wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Biện pháp tu từ

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Biện pháp tu từ thể hiện sự đối chiếu hai sự vật có nét tương đồng, thường có từ "như", "là", "tựa"... là:

a)

Ẩn dụ

b)

So sánh

c)

Hoán dụ

d)

Nhân hóa

2.

Biện pháp tu từ không dùng từ so sánh nhưng ngầm thay thế sự vật này bằng sự vật khác có điểm giống nhau là:

a)

Hoán dụ

b)

Nhân hóa

c)

Ẩn dụ

d)

Nói quá

3.

Khi tác giả gán hành động, cảm xúc của con người cho vật hoặc con vật, đó là:

a)

So sánh

b)

Nhân hóa

c)

Ẩn dụ

d)

Liệt kê

4.

"Mái đầu bạc" dùng để chỉ "người già" là cách sử dụng:

a)

Nhân hóa

b)

Hoán dụ

c)

So sánh

d)

Câu hỏi tu từ

5.

Biện pháp dùng để phóng đại đặc điểm, quy mô, mức độ sự vật vượt quá thực tế là:

a)

Nói giảm

b)

Nói quá

c)

Chơi chữ

d)

Ẩn dụ

6.

Khi muốn diễn đạt một sự thật gây sốc hoặc đau buồn một cách tế nhị, ta dùng:

a)

Nói quá

b)

Câu hỏi tu từ

c)

Nói giảm - nói tránh

d)

Hoán dụ

7.

Biện pháp tu từ lặp lại cùng một từ/cụm từ để nhấn mạnh hoặc tạo nhịp điệu là:

a)

Điệp từ

b)

Liệt kê

c)

Nhân hóa

d)

Câu hỏi tu từ

8.

Dấu hiệu nhận biết của biện pháp liệt kê là:

a)

Có từ "như", "là"

b)

Dùng từ mang nhiều nghĩa

c)

Sắp xếp nhiều yếu tố cùng loại liên tiếp

d)

Có dấu chấm hỏi

9.

Khi tác giả hỏi nhưng không cần người đọc trả lời, đó là:

a)

Câu cảm thán

b)

Câu cầu khiến

c)

Câu hỏi tu từ

d)

Nói quá

10.

Biện pháp tu từ dựa trên sự đối lập nội dung giữa hai hình ảnh để nhấn mạnh là:

a)

So sánh

b)

Tương phản

c)

Hoán dụ

d)

Nói mỉa

11.

Đảo vị trí trật tự từ trong câu để nhấn mạnh thành phần nào đó là dấu hiệu của:

a)

Câu hỏi tu từ

b)

Đảo ngữ

c)

Điệp từ

12.

mạnh là:

a)

So sánh

b)

Tương phản

c)

Hoán dụ

d)

Nói mỉa

13.

Đảo vị trí trật tự từ trong câu để nhấn mạnh thành phần nào đó là dấu hiệu của:

a)

Câu hỏi tu từ

b)

Đảo ngữ

c)

Điệp từ

d)

Hoán dụ

14.

Khi câu văn mang nhiều tầng nghĩa, chơi với ngữ âm, từ vựng, đó là:

a)

Liệt kê

b)

Câu hỏi tu từ

c)

Chơi chữ

d)

Nói giảm

15.

Biện pháp nào có dấu hiệu: hai vế câu cân xứng - đối ý hoặc đối thanh?

a)

Liệt kê

b)

Phép đối

c)

Câu hỏi tu từ

d)

Điệp âm

16.

Biện pháp sử dụng âm đầu lặp lại ở các từ gần nhau là:

a)

Điệp âm

b)

Điệp vần

c)

Liệt kê

d)

Phép đối

17.

"Mỗi ngày một chút - mỗi ngày một thêm - mỗi ngày một tiến" → lặp mô hình câu gọi là:

a)

Liệt kê

b)

Phép đối

c)

Điệp ngữ

d)

Điệp cấu trúc

18.

Biện pháp tu từ nào thường có các từ khóa "như, là, tựa"?

a)

Ẩn dụ

b)

So sánh

c)

Nhân hóa

d)

Hoán dụ

19.

Câu có hình ảnh "vầng trăng treo lơ lửng cười với em" là biểu hiện của:

a)

Nói quá

b)

Nhân hóa

c)

So sánh

d)

Câu hỏi tu từ

20.

"Một trái tim yêu thương" thay cho "một người tốt" là cách dùng:

a)

So sánh

b)

Hoán dụ

c)

Ẩn dụ

d)

Nói giảm

21.

Dấu hiệu nhận biết đặc trưng của liệt kê là:

a)

Dấu phẩy ngăn cách nhiều yếu tố cùng loại

b)

Có từ "như", "là"

c)

Có âm lặp đầu câu

d)

Có dấu hỏi chấm

22.

Biện pháp tu từ nào lặp đi lặp lại một cụm từ/câu nhằm tạo điểm nhấn?

a)

Hoán dụ

b)

Điệp ngữ

23.

Biện pháp tu từ nào lặp đi lặp lại một cụm từ/câu nhằm tạo điểm nhấn?

a)

Hoán dụ

b)

Điệp ngữ

c)

Nói quá

d)

So sánh

24.

Khi thấy một câu hỏi có vẻ không cần trả lời, ta đoán là:

a)

Câu cầu khiến

b)

Câu cảm thán

c)

Câu hỏi tu từ

d)

Câu nghi vấn thường

25.

"Người mẹ ấy là ngọn gió mát lành xoa dịu đời con." → Dấu hiệu của:

a)

Ẩn dụ

b)

So sánh

c)

Nhân hóa

d)

Phép đối

26.

Mẹo nhớ của nói quá là:

a)

So sánh lộ

b)

Phóng đại vượt thực tế

c)

Dùng từ đẹp để giảm sốc

d)

Nói ngược nghĩa

27.

Biện pháp nào thường làm người đọc phải "nghĩ nhiều nghĩa", "bật cười", "bất ngờ"?

a)

Điệp từ

b)

Chơi chữ

c)

Câu hỏi tu từ

d)

Nói mỉa

28.

Dấu hiệu nào giúp phân biệt ẩn dụ và so sánh?

a)

Ẩn dụ luôn có từ "như"

b)

So sánh thường kín đáo

c)

Ẩn dụ không dùng từ so sánh So sánh thì có

d)

Cả hai đều giống nhau

29.

"Trẻ em là tương lai của đất nước" là ví dụ của:

a)

So sánh

b)

Ẩn dụ

c)

Nhân hóa

d)

Nói giảm

30.

Khi câu thơ/câu văn có sự lặp cấu trúc ngữ pháp, đó là:

a)

Phép đối

b)

Điệp cấu trúc

c)

Nhân hóa

d)

Hoán dụ

31.

Biện pháp tu từ giúp câu văn có nhịp, có vần, có điệu là:

a)

Liệt kê

b)

Phép đối

c)

Điệp ngữ

d)

Điệp âm - điệp vần

32.

Biện pháp nào có mẹo nhớ là "dùng phần nói cái toàn thể - dùng vật thay người"?

a)

Ẩn dụ

b)

Hoán dụ

c)

Nhân hóa

d)

So sánh

33.

"Sống chết mặc bay - tiền thầy bỏ túi" → thể hiện:

a)

Nói quá

b)

Tương phản

c)

Nói mỉa

d)

Liệt kê

34.

Ẩn dụ, Hoán dụ, Nhân hóa, So sánh

a)

Ẩn dụ

b)

Hoán dụ

c)

Nhân hóa

d)

So sánh

35.

"Sống chết mặc bay - tiền thầy bỏ túi" → thể hiện:

a)

Nói quá

b)

Tương phản

c)

Nói mỉa

d)

Liệt kê

36.

"Đất nước đứng lên từ máu lửa, từ bàn tay người thợ, từ giọt mồ hôi người nông dân."

a)

Nói quá

b)

Liệt kê

c)

Nhân hóa

d)

Điệp ngữ

37.

"Trăng nằm sóng soãi trên cành liễu / Đợi gió đông về để lả lơi"

a)

Nhân hóa

b)

Ẩn dụ

c)

Nói quá

d)

Hoán dụ

38.

"Cả thế giới này không ai hơn được mẹ tôi!"

a)

Nói quá

b)

Nói giảm

c)

Câu hỏi tu từ

d)

Hoán dụ

39.

"Áo nâu nhuộm bùn / Mắt sáng lòng trong / Tay chai gặt lúa / Vai gồng đánh Tây."

a)

Hoán dụ

b)

Điệp từ

c)

Liệt kê

d)

Phép đối

40.

"Sao anh không về chơi thôn Vĩ?"

a)

Nói mỉa

b)

Câu hỏi tu từ

c)

Chơi chữ

d)

Nhân hóa

41.

"Nhà nghèo nhưng đầy ắp tiếng cười"

a)

Phép đối

b)

Điệp từ

c)

Tương phản

d)

Nói giảm

42.

"Gió thổi gió bay / Gió lay cây cỏ / Gió lùa mái tóc em tôi."

a)

Điệp âm

b)

Điệp từ

c)

Ẩn dụ

d)

Nói quá

43.

"Mỗi ngày ta chọn một niềm vui / Chọn những bông hoa và những nụ cười"

a)

Phép đối

b)

Liệt kê

c)

Câu hỏi tu từ

d)

Điệp từ

44.

"Người ta có thể sống thiếu tình yêu không?"

a)

Câu hỏi tu từ

b)

Nói quá

c)

So sánh

d)

Chơi chữ

45.

"Sao em biết biển không có sóng / Nếu chưa một lần em bước tới đại dương?"

a)

Nói giảm

b)

Câu hỏi tu từ

c)

Tương phản

d)

Ẩn dụ

46.

"Em bé là thiên thần nhỏ trong mỗi gia đình" khác với:

4 lines
47.

"Em bé là thiên thần nhỏ trong mỗi gia đình" khác với:

a)

Em bé giống như thiên thần nhỏ

b)

Cả hai đều ẩn dụ

c)

Cả hai đều so sánh

d)

Một câu nói quá - một câu nói giảm

48.

"Trái tim tôi rỉ máu khi nghe tin dữ" là:

a)

So sánh

b)

Nói giảm

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ

49.

"Con tim em đã trao về anh mất rồi!" → "con tim" là:

a)

Hoán dụ

b)

Ẩn dụ

c)

Nói quá

d)

Nhân hóa

50.

"Tay anh thợ nắm lấy ánh sáng - Mắt anh thợ nhìn ra ngàn phương" là:

a)

Điệp từ

b)

Phép đối

c)

Liệt kê

d)

Câu hỏi tu từ

51.

"Trăng theo anh vào chiến hào" là:

a)

Nhân hóa

b)

Ẩn dụ

c)

Hoán dụ

d)

Nói quá

52.

Biện pháp nào không phải dùng từ - mà dùng cách đặt câu?

a)

Ẩn dụ

b)

Điệp từ

c)

Đảo ngữ

d)

So sánh

53.

"Anh hùng thời nay: Chống đói nghèo - Chống lười biếng - Chống dốt nát" là:

a)

Nói mỉa

b)

Phép đối

c)

Liệt kê

d)

Câu hỏi tu từ

54.

Biện pháp tu từ nào thường dùng trong tục ngữ - ca dao - dân gian để châm biếm nhẹ nhàng?

a)

Nói mỉa

b)

Câu hỏi tu từ

c)

Chơi chữ

d)

Nói quá

55.

Biện pháp nào thường xuất hiện trong các câu slogan quảng cáo, tiêu đề bài báo?

a)

Chơi chữ

b)

Điệp từ

c)

Nói quá

d)

Ẩn dụ

56.

"Trời mưa, trời mưa không dứt / Em đi, em đi không về" → dấu hiệu của:

a)

Điệp cấu trúc

b)

Điệp âm

c)

Tương phản

d)

Liệt kê