WorksheetsTỪ VỰNG HSK4 (3_
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Name
Class
Date
1.
光
a)
vầng sáng, ánh sáng (n)
hết sạch, trơn bóng (adj)
b)
phát thanh truyền hình
c)
quảng cáo
d)
quy định
2.
广播 (v)
a)
quy định
b)
phát thanh truyền hình
c)
quảng cáo
d)
vầng sáng, ánh sáng (n)
hết sạch, trơn bóng (adj)
3.
广告(v)
a)
qui định
b)
quảng cáo
c)
phát thanh truyền hình
d)
dạo, đi dạo
4.
逛 (v)
a)
quảng cáo
b)
qui định
c)
dạo, đi dạo
d)
phát thanh truyền hình
5.
规定 (n)
a)
quảng cáo
b)
dạo, đi dạo
c)
quy định
d)
phát thanh truyền hình
6.
国际(n)
a)
quy định
b)
quốc tế
c)
dạo, đi dạo
d)
quảng cáo
7.
果然 (trạng từ)
a)
quảng cáo
b)
quả nhiên
c)
quốc tế
d)
dạo, đi dạo
8.
海洋(n)
a)
hải dương, biển cả
b)
quá trình
c)
nghỉ đông
d)
quảng cáo
9.
过 (v)
a)
quá trình
b)
nghỉ đông
c)
qua, đón, ăn (dịp lễ, tết)
d)
xấu hổ
10.
过程 (n)
a)
quá trình
b)
nghỉ đông
c)
quảng cáo
d)
hải dương, biển cả
11.
害羞 (v, adj
a)
quảng cáo
b)
xấu hổ
c)
hải dương, biển cả
d)
quá trình
12.
寒假 (n)
a)
quảng cáo
b)
nghỉ đông
c)
hải dương, biển cả
d)
quá trình
13.
出汗 (v)
a)
điểm tốt, ưu điểm
b)
chuyến bay
c)
toát mồ hôi
d)
thích hợp
14.
航班 (n)
a)
điểm tốt, ưu điểm
b)
thích hợp
c)
toát mồ hôi
d)
chuyến bay
15.
好处 (n)
a)
số, size, cỡ
b)
giống như, hình như
c)
hợp cách, hợp lệ, đạt tiêu chuẩn
d)
điểm tốt, ưu điểm
16.
好像 (v)
a)
giống như, hình như
b)
hợp cách, hợp lệ, đạt tiêu chuẩn
c)
thích hợp
d)
cái hộp
17.
号码
a)
số, size, cỡ
b)
giống như, hình như
c)
hợp cách, hợp lệ, đạt tiêu chuẩn
18.
合格 (n)
a)
số, size, cỡ
b)
hợp cách, hợp lệ, đạt tiêu chuẩn
c)
thích hợp
d)
cái hộp
19.
合适 (phó từ)
a)
cái hộp
b)
dđột nhiên
c)
thích hợp
d)
tiêu chuẩn
20.
盒子 (n)
a)
tiêu chuẩn
b)
giống như, hình như
c)
thích hợp
d)
cái hộp
21.
con khỉ
a)
后来
b)
后悔
c)
瘊子
d)
猴子
22.
Hối hận (v)
a)
后来
b)
后悔
c)
瘊子
d)
猴子
23.
Sau này (trạng từ)
a)
后悔
b)
后来
c)
猴子
d)
瘊子
24.
忽然(trạng từ)
a)
đương nhiên
b)
tuy nhiên
c)
dđột nhiên
d)
ngẫu nhiên
25.
Hộ lý, y tá
a)
忽视
b)
护士
c)
护理
d)
狐狸
26.
互相 (v)
a)
giúp đỡ
b)
hội ý
c)
hộ lý
d)
hoài nghi
27.
怀疑 (v)
a)
hoài nghi
b)
hội ý
c)
hộ lý
d)
giúp đỡ
28.
回忆(v)
a)
hoồi ức, kí ức
b)
hội ý
c)
hộ lý
d)
giúp đỡ
29.
会议 (v)
a)
hoài nghi
b)
hộ lý
c)
hoồi ức, kí ức
d)
hội ý
30.
hoạt động
a)
还是
b)
忽视
c)
运动
d)
活动
31.
活泼(adj)
a)
nhanh nhạy
b)
hoạt động
c)
linh động
d)
hoạt bát, nhanh nhẹn
32.
lửa
a)
水
b)
土
c)
火
d)
天
33.
获得(v)
a)
cơ sở, nền tảng
b)
đạt được, có được, giành được
c)
vô cùng, cực kỳ
d)
tập hợp, tụ tập
34.
基础(n)
a)
đạt được, có được, giành được
b)
tụ tập
c)
vô cùng, cực kỳ
d)
cơ sở, nền tảng
35.
kích động
a)
激动
b)
积极
c)
积累
d)
活动
36.
tích cực
a)
激动
b)
积极
c)
积累
d)
活动
37.
tích lũy
a)
激动
b)
积极
c)
积累
d)
活动
38.
极其(trạng từ)
a)
đạt được, có được, giành được
b)
tập hợp, tụ tập
c)
vô cùng, cực kỳ
d)
cơ sở, nền tảng
39.
集合(v)
a)
cơ sở, nền tảng
b)
tập hợp, tụ tập
c)
vô cùng, cực kỳ
d)
cho dù, dù cho
40.
即使(liên từ, từ nối)
a)
cho dù, dù cho
b)
tập hợp, tụ tập
c)
cơ sở, nền tảng
d)
đạt được, có được, giành được
41.
及时(từ chỉ thời gian)
a)
cho dù, dù cho
b)
tập hợp, tụ tập
c)
kịp thời
d)
cơ sở, nền tảng
42.
Phóng viên, nhà báo
(a)
43.
Kế hoạch
(a)
44.
既然 (liên tư)
a)
kỹ thuật
b)
nội thất, đồ dùng gia đình
c)
đã, nếu đã
d)
kịp thời
45.
技术
a)
kiên trì
b)
đã, nếu đã
c)
kỹ thuật
d)
kịp thời
46.
tiếp tục
(a)
47.
家具 (n)
a)
kỹ thuật
b)
đã, nếu đã
c)
kịp thời
d)
nội thất, đồ dùng gia đình
48.
tăng ca
(a)
49.
trạm xăng dầu
(a)
50.
坚持(v)
a)
kiên trì
b)
kỹ thuật
c)
giảm cân
d)
nội thất, đồ dùng gia đình
51.
减肥
a)
nội thất, đồ dùng gia đình
b)
kiên trì
c)
kỹ thuật
d)
giảm cân
52.
减少 (v)
a)
kiên trì
b)
giảm bớt
c)
giảm cân
d)
kỹ thuật
53.
将来(n)
a)
kỹ thuật
b)
giảm cân
c)
tương lai
d)
kiên trì
54.
奖金 (n)
a)
giảm cân
b)
tiền thưởng
c)
tương lai
d)
kỹ thuật
55.
降低 (n)
a)
giảm thấp
b)
giảm cân
c)
tương lai
d)
kỹ thuật
56.
交
a)
giảm thấp
b)
giảm cân
c)
giao, đưa
d)
kỹ thuật
57.
交流(v)
a)
giảm thấp
b)
giảm cân
c)
giao, đưa
d)
giao lưu
58.
交通(v)
a)
giảm thấp
b)
giao thông
c)
giao, đưa
d)
giao lưu
59.
骄傲(v,dj)
a)
giảm thấp
b)
giao thông
c)
giao, đưa
d)
kiêu ngạo, tự hào
60.
饺子
a)
há cảo
b)
giao thông
c)
kiêu ngạo, tự hào
d)
giaáo sư
61.
教授(n)
a)
há cảo
b)
kết quả
c)
giáo sư
d)
tiếp nhận
62.
教育 (v)
a)
kết quả
b)
giáo dục
c)
vẫn, vẫn cứ, cứ việc
d)
giải thích
63.
接受(v)
a)
kết quả
b)
giáo dục
c)
tiếp nhận
d)
giải thích
64.
结果(N)
a)
kết quả
b)
giải thích
c)
tiếp nhận
d)
giáo dục
65.
节约1
a)
giải thích
b)
kiêu ngạo, tự hào
c)
tiết kiệm
d)
kết quả
66.
解释(v)
a)
giải thích
b)
căng thẳng
c)
tiến hành
d)
đặc sắc, ưu việt
67.
尽管(phó từ)
a)
tinh thần
b)
tiếp nhận
c)
vẫn, vẫn cứ, cứ việc
d)
cấm
68.
紧张(tính từ)
a)
tinh thần
b)
căng thẳng
c)
cấm
d)
kinh tế
69.
进行(v)
a)
tiến hành
b)
căng thẳng
c)
kinh tế
d)
tiếp nhận
70.
禁止(động từ)
a)
căng thẳng
b)
tiếp nhận
c)
cấm
d)
đặc sắc, ưu việt
71.
精彩(tính từ)
a)
kinh tế
b)
đặc sắc, ưu việt
c)
kinh nghiệm
d)
tiếp nhận
72.
精神(tính, danh)
a)
kinh kịch
b)
đặc sắc, ưu việt
c)
mà, lại, vậy mà
d)
tinh thần
73.
经济(danh)
a)
kinh kịch
b)
kinh nghiệm
c)
đặc sắc, ưu việt
d)
kinh tế
74.
经验(danh)
a)
tiếp nhận
b)
đặc sắc, ưu việt
c)
kinh tế
d)
kinh nghiệm
75.
京剧(danh)
a)
kinh kịch
b)
tiếp nhận
c)
kinh tế
d)
kinh nghiệm
76.
经常(phó từ)
a)
kinh kịch
b)
thường xuyên
c)
cạnh tranh
d)
cái gương
77.
竟然(phó từ)
a)
kinh kịch
b)
mà, lại, vậy mà
c)
cạnh tranh
d)
cái gương
78.
竞争(động)
a)
cuối cùng
b)
kinh kịch
c)
cạnh tranh
d)
cái gương
79.
镜子(danh)
a)
tổ chức, cử hành
b)
cái gương
c)
cự tuyệt, từ chối
d)
làm trò cười
80.
究竟(phó từ)
a)
cuối cùng
b)
cái gương
c)
tổ chức, cử hành
d)
khoảng cách, cự ly
81.
举办(động từ)
a)
cuối cùng
b)
không khí
c)
tổ chức, cử hành
d)
cự tuyệt, từ chối
82.
拒绝(động từ)
a)
cuối cùng
b)
tổ chức, cử hành
c)
làm trò chơi
d)
cự tuyệt, từ chối
83.
距离(danh từ)
a)
khoảng cách, cự ly
b)
cái gương
c)
làm trò chơi
d)
cách làm, cách nhìn
84.
开玩笑(động từ)
a)
cuối cùng
b)
làm trò cười
c)
khoảng cách, cự ly
d)
cách làm, cách nhìn
85.
看法(danh từ)
a)
cái gương
b)
cây, ngọn
c)
suy nghĩ
d)
cách làm, cách nhìn
86.
考虑 (động từ)
a)
ho
b)
khoa học
c)
cái gương
d)
suy nghĩ
87.
棵(lượng từ)
a)
ho
b)
cái gương
c)
cây, ngọn
d)
khoa học
88.
科学(danh từ)
a)
khẳng định
b)
đáng thương
c)
cây, ngọn
d)
khoa học
89.
咳嗽(động từ)
a)
ho
b)
không khí
c)
khoa học
d)
đáng thương
90.
可怜(động từ)
a)
đáng thương
b)
ho
c)
khoa học
d)
e rằng, sợ rằng
91.
可是(liên từ, từ nối)
a)
đáng thương
b)
ho
c)
e rằng, sợ rằng
d)
nhưng
92.
肯定(động từ, tính từ, trạng từ)
a)
Khẳng định
b)
khổ
c)
không khí
d)
e rằng, sợ rằng
93.
空气(danh từ)
a)
e rằng, sợ rằng
b)
khẳng định
c)
không khí
d)
rộng
94.
恐怕(động từ)
a)
buồn ngủ, khốn khổ
b)
kéo, lôi
c)
e rằng, sợ rằng
d)
rộng
95.
苦(tính từ)
a)
buồn ngủ, khốn khổ
b)
khổ
c)
e rằng, sợ rằng
d)
mở rộng
96.
宽(tính từ)
a)
kéo, lôi
b)
rộng
c)
khó khăn
d)
mở rộng
97.
困(tính từ)
a)
kéo, lôi
b)
khổ
c)
buồn ngủ, khốn khổ
98.
困难(tính từ, danh từ)
a)
khó khăn
b)
khổ
c)
kéo, lôi
d)
thùng rác
99.
扩大(động từ)
a)
khó khăn
b)
mở rộng
c)
không khí
d)
đáng thương
100.
拉(động từ)
a)
khó khăn
b)
mở rộng
c)
kéo, lôi
d)
đáng thương
101.
垃圾桶(danh từ)
a)
khó khăn
b)
kéo, lôi
c)
mở rộng
d)
thùng rác
100 %
