wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm An toàn hệ thống

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ thuật nào dưới đây được sử dụng để đánh cắp thông tin đăng nhập ngân hàng của người dùng?

a)

Man-in-the-Middle (MITM)

b)

Man-in-the-Browser (MITB)

c)

SQL Injection

d)

Clickjacking

2.

Một cuộc tấn công DDoS có thể được thực hiện bằng cách nào?

a)

Lợi dụng nhiều máy bị nhiễm malware để gửi yêu cầu liên tục đến một máy chủ mục tiêu

b)

Đánh cắp mật khẩu của quản trị viên hệ thống

c)

Cài đặt tường lửa để ngăn chặn lưu lượng truy cập độc hại

d)

Tạo một website giả mạo để đánh lừa người dùng

3.

Stuxnet là một ví dụ về?

a)

Trojan Horse

b)

Worm

c)

Virus

d)

Ransomware

4.

Phương thức nào thường được sử dụng để lây lan ransomware?

a)

Email chứa tệp đính kèm độc hại

b)

Quảng cáo trên truyền hình

c)

Mã QR trên poster quảng cáo

d)

Cài đặt phần mềm từ Microsoft Store

5.

Một hình thức tấn công mà tin tặc chèn mã độc vào trang web hợp pháp được gọi là gì?

a)

Man-in-the-Middle

b)

Sniffing

c)

XSS

d)

CSRF

6.

Phương thức tấn công nào có thể lợi dụng iframe để xâm nhập trình duyệt của người dùng?

a)

Mpack Exploit Kit

b)

SQL Injection

c)

Phishing

d)

DoS Attack

7.

Phần mềm nào có thể ghi lại mọi thao tác bàn phím của người dùng để đánh cắp thông tin đăng nhập?

a)

Rootkit

b)

Keylogger

c)

Spyware

d)

Adware

8.

Malware nào dưới đây có thể tự sao chép và lây lan mà không cần sự can thiệp của người dùng?

a)

Virus

b)

Trojan

c)

Worm

d)

Ransomware

9.

Lỗ hổng nào thường bị khai thác trong các vụ rò rỉ dữ liệu lớn?

a)

Phần mềm quảng cáo

b)

Bảo mật kém trong Wi-Fi công cộng

c)

Tấn công SQL Injection

d)

Chèn mã độc XSS

10.

Một cuộc tấn công phishing có thể diễn ra dưới hình thức nào?

a)

Gửi email giả mạo ngân hàng yêu cầu cung cấp thông tin đăng nhập

b)

Tạo một website chứa phần mềm hợp pháp

c)

Sử dụng proxy để che giấu địa chỉ IP

d)

Cài đặt bản cập nhật bảo mật cho hệ điều hành

11.

Zeus Botnet được biết đến với khả năng gì?

a)

Lây lan virus qua Bluetooth

b)

Tấn công bằng cách khai thác phần cứng

c)

Đánh cắp thông tin tài chính từ người dùng

d)

Gây quá tải CPU của hệ thống

12.

Malware nào dưới đây có thể mã hóa toàn bộ dữ liệu trên máy tính nạn nhân và yêu cầu tiền chuộc?

a)

Spyware

b)

Adware

c)

Ransomware

d)

Rootkit

13.

Một trong những cách tốt nhất để ngăn chặn keylogger là gì?

a)

Sử dụng bàn phím cơ học

b)

Kích hoạt firewall trên router

c)

Sử dụng xác thực hai yếu tố

d)

Mở tất cả email từ nguồn lạ để kiểm tra bảo mật

14.

Lỗ hổng ẩn trap door trong Linux năm 2003 đã cho phép tin tặc làm gì?

a)

Cài đặt phần mềm không cần quyền quản trị

b)

Kiểm soát toàn bộ hệ thống mà không bị phát hiện

c)

Mở cổng mạng ẩn cho hacker

d)

Ngăn chặn hệ thống nhận cập nhật bảo mật

15.

Kỹ thuật nào thường được tin tặc sử dụng để lây nhiễm phần mềm độc hại thông qua các tệp đính kèm email?

a)

Brute-force attack

b)

Phishing

c)

DDoS

d)

SQL Injection

16.

Một trong những phương pháp phòng chống tấn công SQL Injection là gì?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh hơn

b)

Tắt tường lửa trên hệ thống

c)

Sử dụng prepared statements

d)

Mã hóa toàn bộ cơ sở dữ liệu

17.

Lỗ hổng bảo mật nào dưới đây liên quan đến việc thực thi mã từ xa?

a)

Buffer Overflow

b)

Keylogger

c)

Ransomware

d)

Phishing

18.

Malware nào có khả năng hoạt động ẩn mình và giành quyền kiểm soát hệ thống mà người dùng không biết?

a)

Rootkit

b)

Adware

c)

Worm

d)

Botnet

19.

Tin tặc có thể sử dụng Man-in-the-Middle (MITM) attack để làm gì?

a)

Đánh cắp dữ liệu giữa hai bên giao tiếp

b)

Phá hủy dữ liệu trên ổ cứng

c)

Giảm tốc độ mạng cho nạn nhân

d)

Theo dõi tài khoản mạng xã hội của người dùng

20.

Một hacker có thể lợi dụng lỗ hổng nào để thực hiện Clickjacking?

a)

Chạy quảng cáo hợp pháp trên web

b)

Lồng iframe vô hình để đánh lừa người dùng nhấp vào nội dung nguy hiểm

c)

Đánh cắp cookie trình duyệt

d)

Sử dụng botnet để spam email

21.

Malware nào dưới đây thường được sử dụng để hiển thị quảng cáo không mong muốn trên thiết bị của người dùng?

a)

Adware

b)

Spyware

c)

Ransomware

d)

Trojan

22.

Phương pháp nào dưới đây có thể giúp phát hiện phần mềm độc hại trên máy tính?

a)

Cập nhật hệ điều hành thường xuyên

b)

Sử dụng phần mềm quét virus

c)

Tắt Wi-Fi khi không sử dụng

d)

Đốt ổ cứng

23.

Đâu là một dấu hiệu cho thấy máy tính của bạn có thể đã bị nhiễm malware?

a)

Máy tính khởi động chậm hơn bình thường

b)

Xuất hiện các cửa sổ quảng cáo lạ

c)

Truy cập internet chậm hơn trước

d)

Ứng dụng mở chậm hơn bình thường

24.

Tấn công brute-force là gì?

a)

Thử nhiều mật khẩu khác nhau cho đến khi tìm được mật khẩu đúng

b)

Gửi email giả mạo để lừa người dùng

c)

Mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc

d)

Chặn hoàn toàn kết nối mạng của người dùng

25.

Tin tặc có thể sử dụng botnet để làm gì?

a)

Điều khiển hàng ngàn máy tính để thực hiện tấn công DDoS

b)

Đánh phá bảo mật của hệ thống

c)

Hack cơ sở dữ liệu

d)

Xâm phạm quyền riêng tư của người dùng

26.

Hình thức nào sau đây là một cuộc tấn công Insider Attack?

a)

Nhân viên công ty đánh cắp dữ liệu nội bộ và bán ra ngoài

b)

Tin tặc từ bên ngoài xâm nhập vào hệ thống

c)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

d)

Một botnet phát tán phần mềm độc hại

27.

Control hijacking là gì?

a)

Một phương thức bảo vệ dữ liệu trong hệ thống

b)

Một dạng tấn công nhằm thay đổi luồng điều khiển của chương trình

c)

Một dạng tấn công nhằm mã hóa dữ liệu của người dùng nhằm tống tiền

d)

Một dạng tấn công nhằm chiếm dụng thiết bị người dùng

28.

Kỹ thuật nào dưới đây KHÔNG thuộc nhóm tấn công control hijacking?

a)

Stack smashing

b)

Heap spraying

c)

SQL injection

d)

Use after free

29.

Stack smashing hoạt động bằng cách nào?

a)

Gửi quá nhiều yêu cầu HTTP đến máy chủ

b)

Ghi đè địa chỉ trả về hoặc con trỏ hàm trong stack

c)

Sử dụng phần mềm độc hại để chiếm quyền quản trị

d)

Làm đầy bộ nhớ heap bằng dữ liệu không hợp lệ

30.

Một cách để giảm thiểu tấn công stack smashing là gì?

a)

Tải thêm stack

b)

Mã hóa dữ liệu trước khi lưu vào bộ nhớ

c)

Dùng StackGuard để phát hiện thay đổi trên stack

d)

Tăng bộ nhớ RAM của hệ thống

31.

Heap spraying chủ yếu được sử dụng để?

a)

Làm tràn bộ nhớ heap với dữ liệu độc hại

b)

Gây lỗi bộ nhớ trong hệ điều hành

c)

Giảm tốc độ xử lý của bộ nhớ heap

d)

Tấn công chương trình từ bên ngoài

32.

Kỹ thuật nào có thể giúp ngăn chặn heap spraying?

a)

Tạo ra bộ nhớ heap có kích thước cố định

b)

Mã hóa dữ liệu trước khi lưu vào heap

c)

Sử dụng ASLR để thay đổi vị trí bộ nhớ của các thành phần trong tiến trình

d)

Tăng quyền hạn cho người dùng để bảo vệ dữ liệu

33.

Use after free có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Một chương trình có thể truy xuất dữ liệu bị giải phóng, gây ra lỗi bảo mật

b)

Giảm hiệu suất của bộ nhớ heap

c)

Ghi đè lên bộ nhớ

d)

Giảm số lần cấp phát bộ nhớ trong chương trình

34.

Một kỹ thuật phòng chống tấn công Use after free là gì?

a)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình có quản lý bộ nhớ tự động

b)

Giảm kích thước của heap memory

c)

Ghi đè bộ nhớ ngay sau khi giải phóng

d)

Chặn quyền truy cập vào toàn bộ vùng nhớ heap

35.

Integer overflow có thể xảy ra khi?

a)

Một giá trị số nguyên vượt quá giới hạn lưu trữ của kiểu dữ liệu

b)

Một con trỏ kiểu nguyên bị ghi đè bởi dữ liệu độc hại

c)

Một chương trình sử dụng kiểu số nguyên khác với kiểu mặc định của hệ thống

d)

Một chương trình sử dụng biến kiểu nguyên cho tất cả các kiểu dữ liệu

36.

DEP (Data Execution Prevention) giúp ngăn chặn tấn công như thế nào?

a)

Không cho phép mã thực thi trong vùng nhớ dữ liệu

b)

Kiểm tra địa chỉ IP của mọi kết nối đến hệ thống

c)

Tự động vá lỗi phần mềm bị tấn công

d)

Xác thực mã độc trước khi chạy

37.

Một hạn chế của ASLR là gì?

a)

Có thể bị vô hiệu hóa nếu attacker đoán được vị trí của các thành phần

b)

Tăng tốc độ thực thi của chương trình

c)

Ngăn chặn toàn bộ lỗi bảo mật liên quan đến bộ nhớ

d)

Chỉ hoạt động trên hệ điều hành Windows

38.

ROP (Return Oriented Programming) là gì?

a)

Một kỹ thuật để tránh cơ chế bảo vệ DEP

b)

Một phương pháp kiểm tra mã nguồn chương trình

c)

Một chiến lược tối ưu hóa mã lệnh

d)

Một cách quản lý bộ nhớ heap

39.

Cách phòng chống tấn công ROP hiệu quả nhất là gì?

a)

Sử dụng ASLR để ngẫu nhiên hóa vị trí bộ nhớ

b)

Tăng bộ nhớ stack để tránh tràn bộ nhớ

c)

Cấm truy cập vào thư viện hệ thống

d)

Hạn chế số lượng tiến trình chạy song song

40.

StackGuard giúp bảo vệ chương trình bằng cách nào?

a)

Thêm “canary” vào stack để phát hiện thay đổi bất thường

b)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu trong stack

c)

Giới hạn kích thước của bộ nhớ stack

d)

Tự động phát hiện và sửa lỗi trong mã nguồn

41.

kBouncer sử dụng cơ chế nào để phát hiện tấn công?

a)

Theo dõi chuỗi lệnh gọi

b)

Mã hóa dữ liệu trong bộ nhớ

c)

Hạn chế quyền truy cập vào kernel

d)

Sử dụng thuật toán machine learning

42.

Mục tiêu chính của các cuộc tấn công kiểm soát luồng (control hijacking) là gì?

a)

Gây lỗi bộ nhớ ứng dụng

b)

Giảm hiệu suất của hệ thống

c)

Giành quyền kiểm soát máy đích và thực thi mã độc

d)

Đánh cắp dữ liệu người dùng

43.

Loại tấn công nào phổ biến nhất trong control hijacking?

a)

SQL Injection

b)

Buffer Overflow

c)

XSS

d)

Man-in-the-Middle

44.

Buffer overflow xảy ra khi nào?

a)

Khi một chương trình sử dụng quá nhiều bộ nhớ RAM

b)

Khi có lỗi trong cấu trúc thư mục của hệ thống tệp

c)

Khi dữ liệu được ghi vào bộ nhớ vượt quá kích thước bộ đệm được cấp phát

d)

Khi CPU bị quá tải do xử lý nhiều tác vụ cùng lúc

45.

Một kỹ thuật quan trọng để khai thác buffer overflow là gì?

a)

Điều chỉnh tốc độ xử lý của CPU

b)

Thay đổi cấu trúc hệ thống tệp

c)

Gửi các chuỗi đầu vào quá dài để ghi đè địa chỉ return trên stack

d)

Sử dụng số nguyên vượt quá khả năng biểu diễn của nó

46.

Hàm nào sau đây trong thư viện C dễ bị lỗi buffer overflow nhất?

a)

strcpy()

b)

printf()

c)

malloc()

d)

strcmp()

47.

Kỹ thuật "NOP slide" trong buffer overflow có mục đích gì?

a)

Làm cho chương trình chạy nhanh hơn

b)

Giúp kẻ tấn công xác định chính xác vị trí mã khai thác trong bộ nhớ

c)

Giúp tăng tốc độ tìm vị trí mã khai thác trong bộ nhớ

d)

Giảm dung lượng của mã độc

48.

Lỗ hổng “Use After Free” xuất hiện khi nào?

a)

Khi một con trỏ vẫn được sử dụng sau khi vùng nhớ nó trỏ đến đã bị giải phóng

b)

Khi chương trình sử dụng biến kiểu nguyên vượt quá giá trị có thể biểu diễn

c)

Khi một biến không được khởi tạo trước khi sử dụng

d)

Khi một luồng thực thi cố gắng truy cập tài nguyên bị khóa

49.

Hàm nào sau đây có thể dẫn đến buffer overflows?

a)

strcpy()

b)

strncpy()

c)

strcat()

d)

strncat()

e)

gets()

50.

Lỗ hổng Format String có thể dẫn đến điều gì?

a)

Đọc dữ liệu bộ nhớ tùy ý và ghi đè địa chỉ bộ nhớ quan trọng

b)

Gây lỗi đồ họa trong ứng dụng

c)

Giảm tốc độ xử lý của ứng dụng

d)

Thông tin định dạng chuỗi bị đánh cắp

51.

Kiểu dữ liệu nào dễ gặp lỗi integer overflow nhất?

a)

int

b)

char

c)

double

d)

struct

52.

Địa chỉ nào thường bị ghi đè trong tấn công stack overflow?

a)

Địa chỉ thư mục của mục tiêu

b)

Địa chỉ return trên stack

c)

Địa chỉ cổng mạng

d)

Địa chỉ IP

53.

Loại quét nào được thực hiện bằng cách chạy lệnh: nmap -sS 192.168.10.13?

a)

ACK scan

b)

SYN scan

c)

XMAS scan

d)

Intense scan

54.

Cờ TCP nào báo hiệu một quá trình truyền hoàn tất?

a)

FIN

b)

SYN

c)

ACK

d)

RST

55.

XMAS scan bao gồm những cờ TCP nào được đặt thành "on"?

a)

FIN, URG, PSH

b)

RST, URG, PSH

c)

SYN, SYN/ACK, FIN

d)

SYN, ACK, RST

56.

DNS sử dụng cổng nào?

a)

53

b)

80

c)

443

d)

3306

57.

Loại tấn công mật khẩu nào sử dụng danh sách từ (wordlist) lớn để băm (hash) và so sánh với một hàm băm mật khẩu (password hash) đã bị thu thập?

a)

Brute Force

b)

Dictionary

c)

MITM

d)

Buffer overflows

58.

Giao thức nào sau đây dễ bị tấn công nghe lén nhất?

a)

FTP

b)

SSH

c)

SSL

d)

IPSec

59.

Thiết bị mạng nào giảm thiểu các cuộc tấn công nghe lén?

a)

Repeater

b)

Bridge

c)

Hub

d)

Switch

60.

Cách hiệu quả nhất để phòng thủ trước các cuộc tấn công sniffing là gì?

a)

Xác thực hai yếu tố

b)

Nén dữ liệu

c)

Đặt mật khẩu mạnh hơn

d)

Mã hóa

61.

Phương pháp nào dưới đây là một cách tiếp cận để thực hiện cô lập trong an toàn thông tin?

a)

Sử dụng máy ảo để chạy các hệ điều hành riêng biệt trên cùng một máy

b)

Cho phép tất cả các ứng dụng chia sẻ bộ nhớ và tài nguyên chung

c)

Kết nối trực tiếp các hệ thống không an toàn với mạng nội bộ

d)

Chạy tất cả các tiến trình dưới tài khoản quản trị viên

62.

Tại sao sử dụng "air gap" là một cách tiếp cận khó quản lý trong thực tế?

a)

Vì việc di chuyển dữ liệu giữa các hệ thống bị cô lập trở nên khó khăn

b)

Vì nó không đảm bảo mức độ bảo mật cao

c)

Vì nó làm giảm hiệu suất của hệ thống

d)

Vì nó chỉ áp dụng cho phần mềm mã nguồn mở

63.

Hệ thống giám sát máy ảo giúp cô lập các ứng dụng bằng cách nào?

a)

Tạo ra môi trường hệ điều hành độc lập trên cùng một máy chủ vật lý

b)

Cho phép tất cả ứng dụng chạy trực tiếp trên phần cứng mà không cần kiểm soát

c)

Kết hợp tất cả các ứng dụng vào một tiến trình duy nhất

d)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về hệ điều hành trung gian

64.

Đâu là nhược điểm của phương pháp cô lập hệ thống cấp độ phần cứng?

a)

Khó quản lý

b)

Tốc độ không cao

c)

Vẫn còn lỗ hổng bảo mật

d)

Xảy ra hiện tượng nghẽn cổ chai

65.

Biện pháp nào giúp tăng cường cô lập khi chạy mã không đáng tin cậy?

a)

Sử dụng sandbox để giới hạn quyền truy cập của ứng dụng

b)

Cho phép ứng dụng truy cập trực tiếp vào hệ thống file

c)

Chạy ứng dụng với quyền root để tránh lỗi phân quyền

d)

Kết nối ứng dụng với mạng nội bộ mà không có kiểm soát

66.

Khi nào việc cô lập ở mức phần cứng là cần thiết?

a)

Khi yêu cầu mức độ bảo mật cực cao, ngăn chặn hoàn toàn truy cập trái phép giữa các hệ thống

b)

Khi muốn giảm chi phí bằng cách gộp tất cả các ứng dụng vào một hệ thống duy nhất

c)

Khi cần cho phép các tiến trình giao tiếp trực tiếp với nhau mà không có hạn chế

d)

Khi cần tăng tốc độ xử lý mà không quan tâm đến bảo mật

67.

Khi nói về sandboxing, đặc điểm nào dưới đây là đúng?

a)

Hạn chế quyền truy cập của ứng dụng để ngăn chặn các hành vi độc hại

b)

Cung cấp toàn quyền cho ứng dụng bên trong sandbox để tăng hiệu suất

c)

Cho phép ứng dụng giao tiếp với hệ thống mà không cần kiểm soát

d)

Giúp ứng dụng chạy trực tiếp trên phần cứng mà không qua lớp bảo vệ

68.

Một trong những rủi ro khi không thực hiện cô lập tiến trình là gì?

a)

Một tiến trình độc hại có thể xâm nhập và thao túng tiến trình khác

b)

Hệ thống sẽ chạy chậm hơn do quá nhiều tiến trình riêng biệt

c)

Ứng dụng sẽ không thể chia sẻ dữ liệu với nhau

d)

Người dùng không thể chạy nhiều tiến trình cùng lúc

69.

Mục đích chính của cơ chế chặn lời gọi hệ thống là gì?

a)

Giám sát và chặn các lời gọi hệ thống không được phép từ ứng dụng

b)

Tránh tình trạng tràn bộ đệm

c)

Ngăn chặn lỗi bảo mật như XSS, SQL Injection

d)

Thay thế hoàn toàn các lời gọi hệ thống bằng các hàm cấp cao hơn

70.

Một ứng dụng có thể thực hiện các hành động gây hại cho hệ thống bằng cách nào?

a)

Thực hiện các lời gọi hệ thống như unlink, open, write để xóa hoặc ghi đè tệp

b)

Chỉ chạy trong môi trường sandbox mà không có quyền truy cập hệ thống

c)

Chỉ có thể gửi yêu cầu đến hệ điều hành mà không có quyền thực thi

d)

Không thể thực hiện hành động nào vì hệ thống luôn bảo vệ chống lại mọi loại tấn công

71.

Lời gọi hệ thống nào có thể được sử dụng để thực hiện một cuộc tấn công mạng?

a)

socket, bind, connect, send

b)

unlink, open, write

c)

malloc, free, printf, scanf

d)

chmod, chown, kill

72.

(Các) cách tiếp cận chính để triển khai cơ chế giám sát lời gọi hệ thống?

a)

kernel space

b)

user space

c)

cloud-based monitoring

d)

hybrid

e)

virtual-based monitoring

73.

Công cụ GSWTK (Generic Software Wrapping Toolkit) thực hiện giám sát lời gọi hệ thống ở đâu?

a)

Hoàn toàn trong nhân hệ điều hành

b)

Trong không gian người dùng

c)

Sử dụng phương pháp hybrid giữa kernel và user space

d)

Không có khả năng giám sát lời gọi hệ thống

74.

Công cụ Systrace thực hiện giám sát lời gọi hệ thống theo cách nào?

a)

Dùng phương pháp hybrid giữa kernel space và user space

b)

Chỉ hoạt động trong kernel space

c)

Chỉ hoạt động trong user space

d)

Không có liên quan đến giám sát lời gọi hệ thống

75.

Cơ chế giám sát lời gọi hệ thống của Janus (GWTB’96) dựa trên công nghệ nào?

a)

Sử dụng cơ chế ptrace trong Linux để theo dõi các tiến trình

b)

Chặn toàn bộ lời gọi hệ thống mà không có bất kỳ ngoại lệ nào

c)

Ghi log tất cả các lời gọi hệ thống nhưng không ngăn chặn chúng

d)

Thay đổi mã nguồn của ứng dụng để loại bỏ các lời gọi hệ thống nguy hiểm

76.

Khi một ứng dụng bị giám sát gọi một lời gọi hệ thống không hợp lệ, hệ thống sẽ làm gì?

a)

Giết ứng dụng ngay lập tức để ngăn chặn hành vi nguy hiểm

b)

Ghi log lại nhưng vẫn cho phép ứng dụng tiếp tục hoạt động

c)

Chỉ cảnh báo mà không thực hiện hành động nào khác

d)

Tự động cấp quyền để ứng dụng tiếp tục chạy

77.

Một vấn đề quan trọng khi giám sát lời gọi hệ thống là gì?

a)

Nếu ứng dụng tạo tiến trình con, bộ giám sát cũng phải tạo một tiến trình giám sát mới

b)

Hệ điều hành không có cơ chế nào để giám sát lời gọi hệ thống

c)

Việc giám sát làm hệ thống chạy nhanh hơn nhưng tiêu tốn nhiều tài nguyên

d)

Các ứng dụng không bao giờ thực hiện lời gọi hệ thống nguy hiểm, nên không cần giám sát

78.

Điều gì có thể xảy ra nếu bộ giám sát gặp sự cố hoặc bị crash?

a)

Ứng dụng được giám sát cũng phải bị giết để đảm bảo an toàn

b)

Hệ điều hành tự động cấp quyền cao nhất cho ứng dụng để tiếp tục chạy

c)

Không có tác động nào đến hệ thống, ứng dụng vẫn chạy bình thường

d)

Bộ giám sát sẽ tự động khởi động lại mà không ảnh hưởng đến ứng dụng

79.

Một trong những vấn đề chính của ptrace khi dùng để giám sát lời gọi hệ thống là gì?

a)

ptrace buộc phải theo dõi tất cả lời gọi hệ thống hoặc không theo dõi gì cả

b)

ptrace giúp tăng hiệu suất vì nó chỉ theo dõi những lời gọi hệ thống quan trọng

c)

ptrace không thể theo dõi các tiến trình con sau khi fork

d)

ptrace có thể thay đổi quyền của ứng dụng trong quá trình giám sát

80.

Tại sao ptrace không hiệu quả trong việc giám sát lời gọi hệ thống?

a)

Vì nó theo dõi cả những lời gọi hệ thống không quan trọng, gây lãng phí tài nguyên

b)

Vì nó chỉ giám sát lời gọi hệ thống open() mà không kiểm tra các lời gọi khác

c)

Vì nó yêu cầu ứng dụng phải chạy với quyền root để được giám sát

d)

Vì nó chỉ hoạt động trên hệ thống Windows

81.

Một vấn đề bảo mật quan trọng khi sử dụng ptrace là gì?

a)

Có thể xảy ra lỗi điều kiện tranh chấp khi giám sát lời gọi hệ thống

b)

ptrace có thể tự động cấp quyền cho ứng dụng mà không có sự kiểm soát

c)

ptrace không thể theo dõi các tiến trình thực hiện execve()

d)

ptrace chỉ hỗ trợ giám sát tiến trình đơn lẻ, không thể theo dõi hệ thống lớn

82.

Trong ví dụ về lỗi TOCTOU (time-of-check to time-of-use), vấn đề gì có thể xảy ra?

a)

Tệp tin mà ứng dụng mở có thể bị thay đổi giữa lúc kiểm tra và lúc sử dụng

b)

Hệ thống sẽ tự động phát hiện và ngăn chặn mọi thay đổi trái phép

c)

Có cơ chế đảm bảo không có tiến trình nào thay đổi tệp tin trong quá trình kiểm tra

d)

Không có rủi ro nào vì hệ điều hành luôn bảo vệ các tệp quan trọng

83.

systrace cải tiến so với ptrace bằng cách nào?

a)

Chỉ chuyển tiếp các lời gọi hệ thống cần giám sát, giúp tăng hiệu suất

b)

Theo dõi tất cả các lời gọi hệ thống để đảm bảo an toàn tuyệt đối

c)

Không cần kiểm tra đường dẫn của tệp tin trước khi cấp quyền

d)

Cấp quyền tự động cho tất cả ứng dụng được giám sát

84.

Khi ứng dụng gọi execve(), systrace sẽ làm gì?

a)

Tải một tệp chính sách mới phù hợp với tiến trình mới

b)

Chặn ngay lập tức tiến trình để ngăn chặn mọi rủi ro bảo mật

c)

Tạo một tiến trình con mới để theo dõi thay vì tiếp tục giám sát tiến trình chính

d)

Không thực hiện bất kỳ hành động nào vì execve() không ảnh hưởng đến bảo mật

85.

systrace có thể giúp giảm thiểu lỗi TOCTOU bằng cách nào?

a)

Giải quyết liên kết tượng trưng và thay thế đường dẫn tệp bằng đường dẫn tuyệt đối

b)

Chặn hoàn toàn mọi lời gọi hệ thống liên quan đến tệp tin quan trọng

c)

Ghi log lại tất cả lời gọi hệ thống nhưng không can thiệp vào việc thực thi

d)

Không có khả năng ngăn chặn lỗi TOCTOU

86.

Kiến trúc Ostia khác với systrace ở điểm nào?

a)

Ostia sử dụng cơ chế ủy quyền thay vì lọc lời gọi hệ thống

b)

Ostia sử dụng một cơ chế lọc mạnh hơn để chặn nhiều lời gọi hệ thống hơn

c)

Ostia không thực hiện giám sát mà chỉ ghi lại log hoạt động của tiến trình

d)

Ostia buộc tất cả lời gọi hệ thống phải được kiểm tra bằng ptrace trước khi thực thi

87.

Một lợi ích của phương pháp ủy quyền trong Ostia là gì?

a)

Ứng dụng không thể trực tiếp thực thi lời gọi hệ thống, giúp kiểm soát tốt hơn

b)

Giúp ứng dụng có quyền cao hơn để thực thi nhanh hơn

c)

Bỏ qua kiểm tra bảo mật để tăng hiệu suất

d)

Chỉ giám sát lời gọi hệ thống open(), bỏ qua các lời gọi khác

88.

Một trong những thách thức của việc sử dụng Ostia là gì?

a)

Cần có một cơ chế đáng tin cậy để kiểm soát và quản lý các tiến trình được ủy quyền

b)

Không thể giám sát bất kỳ lời gọi hệ thống nào của ứng dụng

c)

Tất cả lời gọi hệ thống phải được xử lý trong không gian nhân

d)

Không có sự khác biệt nào giữa Ostia và systrace

89.

Chroot trong Linux có hạn chế nào sau đây?

a)

Không thể chạy các chương trình tiện ích như "ls"

b)

Không hạn chế được truy cập mạng

c)

Không thể sử dụng bởi người dùng không phải root

d)

Ngăn chặn hoàn toàn việc thoát ra khỏi jail

90.

Nguyên tắc quyền hạn tối thiểu là gì?

a)

Giới hạn quyền truy cập của thực thể chỉ ở mức cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ cụ thể

b)

Cấp quyền truy cập linh hoạt để người dùng có thể xử lý sự cố khi cần thiết

c)

Trao quyền truy cập mặc định theo vai trò chung của nhóm người dùng

d)

Giao quyền truy cập tạm thời đến toàn bộ hệ thống trong quá trình thử nghiệm

91.

Điều nào sau đây là mục tiêu chính của kiến trúc bảo mật trong phát triển phần mềm?

a)

Giảm thiểu rủi ro bảo mật bằng cách tích hợp bảo mật vào từng giai đoạn của vòng đời phát triển

b)

Tăng hiệu năng hệ thống bằng cách loại bỏ các bước kiểm tra bảo mật

c)

Chuyển toàn bộ trách nhiệm bảo mật cho nhóm kiểm thử

d)

Tập trung vào bảo mật ứng dụng mà không cần xem xét đến hạ tầng

92.

Trong Android, mỗi ứng dụng được gán một UID riêng nhằm mục đích gì?

a)

Cô lập quyền truy cập tài nguyên giữa các ứng dụng.

b)

Tăng hiệu suất xử lý bằng cách phân chia luồng theo UID.

c)

Cho phép các ứng dụng chia sẻ dữ liệu hệ thống một cách linh hoạt.

d)

Tự động cấp quyền root cho ứng dụng chạy đầu tiên.

93.

Cơ chế sandbox trong Android được thiết kế chủ yếu để:

a)

Ngăn ứng dụng truy cập trái phép vào tài nguyên và dữ liệu của ứng dụng khác.

b)

Cho phép các ứng dụng chia sẻ tệp hệ thống qua thư mục dùng chung.

c)

Tăng khả năng chạy đa nhiệm bằng cách gom các ứng dụng vào cùng một tiến trình.

d)

Tắt tạm thời cơ chế bảo mật khi ứng dụng chạy ở chế độ nền.

94.

Cho các thành phần trong stack frame:

(1) local variables; (2) return address; (3) callee saved registers;

(4) arguments; (5) stack frame pointer; (6) exception handler
Hãy sắp xếp các thành phần theo thứ tự từ dưới lên trên.

VD: 1 2 3 4 5 6

(a)  

95.

Người dùng bình thường cố gán quyền local admin thì hacker có thể lợi dụng để leo thang lên quyền nào?

a)

Guest

b)

User

c)

Domain Admin

d)

Master

96.

Trong Windows, dịch vụ không có dấu quote (“) trong đường dẫn có thể bị lợi dụng để làm gì?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ

b)

Leo thang quyền hạn

c)

Tránh bị phát hiện bởi antivirus

d)

Không có ảnh hưởng gì

97.

Trong Linux, nếu một tài khoản user bình thường được thêm vào sudoers và được cấp phép thực thi một số lệnh, tài khoản đó có thể bị khai thác để leo thang quyền không?

a)

b)

Không

98.

Cho các nhận định sau về quyền Write và Modify trong hệ điều hành Windows:

(1) Write chỉ cho phép ghi dữ liệu nhưng không thể xóa hoặc sửa đổi quyền

(2) Modify bao gồm cả quyền Write nhưng có thêm quyền xóa

(3) Write bao gồm cả quyền Modify nhưng không thể thực thi file

Chọn (các) nhận định đúng.

a)

(1)

b)

(2)

c)

(3)

99.

Tiến trình cha và tiến trình con, cái nào sẽ kết thúc trước?

a)

Tiến trình cha

b)

Tiến trình con

c)

Không có quy luật cố định

d)

Cả hai kết thúc cùng lúc

100.

Chữ "R" trong tham số RUID nghĩa là gì?

a)

Root

b)

Real

c)

Restricted

d)

Remote

101.

Stack pointer dùng để làm gì?

a)

Chỉ đến đỉnh của stack

b)

Chỉ đến đáy của stack

c)

Trỏ đến địa chỉ của biến local

d)

Trỏ đến địa chỉ của biến global

102.

Khi một hàm được gọi, stack frame sẽ làm gì?

a)

Được đẩy vào stack

b)

Được lấy ra khỏi stack

c)

Không thay đổi

d)

Lưu vào heap

103.

Trong Unix, khi một file có quyền drwxr-xr-x, quyền x có bị dư thừa không?

a)

b)

Không

104.

Biến toàn cục trong chương trình lưu ở đâu?

a)

Stack

b)

Heap

c)

Data segment

d)

Text segment

105.

Bộ nhớ cấp phát động lưu ở đâu?

a)

Stack

b)

Heap

c)

Data segment

d)

Text segment

106.

Mã máy của chương trình lưu ở đâu?

a)

Stack

b)

Heap

c)

Data segment

d)

Text segment

107.

Máy tính có thể bị tấn công bởi các yếu tố nào sau đây?

a)

Phising

b)

Buffer overflow

c)

Malware

d)

Tất cả đều đúng

108.

Nếu Reference Monitor bị giết thì hệ thống giám sát có bị giết theo không?

a)

b)

Không

109.

Hệ thống kiểm soát lời gọi hệ thống có thể chặn được kênh truyền bí mật không?

a)

b)

Không

110.

Một phương pháp cho phép hacker thực thi mã máy bất kỳ trên máy nạn nhân là gì?

a)

Điều khiển lưu đồ ứng dụng

b)

Thay đổi quyền truy cập file

c)

Chặn kết nối mạng

d)

Sử dụng phần mềm diệt virus

111.

Giải thưởng tìm lỗ hổng bảo mật của công ty nào có giá trị cao nhất?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

d)

Facebook

112.

Trong Chromium, thành phần nào được thực thi trong môi trường cô lập?

a)

Engine hiển thị nội dung

b)

Trình quản lý cửa sổ

c)

Quản lý bộ nhớ

d)

Dịch vụ mạng

113.

Máy ảo có thể xem là một cơ chế để cô lập tiến trình không?

a)

b)

Không

114.

Chương trình độc hại trong môi trường jail chroot có thể kết nối mạng và tác động đến máy tính khác không?

a)

b)

Không

115.

Trong Windows, tiến trình con có thể thừa hưởng lớp ưu tiên từ tiến trình cha không?

a)

b)

Không

116.

Trong Windows, tiến trình con có thừa hưởng toàn bộ quyền truy cập tài nguyên từ tiến trình cha không?

a)

b)

Không

117.

Trong Unix, tiến trình con có thừa hưởng toàn bộ quyền truy cập tài nguyên từ tiến trình cha không?

a)

b)

Không

118.

Systrace có loại bỏ tất cả lời gọi hệ thống không?

a)

b)

Không

119.

Hệ thống chặn lời gọi hệ thống có thể chặn được kênh truyền bí mật không?

a)

b)

Không

120.

Trong Windows, để điều khiển quyền truy cập của user trên tài nguyên, hệ thống sử dụng:

a)

DACL

b)

SACL

c)

DACL, SACL

d)

Không cái nào

121.

DACL trong Windows dùng để làm gì?

a)

Ghi lại hành động truy cập của user

b)

Kiểm soát quyền truy cập của user vào tài nguyên

c)

Cả hai đều đúng

d)

Cả hai đều sai

122.

SACL trong Windows dùng để làm gì?

a)

Ghi lại hành động truy cập của user

b)

Kiểm soát quyền truy cập của user vào tài nguyên

c)

Cả hai đều đúng

d)

Cả hai đều sai

123.

Đỉnh của stack có địa chỉ:

a)

Cao nhất

b)

Thấp nhất

c)

Tùy vào hệ điều hành

d)

Tùy vào kiến trúc máy tính

124.

Stack Frame chứa những gì?

a)

Tham số đầu vào của hàm

b)

Giá trị trả về của hàm

c)

Các biến cục bộ của hàm

d)

Các biến toàn cục

e)

Cách mà hàm được gọi

125.

Khi một hàm hoàn thành, stack frame của nó sẽ:

a)

Bị loại bỏ khỏi stack

b)

Được lưu vào heap

c)

Được giữ lại trong stack để tái sử dụng

d)

Lưu vào bộ nhớ cache

126.

Thông tin của các lời gọi hàm, tham số đầu vào, đầu ra được lưu trữ ở đâu?

a)

Text segment

b)

Heap

c)

Stack

d)

Register

127.

Ptrace không có tính chất nào sau đây?

a)

Giám sát tiến trình con

b)

Bộ giám sát chạy tự động ở mức nhân

c)

Ghi lại lời gọi hệ thống

d)

Thay đổi hành vi của tiến trình con

128.

Trong Linux, lệnh chroot có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Cô lập tiến trình vào một thư mục giả lập

b)

Tạo một môi trường ảo để thực thi lệnh

c)

Ngăn chặn tiến trình truy cập file hệ thống gốc

d)

Tất cả đều đúng

129.

Nếu một tiến trình bị cô lập bằng chroot và thực thi lệnh ls /, kết quả sẽ là gì?

a)

Danh sách thư mục của hệ thống gốc

b)

Danh sách thư mục trong môi trường chroot

c)

Lỗi vì không có quyền truy cập

d)

Không có gì hiển thị

130.

Chữ "E" trong EUID nghĩa là gì?

a)

Effective

b)

External

c)

Elevated

d)

Encrypted

131.

Khi một tiến trình chạy với quyền root, giá trị của EUID sẽ là?

a)

0

b)

1

c)

1000

d)

Ngẫu nhiên

e)

Không xác định

132.

Có thể thuê hacker để điều khiển máy tính nạn nhân và cài đặt phần mềm bất kỳ không?

a)

b)

Không

133.

Đâu là phương pháp phổ biến để khai thác lỗ hổng phần mềm và thực thi mã độc là?

a)

Tấn công buffer overflow

b)

Cài đặt phần mềm độc hại

c)

Tấn công bằng cách kiểm soát lưu đồ chương trình

d)

Hack NASA bằng HTML

e)

Code phần mềm độc hại bằng Scratch

134.

Một dịch vụ trên Windows không có dấu quote trong đường dẫn có thể bị lợi dụng như thế nào?

a)

Cho phép kẻ tấn công chèn file thực thi

b)

Cho phép kẻ tấn công xóa file hệ thống

c)

Tạo ra lỗi nhưng không có ảnh hưởng nghiêm trọng

d)

Không có tác động nào