Font size
WorksheetsCâu hỏi về phép tu từ
Total questions: 79
Worksheet time: 1hrs 2mins
请选出下列句子的修辞手法:"从21世纪初开始,我就一直在这个网站潜水,但最近我开始想发点东西了。"
比喻 (Ẩn dụ)
夸张 (Phóng đại)
比拟 (Nhân hóa)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"高考是教学的指挥棒。"
比喻 (Ẩn dụ)
借代 (Hoán dụ)
对偶 (Đối ngẫu)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"妈妈知道,一定会把你的屁股打开花。"
比喻 (Ẩn dụ)
夸张 (Phóng đại)
比拟 (Nhân hóa)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"我也是骑驴找马,不敢现在就辞职。"
比喻 (Ẩn dụ)
反语 (Nghịch ngữ)
对偶 (Đối ngẫu)
借代 (Hoán dụ)
请选出下列句子的修辞手法:"我发帖说一下自己的意见,有不对的地方,网友们轻拍。"
夸张 (Phóng đại)
比拟 (Nhân hóa)
反语 (Nghịch ngữ)
借代 (Hoán dụ)
请选出下列句子的修辞手法:"股票价格下跌,他的财富一夜之间蒸发了几亿元。"
夸张 (Phóng đại)
比拟 (Nhân hóa)
比喻 (Ẩn dụ)
对偶 (Đối ngẫu)
请选出下列句子的修辞手法:"海水轻轻地抚摸着细软的沙滩,发出温柔的沙沙"
Giá cổ phiếu giảm, tài sản của anh ấy bốc hơi vài trăm triệu tệ chỉ sau một đêm.
夸张 (Phóng đại)
比拟 (Nhân hóa)
比喻 (Ẩn dụ)
对偶 (Đối ngẫu)
请选出下列句子的修辞手法:"海水轻轻地抚摸着细软的沙滩,发出温柔的沙沙声。"
比喻 (Ẩn dụ)
对偶 (Đối ngẫu)
比拟 (Nhân hóa)
夸张 (Phóng đại)
请选出下列句子的修辞手法:"你太嫩了。"
比拟 (Nhân hóa)
反语 (Nghịch ngữ)
借代 (Hoán dụ)
夸张 (Phóng đại)
请选出下列句子的修辞手法:"他吃完了饭不给钱,被人饱揍了一顿扔出去了。"
夸张 (Phóng đại)
比拟 (Nhân hóa)
借代 (Hoán dụ)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"求各位网友安利一件不钻毛的羽绒服。"
借代 (Hoán dụ)
比喻 (Ẩn dụ)
反语 (Nghịch ngữ)
对偶 (Đối ngẫu)
请选出下列句子的修辞手法:"不明白就百度一下。"
比拟 (Nhân hóa)
夸张 (Phóng đại)
借代 (Hoán dụ)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"我成了全班的尾巴,像做贼一样抬不起头来。"
反语 (Nghịch ngữ)
比喻 (Ẩn dụ)
借代 (Hoán dụ)
排比 (Điệp cấu trúc)
Tôi trở thành "cái đuôi" của lớp, chẳng dám ngẩng đầu lên như kẻ trộm. (Tức là xếp hạng cuối lớp)
反语 (Nghịch ngữ)
比喻 (Ẩn dụ)
借代 (Hoán dụ)
排比 (Điệp cấu trúc)
请选出下列句子的修辞手法:"那个红背心表现相当不错。"
对偶 (Đối ngẫu)
借代 (Hoán dụ)
比喻 (Ẩn dụ)
比拟 (Nhân hóa)
请选出下列句子的修辞手法:"他被后边的司机按了喇叭。"
借代 (Hoán dụ)
夸张 (Phóng đại)
比喻 (Ẩn dụ)
排比 (Điệp cấu trúc)
请选出下列句子的修辞手法:"等待难熬啊,几分钟的时间好像等了几十年。"
夸张 (Phóng đại)
比喻 (Ẩn dụ)
反语 (Nghịch ngữ)
对偶 (Đối ngẫu)
请选出下列句子的修辞手法:"这里的饭店多如牛毛。"
排比 (Điệp cấu trúc)
借代 (Hoán dụ)
夸张 (Phóng đại)
比拟 (Nhân hóa)
请选出下列句子的修辞手法:"母亲已经哭得再哭不出声,几天间老了几十年。"
比喻 (Ẩn dụ)
夸张 (Phóng đại)
反语 (Nghịch ngữ)
顶真 (Lặp tiếp đầu câu)
请选出下列句子的修辞手法:"鹅毛般的大雪纷纷扬扬下了一夜。"
夸张 (Phóng đại)
对偶 (Đối ngẫu)
排比 (Điệp cấu trúc)
借代 (Hoán dụ)
请选出下列句子的修辞手法:"没结婚是无期(妻)徒刑,结了婚是有期(妻)徒刑。"
请选出下列句子的修辞手法:"没结婚是无期(妻)徒刑,结了婚是有期(妻)徒刑。"
夸张 (Phóng đại)
双关 (Song quan - Chơi chữ)
比喻 (Ẩn dụ)
对偶 (Đối ngẫu)
请选出下列句子的修辞手法:"莲子(怜子)心中苦,梨儿(离儿)腹內酸。"
比喻 (Ẩn dụ)
顶真 (Lặp tiếp đầu câu)
双关 (Song quan - Chơi chữ)
借代 (Hoán dụ)
请选出下列句子的修辞手法:"这个女人是贝多芬(从背影看得分高)。"
双关 (Song quan - Chơi chữ)
夸张 (Phóng đại)
比拟 (Nhân hóa)
排比 (Điệp cấu trúc)
请选出下列句子的修辞手法:"他说他是果粉(苹果公司产品的粉丝)。"
借代 (Hoán dụ)
排比 (Điệp cấu trúc)
双关 (Song quan - Chơi chữ)
对偶 (Đối ngẫu)
请选出下列句子的修辞手法:"说起天文学,我是擀面杖吹火-二不通。"
比拟 (Nhân hóa)
双关 (Song quan - Chơi chữ)
夸张 (Phóng đại)
比喻 (Ẩn dụ)
请选出下列句子的修辞手法:"母亲的爱比泉水甜。脸上露出甜甜的笑,嘴里也甜甜地说着……"
请选出下列句子的修辞手法:"母亲的爱比泉水甜。脸上露出甜甜的笑,嘴里也甜甜地说着……"
夸张 (Phóng đại)
通感 (Chuyển đổi cảm giác)
比拟 (Nhân hóa)
排比 (Điệp cấu trúc)
请选出下列句子的修辞手法:"微风过处,送来缕缕清香,仿佛远处高楼上渺茫的歌声似的。"
借代 (Hoán dụ)
夸张 (Phóng đại)
比喻 (Ẩn dụ)
通感 (Chuyển đổi cảm giác)
请选出下列句子的修辞手法:"塘中的月色并不均匀,但光与影有着和谐的旋律,如梵婀玲上奏着的名曲。"
比喻 (Ẩn dụ)
排比 (Điệp cấu trúc)
通感 (Chuyển đổi cảm giác)
双关 (Chơi chữ)
请选出下列句子的修辞手法:"他的话冷得掉冰碴子。"
夸张 (Phóng đại)
通感 (Chuyển đổi cảm giác)
比拟 (Nhân hóa)
借代 (Hoán dụ)
请选出下列句子的修辞手法:"你这个死丫头,又给我买这么多东西干嘛?!"
请选出下列句子的修辞手法:"你这个死丫头,又给我买这么多东西干嘛?!"
夸张 (Phóng đại)
反语 (Nghịch ngữ)
比拟 (Nhân hóa)
双关 (Chơi chữ)
请选出下列句子的修辞手法:"嗬!脸喝得红红的,又去哪里腐败啦?"
反语 (Nghịch ngữ)
借代 (Hoán dụ)
比喻 (Ẩn dụ)
夸张 (Phóng đại)
请选出下列句子的修辞手法:"这么简单的道理,你都不明白,你可真了不起啊。"
比喻 (Ẩn dụ)
反语 (Nghịch ngữ)
排比 (Điệp cấu trúc)
通感 (Chuyển đổi cảm giác)
请选出下列句子的修辞手法:"几个女人有点失望,也有点伤心,各自在心里骂自己的狠心賊。"
比拟 (Nhân hóa)
反语 (Nghịch ngữ)
借代 (Hoán dụ)
夸张 (Phóng đại)
请选出下列句子的修辞手法:"我不知道,我不知道,我不知道,哪个更圆,哪个更亮……"
排比 (Điệp cấu trúc)
反复 (Điệp ngữ)
比喻 (Ẩn dụ)
夸张 (Phóng đại)
请选出下列句子的修辞手法:"好好,你有多远走多远。"
夸张 (Phóng đại)
反复 (Điệp ngữ)
借代 (Hoán dụ)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"好好,你有多远走多远。"
夸张 (Phóng đại)
反复 (Điệp ngữ)
借代 (Hoán dụ)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"我不去,我不去,坚决不去。"
反复 (Điệp ngữ)
比拟 (Nhân hóa)
夸张 (Phóng đại)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"顶头的天空很高,很高,很蓝,很蓝。"
反复 (Điệp ngữ)
排比 (Điệp cấu trúc)
比喻 (Ẩn dụ)
通感 (Chuyển đổi cảm giác)
请选出下列句子的修辞手法:"哪里要开山,哪里要架桥,哪里要把陡坡铲平,哪里要把弯度改小,都要经过勘测,进行周密计算。"
夸张 (Phóng đại)
反复 (Điệp ngữ)
排比 (Điệp cấu trúc)
比拟 (Nhân hóa)
请选出下列句子的修辞手法:"国家要独立,民族要解放,人民要革命,已经为不可抗拒的历史潮流。"
排比 (Điệp cấu trúc)
反语 (Nghịch ngữ)
比喻 (Ẩn dụ)
反复 (Điệp ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"舅舅的这番话使我想了很久,随着大学毕业进入社会,我用了近十年的时间去总结它,理解它,实践它。"
请选出下列句子的修辞手法:"舅舅的这番话使我想了很久,随着大学毕业进入社会,我用了近十年的时间去总结它,理解它,实践它。"
夸张 (Phóng đại)
比喻 (Ẩn dụ)
排比 (Điệp cấu trúc)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"还记得吗,爷爷?那儿有我们俩的笑声,那儿有我们俩的故事。"
排比 (Điệp cấu trúc)
反复 (Điệp ngữ)
夸张 (Phóng đại)
倒装 (Đảo ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"干什么!你!"
夸张 (Phóng đại)
反语 (Nghịch ngữ)
倒装 (Đảo ngữ)
比拟 (Nhân hóa)
请选出下列句子的修辞手法:"这个人天不怕,地不怕。"
夸张 (Phóng đại)
倒装 (Đảo ngữ)
比喻 (Ẩn dụ)
反语 (Nghịch ngữ)
请选出下列句子的修辞手法:"她捡了个钻石戒指,金光闪闪的。"
比喻 (Ẩn dụ)
夸张 (Phóng đại)
倒装 (Đảo ngữ)
排比 (Điệp cấu trúc)
请选出下列句子的修辞手法:"找死啊!你!"
反语 (Nói ngược)
倒装 (Đảo ngữ)
比拟 (Nhân hóa)
反复 (Lặp lại)
请选出下列句子的修辞手法:"她未婚先孕的消息一传十、十传百,很快大家就都知道了。"
请选出下列句子的修辞手法:"她未婚先孕的消息一传十、十传百,很快大家就都知道了。"
排比 (Liệt kê)
夸张 (Cường điệu)
顶真 (Điệp từ chuyển tiếp)
借代 (Hoán dụ)
请选择合适的修辞手法:"我们那时候,干一行学一行,学一行爱一行。"
排比 (Liệt kê)
顶真 (Điệp từ chuyển tiếp)
反语 (Nói ngược)
对偶 (Đối ngẫu)
请选择正确的修辞手法:"车到山前必有路,有路必有丰田车。"
顶真 (Điệp từ chuyển tiếp)
双关 (Chơi chữ)
夸张 (Cường điệu)
比喻 (Ẩn dụ)
请选择下列句子的修辞手法:"他一而再,再而三地欺骗妻子的感情。"
反复 (Lặp lại)
顶真 (Điệp từ chuyển tiếp)
夸张 (Cường điệu)
比喻 (Ẩn dụ)
请选择下列句子的修辞手法:"客上天然居,居然天上客。"
对偶 (Đối ngẫu)
反复 (Lặp lại)
回文 (Câu đối lưu hồi)
双关 (Chơi chữ)
请选择正确的修辞手法:"上海自来水来自海上。"
比拟 (Nhân hóa)
回文 (Câu đối lưu hồi)
排比 (Liệt kê)
借代 (Hoán dụ)
请选择下列句子的修辞手法:"我为人人,人人为我。"
请选择下列句子的修辞手法:"上海自来水来自海上。"
Nhân hóa
Câu đối lưu hồi
Liệt kê
Hoán dụ
请选择下列句子的修辞手法:"我为人人,人人为我。"
Đối ngẫu
Điệp từ chuyển tiếp
Câu đối lưu hồi
Cường điệu
请选择下列句子的修辞手法:"人不犯我,我不犯人。"
Lặp lại
Câu đối lưu hồi
Cường điệu
Câu hỏi tu từ
请选择正确的修辞手法:"有村舍处有佳荫,有佳荫处有村舍。"
Liệt kê
Câu đối lưu hồi
Nhân hóa
Đối ngẫu
请选择下列句子的修辞手法:"人过大佛寺,寺佛大过人。"
Nhân hóa
Câu đối lưu hồi
Chơi chữ
Cường điệu
请选择下列句子的修辞手法:"两个人很快就打得火热,今天他请她吃饭,明天她约他看电影,根本不顾周围朋友的眼光。"
Liệt kê
Hỗ văn
Điệp từ chuyển tiếp
Hoán dụ
请选择下列句子的修辞手法:"公司不太喜欢要没有工作经验的大学应届毕业生,他们刚走上工作岗位时,这也不会,那也不会。"
Công ty không thích tuyển sinh viên mới tốt nghiệp chưa có kinh nghiệm, vì khi mới đi làm, cái này cũng không biết, cái kia cũng không biết.
夸张 (Cường điệu)
比拟 (Nhân hóa)
互文 (Hỗ văn)
反复 (Lặp lại)
Vừa chuyển vào nhà mới, anh ấy nhìn đông, sờ tây, vui mừng khôn xiết.
互文 (Hỗ văn)
比喻 (Ẩn dụ)
对偶 (Đối ngẫu)
排比 (Liệt kê)
Khói bao phủ nước lạnh, trăng phủ trên cát.
夸张 (Cường điệu)
互文 (Hỗ văn)
双关 (Chơi chữ)
比拟 (Nhân hóa)
Đường xa mới biết sức ngựa, lâu ngày mới biết lòng người.
排比 (Liệt kê)
夸张 (Cường điệu)
对偶 (Đối ngẫu)
反语 (Nghịch ngữ)
Ở nhà dựa vào bố mẹ, ra ngoài dựa vào bạn bè.
互文 (Hỗ văn)
对偶 (Đối ngẫu)
反复 (Lặp lại)
借代 (Hoán dụ)
Ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới. (Ý chỉ làm việc không kiên trì, hay gián đoạn)
夸张 (Cường điệu)
双关 (Chơi chữ)
对偶 (Đối ngẫu)
比喻 (Ẩn dụ)
Ở nhà thì ngày nào cũng tốt đẹp, ra ngoài thì khó khăn
A. 夸张 (Cường điệu) B. 双关 (Chơi chữ) C. 对偶 (Đối ngẫu) D. 比喻 (Ẩn dụ)
夸张 (Cường điệu)
双关 (Chơi chữ)
对偶 (Đối ngẫu)
比喻 (Ẩn dụ)
在家前日好,出门一时难。
比拟 (Nhân hóa)
对偶 (Đối ngẫu)
反语 (Nghịch ngữ)
排比 (Liệt kê)
你二十岁,我四十岁,你是待业青年,我是待业中年。
排比 (Liệt kê)
夸张 (Cường điệu)
仿拟 (Bắt chước mô phỏng)
反语 (Nghịch ngữ)
现在的年轻人流行超前消费,今天花明天的钱,个个都是负翁。
借代 (Hoán dụ)
仿拟 (Bắt chước mô phỏng)
比拟 (Nhân hóa)
对偶 (Đối ngẫu)
穿别人的鞋,走自己的路,让他们找去吧。
比喻 (Ẩn dụ)
仿拟 (Bắt chước mô phỏng)
反语 (Nghịch ngữ)
排比 (Liệt kê)
先是待业,现在是待婚,不,是待恋。
夸张 (Cường điệu)
反复 (Lặp lại)
仿拟 (Bắt chước mô phỏng)
双关 (Chơi chữ)
