wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Enzyme

Total questions: 54

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Enzyme là gì?

a)

Một loại vitamin tham gia vào phản ứng hóa học

b)

Một loại chất béo xúc tác phản ứng sinh học

c)

Một loại protein xúc tác các phản ứng sinh học

d)

Một loại carbohydrate cung cấp năng lượng

2.

Enzyme có bản chất hóa học là gì?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Carbohydrate

d)

Axit nucleic

3.

Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình thủy phân tinh bột?

a)

Protease

b)

Lipase

c)

Amylase

d)

Lactase

4.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?

a)

Nhiệt độ

b)

pH

c)

Nồng độ cơ chất

d)

Cả A, B và C

5.

Cấu trúc bậc ba của enzyme có vai trò gì?

a)

Tạo khả năng tan trong nước

b)

Tăng tốc độ phản ứng

c)

Quyết định tính đặc hiệu của enzyme

d)

Ngăn cản sự biến tính

6.

Tại sao enzyme dễ bị mất hoạt tính ở nhiệt độ cao?

a)

Do enzyme bị thủy phân

b)

Do cơ chất bị phân hủy

c)

Do cấu trúc không gian của enzyme bị phá vỡ

d)

Do enzyme bay hơi

7.

Enzyme có thể tái sử dụng nhiều lần vì:

a)

Chúng không tham gia phản ứng

b)

Chúng không bị biến đổi sau phản ứng

c)

Chúng là chất nền

d)

Chúng là chất phản ứng phụ

8.

Chất ức chế enzyme là:

a)

Chất làm tăng hoạt tính enzyme

b)

Chất làm biến tính enzyme hoàn toàn

c)

Chất làm giảm hoặc ngăn cản hoạt động của enzyme

d)

Chất thay thế cơ chất trong phản ứng

9.

Tại sao enzyme có tính đặc hiệu cao?

a)

Do hình dạng phân tử của chúng đơn giản

b)

Do chúng chỉ tác động lên một cơ chất nhất định

c)

Do chúng hoạt động ở mọi điều kiện

d)

Do chúng là protein không bị biến tính

10.

Enzyme xúc tác cho phản ứng nào sau đây?

a)

Phản ứng cháy

b)

Phản ứng trao đổi ion

c)

Phản ứng sinh học trong điều kiện nhẹ

d)

Phản ứng hạt nhân

11.

Trong công nghệ thực phẩm, enzyme protease thường được sử dụng để:

4 lines
12.

Trong công nghệ thực phẩm, enzyme protease thường được sử dụng để:

a)

Thủy phân tinh bột

b)

Phân giải chất béo

c)

Làm mềm protein trong thịt

d)

Ổn định màu sắc thực phẩm

13.

Enzyme lactase có vai trò:

a)

Thủy phân protein trong sữa

b)

Thủy phân lactose thành glucose và galactose

c)

Thủy phân chất béo trong sữa

d)

Làm đông tụ casein

14.

Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình thủy phân lipid?

a)

Protease

b)

Lipase

c)

Amylase

d)

Cellulase

15.

Enzyme cellulase có khả năng:

a)

Thủy phân cellulose thành glucose

b)

Làm đông tụ protein

c)

Phân giải lipid

d)

Làm chín nhanh thực phẩm

16.

Enzyme isomerase thường được ứng dụng trong công nghiệp để:

a)

Chuyển hóa đường glucose thành fructose

b)

Làm đông tụ sữa

c)

Tách protein ra khỏi huyết thanh

d)

Chuyển hóa lipid thành glycerol

17.

Enzyme nào sau đây tham gia thủy phân protein?

a)

Lipase

b)

Cellulase

c)

Protease

d)

Amylase

18.

Trong công nghệ sản xuất bia, enzyme nào giúp chuyển hóa tinh bột thành đường?

a)

Lactase

b)

Maltase

c)

Amylase

d)

Urease

19.

Enzyme thường hoạt động mạnh nhất ở:

a)

Nhiệt độ phòng

b)

Nhiệt độ tối ưu riêng biệt cho từng enzyme

c)

Bất kỳ nhiệt độ nào

d)

Nhiệt độ cao trên 80°C

20.

pH tối ưu cho enzyme pepsin trong dạ dày là:

a)

Khoảng 2

b)

Khoảng 5

c)

Khoảng 7

d)

Khoảng 9

21.

Trong sản xuất phô mai, enzyme rennet (chymosin) có vai trò:

a)

Tạo hương thơm

b)

Làm đông tụ protein sữa

c)

Phân giải lactose

d)

Ổn định màu

22.

Enzyme oxi hóa được dùng để khử mùi tanh trong chế biến thủy sản là:

a)

Amylase

b)

Protease

c)

Lipoxygenase

d)

Lactase

23.

Enzyme oxi hóa được dùng để khử mùi tanh trong chế biến thủy sản là:

a)

Amylase

b)

Protease

c)

Lipoxygenase

d)

Lactase

24.

Ứng dụng chính của enzyme pectinase trong công nghiệp nước trái cây là:

a)

Làm trong nước ép

b)

Tăng độ ngọt

c)

Ổn định màu

d)

Phân giải lipid

25.

Enzyme nào sau đây có khả năng phân hủy urê trong thực phẩm?

a)

Catalase

b)

Lipase

c)

Urease

d)

Isomerase

26.

Cơ chế hoạt động của enzyme dựa trên mô hình:

a)

Khóa - chìa khóa

b)

Tác động ngẫu nhiên

c)

Phân cực

d)

Trung hòa

27.

Chất đồng yếu tố (cofactor) của enzyme có vai trò:

a)

Thay thế cơ chất

b)

Giúp enzyme hoạt động hiệu quả

c)

Làm enzyme mất hoạt tính

d)

Tăng nhiệt độ phản ứng

28.

Enzyme catalase có khả năng:

a)

Biến đổi đường thành acid

b)

Phân giải H₂O₂ thành nước và oxy

c)

Chuyển hóa protein thành peptide

d)

Tạo mùi trong thực phẩm

29.

Khi enzyme bị biến tính, điều gì xảy ra?

a)

Cấu trúc không gian bị phá vỡ

b)

Enzyme hoạt động mạnh hơn

c)

Phản ứng xảy ra nhanh hơn

d)

Cơ chất tăng nồng độ

30.

Vai trò của enzyme glucose oxidase trong công nghiệp thực phẩm là:

a)

Tạo màu

b)

Oxi hóa glucose, loại bỏ oxy dư

c)

Tăng độ giòn

d)

Tăng độ chua

31.

Enzyme transglutaminase thường được dùng để:

a)

Gây đông tụ tinh bột

b)

Tăng độ nhớt cho nước trái cây

c)

Gắn kết các phân tử protein

d)

Phân giải lipid

32.

Enzyme nào sau đây có thể dùng để sản xuất đường HFCS (High Fructose Corn Syrup)?

a)

Glucoamylase và isomerase

b)

Lactase và cellulase

c)

Protease và lipase

d)

Pectinase và invertase

33.

Enzyme invertase được ứng dụng để:

a)

Tạo vị cay

b)

Phân giải sucrose thành glucose và fructose

c)

Làm sá

34.

Enzyme invertase được ứng dụng để:

a)

Tạo vị cay

b)

Phân giải sucrose thành glucose và fructose

c)

Làm sánh sản phẩm

d)

Làm giảm độ pH

35.

Enzyme được gọi là "biocatalyst" vì:

a)

Làm thay đổi sản phẩm

b)

Làm thay đổi nhiệt độ

c)

Xúc tác cho phản ứng sinh học

d)

Là nguyên liệu chính trong phản ứng

36.

Cơ chất (substrate) là:

a)

Sản phẩm của phản ứng

b)

Thành phần không ảnh hưởng đến enzyme

c)

Chất mà enzyme tác động lên

d)

Chất xúc tác thứ cấp

37.

Hoạt độ enzyme được đo bằng:

a)

pH

b)

Áp suất

c)

Tốc độ phản ứng xúc tác

d)

Màu sắc sản phẩm

38.

Enzyme hoạt động hiệu quả nhất trong điều kiện:

a)

Nhiệt độ và pH tối ưu

b)

Ánh sáng mạnh

c)

Môi trường khô

d)

Nồng độ nước cao

39.

Chất ức chế cạnh tranh hoạt động như thế nào?

a)

Gắn vào enzyme ở vị trí bất kỳ

b)

Gắn vào cơ chất

c)

Cạnh tranh với cơ chất tại vị trí hoạt động

d)

Tăng tốc độ phản ứng

40.

Enzyme lyase có chức năng:

a)

Cắt đứt liên kết mà không cần nước

b)

Tạo liên kết ester

c)

Thay thế nhóm amin

d)

Biến đổi ion kim loại

41.

Enzyme nào không có nguồn gốc từ vi sinh vật?

a)

Cellulase

b)

Catalase từ gan bò

c)

Amylase từ Aspergillus

d)

Protease từ Bacillus

42.

Enzyme trong thực phẩm có thể bị bất hoạt bằng:

a)

Làm lạnh

b)

Gia nhiệt thích hợp

c)

Tăng độ ẩm

d)

Bổ sung protein

43.

Ứng dụng của enzyme trong sản xuất bánh mì là:

a)

Tạo màu vàng cho vỏ bánh

b)

Làm mềm cấu trúc gluten

c)

Phân giải protein thành amino acid

d)

Thủy phân tinh bột giúp lên men tốt hơn

44.

Trong công nghệ bảo quản trái cây, enzyme polyphenol oxidase gây ra hiện tượng:

a)

Mềm hóa vỏ

b)

Thay đổi vị

c)

Nâu hóa enzymati

45.

Trong công nghệ bảo quản trái cây, enzyme polyphenol oxidase gây ra hiện tượng:

a)

Mềm hóa vỏ

b)

Thay đổi vị

c)

Nâu hóa enzymatic (browning)

d)

Tăng hàm lượng đường

46.

Enzyme nào có thể sử dụng để xử lý gluten cho người mắc bệnh celiac?

a)

Cellulase

b)

Xylanase

c)

Prolyl endopeptidase

d)

Pectinase

47.

Enzyme có nguồn gốc từ thực vật thường được chiết xuất từ:

a)

Mầm lúa mì

b)

Hoa hướng dương

c)

Đu đủ và dứa

d)

Khoai tây

48.

Phản ứng xúc tác bởi enzyme thường có ưu điểm gì?

a)

Cần năng lượng cao

b)

Diễn ra chậm

c)

Tính chọn lọc cao và hiệu suất lớn

d)

Không cần điều kiện đặc biệt

49.

Enzyme nào sau đây dùng để làm mềm thịt?

a)

Lactase

b)

Papain

c)

Amylase

d)

Pectinase

50.

Enzyme xylanase có ứng dụng trong ngành:

a)

Công nghiệp dầu ăn

b)

Sản xuất nước giải khát

c)

Chế biến giấy và bánh mì

d)

Sản xuất bia

51.

Chất nào sau đây có thể là chất đồng enzyme (coenzyme)?

a)

Glucose

b)

Nước

c)

Vitamin B1 (thiamine)

d)

Muối

52.

Trong thực phẩm, enzyme có thể bị bất hoạt tự nhiên khi:

a)

Giảm nhiệt độ

b)

Đông lạnh

c)

Nhiệt độ cao và pH bất lợi

d)

Tăng ẩm độ

53.

Enzyme nào sau đây thường được dùng trong xử lý nước thải công nghiệp thực phẩm?

a)

Peroxidase

b)

Glucose oxidase

c)

Laccase

d)

Protease

54.

Enzyme có thể được sản xuất quy mô công nghiệp bằng:

a)

Trồng cây lâu năm

b)

Nuôi động vật lấy mô

c)

Nuôi cấy vi sinh vật

d)

Chiết xuất từ nước biển