wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm thử _ test 3 [TestCase]

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Trong một biểu mẫu nhập liệu, các trường bắt buộc phải có dấu hiệu nhận biết nào?

a)

Biểu tượng dấu hỏi (?)

b)

Biểu tượng dấu hoa thị (*)

c)

Biểu tượng dấu chấm than (!)

d)

Không có dấu hiệu nào

2.

Điều gì nên xảy ra nếu ứng dụng bị treo hoặc trang không khả dụng?

a)

Hiển thị thông báo lỗi nhưng không chuyển hướng

b)

Không có phản hồi gì từ hệ thống

c)

Hiển thị thông báo lỗi và chuyển hướng đến trang lỗi

d)

Đóng ứng dụng ngay lập tức

3.

Khi nhập giá trị ký tự vào trường chỉ nhận số, hệ thống nên phản hồi như thế nào?

a)

Chuyển hướng người dùng về trang chủ

b)

Hiển thị thông báo xác thực thích hợp

c)

Chấp nhận đầu vào mà không có lỗi

d)

Tự động thay đổi ký tự thành số gần nhất

4.

Người dùng có thể gửi biểu mẫu hai lần liên tiếp bằng cách nhấn nút gửi nhanh không?

a)

Có, hệ thống không kiểm tra trường hợp này

b)

Không, hệ thống phải ngăn chặn hành động gửi hai lần

c)

Chỉ khi trang không có cơ chế bảo vệ

d)

Tùy vào loại trình duyệt sử dụng

5.

Điều gì cần kiểm tra đối với các trường nhập số?

a)

Giá trị âm nếu được phép

b)

Nhập ký tự thay vì số

c)

Tránh lỗi chia cho 0

d)

Tất cả các ý trên

6.

Khi nhập dữ liệu có khoảng trắng ở đầu và cuối, hệ thống nên làm gì?

a)

Tự động loại bỏ khoảng trắng không cần thiết

b)

Thông báo lỗi và không chấp nhận nhập liệu

c)

Giữ nguyên dữ liệu như nhập vào

d)

Không thực hiện kiểm tra khoảng trắng

7.

Yếu tố nào sau đây không thuộc danh sách kiểm tra chất lượng phần mềm?

a)

Xác thực các trường bắt buộc

b)

Kiểm tra chức năng của các nút trên trang

c)

Kiểm tra màu sắc giao diện

d)

Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trên tất cả các trang

8.

Điều gì cần được kiểm tra đối với các trường nhập liệu trên trang?

a)

Màu sắc của các nút bấm

b)

Căn chỉnh đúng cách của hộp văn bản, tùy chọn radio, danh sách thả xuống

c)

Căn chỉnh tùy ý theo hộp văn bản, tùy chọn radio, danh sách thả xuống

d)

Hiệu ứng động khi nhập liệu

9.

Tại sao cần kiểm tra hình ảnh trên tất cả các trang?

a)

Để đảm bảo không có hình ảnh bị hỏng

b)

Để kiểm tra tốc độ tải trang

c)

Để cải thiện hiệu suất trang web

d)

Để đảm bảo hình ảnh có kích thước phù hợp

10.

Khi kiểm tra tất cả các trang web, yếu tố nào sau đây không phải là một phần của quy trình kiểm tra

a)

Kiểm tra các liên kết bị hỏng

b)

Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp

c)

Kiểm tra đồng hồ cát hiển thị khi ứng dụng bận

d)

Kiểm tra khả năng tương thích với nhiều trình duyệt

11.

Mục đích của việc kiểm tra liên kết bị hỏng trên một trang web là gì?

a)

Để đảm bảo người dùng không gặp lỗi khi nhấn vào liên kết

b)

Để làm đẹp trang web

c)

Để giúp trang tải nhanh hơn

d)

Để giảm số lượng hình ảnh tải trên trang

12.

Tại sao mỗi trang trong ứng dụng nên có tiêu đề?

a)

Để giúp người dùng dễ dàng xác định nội dung trang

b)

Để giúp trang tải nhanh hơn

c)

Để giúp lập trình viên dễ dàng gỡ lỗi

d)

Để cải thiện bảo mật trang

13.

Điều gì sẽ hiển thị khi ứng dụng đang bận xử lý?

a)

Một màn hình đen

b)

Một thông báo yêu cầu khởi động lại ứng dụng

c)

Một cửa sổ thông báo lỗi

d)

Một đồng hồ cát

14.

Khi xuất tệp Excel, điều gì cần kiểm tra đối với các giá trị số hoặc tiền tệ?

a)

Định dạng số phải giống với định dạng hiển thị trên trang

b)

Tất cả các số phải được làm tròn đến số nguyên gần nhất

c)

Tất cả các số phải được làm tròn đến 2 số sau dấu phẩy

d)

Giá trị tiền tệ phải được loại bỏ

15.

Tại sao tệp Excel xuất ra phải có các tên cột thích hợp?

a)

Để làm cho tệp trông chuyên nghiệp hơn

b)

Để người dùng dễ dàng hiểu nội dung của từng cột

c)

Để tránh lỗi khi mở tệp trong Excel

d)

Để giảm dung lượng tệp

16.

Trước khi xác nhận tệp Excel xuất ra là hợp lệ, điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra?

a)

Dữ liệu trong tệp Excel có khớp với dữ liệu hiển thị trên trang không

b)

Tệp có thể được tải xuống nhanh chóng không

c)

Tệp Excel có mở được trên tất cả các phiên bản Microsoft Excel không

d)

Tên tệp có chứa ngày xuất hay không

17.

Tại sao cần kiểm tra thời gian tải trang?

a)

Để đảm bảo trang web hoạt động trong phạm vi thời gian quy định

b)

Để đảm bảo trang web hoạt động trong phạm vi thời gian chấp nhận được

c)

Để tăng số lượng người dùng truy cập cùng lúc

d)

Để cải thiện tính bảo mật của trang web

18.

Điều gì cần được kiểm tra khi đánh giá thời gian phản hồi của hệ thống?

a)

Thời gian phản hồi trong các điều kiện tải nhẹ, bình thường, trung bình và nặng

b)

Số lượng người dùng đăng nhập vào hệ thống trong cùng một thời điểm trên nhiều thiết bị

c)

Chỉ kiểm tra khi có tải nặng

d)

Thời gian phản hồi khi không có ai truy cập và quyền truy cập vào hệ thống là gì

19.

Tại sao cần kiểm tra thời gian thực hiện truy vấn cơ sở dữ liệu?

a)

Để tăng kích thước dữ liệu trả về

b)

Để đảm bảo các truy vấn chạy hiệu quả, không gây chậm hệ thống

c)

Để hạn chế số lượng người dùng truy cập cùng lúc

d)

Để đảm bảo dữ liệu được mã hóa trước khi lưu vào cơ sở dữ liệu

20.

Khi kiểm tra hiệu suất trong điều kiện tải cao điểm, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi?

a)

Số lượng nút bấm trên trang

b)

Màu sắc giao diện

c)

Dung lượng ổ cứng của người dùng

d)

Mức sử dụng CPU và bộ nhớ

21.

Khi cửa sổ con được mở, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Người dùng có thể tiếp tục nhập dữ liệu vào cửa sổ cha

b)

Người dùng không thể thao tác trên cửa sổ cha

c)

Cửa sổ cha sẽ tự động đóng

d)

Cửa sổ con sẽ tự động thu nhỏ

22.

Tại sao cần kiểm tra chức năng thu nhỏ, tối đa hóa và đóng của cửa sổ?

a)

Để đảm bảo cửa sổ hoạt động đúng theo thiết kế

b)

Để thay đổi vị trí hiển thị của cửa sổ

c)

Để tăng số lượng cửa sổ con có thể mở

d)

Để thay đổi màu sắc của cửa sổ

23.

Khi đóng cửa sổ cha, điều gì nên xảy ra với cửa sổ con?

a)

Không có thay đổi nào đối với cửa sổ con

b)

Cửa sổ con sẽ tự động đóng

c)

Cửa sổ con sẽ trở thành cửa sổ chính

d)

Cửa sổ con vẫn mở nhưng không thể thao tác

24.

Nút "Hủy" trong cửa sổ con thường được kiểm tra để đảm bảo điều gì?

a)

Đóng cửa sổ cha và con cùng lúc

b)

Đóng cửa sổ con và lưu trữ mọi thay đổi đã nhập

c)

Đóng cửa sổ con mà không lưu thay đổi

d)

Tối đa hóa cửa sổ con

25.

Khi kiểm tra chức năng gửi email đến nhiều người nhận hoặc danh sách phân phối, điều gì cần lưu ý?

a)

Kiểm tra xem hệ thống có giới hạn số lượng email gửi cùng lúc không

b)

Không được để lộ danh sách email khi gửi ở chế độ ẩn danh (BCC)

c)

Email phải đến đúng tất cả người nhận

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Khi gửi một lượng lớn email, điều gì cần kiểm tra?

a)

Hiệu suất và thời gian xử lý email

b)

Hệ thống có thể xử lý số lượng email lớn mà không gặp lỗi

c)

Email có bị đánh dấu là spam hay không

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Tại sao cần kiểm tra email ở cả dạng văn bản thuần túy và HTML?

a)

Để giảm thời gian tải email

b)

Để đảm bảo email hiển thị đúng trên các thiết bị và ứng dụng email khác nhau

c)

Để đảm bảo email hiển thị khác trên các thiết bị và ứng dụng khác nhau

d)

Để thay đổi định dạng email tự động

28.

Điều gì xảy ra nếu tiêu đề email bị để trống?

a)

Hệ thống có thể gửi email ngay lập tức

b)

Email sẽ được gửi nhưng có thể bị đánh dấu là spam

c)

Người nhận không thể mở email

d)

Tất cả đều đúng

29.

Tại sao các trang bảo mật cần sử dụng giao thức HTTPS?

a)

Để mã hóa dữ liệu truyền giữa máy khách và máy chủ

b)

Để mã hóa dữ liệu truyền giữa máy khách và máy bàn

c)

Để tăng tốc độ tải trang

d)

Để hiển thị quảng cáo bảo mật

30.

Điều gì không nên xuất hiện trong thông báo lỗi của ứng dụng?

a)

Chi tiết về lỗi cơ sở dữ liệu

b)

Stack trace hoặc đường dẫn file hệ thống

c)

Địa chỉ IP của máy chủ

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Tại sao không nên lưu mật khẩu trong cookie?

a)

Vì cookie giúp người dùng dễ dàng đăng nhập lại

b)

Vì cookie có thể bị đánh cắp và mật khẩu bị lộ

c)

Vì mật khẩu có thể tự động điền khi truy cập trang

d)

Vì cookie làm tăng tốc độ truy cập web

32.

Khi nhập mật khẩu vào biểu mẫu đăng nhập, điều gì nên xảy ra?

a)

Mật khẩu nên hiển thị đầy đủ để người dùng kiểm tra

b)

Ký tự mật khẩu nên được che đi (hiển thị dạng ***)

c)

Mật khẩu nên tự động lưu vào trình duyệt

d)

Mật khẩu nên được gửi qua HTTP thay vì HTTPS

33.

Tại sao cần kiểm tra chức năng CAPTCHA?

a)

Để tăng số lượng người dùng hợp lệ đăng ký tài khoản thành công

b)

Để hiển thị quảng cáo trước khi đăng nhập để tăng doanh thu

c)

Để lưu trữ mật khẩu an toàn

d)

Để ngăn chặn bot hoặc script tự động gửi yêu cầu không mong muốn

34.

Tại sao các trường nhạy cảm như mật khẩu và thông tin thẻ tín dụng không nên bật tính năng tự động điền?

a)

Để tăng cường trải nghiệm người dùng

b)

Để giúp người dùng đăng nhập nhanh hơn giúp tiết kiệm thời gian của người dùng

c)

Để tránh rủi ro khi sử dụng máy tính công cộng hoặc bị đánh cắp dữ liệu

d)

Để trình duyệt tự động nhớ thông tin đăng nhập của người dùng

35.

Khi người dùng áp dụng nhiều tiêu chí lọc cùng lúc, hệ thống cần đảm bảo điều gì

a)

Chỉ sử dụng tiêu chí đầu tiên được chọn

b)

Hiển thị tất cả dữ liệu mà không áp dụng bộ lọc

c)

Chỉ hiển thị kết quả phù hợp với tất cả các tiêu chí lọc

d)

Bỏ qua một số tiêu chí nếu không có kết quả

36.

Tại sao cần hiển thị thông báo xác thực khi người dùng nhập giá trị không hợp lệ vào tiêu chí bộ lọc?

a)

Để giúp người dùng biết họ đã nhập sai dữ liệu

b)

Để đảm bảo kết quả tìm kiếm chính xác

c)

Để ngăn chặn lỗi hoặc tấn công bảo mật

d)

Tất cả các đáp án trên

37.

Nếu người dùng thực hiện tìm kiếm mà không chọn bất kỳ tiêu chí lọc bắt buộc nào, điều gì nên xảy ra?

a)

Hiển thị thông báo lỗi yêu cầu người dùng nhập ít nhất một tiêu chí

b)

Hiển thị tất cả dữ liệu mà không áp dụng bộ lọc

c)

Chọn ngẫu nhiên một tiêu chí lọc để tiếp tục

d)

Chuyển hướng người dùng về trang chủ

38.

Khi kiểm tra chức năng tải lên hình ảnh, điều gì cần kiểm tra với phần mở rộng tệp?

a)

Hệ thống chỉ chấp nhận các tệp hình ảnh hợp lệ như JPEG, PNG, BMP

b)

Hệ thống từ chối tất cả các tệp tải lên

c)

Hệ thống chấp nhận tất cả các loại tệp, bao gồm TXT, DOC, PDF

d)

Hệ thống tự động chuyển đổi mọi tệp thành hình ảnh

39.

Tại sao cần kiểm tra tên tệp hình ảnh khi tải lên?

a)

Để từ chối tất cả các tên tệp có ký tự đặc biệt

b)

Để giảm kích thước hình ảnh

c)

Để đổi tên tất cả các hình ảnh theo định dạng chuẩn

d)

Để đảm bảo hệ thống hỗ trợ khoảng trắng và ký tự đặc biệt hợp lệ

40.

Điều gì nên xảy ra nếu người dùng tải lên một tệp không phải hình ảnh?

a)

Hệ thống chuyển đổi tệp thành hình ảnh

b)

Hệ thống hiển thị thông báo lỗi và từ chối tệp

c)

Hệ thống cho phép tải lên nhưng không hiển thị

d)

Hệ thống xóa tệp ngay lập tức

41.

Tại sao cần kiểm tra chất lượng hình ảnh sau khi tải lên?

a)

Để đảm bảo hình ảnh không bị mất chất lượng hoặc bị lỗi

b)

Để thay đổi kích thước hình ảnh theo ý muốn

c)

Để tối ưu hóa dung lượng lưu trữ

d)

Để nén tất cả hình ảnh về định dạng JPEG

42.

Tại sao cần hiển thị biểu tượng tải trang khi tải lưới kết quả?

a)

Để thông báo cho người dùng rằng dữ liệu đang được tải

b)

Để làm cho trang trông đẹp hơn

c)

Để giảm số lượng kết quả hiển thị

d)

Để tăng tốc độ tải trang

43.

Điều gì cần kiểm tra khi hiển thị lưới kết quả?

a)

Tất cả các tham số tìm kiếm được sử dụng đúng cách

b)

Không hiển thị tổng số kết quả

c)

Chỉ hiển thị một số kết quả ngẫu nhiên

d)

Không cần kiểm tra nếu dữ liệu đã tải thành công

44.

Lưới kết quả nên được sắp xếp theo thứ tự nào?

a)

Theo thứ tự mà hệ thống truy vấn dữ liệu

b)

Ngẫu nhiên mỗi lần tải trang

c)

Theo thứ tự giảm dần của ID

d)

Theo một cột mặc định

45.

Tại sao cần kiểm tra xem có bản ghi trùng lặp trong lưới kết quả hay không?

a)

Để đảm bảo rằng mỗi bản ghi có thể xuất hiện ít nhất hai lần

b)

Để đảm bảo dữ liệu hiển thị chính xác và không bị lặp lại

c)

Để giúp hệ thống tải dữ liệu nhanh hơn

d)

Để đảm bảo rằng mỗi bản ghi có thể xuất hiện ít nhất hai lần

46.

Tại sao cần kiểm tra ký hiệu hiển thị trong lưới kết quả?

a)

Để giảm dung lượng lưu trữ của trang

b)

Để thay đổi giá trị của dữ liệu hiển thị

c)

Để đảm bảo dữ liệu hiển thị chính xác theo đơn vị và định dạng thích hợp

d)

Để làm cho giao diện đẹp hơn nhưng không ảnh hưởng đến nội dung

47.

Điều gì cần kiểm tra để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Dữ liệu phải được lưu đúng theo thiết kế bảng và không bị trùng lặp sai

b)

Dữ liệu có thể được lưu vào bất kỳ bảng nào miễn là có đủ dung lượng

c)

Dữ liệu có thể thay đổi tự động sau khi lưu

d)

Không cần kiểm tra vì hệ thống sẽ tự động duy trì tính toàn vẹn

48.

Tại sao giá trị rỗng không được phép cho cột khóa chính?

a)

Vì hệ thống sẽ tự động tạo khóa chính

b)

Vì mỗi bản ghi cần một giá trị duy nhất để xác định

c)

Vì điều này giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ

d)

Vì giá trị NULL có thể thay thế được bằng số 0

49.

Tại sao cần loại bỏ khoảng trống ở đầu và cuối của trường đầu vào trước khi lưu vào cơ sở dữ liệu?

a)

Để giảm dung lượng lưu trữ trong cơ sở dữ liệu

b)

Để tránh dữ liệu không nhất quán khi tìm kiếm hoặc truy vấn

c)

Để tránh lỗi khi hiển thị dữ liệu

d)

Để tăng tốc độ nhập dữ liệu

50.

Khi lưu dữ liệu vào cơ sở dữ liệu, điều gì cần kiểm tra liên quan đến độ dài trường?

a)

Không cần kiểm tra vì cơ sở dữ liệu sẽ tự động xử lý

b)

Có thể lưu dữ liệu dài hơn nếu cần thiết

c)

Độ dài hiển thị trên giao diện phải giống với độ dài trong lược đồ cơ sở dữ liệu

d)

Dữ liệu có thể bị cắt ngẫu nhiên nếu vượt quá giới hạn

51.

Dữ liệu cần được khôi phục trong trường hợp giao dịch không thành công để đảm bảo điều gì?

a)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

b)

Tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu

c)

Giúp hệ thống hoạt động trơn tru hơn

d)

Giảm dung lượng lưu trữ trong cơ sở dữ liệu

52.

Tại sao mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu phải có một khóa chính?

a)

Để đảm bảo mỗi bản ghi có một định danh duy nhất

b)

Để không cần kiểm tra trùng lặp khi thêm dữ liệu

c)

Để hệ thống có thể tự động xóa bản ghi trùng lặp

d)

Để có thể truy vấn dữ liệu nhanh hơn

53.

Tại sao cần kiểm tra các cột không chấp nhận giá trị NULL?

a)

Để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và tránh lỗi khi truy vấn

b)

Để giúp hệ thống chạy nhanh hơn

c)

Để tránh lưu trữ dữ liệu không cần thiết

d)

Để giảm dung lượng cơ sở dữ liệu

54.

Điều gì cần kiểm tra khi dữ liệu được lưu vào cơ sở dữ liệu sau khi gửi trang thành công?

a)

Không cần kiểm tra vì dữ liệu sẽ tự động được lưu đúng

b)

Dữ liệu phải được lưu chính xác như hiển thị trên giao diện

c)

Dữ liệu có thể bị mất nếu hệ thống gặp lỗi

d)

Dữ liệu có thể bị thay đổi một chút để tiết kiệm dung lượng

55.

Khi nào phân trang nên được kích hoạt?

a)

Khi người dùng nhấn vào nút "Hiển thị tất cả"

b)

Khi chỉ có một vài kết quả cần hiển thị

c)

Khi số lượng kết quả lớn hơn số mục mặc định trên mỗi trang

d)

Khi có ít hơn 5 bản ghi