Font size
WorksheetsBÀi 12
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Chọn pinyin đúng của từ "语言":
yǔyuán
yǔyán
yùyán
yǔyuǎn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "语言":
Ngữ pháp
Ngôn ngữ
Văn bản
Đọc hiểu
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ngôn ngữ":
语法
语言
语信
发音
Chọn pinyin đúng của từ "大学":
dàxué
dāxué
dáxué
dàxuè
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "đại học":
学校
中学
大学
老师
Chọn pinyin đúng của từ "怎么样":
zěnmeyàng
zěnmeyáng
zěnmàyàng
zěnmeyǎng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "怎么样":
Như thế nào
Ở đâu
Vì sao
Bao nhiêu
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "như thế nào":
怎么样
怎么羊
多少
哪里
Chọn pinyin đúng của từ "觉得":
juede
jiéde
júede
jǔede
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "觉得":
Nghĩ rằng, cảm thấy
Học tập
Đọc hiểu
Viết văn
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cảm thấy":
学得
觉得
认识
说话
Chọn pinyin đúng của từ "语法":
yǔfǎ
yùfǎ
yǔfà
yǔfān
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "语法":
Ngôn ngữ
Ngữ pháp
Phát âm
Văn hóa
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ngữ pháp":
语言
语法
语发
文章
Chọn pinyin đúng của từ "听":
tīng
tǐng
tīn
tìn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "听":
Nói
Nghe
Viết
Đọc
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nghe":
读
卖
听
斤
Chọn pinyin đúng của từ "和":
hé
hē
hě
hè
ng Việt đúng của từ "听":
Nói
Nghe
Viết
Đọc
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nghe":
读
卖
听
说
Chọn pinyin đúng của từ "和":
hé
hē
hě
hè
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "和":
Và, với
Hoà bình
Nhưng
Cũng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "và, với":
也
但是
和
因为
Chọn pinyin đúng của từ "比较":
bǐjiào
bīqiào
bíqiào
bìjiào
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "比较":
So sánh
Chậm
Nhanh
Học tập
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "so sánh":
语言
比较
觉得
读书
Chọn pinyin đúng của từ "容易":
róngyì
rǒngyì
róngyí
rōngyì
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "容易":
Dễ dàng
Khó khăn
Chăm chỉ
Chậm chạp
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "dễ dàng":
难
容易
努力
快
Chọn pinyin đúng của từ "读":
dú
dǔ
dù
dòu
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "读":
Đọc
Viết
Nghe
Nói
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "đọc":
听
读
卖
说
Chọn pinyin đúng của từ "写":
xiě
xie
xiè
xīe
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "写":
Viết
Đọc
Nghe
Học
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "viết":
读
说
与
写
Chọn pinyin đúng của từ "但是"
dàn shì
dàn shí
dān shì
dān shí
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "但是"
Tuy nhiên, nhưng
Vì vậy
Hơn nữa
Mặc dù
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nhưng, tuy nhiên"
但是
但
因为
还是
Chọn pinyin đúng của từ "给"
cēi
gěi
cěi
gèi
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "给"
Cho, đưa
Nhận
Mua
Nói
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cho, đưa"
经
给
带
借
Chọn pinyin đúng của từ "新"
xīn
xíng
xīng
xìn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "新"
Cũ
Mới
To
Nhỏ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "mới"
旧
老
新
先
Chọn pinyin đúng của từ "同学"
tóng xué
tǒng xué
tòng xué
tóng xúe
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "同学"
Giáo viên
Bạn học
Bạn bè
Đồng nghiệp
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bạn học"
老师
同屋
同学
朋友
Chọn pinyin đúng của từ "同屋"
tóng wū
tóng wù
tǒng wū
tòng wù
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "同屋"
Bạn cùng phòng
Người thuê nhà
Bạn cùng lớp
Người chủ nhà
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bạn cùng phòng"
朋友
室友
同屋
邻居
Chọn pinyin đúng của từ "班"
bān
bàn
pān
pàn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "班"
Lớp, ca làm việc
Bài tập
Môn học
Học sinh
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "lớp, ca làm việc"
课
班
学校
作业
Chọn pinyin đúng của từ "文学"
wén xué
wèn xué
wén xúe
wěn xué
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "文学"
Văn học
Lịch sử
Toán học
Triết học
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "văn học"
语言
文学
历史
文化
Chọn pinyin đúng của từ "历史"
lì shǐ
lǐ shì
lì sǐ
lǐ shǐ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "văn học"
语言
文学
历史
文化
Chọn pinyin đúng của từ "历史"
lì shǐ
lǐ shì
lì sǐ
lǐ shǐ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "历史"
Địa lý
Lịch sử
Văn hóa
Chính trị
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "lịch sử"
历时
历使
历史
力史
Chọn pinyin đúng của từ "法律"
fǎ lǜ
fà lǜ
fǎ lǔ
fā lǜ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "法律"
Kinh tế
Luật pháp
Chính trị
Giáo dục
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "luật pháp"
经济
政治
法律
教育
Chọn pinyin đúng của từ "经理"
jīng lǐ
jǐng lì
jīng jì
jǐng ǐ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "经理"
Kinh tế
Giám đốc, quản lý
Khách hàng
Nhân viên bảo vệ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "giám đốc, quản lý"
员工
经理
经济
领导
Chọn pinyin đúng của từ "认识"
rèn shí
rèn shì
rèn shī
rèn shǐ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "认识"
Biết, quen biết
Hiểu
Học
Viết
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "biết, quen biết"
知道
认识
了解
觉得
Chọn pinyin đúng của từ "旧"
jiù
jǐu
qiù
qiòu
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "旧"
Cũ
Mới
Sạch
Sáng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cũ"
新
旧
干净
亮
Chọn pinyin đúng của từ "老"
lǎo
lào
lǎu
lào
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "老"
Trẻ
Già
Đẹp
Xấu
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "già"
新
旧
老
年轻
