wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm thử _ test 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Kiểm thử chấp nhận được chia thành mấy mức?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

Kiểm thử Alpha được thực hiện bởi ai?

a)

Những người trong tổ chức nhưng không tham gia phát triển phần mềm

b)

Người dùng cuối

c)

Nhà cung cấp phần mềm

d)

Những người tham gia phát triển phần mềm

3.

Kiểm thử Beta được thực hiện ở đâu?

a)

Tại tổ chức phát triển phần mềm

b)

Tại địa điểm của người dùng cuối

c)

Tại phòng kiểm thử nội bộ

d)

Trên môi trường giả lập

4.

Ai là người thực hiện kiểm thử Beta?

a)

Người dùng cuối hoặc khách hàng

b)

Những người phát triển phần mềm

c)

Nhân viên kiểm thử nội bộ

d)

Nhà quản lý dự án

5.

Alpha testing là một dạng của loại kiểm thử nào?

a)

Unit testing

b)

Integration testing

c)

System testing

d)

Acceptance testing

6.

Tại sao kiểm thử này được gọi là Alpha?

a)

Vì nó là giai đoạn kiểm thử cuối cùng

b)

Vì nó được thực hiện sau kiểm thử Beta

c)

Vì nó không được thực hiện trong giai đoạn thiết kế phần mềm mà sau kiểm thử beta

d)

Vì nó được thực hiện sớm, gần cuối phát triển phần mềm, trước kiểm thử Beta

7.

Mục đích chính của Alpha testing là gì?

a)

Kiểm tra khả năng chịu tải của hệ thống

b)

Đánh giá trải nghiệm người dùng cuối

c)

Xác định tất cả các vấn đề/lỗi có thể xảy ra trước khi phát hành sản phẩm

d)

Xác định tất cả các vấn đề/lỗi không thể xảy ra trước khi phát hành sản phẩm

8.

Alpha testing thường được thực hiện khi nào?

a)

Ngay khi phần mềm bắt đầu phát triển

b)

Sau khi phát hành phần mềm ra thị trường

c)

Gần cuối quá trình phát triển phần mềm

d)

Ngoài quá trình bảo trì phần mềm

9.

Lợi thế lớn nhất của Beta testing là gì?

a)

Kiểm tra hiệu suất phần mềm trong môi trường giả lập

b)

Tìm lỗi nhỏ trong mã nguồn

c)

Nhận phản hồi trực tiếp từ người dùng cuối và kiểm tra phần mềm trong môi trường giả lập

d)

Nhận phản hồi trực tiếp từ người dùng cuối và kiểm tra phần mềm trong môi trường thực tế

10.

Phiên bản beta của phần mềm được phát hành cho ai?

a)

Một số lượng hạn chế người trong nội bộ để lấy phản hồi

b)

Một số lượng hạn chế người dùng cuối để lấy phản hồi

c)

Chỉ cho đội kiểm thử nội bộ

d)

Tất cả người dùng trên toàn cầu

11.

Beta testing là một dạng của loại kiểm thử nào?

a)

Integration testing

b)

Acceptance testing

c)

System testing

d)

Unit testing

12.

Sanity testing được thực hiện khi nào?

a)

Sau khi triển khai phần mềm ra thị trường

b)

Sau khi nhận được một bản build với những thay đổi nhỏ về mã hoặc chức năng

c)

Sau khi nhận được một bản build với những thay đổi lớn về mã hoặc chức năng

d)

Sau khi nhận được một bản tài liệu với những thay đổi nhỏ về tài liệu và chức năng

13.

Mục đích chính của Sanity testing là gì?

a)

Kiểm tra toàn bộ hệ thống phần mềm

b)

Kiểm tra khả năng chịu tải của phần mềm

c)

Xác định rằng các lỗi đã được sửa và không gây ra vấn đề mới

d)

Xác định rằng các lỗi đã được sửa và gây ra vấn đề mới

14.

Mục đích chính của Sanity testing là gì?

a)

Xác định rằng chức năng được đề xuất hoạt động gần như mong đợi

b)

Kiểm tra toàn bộ phần mềm một cách chi tiết bởi người dùng cuối để đánh giá trải nghiệm

c)

Kiểm tra hiệu suất hệ thống và cân bằng tài để đánh giá trước khi đóng dự án

d)

Đánh giá trải nghiệm người dùng

15.

Tại sao Sanity testing giúp tiết kiệm thời gian và công sức?

a)

Vì nó kiểm tra toàn bộ phần mềm từ đầu đến cuối

b)

Vì nó chỉ tập trung vào một hoặc một vài vùng ảnh hưởng của chức năng

c)

Vì nó chỉ tập trung vào toàn bộ chức năng của hệ thống

d)

Vì nó không phát hiện lỗi trong phần mềm

16.

Khi nào Smoke Testing được thực hiện?

a)

Sau khi hoàn tất kiểm thử hồi quy

b)

Khi có một bản build mới và các chức năng chính cần được kiểm tra

c)

Khi có một bản build mới và các chức năng chính cần xuất bản

d)

Trước khi phát triển phần mềm

17.

Mục đích chính của Smoke Testing là gì?

a)

Kiểm tra toàn bộ phần mềm một cách chi tiết để không bỏ xót bất kì chức năng hoặc bug gây lỗi nào

b)

Xác định xem build có thiếu sót gì không để tránh lãng phí thời gian và tài nguyên

c)

Tối ưu hiệu suất phần mềm để nâng cao trải nghiệm người dùng

d)

Đánh giá trải nghiệm người dùng

18.

Smoke Testing được thực hiện khi nào trong quá trình kiểm thử?

a)

Sau khi hoàn tất tất cả các giai đoạn kiểm thử

b)

Trước giai đoạn kiểm thử hồi quy

c)

Sau khi phần mềm được triển khai trên môi trường thực tế

d)

Sau kiểm thử hồi quy

19.

Mục đích chính của kiểm thử hồi quy là gì?

a)

Xác định lỗi hiệu suất của hệ thống tránh gây khó khăn trong việc sử dụng

b)

Đảm bảo rằng những thay đổi trong source code không ảnh hưởng đến các chức năng hiện có

c)

Kiểm tra giao diện người dùng của phần mềm có phù hợp và dễ nhìn không

d)

Kiểm tra bảo mật của phần mềm có bị rò rỉ dữ liệu hoặc dễ khai khác không

20.

Kiểm thử hồi quy được thực hiện bằng cách nào?

a)

Kiểm tra một tính năng mới mà không quan tâm đến tính năng cũ

b)

Kiểm thử lại các trường hợp đã thực hiện để đảm bảo các chức năng hiện có vẫn hoạt động tốt

c)

Chỉ kiểm thử code mới mà không quan tâm đến code cũ

d)

Chỉ kiểm tra các chức năng mới được phát triển

21.

Khi nào nên thực hiện kiểm thử hồi quy?

a)

Khi phần mềm được triển khai ra thị trường

b)

Trước khi phát triển phần mềm

c)

Sau khi thay đổi source code để kiểm tra tính ổn định của phần mềm

d)

Khi phần mềm đã ngừng bảo trì

22.

Khi thực hiện kiểm thử hồi quy, có thể áp dụng những phương pháp nào để đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định sau khi thay đổi code?

a)

Chỉ thực hiện kiểm thử lại tất cả các test case không quan trọng (UnPrietest All)

b)

Chỉ lựa chọn một số test case ngẫu nhiên thay đổi (Randome Test Selection)

c)

Ưu tiên kiểm thử các test case quan trọng nhất trước (Prioritization of Test Cases)

d)

Cả A, B và C đều là các phương pháp kiểm thử hồi quy

23.

Đâu là đặc điểm chính của kiểm thử tĩnh?

a)

Chạy phần mềm để kiểm tra lỗi trong quá trình thực thi

b)

Kiểm tra bằng cách review mà không cần chạy chương trình

c)

Chỉ được thực hiện sau khi phần mềm đã hoàn thiện

d)

Kiểm tra bằng cách review kết quả của chương trình hiển thị được

24.

Trong kiểm thử tĩnh, những hoạt động review nào thường được thực hiện?

a)

Chạy thử phần mềm để kiểm tra lỗi

b)

Kiểm thử hộp đen và kiểm thử hộp trắng

c)

Hướng dẫn, Đánh giá kĩ thuât, kiểm tra.

d)

Kiểm thử hồi quy và kiểm thử hiệu suất

25.

Đặc điểm nào mô tả chính xác về kiểm thử hộp đen (Black-box Testing)?

a)

Kiểm tra phần mềm bằng cách xem xét mã nguồn bên trong phần mềm như một chiếc hộp đen

b)

Kiểm tra phần mềm mà không cần biết về cấu trúc bên trong phền mềm như một chiếc hộp đen

c)

Chỉ có thể thực hiện bởi các nhà phát triển phần mềm

d)

Cần hiểu rõ cấu trúc bên trong của phần mềm để thực hiện kiểm thử

26.

Trong kiểm thử hộp đen, đối tượng nào thường được kiểm thử?

a)

Một thành phần phần mềm như chức năng, module hoặc phân hệ

b)

Kiểm tra giao diện người dùng mà không quan tâm đến đầu vào và đầu ra

c)

Toàn bộ phần cứng của hệ thống

d)

Chỉ kiểm tra mã nguồn bên trong hệ thống

27.

Đâu là một trong những ưu điểm chính của kiểm thử hộp đen (Black-box Testing)?

a)

Tester cần hiểu rõ mã nguồn và cách phần mềm được triển khai

b)

Chỉ có thể được thực hiện bởi lập trình viên có kinh nghiệm

c)

Tester có thể không cần biết ngôn ngữ lập trình hoặc cách phần mềm được thực hiện

d)

Tester phải hiểu rõ các ngôn ngữ lập trình và cách chức năng phần mềm được thực hiện

28.

Đâu là một nhược điểm của kiểm thử hộp đen (Black-box Testing)?

a)

Bắt buộc phải có kiến thức lập trình để thực hiện kiểm thử

b)

Cần một lượng lớn dữ liệu đầu vào và có thể gặp khó khăn khi thiết kế test case nếu thiếu thông số rõ ràng

c)

Không thể kiểm tra phần mềm từ góc nhìn của người dùng

d)

Cần một lượng lớn dữ liệu đầu vào và không thể gặp khó khăn khi thiết kế test case nếu thiếu thông số rõ ràng

29.

Những phương pháp nào thường được sử dụng trong kiểm thử hộp đen (Black-box Testing)?

a)

Kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp, kiểm thử hệ thống

b)

Phân lớp tương đương, Phân tích giá trị biên, Bảng quyết định

c)

Kiểm thử hồi quy, kiểm thử chịu tải, kiểm thử khả dụng

d)

Phân tích tập hợp, phân tích giá trị gốc, Bảng Kanba

30.

Đâu là lỗi không thuộc kiểm thử hộp đen (Black-box Testing)?

a)

Chức năng không chính xác hoặc thiếu

b)

Lỗi giao diện hoặc hành vi của ứng dụng

c)

Lỗi trong cấu trúc dữ liệu hoặc truy cập cơ sở dữ liệu bên ngoài

d)

Lỗi do sai sót trong thuật toán cài đặt và logic lập trình của chương trình

31.

Theo định nghĩa của ISTQB, Test Plan là gì?

a)

Một tài liệu mô tả chi tiết mã nguồn của phần mềm

b)

Một tài liệu mô tả phạm vi, cách tiếp cận, nguồn lực và lịch trình của các hoạt động kiểm tra dự kiến

c)

Một tài liệu xác định chiến lược kiểm thử, phạm vi, tài nguyên và lịch trình phát triển hệ thống

d)

Một kế hoạch phát triển phần mềm do nhóm lập trình viên thực hiện

32.

Mục đích của bước so sánh kết quả kiểm thử với kết quả kỳ vọng trong kiểm thử hộp đen là gì?

a)

Không có ý nghĩa quan trọng trong quy trình kiểm thử

b)

Xác nhận rằng phần mềm hoạt động chính xác theo yêu cầu

c)

Chỉ để ghi nhận dữ liệu đầu vào của test case

d)

Xác định sự khác biệt giữa kết quả thực tế và mong đợi, từ đó lập báo cáo kiểm thử

33.

Khi định nghĩa một test case trong kiểm thử hộp đen, thông tin nào cần được xác định?

a)

Tên lập trình viên đã viết chức năng cần kiểm thử

b)

Giá trị dữ liệu nhập, trạng thái của phần mềm, giá trị dữ liệu xuất

c)

Danh sách tất cả các lỗi từng xuất hiện trong hệ thống

d)

Cách thức phần mềm hoạt động ở cấp độ mã nguồn

34.

Điền vào chỗ trống các từ khóa còn thiếu trong các bước kiểm thử hộp đen sau:

  1. Bước 1: Phân tích _______ về các _______ mà TPPM cần thực hiện.

  2. Bước 2: Dùng một kỹ thuật định nghĩa các _______ để định nghĩa các testcase.

  3. Bước 3: _______ các testcase đã định nghĩa.

  4. Bước 4: So sánh kết quả thu được với _______ trong từng testcase, từ đó lập báo cáo về kết quả kiểm.

a)

(yêu cầu, chức năng, thuật toán, lỗi)

b)

(đặc tả, yêu cầu chức năng, testcase xác định, kiểm thử, kết quả kỳ vọng)

c)

(thiết kế, quy trình, tham số, báo cáo)

d)

(hệ thống, phương pháp, kiểm thử tự động, kết quả thực tế)

35.

Tại sao Test Plan lại quan trọng trong quá trình kiểm thử phần mềm?

a)

Chỉ dành riêng cho nhóm kiểm thử và không cần thiết với các bên liên quan khác

b)

Giúp các bên liên quan hiểu kế hoạch phát triển phần mềm, đóng vai trò như một quy tắc ứng xử và lưu trữ thông tin nội bộ để tham khảo trong tương lai

c)

Giúp các bên liên quan hiểu kế hoạch kiểm thử, đóng vai trò như một quy tắc hướng dẫn và lưu trữ thông tin quan trọng để tham khảo trong tương lai

d)

Được sử dụng chủ yếu để viết mã kiểm thử tự động mà không liên quan đến quản lý dự án

36.

Điền vào chỗ trống các từ khóa còn thiếu trong các bước thiết kế chiến lược kiểm thử trong Test Plan sau:

  1. Bước 1: Xác định _______ kiểm thử.

  2. Bước 2: Xác định _______ kiểm thử.

  3. Bước 3: _______ về rủi ro và vấn đề.

  4. Bước 4: Tạo _______.

a)

(quy trình, phạm vi, báo cáo, chiến lược)

b)

(phạm vi, loại, tài liệu, test logistics)

c)

(mục tiêu, chiến lược, kế hoạch, logistics)

d)

(kịch bản, phương pháp, đánh giá, quy trình)

37.

Trước khi bắt đầu giai đoạn kiểm thử, những sản phẩm thử nghiệm nào cần được cung cấp?

a)

Mã nguồn hoàn chỉnh của phần mềm

b)

Tester cần có công cụ kiểm thử tự động

c)

Tài liệu kế hoạch kiểm tra, tài liệu trường hợp thử nghiệm, kiểm tra thông số kỹ thuật thiết kế

d)

Tài liệu về nhân sự, tài liệu trường hợp tai nạn, thông số kĩ thuật và báo cáo kết quả thử nghiệm kiểm thử

38.

Trong quá trình thử nghiệm, những sản phẩm thử nghiệm nào cần được cung cấp?

a)

Chỉ cần có tài liệu kế hoạch kiểm tra và tài liệu trường hợp thử nghiệm

b)

Mã nguồn phần mềm và tài liệu hướng dẫn sử dụng

c)

Tập lệnh thử nghiệm, trình mô phỏng, dữ liệu thử nghiệm, kiểm tra ma trận xác định nguồn gốc, nhật ký lỗi và nhật ký thực thi

d)

Tập lệnh thực thi, trình mô tả, dữ liệu khách hàng, kiểm tra ma trận xác định nguồn gốc, nhật ký vào ra và nhật ký thực thi

39.

Sau khi các chu kỳ thử nghiệm kết thúc, những sản phẩm thử nghiệm nào cần được cung cấp?

a)

Mã nguồn cuối cùng của phần mềm

b)

Danh sách các lỗi chưa sửa nhưng không có báo cáo chi tiết

c)

Kết quả/báo cáo của bản kế hoạch phát triển, báo cáo ưu điểm, hướng dẫn quy trình kiểm tra, ghi chú thời gian thực hiện

d)

Kết quả/báo cáo thử nghiệm, báo cáo khiếm khuyết, hướng dẫn quy trình cài đặt/kiểm tra, ghi chú phát hành

40.

Điền vào chỗ trống các từ khóa còn thiếu trong các bước xác định Testcase sau:

  1. Bước 1: Xác định _______ test.

  2. Bước 2: Xác định _______ testing.

  3. Bước 3: Xác định _______ _______.

  4. Bước 4: Xác định _______ cho TCs.

  5. Bước 5: Xác định _______ _______ giữa các nguyên tắc mô-đun.

a)

(mục tiêu, tốc độ, chức năng chính, định dạng, sự khác biệt)

b)

(chiến lược, khả năng mở rộng, yêu cầu bảo mật, template, tính tương thích)

c)

(mục đích, hiệu suất, yêu cầu phi chức năng, biểu mẫu, tính ảnh hưởng)

d)

(phạm vi, độ tin cậy, yêu cầu kỹ thuật, quy trình, quan hệ)

41.

Những yếu tố nào quan trọng trong quá trình viết TestCase

a)

Các TestCase luôn cố định và không cần cập nhật thường xuyên.

b)

Các TestCase nên được viết một lần, không cần sửa đổi, không cần phân bổ giữa các Tester trong nhóm.

c)

Các TestCase có thể thay đổi nhưng không cần phân nhóm, không có sự phụ thuộc hoặc liên kết với nhau trong toàn bộ bộ test

d)

Các TestCase có xu hướng sửa đổi và cập nhật thường xuyên, phân bổ giữa các Tester, phân cụm theo nhóm và có thể phụ thuộc lẫn nhau

42.

Mục tiêu chính của việc viết Test Case là gì?

a)

Đảm bảo ứng dụng không bao giờ có lỗi và hoạt động hoàn hảo trong mọi trường hợp.

b)

Xác nhận phạm vi thử nghiệm của một ứng dụng để đảm bảo tất cả các chức năng cần thiết đều được kiểm tra

c)

Xác nhận rằng ứng dụng được phát triển đúng theo yêu cầu mà không cần kiểm thử thực tế

d)

Giúp nhóm phát triển hiểu rõ hơn về mã nguồn mà không cần thực hiện kiểm thử

43.

Test Case là gì?

a)

Một tài liệu mô tả cách lập trình ứng dụng để đảm bảo nó hoạt động đúng

b)

Một tập hợp các hướng dẫn kiểm thử giúp xác thực một mục tiêu cụ thể và kiểm tra hành vi mong đợi của hệ thống

c)

Một tài liệu mô tả cách lập trình ứng dụng để đảm bảo nó hoạt động đúng

d)

Một tập hợp các hướng dẫn viết chương trình với mục tiêu cụ thể và thực thi hành vi mong đợi của hệ thống

44.

Thành phần nào sau đây không thuộc cấu trúc cần thiết khi viết Test Case

a)

Test case id

b)

Code implementation.

c)

Steps to be executed

d)

Expected Result

45.

Thành phần nào sau đây không phải là một phần của Test Case

a)

Pass/Fail

b)

System requirements document

c)

Test data

d)

Comments

46.

Thành phần nào trong Test Case cho biết hệ thống có hoạt động đúng với kết quả mong đợi hay không

a)

Assumptions

b)

Pass/Fail

c)

Steps to be executed

d)

Unit to test

47.

Thành phần nào trong Test Case mô tả dữ liệu được sử dụng để kiểm tra?

a)

Test case id

b)

Expected Result

c)

Test data

d)

Comments

48.

Yếu tố nào không phải là một phần của Test Plan?

a)

Lịch trình & Dự toán (Schedule & Estimation)

b)

Viết mã kiểm thử tự động (Write Automation Scripts)

c)

Thiết kế chiến lược kiểm thử (Design the Test Strategy)

d)

Xác định tiêu chí kiểm thử (Define Test Criteria)

49.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Bước 1: ___ sản phẩm (Analyze the product)
Bước 2: Thiết kế ___ kiểm thử (Design the Test Strategy)
Bước 3: Xác định ___ kiểm thử (Define the Test Objectives)
Bước 4: Xác định ___ kiểm thử (Define Test Criteria)

a)

Đánh giá, kế hoạch, tiêu chí, sản phẩm

b)

Phân tích, chiến lược, mục tiêu, tiêu chí

c)

Định nghĩa, tài nguyên, tiêu chí, môi trường

d)

Kiểm tra, hoạch định, mục tiêu, tài nguyên

50.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành các bước của Test Plan:

Bước 5: Hoạch định ___ (Resource Planning)
Bước 6: Lên kế hoạch ___ kiểm thử (Test Environment)
Bước 7: ___ & Dự toán (Schedule & Estimation)
Bước 8: Xác định ___ kiểm thử (Determine Test Deliverables)

a)

dự án, kiểm thử, phạm vi, báo cáo

b)

chiến lược, tiêu chí, tài nguyên, báo cáo

c)

nguồn lực, môi trường, lịch trình, sản phẩm

d)

tài nguyên, thử nghiệm, quy trình, kết quả