wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về LinkedIn

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

LinkedIn được thành lập vào năm nào?

a)

2000

b)

2001

c)

2002

d)

2003

2.

LinkedIn chính thức ra mắt vào năm nào?

a)

2001

b)

2002

c)

2003

d)

2004

3.

Microsoft mua lại LinkedIn với giá bao nhiêu tỷ USD vào năm 2016?

a)

20,2

b)

22,2

c)

24,2

d)

26,2

4.

LinkedIn đã vượt mốc bao nhiêu thành viên vào năm 2025?

a)

800 triệu

b)

900 triệu

c)

1 tỷ

d)

1,1 tỷ

5.

Mô hình kinh doanh của LinkedIn dựa trên bao nhiêu trụ cột chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

6.

Mô hình nào được sử dụng để phân tích bối cảnh cạnh tranh và lý do thành công của LinkedIn?

a)

Mô hình SWOT

b)

Mô hình 5 lực cạnh tranh của Porter

c)

Mô hình PEST

d)

Mô hình BCG

7.

LinkedIn phải đối mặt với loại cạnh tranh nào từ các nền tảng mạng xã hội khác?

a)

Cạnh tranh từ các nhà cung cấp

b)

Cạnh tranh từ các dịch vụ thay thế

c)

Cạnh tranh trong ngành

d)

Cạnh tranh từ khách hàng

8.

Tại sao LinkedIn không lo ngại về dịch vụ thay thế như Facebook Jobs?

a)

Do chi phí chuyển đổi cao

b)

Do không có đối thủ cạnh tranh

c)

Do có nhiều người dùng hơn

d)

Do không có dịch vụ thay thế

9.

Người dùng trên LinkedIn đóng vai trò gì trong mô hình kinh doanh của nền tảng này?

a)

Chỉ là khách hàng

b)

Vừa là khách hàng, vừa là nhà cung cấp dữ liệu

c)

Chỉ là nhà cung cấp dữ liệu

d)

Chỉ là người tiêu dùng

10.

LinkedIn chọn chiến lược nào để cạnh tranh?

a)

Chiến lược giá rẻ

b)

Chiến lược khác biệt hóa

c)

Chiến lược tập trung

d)

Chiến lược mở rộng

11.

LinkedIn định vị là nền tảng dành riêng cho điều gì?

a)

Giải trí

b)

Mua sắm

c)

Sự nghiệp

d)

Du lịch

12.

Người dùng vào LinkedIn với mục tiêu gì?

a)

Phát triển sự nghiệp

b)

Giải trí

c)

Kết bạn

d)

Chia sẻ ảnh

13.

LinkedIn cung cấp chuỗi dịch vụ nào để phục vụ hành trình nghề nghiệp của người dùng?

a)

Chỉ đăng tin tuyển dụng

b)

Học tập, tìm việc, xây dựng thương hiệu cá nhân

c)

Chỉ xây dựng thương hiệu cá nhân

d)

Chỉ tìm việc và tuyển dụng

14.

Điều gì giúp nhà tuyển dụng có dữ liệu chất lượng cao hơn khi sử dụng LinkedIn?

a)

Dữ liệu không được chuẩn hóa

b)

Dữ liệu thường thiếu hoặc sai lệch

c)

Hồ sơ LinkedIn được chuẩn hóa như một CV trực tuyến

d)

Chỉ có video CV ngắn hạn

15.

TikTok tập trung vào dịch vụ nào so với LinkedIn?

a)

Đăng tin tuyển dụng

b)

Video CV ngắn hạn

c)

Học tập trực tuyến

d)

Xây dựng thương hiệu cá nhân

16.

Unilever đang tuyển dụng vị trí nào trong lĩnh vực marketing?

a)

Marketing Manager

b)

Marketing Intern hoặc Marketing Assistant

c)

Sales Executive

d)

Product Manager

17.

Yêu cầu kinh nghiệm làm việc tối thiểu cho vị trí tuyển dụng tại Unilever là bao nhiêu năm?

a)

6 tháng

b)

1 - 2 năm

c)

3 - 4 năm

d)

5 năm

18.

LinkedIn giúp người dùng nâng cao điều gì trong cộng đồng nghề nghiệp?

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Uy tín cá nhân

c)

Khả năng lãnh đạo

d)

Tư duy sáng tạo

19.

Dung Nguyễn Phan Thùy đã làm việc tại vị trí nào tại HSBC?

a)

Quản lý Tài chính

b)

Thực tập sinh Tội phạm Tài chính

c)

Chuyên viên Phân tích Tài chính

d)

Trợ lý Kế toán

20.

Dung Nguyễn Phan Thùy đã nhận học bổng gì tại Đại học Ngoại thương?

a)

Học bổng Nghiên cứu Khoa học

b)

Học bổng Khuyến khích Học tập

c)

Học bổng Tài năng Trẻ

d)

Học bổng Lãnh đạo Tương lai

21.

Dung Nguyễn Phan Thùy đã tham gia câu lạc bộ nào tại ITLC-FTU2?

a)

Câu lạc bộ Kinh tế

b)

Câu lạc bộ Luật Thương mại Quốc tế

c)

Câu lạc bộ Tài chính

d)

Câu lạc bộ Kế toán

22.

Dung Nguyễn Phan Thùy đã học ngành gì tại Đại học Ngoại thương?

a)

Kế toán và Kiểm toán

b)

Ngân hàng và Tài chính Quốc tế

c)

Quản trị Kinh doanh

d)

Kinh tế Quốc tế

23.

Theo khung Chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động nào sau đây được LinkedIn thực hiện để kết nối ứng viên và doanh nghiệp?

a)

Quảng bá thương hiệu

b)

Kết nối ứng viên - doanh nghiệp

c)

Phân tích tài chính

d)

Dự báo tài chính

24.

Dữ liệu người dùng trong hoạt động Inbound & Outbound logistics của LinkedIn chủ yếu bao gồm những gì?

a)

Hồ sơ, kết nối, tin tuyển dụng

b)

Quảng cáo, tiếp thị, bán hàng

c)

Phân tích thị trường, dự báo tài chính

d)

Đào tạo, phát triển kỹ năng

25.

Chức năng cốt lõi nào giúp LinkedIn cạnh tranh với Indeed hay Glassdoor?

a)

Dữ liệu chuẩn hóa và thuật toán AI

b)

Giao diện người dùng

c)

Số lượng người dùng

d)

Tính năng nhắn tin

26.

Doanh nghiệp có thể chạy quảng cáo tuyển dụng hoặc quảng bá thương hiệu thông qua hình thức nào?

a)

Quảng cáo truyền hình

b)

Quảng cáo trên báo

c)

Quảng cáo trực tuyến

d)

Quảng cáo ngoài trời

27.

Quảng cáo được nhắm đúng đối tượng dựa trên yếu tố nào?

a)

Độ tuổi

b)

Ngành, chức vụ, kỹ năng

c)

Giới tính

d)

Sở thích cá nhân

28.

LinkedIn Learning cung cấp gì cho người dùng?

a)

Cơ hội kết nối với bạn bè

b)

Kỹ năng mới và chứng chỉ nghề nghiệp

c)

Dịch vụ tư vấn tài chính

d)

Các khóa học miễn phí hoàn toàn

29.

Hoạt động hỗ trợ nào của LinkedIn liên quan đến AI & Machine Learning?

a)

Gợi ý việc làm và cá nhân hóa newsfeed

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân

c)

Kiểm duyệt nội dung

d)

Phân tích hàng triệu hồ sơ

30.

Hệ thống dữ liệu khổng lồ của LinkedIn có chức năng gì?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân

b)

Phân tích hàng triệu hồ sơ

c)

Gợi ý kết nối với người dùng khác

d)

Cung cấp khóa học miễn phí

31.

LinkedIn bảo vệ dữ liệu người dùng như thế nào?

a)

Lưu trữ trên máy chủ cá nhân

b)

Tuân thủ luật GDPR và CCPA

c)

Không lưu trữ dữ liệu

d)

Chỉ lưu trữ dữ liệu trong nước

32.

Quản trị cộng đồng của LinkedIn có nhiệm vụ gì?

a)

Tạo nội dung mới

b)

Kiểm duyệt nội dung và duy trì môi trường chuyên nghiệp

c)

Phân tích dữ liệu người dùng

d)

Cung cấp dịch vụ tài chính

33.

LinkedIn hiện có bao nhiêu nhân viên làm việc full-time?

a)

18,000

b)

36,000

c)

38,000

d)

20,000

34.

LinkedIn có văn phòng ở bao nhiêu thành phố trên thế giới?

a)

36

b)

38

c)

18

d)

20

35.

LinkedIn hiện có sẵn bằng bao nhiêu ngôn ngữ?

a)

18

b)

20

c)

36

d)

38

36.

Một trong những bước đầu tiên để tạo hồ sơ nghề nghiệp trên LinkedIn là gì?

a)

Tham gia nhóm thảo luận

b)

Đăng ký tài khoản LinkedIn

c)

Sử dụng tính năng tìm kiếm việc làm

d)

Học các khóa trên LinkedIn Learning

37.

Để phát triển bản thân trên LinkedIn, bạn có thể làm gì?

a)

Kết nối với bạn bè

b)

Nhận gọi ý công việc phù hợp từ thuật toán AI

c)

Học các khóa trên LinkedIn Learning

d)

Tạo và đăng mô tả công việc

38.

Làm thế nào LinkedIn sử dụng AI để tìm kiếm ứng viên tiềm năng?

a)

Sử dụng AI để tạo hồ sơ ứng viên

b)

Sử dụng AI để rút gọn danh sách ứng viên tiềm năng

c)

Sử dụng AI để phỏng vấn ứng viên

d)

Sử dụng AI để đào tạo ứng viên

39.

Quảng cáo thương hiệu tuyển dụng thuộc về phần nào trong quy trình tuyển dụng?

a)

Tìm kiếm & Sàng lọc ứng viên

b)

Tương tác & Quản lý ứng viên

c)

Sử dụng dịch vụ trả phí & quảng cáo

d)

Hệ thống thông tin

40.

Điểm tạo giá trị khác biệt của LinkedIn trong quy trình tuyển dụng là gì?

a)

Sử dụng công nghệ blockchain

b)

Một vòng lặp động (feedback loop)

c)

Tích hợp với mạng xã hội khác

d)

Sử dụng công nghệ thực tế ảo

41.

Phần cứng của hệ thống thông tin LinkedIn bao gồm gì?

a)

Máy chủ, hệ thống lưu trữ phân tán, hạ tầng điện toán đám mây Microsoft Azure

b)

Máy tính cá nhân, máy in, máy quét

c)

Điện thoại di động, máy tính bảng

d)

Máy chủ, máy tính xách tay, máy in

42.

Sơ đồ quy trình kinh doanh tạo ra giá trị với các yếu tố đầu vào, mạng lưới hoạt động, và đầu ra.

a)

Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Chain Diagram)

b)

Sơ đồ tổ chức (Organization Chart)

c)

Sơ đồ dòng tiền (Cash Flow Diagram)

d)

Sơ đồ SWOT (SWOT Diagram)

43.

Dữ liệu nào sau đây được coi là tài sản cốt lõi tạo lợi thế cạnh tranh?

a)

Dữ liệu hành vi

b)

Dữ liệu từ nhà tuyển dụng

c)

User-generated big data

d)

Dữ liệu từ nhà quảng cáo

44.

Quy trình tự động hóa gợi ý việc làm bao gồm các bước nào?

a)

Input → xử lý → output → feedback

b)

Xử lý → input → feedback → output

c)

Output → input → xử lý → feedback

d)

Feedback → xử lý → input → output

45.

Những người nào sau đây thuộc đội ngũ vận hành?

a)

Nhà tuyển dụng

b)

Doanh nghiệp

c)

Data scientists

d)

Nhà quảng cáo

46.

Điểm mạnh nào giúp LinkedIn duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực mạng xã hội nghề nghiệp?

a)

Khả năng đổi mới dịch vụ

b)

Cơ sở người dùng lớn

c)

Mô hình doanh thu đa dạng

d)

Độ tin cậy và tính chuyên nghiệp

47.

LinkedIn khai thác dữ liệu phong phú và giá trị để làm gì?

a)

Giúp phân tích xu hướng lao động

b)

Tăng cường giải trí

c)

Mở rộng thị trường mới

d)

Giảm tính giải trí

48.

Điểm yếu nào của LinkedIn liên quan đến dữ liệu người dùng?

a)

Phụ thuộc vào dữ liệu không cập nhật

b)

Mô hình doanh thu đa dạng

c)

Độ tin cậy và tính chuyên nghiệp

d)

Khả năng đổi mới dịch vụ

49.

Cơ hội nào giúp LinkedIn phát triển trong thị trường mới?

a)

Mở rộng thị trường mới nổi

b)

Độ tin cậy và tính chuyên nghiệp

c)

Mô hình doanh thu đa dạng

d)

Khả năng đổi mới dịch vụ

50.

Xu hướng nào đã thúc đẩy việc tuyển dụng online và remote work?

a)

Đại dịch Covid-19

b)

Mô hình doanh thu đa dạng

c)

Khả năng đổi mới dịch vụ

d)

Độ tin cậy và tính chuyên nghiệp

51.

Theo tài liệu, Meta đã triển khai dịch vụ nào để cạnh tranh với các mạng xã hội khác?

a)

Facebook Marketplace

b)

Facebook Jobs

c)

Facebook Ads

d)

Facebook Groups

52.

LinkedIn có thể bị phạt bao nhiêu nếu vi phạm quyền riêng tư theo GDPR ở châu Âu?

a)

10 triệu EUR

b)

15 triệu EUR

c)

20 triệu EUR

d)

25 triệu EUR

53.

Điều gì có thể xảy ra với LinkedIn khi kinh tế suy thoái?

a)

Nhu cầu tuyển dụng tăng

b)

Nhu cầu tuyển dụng giảm

c)

Nhu cầu quảng cáo tăng

d)

Nhu cầu quảng cáo giảm

54.

Thế hệ trẻ có xu hướng ưu tiên mạng xã hội nào hơn LinkedIn?

a)

Facebook

b)

Instagram

c)

Các mạng xã hội khác

d)

Twitter

55.

Indeed ra đời vào năm nào?

a)

2000

b)

2004

c)

2010

d)

2015

56.

Indeed hiện diện ở bao nhiêu quốc gia?

a)

30

b)

45

c)

60

d)

75

57.

Trong tháng 8/2025, Indeed nhận khoảng bao nhiêu lượt truy cập?

a)

200 triệu

b)

300 triệu

c)

401,65 triệu

d)

500 triệu

58.

Thời gian trung bình mỗi phiên truy cập trên Indeed là bao nhiêu?

a)

5 phút

b)

10 phút 45 giây

c)

15 phút

d)

20 phút

59.

Indeed cạnh tranh trực tiếp với nền tảng nào trong mảng tìm kiếm việc làm?

a)

Facebook

b)

LinkedIn

c)

Twitter

d)

Google

60.

Dịch vụ chính của Indeed giúp công ty này tạo ra nguồn thu lớn nhất là gì?

a)

Quảng cáo cao cấp

b)

Dịch vụ đăng CV

c)

Dịch vụ Pay-Per-Click (PPC)

d)

Quản lý tuyển dụng cho doanh nghiệp

61.

Một trong những hạn chế của Indeed so với LinkedIn là gì?

a)

Thiếu công cụ hỗ trợ xây dựng thương hiệu cá nhân

b)

Không có dịch vụ đăng CV

c)

Không có dịch vụ quảng cáo cao cấp

d)

Không có dịch vụ quản lý tuyển dụng

62.

LinkedIn cung cấp công cụ nào để đánh giá mức độ hoàn thiện hồ sơ cá nhân?

a)

Profile Strength Meter

b)

Job Finder

c)

Resume Builder

d)

Career Explorer

63.

Điểm hạn chế tiếp theo mà công ty muốn nói đến là gì?

a)

Thiếu mô hình tăng trưởng bền vững

b)

Tăng trưởng quá nhanh

c)

Thiếu nhân lực

d)

Thiếu công nghệ

64.

Theo báo cáo Hiring Lab, chỉ số tuyển dụng đã giảm bao nhiêu phần trăm từ đỉnh cuối 2021 đến đầu 2022?

a)

22,5%

b)

15%

c)

30%

d)

10%

65.

LinkedIn đang tăng trưởng về điều gì?

a)

Người dùng lẫn dịch vụ Premium và xây dựng thương hiệu cá nhân

b)

Số lượng việc làm

c)

Công nghệ mới

d)

Doanh thu

66.

Điều gì giúp LinkedIn có lợi thế cạnh tranh bền vững?

a)

Mạng lưới nghề nghiệp, xây dựng thương hiệu cá nhân và phát triển kỹ năng

b)

Giá rẻ

c)

Quảng cáo mạnh

d)

Số lượng người dùng lớn

67.

Mô hình doanh thu đăng ký yêu cầu người dùng làm gì?

a)

Trả phí để sử dụng các dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định

b)

Mua sản phẩm trực tiếp từ công ty

c)

Tham gia các sự kiện miễn phí

d)

Đăng ký nhận bản tin hàng tuần

68.

Mô hình doanh thu dựa trên dịch vụ thường áp dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Bán lẻ

b)

Tuyển dụng & nhân sự

c)

Sản xuất

d)

Nông nghiệp

69.

Mô hình doanh thu quảng cáo kiếm tiền bằng cách nào?

a)

Bán sản phẩm trực tiếp

b)

Bán không gian quảng cáo hiển thị

c)

Cung cấp dịch vụ miễn phí

d)

Tổ chức sự kiện

70.

Mô hình doanh thu giao dịch (Transactional Revenue Model) là gì?

a)

Doanh nghiệp kiếm tiền từ việc bán các sản phẩm hoặc dịch vụ đơn lẻ.

b)

Doanh nghiệp kiếm tiền từ việc quảng cáo trên newsfeed.

c)

Doanh nghiệp kiếm tiền từ việc giới thiệu sản phẩm và dịch vụ.

d)

Doanh nghiệp kiếm tiền từ việc cho thuê không gian.

71.

Mô hình doanh thu hoa hồng (Commission Revenue Model) hoạt động như thế nào?

a)

Kiếm tiền từ việc bán sản phẩm trực tuyến.

b)

Kiếm tiền từ việc giới thiệu sản phẩm và dịch vụ.

c)

Kiếm tiền từ việc quảng cáo trên sidebar.

d)

Kiếm tiền từ việc cho thuê không gian.

72.

LinkedIn cung cấp giá trị vượt trội gì so với tìm việc truyền thống?

a)

Tự động gửi thông báo việc làm phù hợp.

b)

Yêu cầu gửi CV mỗi khi cập nhật.

c)

Tìm việc thông qua trung tâm giới thiệu việc làm.

d)

Phải tham gia hội chợ việc làm để mở rộng quan hệ.

73.

LinkedIn bảo vệ mình trước cạnh tranh thế nào thông qua việc mở rộng cơ sở người dùng liên tục?

a)

Tạo ra các khóa học miễn phí cho người dùng

b)

Tăng số lượng thành viên nền tảng đều mỗi năm

c)

Giảm giá dịch vụ cho người dùng mới

d)

Cung cấp dịch vụ quảng cáo miễn phí

74.

Một trong những chiến lược mới của LinkedIn để giữ chân người dùng là gì?

a)

Tạo ra các sự kiện trực tuyến miễn phí

b)

Cung cấp dịch vụ tư vấn nghề nghiệp miễn phí

c)

Thêm nền tảng ứng dụng cho phép liên kết blog

d)

Giảm giá dịch vụ cho người dùng lâu năm

75.

LinkedIn đã làm gì để hỗ trợ từ bên ngoài sau khi được Microsoft mua lại?

a)

Tăng cường quảng cáo trên các nền tảng xã hội khác

b)

Tích hợp với các ứng dụng của Microsoft như Teams, Outlook

c)

Mở rộng dịch vụ sang các quốc gia mới

d)

Cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho người dùng