wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 13

Total questions: 80

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Chọn pinyin đúng của từ "没有"

a)

měiyǒu

b)

méiyǒu

c)

mǐyǒu

d)

màiyǒu

2.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "không có"

a)

b)

没有

c)

需要

d)

可以

3.

Chọn pinyin đúng của từ "箱子"

a)

xiángzi

b)

xiāngzi

c)

xīangzi

d)

xíangzi

4.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "hộp, vali"

a)

b)

箱子

c)

电脑

d)

5.

Chọn pinyin đúng của từ "有"

a)

yǒu

b)

yóu

c)

yòu

d)

6.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "có"

a)

没有

b)

需要

c)

d)

7.

Chọn pinyin đúng của từ "这儿"

a)

zhèr

b)

zhē er

c)

zhā r

d)

zhè ér

8.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ở đây"

a)

那儿

b)

这儿

c)

外面

d)

里面

9.

Chọn pinyin đúng của từ "重"

a)

zhòng

b)

chòng

c)

zhǒng

d)

chóng

10.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nặng"

a)

b)

c)

d)

11.

Chọn pinyin đúng của từ "黑"

a)

hēi

b)

hěi

c)

hāi

d)

hèi

12.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "màu đen"

a)

b)

c)

绿

d)

13.

Chọn pinyin đúng của từ "红"

a)

hǒng

b)

hóng

c)

hēng

d)

hāng

14.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "màu đỏ"

a)

b)

c)

d)

15.

Chọn pinyin đúng của từ "轻"

a)

qīng

b)

qǐng

c)

qíng

d)

qiáng

16.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nhẹ"

a)

b)

c)

d)

17.

Chọn pinyin đúng của từ "药"

a)

yào

b)

yǎo

c)

yòu

d)

yāo

18.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "thuốc"

a)

b)

c)

d)

19.

Chọn pinyin đúng của từ "中药"

a)

zhōngyào

b)

zhòngyào

c)

zhōngyāo

d)

zhǒngyào

20.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "thuốc Bắc"

a)

中药

b)

西药

c)

医生

d)

药店

21.

Chọn pinyin đúng của từ "西药"

a)

xīyào

b)

xíyào

c)

xǐyào

d)

xīyāo

22.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "thuốc Tây"

a)

西药

b)

中药

c)

医院

d)

医生

23.

Chọn pinyin đúng của từ "茶叶"

4 lines
24.

Chọn pinyin đúng của từ "西药"

a)

xīyào

b)

xíyào

c)

xǐyào

d)

xīyāo

25.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "thuốc Tây"

a)

西药

b)

中药

c)

医院

d)

医生

26.

Chọn pinyin đúng của từ "茶叶"

a)

cháyè

b)

chāyè

c)

cháiè

d)

chàyè

27.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "lá trà"

a)

b)

茶叶

c)

茶馆

d)

杯子

28.

Chọn pinyin đúng của từ "里"

a)

b)

c)

lái

d)

lìng

29.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bên trong"

a)

b)

c)

d)

30.

Chọn pinyin đúng của từ "日用品"

a)

rìyòngpǐn

b)

rìyōngpǐn

c)

rìyòngpīn

d)

rǐyòngpǐn

31.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "đồ dùng hàng ngày"

a)

电子产品

b)

日用品

c)

衣服

d)

水果

32.

Chọn pinyin đúng của từ "件":

a)

jiàn

b)

jiān

c)

jiǎn

d)

jiān

33.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cái, chiếc (lượng từ)":

a)

b)

c)

d)

34.

Chọn pinyin đúng của từ "衣服":

a)

yī fù

b)

yī fu

c)

yí fú

d)

yì fú

35.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "quần áo":

a)

帽子

b)

裤子

c)

衣服

d)

36.

Chọn pinyin đúng của từ "把":

a)

b)

c)

d)

37.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nắm, cầm, lấy":

a)

b)

c)

d)

38.

Chọn pinyin đúng của từ "雨伞":

a)

yǔ sǎn

b)

yú sàn

c)

yù shǎn

d)

yǔ sàn

39.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ô, dù":

a)

b)

c)

d)

伞子

40.

Chọn pinyin đúng của từ "雨":

a)

b)

c)

d)

41.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "mưa":

a)

b)

c)

d)

42.

Chọn pinyin đúng của từ "瓶":

a)

píng

b)

bǐng

c)

pīng

d)

bīng

43.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cái chai, bình":

a)

b)

c)

d)

44.

Chọn pinyin đúng của từ "香水":

a)

xiāng shuǐ

b)

xiàng suǐ

c)

xiāng shuí

d)

xiàng s

45.

pinyin của từ "瓶":

a)

píng

b)

bǐng

c)

pīng

d)

bīng

46.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cái chai, bình":

a)

b)

c)

d)

47.

Chọn pinyin đúng của từ "香水":

a)

xiāng shuǐ

b)

xiàng suǐ

c)

xiāng shuí

d)

xiàng shuǐ

48.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nước hoa":

a)

洗发水

b)

沐浴露

c)

香水

d)

牙膏

49.

Chọn pinyin đúng của từ "水":

a)

shuǐ

b)

suǐ

c)

shuì

d)

suì

50.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nước":

a)

b)

c)

d)

51.

Chọn pinyin đúng của từ "本":

a)

běn

b)

bèn

c)

bǐn

d)

bīn

52.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "gốc, quyển":

a)

b)

c)

d)

53.

Chọn pinyin đúng của từ "张" (lượng từ):

a)

zhāng

b)

zhàng

c)

zhǎng

d)

zhèng

54.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "chiếc, cái (dùng cho vật mỏng, phẳng)":

a)

b)

c)

d)

55.

Chọn pinyin đúng của từ "光盘":

a)

guāngpán

b)

guángpán

c)

guāngpàn

d)

guángpàn

56.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "đĩa CD/DVD":

a)

b)

c)

光盘

d)

电视

57.

Chọn pinyin đúng của từ "支" (lượng từ):

a)

zhī

b)

zhǐ

c)

zhí

d)

zhì

58.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cái, cây (dùng cho vật dài, nhỏ như bút)":

a)

b)

c)

d)

59.

Chọn pinyin đúng của từ "笔":

a)

b)

c)

d)

60.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bút":

a)

b)

c)

d)

61.

Chọn pinyin đúng của từ "包":

a)

bāo

b)

báo

c)

pāo

d)

pào

62.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "túi, bao, cặp":

a)

b)

c)

d)

63.

Chọn pinyin đúng của từ "圆珠笔":

a)

yuánzhūbǐ

b)

yuánzhǔbǐ

c)

yuánzūbǐ

d)

yuánzhōubǐ

64.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bút bi":

a)

铅笔

b)

毛笔

c)

圆珠笔

d)

65.

Chọn pinyin đúng của từ "铅笔"

a)

qiānbǐ

b)

qiánbǐ

c)

qiǎnbǐ

d)

qiànbǐ

66.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bút chì"

a)

b)

c)

铅笔

d)

67.

Chọn pinyin đúng của từ "报纸"

a)

bàozhǐ

b)

bàozhì

c)

bǎozhǐ

d)

bāozhǐ

68.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "báo chí"

a)

b)

c)

报纸

d)

地图

69.

Chọn pinyin đúng của từ "地图"

a)

dìtú

b)

dítú

c)

dītú

d)

diǎntú

70.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bản đồ"

a)

地图

b)

c)

杂志

d)

画报

71.

Chọn pinyin đúng của từ "椅子"

a)

yǐzi

b)

yízi

c)

yìzi

d)

yīzi

72.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ghế"

a)

桌子

b)

c)

椅子

d)

书架

73.

Chọn pinyin đúng của từ "冰淇淋"

a)

bīngqílín

b)

bīngqīlín

c)

bīngqílǐn

d)

bīngjílín

74.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "kem"

a)

糖果

b)

面包

c)

冰淇淋

d)

甜点

75.

Chọn pinyin đúng của từ "厕所"

a)

cèsuǒ

b)

césuǒ

c)

cǐsuǒ

d)

cēsuǒ

76.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nhà vệ sinh"

a)

洗手间

b)

卫生间

c)

厕所

d)

客厅

77.

Chọn pinyin đúng của từ "主机"

a)

zhǔjī

b)

zhǔjí

c)

zhùjī

d)

zhùjí

78.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "máy chủ, case máy tính"

a)

服务器

b)

主机

c)

显示器

d)

键盘

79.

Chọn pinyin đúng của từ "鼠标"

a)

shǔbiāo

b)

shǔpiāo

c)

shūbiāo

d)

shūpiāo

80.

Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "chuột máy tính"

a)

键盘

b)

显示器

c)

鼠标

d)

服务器