóm carotenoid

b)

Nhóm lecithin và nhóm cholesterol

c)

Nhóm có nhân glycerol và nhóm có nhân sterol

d)

Nhóm phospholipid và nhóm sphingolipid

146.

Nhóm lipid có nhân glycerol gồm những phân nhóm nào?

a)

Phospholipid

b)

Sphingolipid

c)

Carotenoid

d)

Lecithin

e)

Cholesterol

147.

Nhóm lipid có nhân sterol gồm những phân nhóm nào?

a)

Lecithin

b)

Carotenoid

c)

Cholesterol

d)

Sphingolipid

e)

Phospholipid

148.

Sterid quan trọng nhất trong cơ thể người là gì?

a)

Sphingomyelin

b)

Cholesterol

c)

Cerebrosid

d)

Retinin

149.

Phospholipid thường liên kết với thành phần base nào tạo phosphatidylcholin?

a)

Cholin, base hữu cơ có N

b)

Sphingosine, base hữu cơ có S

c)

Ribose, đường năm carbon

d)

Guanin, base purin có N

150.

Sphingolipid khác với phospholipid ở điểm nào về cấu trúc nền?

a)

Nền là carotenoid polyene dài

b)

Nền là sterol vòng tetracyclic

c)

Nền là glycerol thay vì sphingosine

d)

Nền là sphingosine thay vì glycerol