wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về quản lý

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Quản lý trong một tổ chức gắn liền với việc:

a)

Tạo lập thông tin từ nguồn bên ngoài

b)

Xử lý thông tin về hoạt động của tổ chức

c)

Tạo ra thông tin giả để dễ điều hành

d)

Lưu trữ dữ liệu không cần cập nhật

2.

Trong quản lý, cập nhật dữ liệu có nghĩa là:

a)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu

b)

Sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu

c)

Xóa hết dữ liệu cũ và nhập dữ liệu mới

d)

Không cần thay đổi dữ liệu hiện có

3.

Khai thác thông tin trong quản lý là để:

a)

Xóa thông tin không cần thiết

b)

Đưa ra các báo cáo và tìm kiếm dữ liệu

c)

Giảm bớt lượng dữ liệu lưu trữ

d)

Thay thế dữ liệu cũ bằng dữ liệu mới

4.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là:

a)

Một tập tin chứa dữ liệu của máy tính

b)

Một tập hợp dữ liệu được tổ chức để máy tính truy cập, cập nhật và xử lý

c)

Một phần mềm xử lý văn bản

d)

Một chương trình giúp người dùng nhập dữ liệu

5.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có nhiệm vụ:

a)

Tạo giao diện giữa người dùng và cơ sở dữ liệu

b)

Tự động nhập liệu vào cơ sở dữ liệu

c)

Lập trình các thuật toán tính toán trên cơ sở dữ liệu

d)

Xóa tất cả dữ liệu không cần thiết

6.

Một trong những chức năng của khai thác thông tin là:

a)

Xóa dữ liệu đã lưu trữ

b)

Tìm kiếm dữ liệu theo yêu cầu cụ thể

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu giữa các tệp tin

7.

Cập nhật dữ liệu cần đảm bảo:

a)

Dữ liệu được nhập vào một lần và không thay đổi

b)

Dữ liệu đầy đủ và chính xác

c)

Chỉ thêm dữ liệu mới mà không sửa dữ liệu cũ

d)

Tất cả các thao tác phải thực hiện theo thứ tự nhất định

8.

Một ví dụ về tìm kiếm dữ liệu trong CSDL là:

a)

Xóa một bản ghi khỏi cơ sở dữ liệu

b)

Thống kê số lượng sách có mã sách là "TH"

c)

Tìm học sinh có điểm môn Tin học cao nhất

d)

Thêm một hàng dữ liệu mới về học sinh

9.

Phần mềm ứng dụng có thể truy cập dữ liệu trong CSDL bằng cách:

a)

Truy cập trực tiếp vào dữ liệu

b)

Thông qua hệ quản trị CSDL

c)

Tạo một bản sao riêng của dữ liệu

d)

Không thể truy cập dữ liệu trong CSDL

10.

Thống kê dữ liệu trong khai thác thông tin giúp:

a)

Đưa ra các thông tin mới từ dữ liệu đã có

b)

Thay đổi cấu trúc dữ liệu hiện tại

c)

Tự động sao lưu dữ liệu

d)

Xóa các bản ghi không cần thiết

11.

Trong bài toán quản lý, điều nào dưới đây là đúng về việc tạo lập hồ sơ?

a)

Hồ sơ phải có đầy đủ dữ liệu, và mỗi hàng trong hồ sơ phải chứa thông tin duy nhất cho từng đối tượng quản lý.

b)

Hồ sơ có thể chứa dữ liệu trùng lặp nếu nhiều đối tượng có thông tin giống nhau.

c)

Không cần thiết phải cập nhật hồ sơ thường xuyên, vì hồ sơ ban đầu đủ để quản lý lâu dài.

d)

Hồ sơ cần được số hóa để máy tính có thể truy cập và xử lý dữ liệu hiệu quả.

12.

Khi khai thác thông tin từ cơ sở dữ liệu trong một bài toán quản lý, việc nào sau đây là không đúng?

a)

Tìm kiếm dữ liệu là việc rút ra các thông tin thỏa mãn một số điều kiện từ dữ liệu đã lưu trữ.

b)

Thống kê dữ liệu là quá trình tạo ra các thông tin mới dựa trên các phép tính toán trên dữ liệu hiện có.

c)

Lập báo cáo là chỉ việc tìm kiếm dữ liệu mà không cần phải sắp xếp hay tính toán thêm.

d)

Việc khai thác thông tin cần phải nhanh chóng và kết quả phải dễ hiểu để hỗ trợ cho việc ra quyết định.

13.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng chứa gì?

a)

Chỉ một hàng dữ liệu

b)

Một tập hợp các cột và hàng

c)

Một danh sách các mối quan hệ

d)

Chỉ các hàng không có cột

14.

Trong một bảng, khóa chính là gì?

a)

Một trường chứa các giá trị lặp lại

b)

Một trường có thể để trống

c)

Một trường hoặc tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất bản ghi

d)

Một tập hợp các trường không thể thay đổi

15.

Tại sao cần chỉ định khóa chính trong bảng?

a)

Để tạo ra nhiều bản ghi giống nhau

b)

Để ngăn chặn lỗi cập nhật dữ liệu

c)

Để đảm bảo mỗi bản ghi được xác định duy nhất

d)

Để giảm kích thước cơ sở dữ liệu

16.

Khóa chính có thể bao gồm những gì?

a)

Một trường duy nhất

b)

Một hoặc nhiều trường

c)

Một tập hợp các bảng

d)

Không liên quan đến các trường

17.

Khóa chính trong bảng thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

Số lượng ký tự của các giá trị trong trường

b)

Độ phổ biến của dữ liệu trong trường

c)

Khả năng xác định duy nhất bản ghi

d)

Độ phức tạp của các giá trị

18.

Trường nào sau đây có thể làm khóa chính tốt nhất cho bảng chứa thông tin học sinh?

a)

Họ và tên

b)

Ngày sinh

c)

Mã số học sinh

d)

Địa chỉ nhà

19.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một khóa chính duy nhất

b)

Nhiều khóa chính

c)

Không có giới hạn số lượng khóa chính

d)

Không cần khóa chính

20.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một khóa chính duy nhất

b)

Nhiều khóa chính

c)

Không có giới hạn số lượng khóa chính

d)

Không cần khóa chính

21.

Nếu không có khóa chính trong bảng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Các bản ghi không thể được nhập vào bảng

b)

Dữ liệu có thể bị trùng lặp

c)

Dữ liệu sẽ được bảo mật hơn

d)

Truy vấn dữ liệu sẽ nhanh hơn

22.

Khi cập nhật dữ liệu trong bảng có khóa chính, điều gì bắt buộc phải đảm bảo?

a)

Khóa chính phải được thay đổi

b)

Khóa chính không được trùng lặp với bất kỳ bản ghi nào khác

c)

Khóa chính có thể để trống

d)

Khóa chính phải bao gồm tất cả các trường trong bảng

23.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ giúp đảm bảo điều gì khi làm việc với khóa chính?

a)

Tự động tạo khóa chính cho mỗi bản ghi

b)

Ngăn chặn việc nhập bản ghi có giá trị khóa chính trùng lặp

c)

Tự động xóa các bản ghi không có khóa chính

d)

Cho phép trùng lặp các giá trị trong khóa chính

24.

Câu 1: Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khái niệm "khóa chính" được định nghĩa như thế nào?

a)

Là trường duy nhất mà giá trị của nó không bao giờ thay đổi.

b)

Là một tập hợp các trường mà mỗi bộ giá trị xác định duy nhất một bản ghi trong bảng.

c)

Là trường có thể chứa nhiều giá trị khác nhau trong cùng một bản ghi.

d)

Là trường được dùng để lưu trữ thông tin không liên quan đến bản ghi.

25.

Câu 2: Khi cập nhật dữ liệu trong một bảng của cơ sở dữ liệu quan hệ, điều gì là điều kiện cần thiết để thực hiện?

a)

Có thể thêm bản ghi có giá trị khóa chính trùng nhau.

b)

Không làm xuất hiện hai bản ghi có giá trị khóa giống nhau.

c)

Có thể xóa tất cả các bản ghi mà không cần kiểm tra ràng buộc.

d)

Thay đổi tên trường mà không ảnh hưởng đến cấu trúc bảng

26.

Dư thừa dữ liệu có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Dữ liệu luôn được bảo mật cao

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm dữ liệu

27.

Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng cường khả năng tìm kiếm dữ liệu

b)

Giảm thiểu dư thừa dữ liệu

c)

Tăng số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Đảm bảo mọi bảng đều chứa thông tin giống nhau

28.

Liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu được thực hiện thông qua cái gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Cả A và B

d)

Không có liên kết nào

29.

Ràng buộc khóa ngoài đảm bảo điều gì trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài đều phải xuất hiện trong trường khóa ở bảng được tham chiếu

b)

Mọi giá trị khóa chính đều phải xuất hiện trong kh

30.

Ràng buộc khóa ngoài đảm bảo điều gì trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài đều phải xuất hiện trong trường khóa ở bảng được tham chiếu

b)

Mọi giá trị khóa chính đều phải xuất hiện trong khóa ngoài

c)

Không có giá trị nào có thể bị xóa khỏi bảng

d)

Không cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

31.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp gì cho người sử dụng?

a)

Tự động cập nhật mọi thông tin mà không cần người dùng

b)

Kiểm soát tất cả thao tác cập nhật và ràng buộc giữa các bảng

c)

Loại bỏ hoàn toàn khả năng sai sót khi nhập dữ liệu

d)

Giúp người dùng tạo ra nhiều bảng không có liên kết

32.

Khi có giá trị khóa ngoài không xuất hiện trong bảng được tham chiếu, điều gì xảy ra?

a)

Dữ liệu vẫn hợp lệ

b)

Không xảy ra vấn đề gì

c)

Xuất hiện hiện tượng mất tham chiếu

d)

Tự động tạo ra giá trị mới trong bảng được tham chiếu

33.

Bảng nào trong cơ sở dữ liệu thư viện có thể chứa thông tin về việc mượn sách?

a)

Bảng SÁCH

b)

Bảng NGƯỜI ĐỌC

c)

Bảng MƯỢN-TRẢ

d)

Không có bảng nào chứa thông tin này

34.

Thông tin nào là cần thiết để tạo liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

Một trường chung

b)

Một trường riêng biệt cho mỗi bảng

c)

Thông tin về số lượng bản ghi

d)

Thông tin không cần thiết

35.

Cách nào để khai báo liên kết giữa các bảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Chọn bảng và kéo thả để liên kết

b)

Sử dụng các biểu thức toán học

c)

Nhập thủ công thông tin vào từng bảng

d)

Không cần khai báo liên kết

36.

Điều gì sẽ xảy ra nếu cố gắng xóa một bản ghi trong bảng được tham chiếu?

a)

Dữ liệu vẫn còn nguyên vẹn

b)

Không thể xóa nếu có giá trị khóa ngoài liên quan

c)

Tự động xóa tất cả các bản ghi liên quan

d)

Không có tác động gì đến cơ sở dữ

37.

Dư thừa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ có thể gây ra vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Tăng tính an toàn cho dữ liệu

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu suất của cơ sở dữ liệu

38.

Tại sao dư thừa dữ liệu lại là một vấn đề trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Đúng. Dư thừa dữ liệu có thể dẫn đến dữ liệu không nhất quán khi cập nhật, vì việc nhập lại thông tin giống nhau nhiều lần dễ gây ra sai sót.

b)

Sai. Dữ liệu dư thừa thường không chính xác và khó quản lý vì có nhiều bản sao của cùng một thông tin.

c)

Sai. Dư thừa dữ liệu thực sự có thể làm giảm tính an toàn vì có nhiều bản sao có thể bị thay đổi không đồng bộ.

d)

Sai. Dư thừa dữ liệu có thể làm giảm hiệu suất của cơ sở dữ liệu do việc xử lý và lưu trữ thông tin trùng lặp.

39.

Ràng buộc khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu quan hệ đảm bảo điều gì?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài trong bảng tham chiếu đều phải xuất hiện trong bảng được tham chiếu

b)

Không cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

c)

Mọi bản ghi trong bảng được tham chiếu phải có giá trị khóa ngoài

d)

Cho phép giá trị khóa ngoài không xuất hiện trong bảng được tham chiếu

40.

Biểu mẫu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng chính nào?

a)

Tạo báo cáo tự động từ cơ sở dữ liệu

b)

Cung cấp giao diện thuận tiện cho người dùng tương tác với cơ sở dữ liệu

c)

Thực hiện tính toán phức tạp dựa trên dữ liệu

d)

Quản lý việc sao lưu cơ sở dữ liệu

41.

Biểu mẫu cho phép người dùng thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Tạo và xóa bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Hiển thị dữ liệu và thực hiện thao tác cập nhật, chỉnh sửa

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Quản lý quyền truy cập cơ sở dữ liệu

42.

Lợi ích của việc sử dụng biểu mẫu thay vì tương tác trực tiếp với bảng dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu lỗi khi cập nhật dữ liệu

b)

Cung cấp thêm không gian lưu trữ cho dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

d)

Cải thiện bảo mật cơ sở dữ liệu

43.

Lợi ích của việc sử dụng biểu mẫu thay vì tương tác trực tiếp với bảng dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu lỗi khi cập nhật dữ liệu

b)

Cung cấp thêm không gian lưu trữ cho dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

d)

Cải thiện bảo mật cơ sở dữ liệu

44.

Biểu mẫu nào sau đây thường không cho phép người dùng chỉnh sửa dữ liệu?

a)

Biểu mẫu cập nhật dữ liệu

b)

Biểu mẫu hiển thị báo cáo

c)

Biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu

d)

Biểu mẫu quản lý quyền truy cập

45.

Công cụ nào trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường được sử dụng để tạo biểu mẫu tự động?

a)

Form Wizard

b)

Table Design

c)

Query Builder

d)

Report Generator

46.

Biểu mẫu có thể hiển thị dữ liệu từ bao nhiêu bảng khác nhau?

a)

Chỉ từ một bảng

b)

Tối đa từ hai bảng

c)

Không giới hạn số bảng

d)

Chỉ từ bảng chứa khóa chính

47.

Khi tạo biểu mẫu cập nhật dữ liệu, ràng buộc nào sau đây có thể giúp tránh lỗi nhập dữ liệu?

a)

Ràng buộc khóa ngoài

b)

Ràng buộc tính toàn vẹn tham chiếu

c)

Ràng buộc miền giá trị

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Khi nào cần sử dụng biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu thay vì biểu mẫu cập nhật dữ liệu?

a)

Khi người dùng chỉ cần xem dữ liệu mà không cần chỉnh sửa

b)

Khi cần thay đổi cấu trúc bảng dữ liệu

c)

Khi cần cập nhật thông tin thường xuyên

d)

Khi quản trị viên muốn cấp quyền chỉnh sửa dữ liệu

49.

Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, biểu mẫu có thể được thiết kế để làm gì?

a)

Hiển thị dữ liệu theo thứ tự ngẫu nhiên

b)

Hiển thị dữ liệu theo một tiêu chí cụ thể

c)

Hiển thị tất cả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

d)

Hiển thị dữ liệu từ các bảng không liên kết

50.

Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng biểu mẫu trong các cơ sở dữ liệu lớn là gì?

a)

Giảm dung lượng cơ sở dữ liệu

b)

Hỗ trợ lọc dữ liệu phức tạp và hiển thị dữ liệu theo nhu cầu người dùng

c)

Tăng số lượng trường dữ liệu

d)

Cho phép người dùng chỉnh sửa mọi bản ghi

51.

Biểu mẫu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng gì?

a)

Hiển thị dữ liệu dưới dạng phù hợp để xem và thực hiện các thao tác với dữ liệu.

b)

Cho phép sửa đổi dữ liệu bất kỳ mà không có ràng buộc.

c)

Tạo ra báo cáo từ dữ liệu mà không cần sự tương tác của người dùng.

d)

Chỉ có thể được sử dụng bởi

52.

Biểu mẫu cho xem dữ liệu có đặc điểm gì?

a)

Cho phép người dùng nhập thêm bản ghi mới vào cơ sở dữ liệu.

b)

Chỉ hiển thị dữ liệu theo các điều kiện đã được thiết lập trước.

c)

Hiển thị các bản ghi theo thứ tự sắp xếp của một trường nào đó.

d)

Cho phép chỉnh sửa dữ liệu trực tiếp trong biểu mẫu.

53.

Truy vấn trong cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một thao tác trên dữ liệu để thêm, sửa, hoặc xóa bản ghi

b)

Một phát biểu yêu cầu khai thác dữ liệu từ CSDL

c)

Một phát biểu thực hiện thay đổi cấu trúc của bảng trong CSDL

d)

Một chức năng đặc biệt chỉ có trong hệ quản trị CSDL quan hệ