wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTTB

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Cách nào không thuộc các cách thay thế chất xúc tác?

a)

Dùng cầu trục

b)

Dùng máng

c)

Dùng tay cho qua phễu

d)

Dùng bơm hút chân không

2.

Dùng không khí nén để thay thế xúc tác: xúc tác đi từ đâu đến nồi 5?

a)

Thùng 1 → ống 2

b)

Thùng 2 → ống 1 → ống 3,4 → nồi 5

c)

Thùng 3 → ống 4

d)

Đổ trực tiếp

3.

Đây là sơ đồ cấu tạo của thiết bị nào

a)

Máy ly tâm

b)

Nồi phản ứng có máy khuấy dạng mỏ neo

c)

Thiết bị sấy

d)

Tháp hấp phụ

4.

Bộ phận số 9 trong sơ đồ nồi khuấy là gì?

a)

Thân nồi

b)

Động cơ điện

c)

Hộp đệm

d)

Trục máy khuấy

5.

Tổng nhiệt lượng sinh ra trong quá trình nuôi cấy VSV gồm mấy thành phần

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

6.

Phương trình trao đổi nhiệt trong nuôi cấy là gì?

a)

Q = mCΔt

b)

Q = KFΔt

c)

Q = P × t D

d)

Q = hAΔt

7.

Đối với máy khuấy trộn bằng khí nén của nồi lên men, vận tốc nổi của bọt khí lên về mặt canh trường thường đạt tốc độ nào?

a)

5–10 cm/s

b)

20–30 cm/s

c)

40–50 cm/s

d)

60–80 cm/s

8.

Đường kính bọt khí khi lên bề mặt canh trường là bao nhiêu?

a)

1,5–10 mm

b)

0,1–0,5 mm

c)

15–20 mm

d)

>20 mm

9.

Giai đoạn 4 trong sơ đồ chuyển khối “khí – dinh dưỡng – tế bào” là gì?

a)

Vận chuyển oxy từ pha khí đến danh giới pha

b)

Chuyển oxy qua pha lỏng

c)

Hấp thụ oxy vào tế bào

d)

Chuyển oxy từ màng vào trong tế bào

10.

Sơ đồ về quá trình chuyển khối trong hệ “khí – dinh dưỡng – tế bào

a)

Vận chuyển oxy từ pha khí đến danh giới các pha

b)

Vận chuyển khí oxy qua danh giới giữa hai pha

c)

Chuyển oxy qua pha lỏng và tế bào

d)

Chuyển oxy từ màng vào trong TB

e)

Tất cả các đáp án

11.

Vai trò tích cực không phải của lớp bọt trong lên men?

a)

Tạo điều kiện phát triển VSV hiếu khí

b)

Tăng cường chuyển khối

c)

Tăng thể tích hữu dụng

d)

Giảm năng lượng sục khí

12.

Khoảng cách tối ưu giữa các cánh khuấy trong máy khuấy đảo là bao nhiêu?

a)

0,5–1 dm

b)

2–3 dm

c)

4–5 dm

d)

6–8 dm

13.

Cơ sở của kỹ thuật phá bọt trong công nghệ lên men bằng phương pháp hóa lý là dùng chất nào với hàm lượng 2-2,5%?

a)

Muối

b)

Axit

c)

Dầu thực vật/mỡ động vật

d)

Đường

14.

Hệ số chứa đầy do lớp bọt trong lên men là bao nhiêu?

a)

0,1–0,3

b)

0,4–0,6

c)

0,7–0,9

d)

1.0

15.

Tháo bọt trong lên men gây nguy cơ gì?

a)

Tăng năng suất

b)

Lây nhiễm VSV lạ

c)

Giảm nhiệt độ

d)

Tăng oxy

16.

Phương pháp lên men với trục khuấy gọi là gì?

a)

Lên men bề mặt

b)

Lên men chìm (bề sâu)

c)

Lên men rắn

d)

Lên men tĩnh

17.

Thiết bị lên men bề sâu có thể vận hành ở mấy chế độ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

Tại sao cần phối hợp sục khí và khuấy đảo trong lên men?

a)

Để tăng nhiệt độ

b)

Oxy trong không khí thấp, oxy hòa tan kém

c)

Để giảm pH

d)

Để loại CO₂

19.

Với nấm mốc, sục khí + khuấy trộn gây ra hiện tượng gì?

a)

Tăng sinh khối

b)

Hệ sợi nấm đứt gãy → tạo pellets

c)

Giảm pH

d)

Tăng độ nhớt

20.

Pellets của nấm mốc là gì?

a)

Bọt khí

b)

Búi sợi vón cục

c)

Tế bào chết

d)

Dịch lọc

21.

Tổng thời gian trích ly tại ống 8 trong thiết bị khuếch tán là bao nhiêu?

a)

2 giờ

b)

3 giờ

c)

4 giờ

d)

5 giờ

22.

Bộ phận số 3 trong thiết bị khuếch tán là gì?

a)

Ống khuếch tán

b)

Dòng chảy nước chiết

c)

Vít tải canh trường nấm mốc

d)

Ống cung cấp nước

23.

Đây là thiết bị gì

a)

Thiết bị trích ly kết hợp khuấy đảo

b)

Thiết bị đảo

c)

Thiết bị trích ly tĩnh

d)

Thiết bị có cơ cấu lưu chuyển

24.

Penicillin được trích ly từ pha lỏng sang dung môi hữu cơ ở pH và nhiệt độ bao nhiêu?

a)

7,0–7,5; 0-30oC

b)

2,0–2,5; 0-30oC

c)

5,0–6,0; 30-37oC

d)

8,0–9,0; 0-3oC

25.

Dung môi dùng để trích ly penicillin là gì?

a)

Nước

b)

Butylacetat hoặc amylacetat

c)

Ethanol

d)

Acetone

26.

Tại sao trích ly penicillin phải thực hiện nhanh?

a)

Tiết kiệm dung môi

b)

Hạn chế phân hủy penicillin

c)

Tăng hiệu suất

d)

Dễ tách pha

27.

Thiết bị dùng để trích ly penicillin là gì?

a)

Máy sấy

b)

Máy ly tâm chiết nhiều tầng

c)

Tháp hấp phụ

d)

Nồi lên men

28.

Đây là thiết bị gì?

a)

Thiết bị ly tâm chiết nằm ngang

b)

Thiết bị ly tâm tốc độ cao

c)

Thiết bị ly tâm phân tích

d)

Thiết bị ly tâm tốc đột thấp

29.

Ứng dụng phổ biến của máy trích ly rôto là gì?

a)

Sấy khô

b)

Trích ly enzyme liên tục từ nấm mốc/vi khuẩn

c)

Lên men

d)

Hấp phụ

30.

Máy trích ly rôto được sản xuất ở đâu?

a)

Việt Nam

b)

Nhật Bản

c)

Mỹ

d)

Đức

31.

Trạng thái siêu tới hạn của CO₂ đạt ở điều kiện nào?

a)

25°C, 50 bar

b)

31°C, 73,8 bar

c)

40°C, 100 bar

d)

0°C, 1 bar

32.

Ưu điểm không phải của chiết xuất bằng dung môi siêu tới hạn?

a)

Hiệu suất cao

b)

Không dư dung môi

c)

Chi phí thấp

d)

An toàn với hợp chất nhạy nhiệt

33.

Hạn chế của dung môi siêu tới hạn là gì?

a)

Không ô nhiễm

b)

Khó trích ly hợp chất phân cực

c)

Dễ thiết kế

d)

Áp suất thấp

34.

Hấp phụ hóa học xảy ra mạnh nhất do lực nào?

a)

Lực Van der Waals

b)

Lực hóa trị

c)

Lực tĩnh điện

d)

Lực trọng trường

35.

Hấp phụ vật lý là

a)

Quá trình bất thuận nghịch

b)

Quá trình thuận nghịch

c)

Quá trình tạo hợp chất bền

d)

Quá trình chỉ ở nhiệt độ cao

36.

Hấp phụ hoá học xảy ra theo quá trình:

a)

mạnh và bất thuận nghịch

b)

mạnh và thuận nghịch

c)

yếu và bất thuận nghịch

d)

yếu và thuận nghịch

37.

Giai đoạn 1 của chuyển chất trong hấp phụ là gì?

a)

Khuyếch tán đến bề mặt ngoài

b)

Hấp phụ

c)

Khuyếch tán mao quản

d)

Tương tác hóa học

38.

Có mấy giai đoạn của động học hấp phụ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

39.

Giai đoạn nào trong hấp phụ kèm tỏa nhiệt?

a)

Khuyếch tán ngoài

b)

Hấp phụ (giai đoạn 3)

c)

Khuyếch tán mao quản

d)

Tất cả

40.

Đây là thiết bị gì?

a)

Tháp hấp phụ dầu

b)

Tháp hấp phụ than hoạt tính

c)

tháp hấp phụ dạng tầng

d)

tháp hấp phụ dạng phun

41.

Yêu cầu nào không phải của chất hấp phụ:

a)

Bề mặt riêng lớn

b)

Bền năng lực hấp phụ

c)

Màu sắc đẹp

d)

Bền cơ học

42.

Bề mặt riêng của chất hấp phụ công nghiệp là bao nhiêu?

a)

10–50 m²/g

b)

Vài trăm đến gần 2000 m²/g

c)

<10 m²/g

d)

>3000 m²/g

43.

Sản xuất than hoạt tính có mấy giai đoạn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

44.

Giai đoạn hoạt hóa than diễn ra ở nhiệt độ bao nhiêu?

a)

400–450°C

b)

800–1000°C

c)

100–200°C

d)

>1200°C

45.

Nguyên liệu chế tạo silica gel là gì?

a)

Than

b)

Na₂SiO₃ + axit mạnh

c)

Zeolit

d)

Nhựa

46.

Bề mặt riêng của silica gel là bao nhiêu?

a)

50–100 m²/g

b)

300–750 m²/g

c)

1000–1500 m²/g

d)

>2000 m²/g

47.

Dùng chất nào để tách hợp chất có nhóm Clo, amin, phenol?

a)

Than hoạt tính

b)

Silica gel

c)

Chất dẻo xốp (XAD-4, XAD-8)

d)

Zeolit

48.

Ái lực hấp phụ của chất dẻo xốp chủ yếu do lực nào?

a)

Lực hóa trị

b)

Lực Van der Waals

c)

Lực tĩnh điện

d)

Lực trọng trường

49.

Zeolit được gọi là gì?

a)

Chất xúc tác

b)

Sàng phân tử

c)

Chất trơ

d)

Dung môi

50.

Kích thước “cửa sổ” của zeolit là bao nhiêu?

a)

1–2 Φ

b)

3–10 Φ

c)

15–20 Φ

d)

50–100 Φ

51.

Vận tốc hấp phụ oxy trong TB với trục khuấy là bao nhiêu?

a)

1–2

b)

5–10

c)

15–20

d)

25–30

52.

Vận tốc hấp phụ oxy trong TB dạng elip là bao nhiêu?

a)

1–2

b)

2–5

c)

5–10

d)

10–15

53.

Vận tốc hấp phụ oxy trong TB có cơ cấu lưu là bao nhiêu?

a)

1–2

b)

3–9

c)

10–15

d)

20–30

54.

Vận tốc hấp phụ oxy trong TB dạng tháp là bao nhiêu?

a)

1–2

b)

4–8

c)

10–15

d)

20–30

55.

Bộ phận số 4 trong thiết bị trích ly khuếch tán là gì?

a)

Ống khuếch tán

b)

Vít tải

c)

Nước chiết

d)

Ống cung cấp nước

56.

pH để trích ly penicillin lần 1 là bao nhiêu?

a)

7,0–7,5

b)

2,0–2,5

c)

5,0–6,0

d)

8,0–9,0

57.

pH để trích ly penicillin lần 2 là bao nhiêu?

a)

2,0–2,5

b)

7,2–7,5

c)

5,0–6,0

d)

8,0–9,0

58.

Chất hấp phụ phải có yêu cầu gì?

a)

Màu sắc đẹp

b)

Bề mặt riêng lớn

c)

Dễ cháy

d)

Tan trong nước

59.

Than hoạt tính có bề mặt riêng khoảng bao nhiêu?

a)

50–100 m²/g

b)

600–1700 m²/g

c)

2000–3000 m²/g

d)

<50 m²/g

60.

Chất dẻo xốp dùng để tách hợp chất nào?

a)

Muối

b)

Hợp chất hữu cơ có nhóm Clo, amin, phenol

c)

Khí CO₂

d)

Nước

61.

Silica gel hấp phụ được khí nào?

a)

CO₂, H₂, N₂, C12

b)

O₂, H₂, N₂, C12

c)

H₂O, NH₃, hơi nước

d)

Tất cả

62.

Đặc điểm chính của quá trình cô đặc các sản phẩm sinh học là gì?

a)

Tách pha rắn khỏi pha lỏng

b)

Làm tăng nồng độ dung dịch bằng cách tách một phần dung môi ở nhiệt độ sôi

c)

Phá vỡ tế bào vi sinh vật

d)

Hấp phụ chất tan lên bề mặt

63.

Trong quá trình cô đặc, hơi thứ là gì?

a)

Chất tan bay hơi

b)

Dung môi tách ra khỏi dung dịch và bay lên

c)

Hơi từ chất rắn bão hòa

d)

Khí nén từ khuấy

64.

Quá trình đun sôi bốc hơi trong cô đặc xảy ra như thế nào?

a)

Chất tan bay hơi, dung môi ở lại

b)

Dung môi bay hơi, chất tan không bay hơi, dung dịch dần đặc lại

c)

Cả chất tan và dung môi bay hơi

d)

Chỉ xảy ra kết tinh mà không bay hơi

65.

Nếu chất hòa tan là chất rắn đủ bão hòa trong cô đặc, sẽ xảy ra hiện tượng gì?

a)

Dung dịch loãng hơn

b)

Dung môi bay hết

c)

Xảy ra quá trình kết tinh

d)

Không thay đổi nồng độ

66.

Khi dung dịch được đưa vào thiết bị và đi vào ống chữ U từ trái sang phải ở nhánh dưới lên nhánh trên rồi về phòng bốc ở trạng thái sôi là nguyên lý của thiết bị nào?

a)

Máy ly tâm

b)

Thiết bị cô đặc kiểu ống chữ U

c)

Tháp hấp phụ

d)

Nồi lên men

67.

Trong thiết bị cô đặc ống chữ U, bộ phận tách giọt dùng để làm gì?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Làm lạnh dung dịch

c)

Ngăn các giọt nhỏ dung dịch bị cuốn lên cùng hơi dung môi

d)

Kết tinh chất tan

68.

Thiết bị cô đặc nhiều nồi thường là loại nào?

a)

Ống chữ U đơn lẻ

b)

Loại có ống tuần hoàn trung tâm ghép nối tiếp

c)

Máy sấy tầng sôi

d)

Máy ly tâm ba chân

69.

Trong hệ thống cô đặc nhiều nồi xuôi chiều, DD di chuyển như thế nào?

a)

Bơm vận chuyển

b)

Tự chảy từ nồi đầu tới nồi cuối nhờ chênh lệch áp suất

c)

Không di chuyển

d)

Chỉ ở một nồi

70.

Trong cô đặc ba nồi xuôi chiều, hơi thứ từ nồi trước dùng làm gì?

a)

Xả ra ngoài

b)

Làm hơi đốt cho nồi sau

c)

Ngưng tụ ngay

d)

Tái tuần hoàn vào nồi đầu

71.

Nồi cuối trong cô đặc xuôi chiều làm việc ở điều kiện nào?

a)

Áp suất cao

b)

Áp suất chân không

c)

Nhiệt độ cao nhất

d)

Không có hơi thứ

72.

Ưu điểm của cô đặc nhiều nồi xuôi chiều là gì?

a)

Cần bơm vận chuyển

b)

DD tự chảy từ nồi đầu tới cuối mà không cần bơm

c)

Nồng độ giảm dần

d)

Tiêu hao ít nước

73.

Nhược điểm của cô đặc xuôi chiều là gì?

a)

Nhiệt độ tăng dần

b)

Độ nhớt tăng, hệ số truyền nhiệt giảm từ nồi đầu tới cuối

c)

Không kết tinh

d)

Áp suất tăng

74.

Hệ thống cô đặc nhiều nồi song song dùng khi nào?

a)

Chênh lệch nồng độ lớn

b)

Chênh lệch nồng độ trước/sau không nhiều, hoặc DD kết tinh

c)

Chỉ cho chất lỏng

d)

Không dùng cho sinh học

75.

Trong cô đặc song song, DD đầu được đưa vào đâu?

a)

Chỉ nồi cuối

b)

Tất cả các nồi

c)

Nồi 1 rồi chuyển

d)

TB ngưng tụ

76.

Trong cô đặc song song, sản phẩm được lấy ra như thế nào?

a)

Chỉ từ nồi cuối

b)

Đồng thời từ tất cả các nồi

c)

Từ TB ngưng tụ

d)

Không lấy sản phẩm

77.

Dung dịch chỉ tạo thành mầm khi nồng độ chất tan ứng với điểm nào trên đường bão hòa?

a)

Điểm B

b)

Điểm A

c)

Giữa đường 1 và 2

d)

Không có điểm

78.

Giữa đường bão hòa 1 và 2 trong cô đặc xảy ra quá trình gì?

a)

Tạo mầm mới

b)

Chỉ phát triển mầm

c)

Bay hơi

d)

Kết tinh hoàn toàn

79.

Vận tốc tạo mầm phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Chỉ nhiệt độ

b)

Chỉ khuấy trộn

c)

Nhiệt độ, khuấy trộn, tính chất vật chất, tạp chất

d)

Không phụ thuộc

80.

Quá trình sấy thăng hoa là gì?

a)

Sấy ở nhiệt độ cao

b)

Sấy ở chân không cao, nhiệt độ thấp, ẩm bay từ rắn sang hơi

c)

Sấy bằng khí nén

d)

Sấy bằng va đập

81.

Ứng dụng của sấy thăng hoa là gì?

a)

Phạm vi rộng, chi phí rẻ

b)

Phạm vi hẹp, dùng cho sản phẩm nhạy cảm nhiệt

c)

Chỉ cho hạt lớn

d)

Không dùng cho sinh học

82.

Giai đoạn đầu của sấy thăng hoa là gì?

a)

Bay hơi

b)

Đông đá nguyên liệu, ẩm từ lỏng sang rắn

c)

Ngưng tụ

d)

Kết tinh

83.

Giai đoạn thứ hai của sấy thăng hoa là gì?

a)

Đông đá

b)

Sấy chân không, ẩm từ rắn sang hơi

c)

Làm lạnh

d)

Khuấy

84.

Ưu điểm của sấy thăng hoa là gì?

a)

Chi phí thấp

b)

Thu sản phẩm chất lượng cao, không biến chất protein, giữ vitamin

c)

Phạm vi rộng

d)

Thiết bị đơn giản

85.

Sản phẩm sau sấy thăng hoa có đặc điểm gì?

a)

Mật độ cao

b)

Giữ thể tích ban đầu nhưng xốp hơn, dễ hấp thụ nước

c)

Giảm thể tích

d)

Không xốp

86.

Nhược điểm của sấy thăng hoa là gì?

a)

Chất lượng thấp

b)

Thiết bị phức tạp, giá thành cao, vốn đầu tư nhiều

c)

Phạm vi rộng

d)

Không giữ vitamin

87.

Phương pháp nghiền nhỏ bằng ép phá vỡ vật liệu như thế nào?

a)

Lực kéo

b)

Tải trọng làm biến dạng, nội ứng suất vượt giới hạn bền nén

c)

Va đập

d)

Chà xát

88.

Kết quả của nghiền bằng ép là gì?

a)

Bột mịn

b)

Cục vật liệu nhỏ, hình dạng khác nhau

c)

Tấm mỏng

d)

Hạt trung bình

89.

Phương pháp nghiền bằng bổ điều chỉnh kích thước như thế nào?

a)

Không điều chỉnh

b)

Điều chỉnh theo mong muốn

c)

Chỉ nhỏ mịn

d)

Chỉ lớn

90.

Phương pháp nghiền bằng va đập tương tự gì khi tải trọng phân bổ?

a)

Bổ

b)

Ép

c)

Chà xát

d)

Không tương tự

91.

Phương pháp nghiền bằng chà xát thu được sản phẩm dạng gì?

a)

Cục lớn

b)

Hạt

c)

Bột

d)

Tấm

92.

Nguyên tắc hoạt động của quá trình lắng là gì?

a)

Ly tâm

b)

Tách pha rắn khỏi pha lỏng nhờ lực trọng trường

c)

Lọc

d)

Hấp phụ

93.

Trong lắng, hạt rắn lắng xuống tạo thành gì?

a)

Pha lỏng

b)

Lớp bã

c)

Hơi thứ

d)

Kết tinh

94.

Pha lỏng trong lắng được lấy ra bằng cách nào?

a)

Bơm hoặc dùng vòi tháo

b)

Gạn hoặc dùng vòi tháo

c)

Bay hơi

d)

Kết tinh

95.

Đặc điểm của máy ly tâm ba chân là gì?

a)

Thân máy cố định

b)

Thân máy treo trên ba chân lệch 120 độ

c)

Không có động cơ

d)

Chỉ quay chậm

96.

Truyền động trong máy ly tâm ba chân là gì?

a)

Bánh răng

b)

Dây đai hình thang

c)

Trục trực tiếp

d)

Khí nén

97.

Tay phanh trong máy ly tâm ba chân dùng để gì?

a)

Tăng tốc

b)

Dừng máy sau tắt động cơ

c)

Tháo bã

d)

Nhập liệu

98.

Mục đích sử dụng máy ly tâm ba chân là gì?

a)

Chỉ huyền phù mịn

b)

Phân ly huyền phù trung bình và thô, thời gian ly tâm dài

c)

Khuấy trộn

d)

Cô đặc

99.

Ưu điểm của máy ly tâm ba chân là gì?

a)

Chiều cao lớn

b)

Chiều cao không lớn, độ ổn định khá cao

c)

Tháo bã tự động

d)

Chi phí cao

100.

Nhược điểm chính của máy ly tâm ba chân là gì?

a)

Độ ổn định thấp

b)

Tháo bã bằng tay ở phía trên

c)

Không chịu va đập

d)

Chỉ dùng cho lỏng

101.

Khuấy bằng khí nén dùng cho chất lỏng có độ nhớt như thế nào?

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Bất kỳ

d)

Nhão

102.

Ống khí trong khuấy khí nén đặt ở đâu?

a)

Giữa thiết bị

b)

Đáy thiết bị

c)

Trên bề mặt

d)

Bên ngoài

103.

Để khuấy đều bằng khí nén, đường ống khí làm dạng gì?

a)

Thẳng đơn

b)

Vòng, xoắn ốc, hoặc dãy thẳng song song

c)

Chữ U

d)

Mỏ neo

104.

Không khí trước khi vô trùng chứa bao nhiêu tế bào VSV trong 1 m³?

a)

100

b)

2000

c)

20000

d)

1000

105.

Kích thước hạt bụi trong không khí trước vô trùng là bao nhiêu?

a)

1-5 µm

b)

5-150 µm

c)

200-300 µm

d)

>500 µm

106.

Micrococcus trong không khí có đường kính bao nhiêu?

a)

0,1-0,3 µm

b)

0,3-1,5 µm

c)

2-3 µm

d)

5-10 µm

107.

Bacillus trong không khí có kích thước như thế nào?

a)

Đường kính 0,3-1,2 µm, dài 3-8 µm

b)

Hình que, thiết diện 0,3-1,2 µm, dài 3-8 µm

c)

0,5-0,8 µm, dài 1-2 µm

d)

Chỉ dài 1 µm

108.

Quá trình vô trùng không khí phải thực hiện gì?

a)

Chỉ lọc bụi

b)

Lọc bụi và thanh trùng tiêu diệt VSV

c)

Chỉ thanh trùng

d)

Không cần lọc

109.

Tác nhân tiêu diệt VSV trong vô trùng không khí là gì?

a)

Chỉ lọc

b)

Xử lý nhiệt, siêu âm, chất độc, lọc vật liệu

c)

Chỉ khí nén

d)

Không cần

110.

Quá trình vô trung không khí phải đảm bảo...

a)

Chỉ lọc bụi

b)

Lọc bụi và thanh trùng VSV

c)

Chỉ khuấy

d)

Cô đặc

111.

Đối với thiết bị lên men tuần hoàn, phương án thanh trùng môi trường 1 là gì?

a)

Trong thiết bị, tiết kiệm năng lượng

b)

Liên tục ngoài thiết bị, tiết kiệm năng lượng nhưng phức tạp

c)

Không thanh trùng

d)

Chỉ làm lạnh

112.

Phương án thanh trùng 2 cho lên men tuần hoàn là gì?

a)

Ngoài thiết bị, phức tạp

b)

Trong thiết bị, đơn giản hơn, tránh lây nhiễm

c)

Liên tục ngoài, ít năng lượng

d)

Không dùng

113.

Nhược điểm của phương án thanh trùng 2 là gì?

a)

Phức tạp

b)

Tốn năng lượng nhiệt, giảm chất lượng môi trường

c)

Rủi ro lây nhiễm cao

d)

Tất cả đáp án

114.

Yếu tố nào ảnh hưởng tới chế độ thanh trùng?

a)

Thành phần hóa học, chất béo, đường muối,

b)

Thành phần hóa học, độ acid, chất sát trùng thực vật, chất béo, đường muối, giống VSV

c)

chất sát trùng thực vật, giống VSV, độ acid

d)

Không ảnh hưởng

115.

Chất béo ảnh hưởng tới thanh trùng như thế nào?

a)

Giảm thời gian

b)

Tăng thời gian thanh trùng

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm pH

116.

Đường và muối ảnh hưởng tới thanh trùng ra sao?

a)

Đường có hại, muối sát trùng

b)

Muối sát trùng, đường có lợi cho VSV

c)

Cả hai có hại

d)

Không ảnh hưởng

117.

Giống loài và số lượng VSV ban đầu ảnh hưởng gì?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Ảnh hưởng tới chế độ thanh trùng

c)

Chỉ giống loài

d)

Chỉ số lượng

118.

Khái niệm quá trình sấy là gì?

a)

Chuyển khối pha rắn đơn giản, khuếch tán trong/ngoài + không truyền nhiệt

b)

Chuyển khối pha rắn phức tạp, khuếch tán trong/ngoài + truyền nhiệt

c)

Chuyển khối pha rắn phức tạp, khuếch tán trong/ngoài + không truyền nhiệt

d)

Chuyển khối pha rắn đơn giản, khuếch tán trong/ngoài + truyền nhiệt

119.

Sấy là quá trình gì?

a)

Song song

b)

Nối tiếp: chuyển nước từ lỏng sang hơi, tách hơi khỏi vật liệu

c)

Không nối tiếp

d)

Chỉ bay hơi

120.

Động lực của quá trình sấy là gì?

a)

Chênh lệch nhiệt

b)

Chênh lệch độ ẩm trong và trên bề mặt vật liệu

c)

Chênh lệch áp suất

d)

Chênh lệch mật độ

121.

Nguyên liệu sấy trong máy sấy tầng sôi nạp vào bằng gì?

a)

Tay

b)

Vít tải

c)

Bơm

d)

Khí nén

122.

Quạt trong sấy tầng sôi làm việc theo chế độ gì?

a)

Hút

b)

Đẩy

c)

Không quạt

d)

Quay ngược

123.

Sản phẩm nhỏ trong sấy tầng sôi thu hồi bằng gì?

a)

Tay

b)

Cyclone và lọc túi

c)

Vòi phun

d)

Không thu

124.

Cửa lấy sản phẩm trong sấy tầng sôi phải có gì?

a)

Không cần

b)

Bộ phận đóng gió

c)

Quạt

d)

Ống U

125.

Ứng dụng của sấy tầng sôi là gì?

a)

Chỉ hạt lớn

b)

Sấy hạt, bột nhão, dung dịch

c)

Chỉ chất lỏng

d)

Không dùng cho nhão

126.

Đối với vật sấy nhão/DD trong sấy tầng sôi, dùng gì?

a)

Không dùng

b)

Vật mang hạt trơ, không thấm nước, chịu va đập, chịu nhiệt

c)

Chỉ quạt

d)

Ống U

127.

Vật sấy bám vào đâu trong sấy tầng sôi cho nhão?

a)

Đáy

b)

Bề mặt ngoài hạt mang

c)

Trong hạt

d)

Không bám

128.

Sản phẩm sau sấy tầng sôi dạng nhão thu được dạng gì?

a)

Lỏng

b)

Bột

c)

Hạt lớn

d)

Khối

129.

Vật mang trong sấy tầng sôi sau thu hồi được dùng lại như thế nào?

a)

Bỏ đi

b)

Trộn với bột nhão để sấy tiếp

c)

Không dùng lại

d)

Làm lạnh

130.

loại nồi nào có vận tốc hấp thụ oxy cao nhất (5-10 kg/m³·h)

a)

TB dạng elip

b)

TB có cơ cấu lưu

c)

TB dạng tháp

d)

TB với trục khuấy

131.

Đây là thiết bị gì

a)

Thiết bị cô đặc một nồi liên tục

b)

Thiết bị cô đặc một nồi gián đoạn

c)

Thiết bị cô đặc hai nồi liên tục

d)

Thiết bị cô đặc hai nồi gián đoạn

132.

Đây là thiết bị gì?

a)

Thiết bị cô đặc có ống tuần hoàn trung tâm

b)

Thiết bị cô đặc có ống tuần hoàn song song

c)

Thiết bị làm nóng có ống tuần hoàn trung tâm

d)

Thiết bị làm nóng có ống tuần hoàn song song

133.

Đâu là thiết bị cô đặc nhiều nồi xuôi chiều?

a)

b)

c)

134.

Đâu là thiết bị cô đặc nhiều nồi song song?

a)

b)

c)

135.

Đây là thiết bị gì?

a)

Thiết bị cô đặc hình phễu

b)

Thiết bị lọc hình phễu

c)

Thiết bị lắng hình phễu

d)

Thiết bị chiết hình phễu

136.

1, 2, 3, 4, 5 là theo thứ tự là bộ phận gì?

a)

1-Thân hình phễu, 2-đĩa phân phối, 3-máng tháo nước trong, 4-ống tháo nước cặn, 5-ống dẫn khí nén

b)

1-Thân hình phễu, 2-đĩa phân phối, 3-máng tháo nước trong, 4-ống dẫn khí nén, 5-ống tháo nước cặn

c)

1-Thân hình phễu, 2-máng tháo nước trong, 3-đĩa phân phối, 4-ống dẫn khí nén, 5-ống tháo nước cặn

137.

Máy ly tâm piston đẩy dùng để làm gì?

a)

Cô đặc

b)

Phân tách huyền phù

c)

Khuấy

d)

Sấy

138.

Nhập liệu trong máy ly tâm piston đẩy đưa vào đâu?

a)

Đáy

b)

Phễu hình nón số 2

c)

Roto

d)

Vòi phun

139.

Chất rắn trong piston đẩy di chuyển như thế nào?

a)

Liên tục

b)

Không liên tục dọc bề mặt roto nhờ đĩa 5 qua piston 4

c)

Không di chuyển

d)

Bay lên

140.

Bề dày lớp chất rắn trong piston đẩy không vượt quá?

a)

Kích thước roto

b)

Khoảng cách roto và mép phễu

c)

1 cm

d)

Không giới hạn

141.

Chất lỏng trong piston đẩy được đẩy qua gì?

a)

Piston

b)

Lỗ trên roto nhờ lực ly tâm

c)

Đĩa

d)

Vòi

142.

Chất rắn trong piston đẩy làm sạch bằng vùi phun số?

a)

Vòi phun số 6

b)

Vòi phun số 4

c)

Vòi phun số 3

d)

Vòi phun số 2

143.

Cánh khuấy mái chèo hình khung dùng để gì?

a)

Giảm khuấy

b)

Tăng sự khuấy trộn chất lỏng

c)

Chỉ khuấy nhớt cao

d)

Không dùng khung

144.

Để tăng xáo trộn trong cánh mái chèo, gắn gì vào thành TB?

a)

Ống

b)

Piston

c)

Tấm ngăn

d)

Không gắn

145.

Ưu điểm của cánh mái chèo hình khung là gì?

a)

Phức tạp

b)

Cấu tạo đơn giản, dễ gia công

c)

Chỉ cho nhớt cao

d)

Hiệu suất thấp

146.

Cánh mái chèo hình khung thích hợp chất lỏng...

a)

Nhớt cao

b)

Độ nhớt nhỏ

c)

Nhão

d)

Kết tinh

147.

Nhược điểm của cánh mái chèo là gì?

a)

Hiệu suất cao cho nhớt

b)

Hiệu suất thấp cho chất lỏng nhớt, không thích hợp phân lớp

c)

Chỉ cho chất lỏng

d)

Tất cả đáp án

148.

Trong công nghiệp, khi nuôi cấy vi sinh vật bằng phương pháp cấy chìm thường sử dụng...

(a)  

149.

Đây là thiết bị gì?

a)

Thiết bị sấy 1 tầng sôi

b)

Thiết bị sấy 2 tầng sôi

c)

thiết bị chiết 1 tầng

d)

thiết bị chiết 2 tầng