Font size
WorksheetsBài 13
Total questions: 80
Worksheet time: 43mins
Chọn pinyin đúng của từ "没有"
měiyǒu
méiyǒu
mǐyǒu
màiyǒu
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "không có"
有
没有
需要
可以
Chọn pinyin đúng của từ "箱子"
xiángzi
xiāngzi
xīangzi
xíangzi
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "hộp, vali"
包
箱子
电脑
书
Chọn pinyin đúng của từ "有"
yǒu
yóu
yòu
yū
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "có"
没有
需要
有
叫
Chọn pinyin đúng của từ "这儿"
zhèr
zhē er
zhā r
zhè ér
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ở đây"
那儿
这儿
外面
里面
Chọn pinyin đúng của từ "重"
zhòng
chòng
zhǒng
chóng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nặng"
轻
重
快
慢
Chọn pinyin đúng của từ "黑"
hēi
hěi
hāi
hèi
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "màu đen"
白
黑
绿
红
Chọn pinyin đúng của từ "红"
hǒng
hóng
hēng
hāng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "màu đỏ"
粉
黄
红
黑
Chọn pinyin đúng của từ "轻"
qīng
qǐng
qíng
qiáng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nhẹ"
请
轻
京
清
Chọn pinyin đúng của từ "药"
yào
yǎo
yòu
yāo
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "thuốc"
车
药
水
饭
Chọn pinyin đúng của từ "中药"
zhōngyào
zhòngyào
zhōngyāo
zhǒngyào
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "thuốc Bắc"
中药
西药
医生
药店
Chọn pinyin đúng của từ "西药"
xīyào
xíyào
xǐyào
xīyāo
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "thuốc Tây"
西药
中药
医院
医生
Chọn pinyin đúng của từ "茶叶"
Chọn pinyin đúng của từ "西药"
xīyào
xíyào
xǐyào
xīyāo
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "thuốc Tây"
西药
中药
医院
医生
Chọn pinyin đúng của từ "茶叶"
cháyè
chāyè
cháiè
chàyè
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "lá trà"
水
茶叶
茶馆
杯子
Chọn pinyin đúng của từ "里"
lǐ
lì
lái
lìng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bên trong"
外
里
理
下
Chọn pinyin đúng của từ "日用品"
rìyòngpǐn
rìyōngpǐn
rìyòngpīn
rǐyòngpǐn
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "đồ dùng hàng ngày"
电子产品
日用品
衣服
水果
Chọn pinyin đúng của từ "件":
jiàn
jiān
jiǎn
jiān
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cái, chiếc (lượng từ)":
杯
件
碗
书
Chọn pinyin đúng của từ "衣服":
yī fù
yī fu
yí fú
yì fú
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "quần áo":
帽子
裤子
衣服
鞋
Chọn pinyin đúng của từ "把":
bǎ
bā
pà
bà
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nắm, cầm, lấy":
走
拿
把
看
Chọn pinyin đúng của từ "雨伞":
yǔ sǎn
yú sàn
yù shǎn
yǔ sàn
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ô, dù":
伞
笔
纸
伞子
Chọn pinyin đúng của từ "雨":
yǔ
yú
yù
yǐ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "mưa":
雪
风
云
雨
Chọn pinyin đúng của từ "瓶":
píng
bǐng
pīng
bīng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cái chai, bình":
碗
杯
盘
瓶
Chọn pinyin đúng của từ "香水":
xiāng shuǐ
xiàng suǐ
xiāng shuí
xiàng s
pinyin của từ "瓶":
píng
bǐng
pīng
bīng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cái chai, bình":
碗
杯
盘
瓶
Chọn pinyin đúng của từ "香水":
xiāng shuǐ
xiàng suǐ
xiāng shuí
xiàng shuǐ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nước hoa":
洗发水
沐浴露
香水
牙膏
Chọn pinyin đúng của từ "水":
shuǐ
suǐ
shuì
suì
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nước":
风
水
火
山
Chọn pinyin đúng của từ "本":
běn
bèn
bǐn
bīn
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "gốc, quyển":
书
本
纸
笔
Chọn pinyin đúng của từ "张" (lượng từ):
zhāng
zhàng
zhǎng
zhèng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "chiếc, cái (dùng cho vật mỏng, phẳng)":
个
支
张
本
Chọn pinyin đúng của từ "光盘":
guāngpán
guángpán
guāngpàn
guángpàn
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "đĩa CD/DVD":
书
笔
光盘
电视
Chọn pinyin đúng của từ "支" (lượng từ):
zhī
zhǐ
zhí
zhì
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cái, cây (dùng cho vật dài, nhỏ như bút)":
个
本
支
张
Chọn pinyin đúng của từ "笔":
bǐ
bī
pǐ
pī
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bút":
纸
笔
书
板
Chọn pinyin đúng của từ "包":
bāo
báo
pāo
pào
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "túi, bao, cặp":
书
笔
包
纸
Chọn pinyin đúng của từ "圆珠笔":
yuánzhūbǐ
yuánzhǔbǐ
yuánzūbǐ
yuánzhōubǐ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bút bi":
铅笔
毛笔
圆珠笔
纸
Chọn pinyin đúng của từ "铅笔"
qiānbǐ
qiánbǐ
qiǎnbǐ
qiànbǐ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bút chì"
纸
笔
铅笔
包
Chọn pinyin đúng của từ "报纸"
bàozhǐ
bàozhì
bǎozhǐ
bāozhǐ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "báo chí"
书
纸
报纸
地图
Chọn pinyin đúng của từ "地图"
dìtú
dítú
dītú
diǎntú
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bản đồ"
地图
书
杂志
画报
Chọn pinyin đúng của từ "椅子"
yǐzi
yízi
yìzi
yīzi
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ghế"
桌子
床
椅子
书架
Chọn pinyin đúng của từ "冰淇淋"
bīngqílín
bīngqīlín
bīngqílǐn
bīngjílín
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "kem"
糖果
面包
冰淇淋
甜点
Chọn pinyin đúng của từ "厕所"
cèsuǒ
césuǒ
cǐsuǒ
cēsuǒ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nhà vệ sinh"
洗手间
卫生间
厕所
客厅
Chọn pinyin đúng của từ "主机"
zhǔjī
zhǔjí
zhùjī
zhùjí
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "máy chủ, case máy tính"
服务器
主机
显示器
键盘
Chọn pinyin đúng của từ "鼠标"
shǔbiāo
shǔpiāo
shūbiāo
shūpiāo
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "chuột máy tính"
键盘
显示器
鼠标
服务器
