wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Found 5

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"Belief" có nghĩa là gì?

a)

Sự nghi ngờ

b)

Niềm tin

c)

Sự thất vọng

d)

Cơn giận dữ

2.

"Religious" liên quan đến điều gì?

a)

Thời tiết

b)

Tôn giáo

c)

Thể thao

d)

Âm nhạc

3.

"Cope with" có nghĩa là gì?

a)

Giải quyết vấn đề

b)

Chạy trốn

c)

Nghỉ ngơi

d)

Học bài

4.

Từ nào có nghĩa là "phá hoại"?

a)

Constructive

b)

Destructive

c)

Equivalent

d)

Shelter

5.

If two things look similar, we say they (a)   each other. (Nếu hai thứ trông giống nhau, ta nói chúng như thế nào với nhau?)

6.

"Drainage" liên quan đến gì?

a)

Thoát nước

b)

Hít thở

c)

Ngừng lại

d)

Cung cấp thức ăn

7.

"Provide" có nghĩa là gì?

a)

Cung cấp

b)

Ngừng lại

c)

Sửa chữa

d)

Giúp đỡ

8.

Khi ai đó "interrupt", họ đang làm gì?

a)

Giúp đỡ người khác

b)

Ngắt quãng một hoạt động

c)

Tăng tốc độ làm việc

d)

Đang suy nghĩ

9.

"Invasion" có nghĩa là gì?

a)

Sự xâm lấn

b)

Sự cứu trợ

c)

Sự xây dựng

d)

Sự bảo vệ

10.

"Possess" có nghĩa là gì?

a)

Sở hữu

b)

Phá hủy

c)

Nhận biết

d)

Giúp đỡ

11.

The study of how living things interact with their environment is called (a)   . (Nghiên cứu về cách các sinh vật tương tác với môi trường của chúng được gọi là gì?)

12.

Từ nào có nghĩa là "tổ tiên"?

a)

Ancestor

b)

Equivalent

c)

Shelter

d)

Breath

13.

Từ nào có nghĩa là "dừng lại"?

a)

Provide

b)

Cease

c)

Possess

d)

Shade

14.

If something is completely sealed and does not let water in, it is (a)   . (Nếu thứ gì đó được bịt kín hoàn toàn và không cho nước lọt vào, nó là gì?)

15.

"Recognition" liên quan đến điều gì?

a)

Sự nhận thức

b)

Sự bảo vệ

c)

Sự phá hủy

d)

Sự lãng quên

16.

"Shade" có nghĩa là gì?

a)

Một loại động vật

b)

Bóng mát

c)

Một ngọn núi

d)

Sự phá hủy

17.

"Shelter" có nghĩa là gì?

a)

Một chỗ trú ẩn

b)

Một loại thực phẩm

c)

Một công cụ

d)

Một bài hát

18.

"Climatic event" là gì?

a)

Hiện tượng thời tiết

b)

Một buổi tiệc

c)

Một trò chơi

d)

Một lễ hội

19.

A (a)   is an animal that hunts and eats other animals. (Một loài động vật săn và ăn thịt các loài khác.)

20.

A (a)   is a barrier built to stop or control the flow of water. (Một rào chắn được xây dựng để chặn hoặc kiểm soát dòng chảy của nước.)