wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u6,g10

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "gender equality".

a)

A. bình đẳng giới

b)

B. phân biệt giới tính

2.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "career choice".

a)

A. con đường học tập

b)

B. lựa chọn nghề nghiệp

3.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "equal opportunity".

a)

A. cơ hội bình đẳng

b)

B. quyền lực ngang nhau

4.

Chọn nghĩa đúng cho từ "hike".

a)

A. nghỉ ngơi

b)

B. đi bộ đường dài

5.

Chọn nghĩa đúng cho từ "adorable".

a)

A. đáng yêu

b)

B. khó chịu

6.

Chọn nghĩa đúng cho từ "surgeon".

a)

A. y tá

b)

B. bác sĩ phẫu thuật

7.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "airline pilot".

a)

A. phi công hàng không

b)

B. tiếp viên hàng không

8.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "focus on".

a)

A. bỏ qua

b)

B. tập trung vào

9.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "come true".

a)

A. biến mất

b)

B. trở thành hiện thực

10.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "be allowed to do something".

a)

A. bị cấm làm gì

b)

B. được phép làm gì

11.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "be encouraged to do something".

a)

A. được khuyến khích làm gì

b)

B. bị ép buộc làm gì

12.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "be kept home".

a)

A. được đi du lịch

b)

B. bị giữ ở nhà

13.

Chọn nghĩa đúng cho từ "treat".

a)

A. đối xử

b)

B. trừng phạt

14.

Chọn nghĩa đúng cho từ "physics".

a)

A. môn Hóa

b)

B. môn Vật lý

15.

Chọn nghĩa đúng cho từ "celebrate".

a)

A. ăn mừng

b)

B. phàn nàn

16.

Chọn nghĩa đúng cho từ "promote".

a)

A. cản trở

b)

B. thúc đẩy

17.

Chọn nghĩa đúng cho từ "require".

a)

A. yêu cầu / đòi hỏi

b)

B. cho phép

18.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "deal with".

a)

A. tránh né

b)

B. giải quyết

19.

Chọn nghĩa đúng cho từ "right".

a)

A. quyền

b)

B. trách nhiệm

20.

Chọn nghĩa đúng cho từ "operation".

a)

A. thuốc men

b)

B. ca phẫu thuật

21.

Chọn nghĩa đúng cho từ "influence".

a)

A. ảnh hưởng

b)

B. kiểm soát

22.

Chọn nghĩa đúng cho từ "income".

a)

A. chi phí

b)

B. thu nhập

23.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "married women".

a)

A. phụ nữ đã có gia đình

b)

B. phụ nữ độc thân

24.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "be offered to".

a)

A. bị từ chối

b)

B. được cung cấp

25.

Chọn nghĩa đúng cho từ "join".

a)

A. tham gia

b)

B. rời bỏ

26.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "fighter pilot".

a)

A. phi công dân dụng

b)

B. phi công chiến đấu

27.

Chọn nghĩa đúng cho từ "guest".

a)

A. khách

b)

B. chủ nhà

28.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "provide someone with something".

a)

A. lấy đi thứ gì đó

b)

B. cung cấp cho ai đó cái gì

29.

Chọn nghĩa đúng cho từ "government".

a)

A. chính phủ

b)

B. công ty

30.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "take care of".

a)

A. bỏ mặc

b)

B. chăm sóc

31.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "be unable to".

a)

A. không thể

b)

B. có khả năng

32.

Chọn nghĩa đúng cho từ "challenge".

a)

A. giải pháp

b)

B. thách thức

33.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "be forced to".

a)

A. bị buộc phải

b)

B. tự nguyện

34.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "protect someone from something".

a)

A. gây nguy hiểm cho

b)

B. bảo vệ ai khỏi cái gì

35.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "domestic violence".

a)

A. bạo lực gia đình

b)

B. bạo lực học đường

36.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "child marriage".

a)

A. kết hôn muộn

b)

B. kết hôn trẻ em

37.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "give birth".

a)

A. sinh con

b)

B. nuôi con

38.

Chọn nghĩa đúng cho từ "uneducated".

a)

A. có học thức

b)

B. thất học

39.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "stay long".

a)

A. ở lại lâu

b)

B. rời đi sớm

40.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "be less likely to".

a)

A. có khả năng cao

b)

B. ít có khả năng

41.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "higher salary".

a)

A. lương cao hơn

b)

B. lương thấp

42.

Chọn nghĩa đúng cho từ "community".

a)

A. cá nhân

b)

B. cộng đồng

43.

Chọn nghĩa đúng cho từ "earn".

a)

A. kiếm tiền

b)

B. tiêu tiền

44.

Chọn nghĩa đúng cho cụm từ "tend to".

a)

A. ghét làm gì

b)

B. có xu hướng

45.

Chọn nghĩa đúng cho từ "achieve".

a)

A. đạt được

b)

B. đánh mất

46.

Chọn nghĩa đúng của "lead to".

a)

ngăn chặn

b)

dẫn đến

47.

Chọn nghĩa đúng của "shop assistant".

a)

trợ lý cửa hàng

b)

quản lý

48.

Chọn nghĩa đúng của "nurse".

a)

bác sĩ

b)

y tá

49.

Chọn nghĩa đúng của "firefighter".

a)

lính cứu hỏa

b)

cảnh sát

50.

Chọn nghĩa đúng của "kindergarten teacher".

a)

giáo viên đại học

b)

giáo viên mầm non

51.

Chọn nghĩa đúng của "engineer".

a)

kỹ sư

b)

kiến trúc sư

52.

Chọn nghĩa đúng của "secretary".

a)

giám đốc

b)

thư ký

53.

Chọn nghĩa đúng của "physical strength".

a)

thể lực

b)

trí lực

54.

Chọn nghĩa đúng của "communication skill".

a)

kỹ năng tính toán

b)

kỹ năng giao tiếp

55.

Chọn nghĩa đúng của "work well under pressure".

a)

làm việc tốt dưới áp lực

b)

dễ bỏ cuộc

56.

Chọn nghĩa đúng của "gentle".

a)

thô bạo

b)

nhẹ nhàng

57.

Chọn nghĩa đúng của "persuasion skill".

a)

kỹ năng thuyết phục

b)

kỹ năng ghi nhớ

58.

Chọn nghĩa đúng của "work schedule".

a)

tiền lương

b)

lịch trình làm việc

59.

Chọn nghĩa đúng của "parachutist".

a)

vận động viên nhảy dù

b)

phi công

60.

Chọn nghĩa đúng của "Soviet space program".

a)

chương trình quân sự

b)

chương trình vũ trụ Liên Xô

61.

Chọn nghĩa đúng của "travel into space".

a)

du hành vào vũ trụ

b)

du lịch biển

62.

Chọn nghĩa đúng của "award".

a)

hình phạt

b)

giải thưởng

63.

Chọn nghĩa đúng của "medical knowledge".

a)

kiến thức y học

b)

kiến thức luật

64.

Chọn nghĩa đúng của "make important decision".

a)

trì hoãn quyết định

b)

đưa ra quyết định quan trọng

65.

Chọn nghĩa đúng của "mentally".

a)

về mặt tinh thần

b)

về thể chất

66.

Chọn nghĩa đúng của "responsibility".

a)

quyền lợi

b)

trách nhiệm

67.

Chọn nghĩa đúng của "benefit from".

a)

hưởng lợi từ

b)

gây hại cho

68.

Chọn nghĩa đúng của "medical school".

a)

trường kinh tế

b)

trường y

69.

Chọn nghĩa đúng của "disagree".

a)

đồng ý

b)

không đồng ý

70.

Chọn nghĩa đúng của "take place".

a)

diễn ra

b)

bị hủy

71.

Chọn nghĩa đúng của "be not suitable for".

a)

phù hợp với

b)

không phù hợp với

72.

Chọn nghĩa đúng của "ban".

a)

lệnh cấm

b)

lời khuyên

73.

Chọn nghĩa đúng của "competition".

a)

hợp tác

b)

cuộc thi

74.

Chọn nghĩa đúng của "draw".

a)

thu hút

b)

từ chối

75.

Chọn nghĩa đúng của "lift".

a)

áp đặt

b)

dỡ bỏ

76.

Chọn nghĩa đúng của "championship".

a)

chức vô địch

b)

trận đấu

77.

Chọn nghĩa đúng của "cosmonaut".

a)

nhà khoa học

b)

phi hành gia

78.

Chọn nghĩa đúng của "medal".

a)

huy chương

b)

bằng khen

79.

Chọn nghĩa đúng của "job advert".

a)

đơn xin việc

b)

quảng cáo tuyển dụng

80.

Chọn nghĩa đúng của "popular".

a)

phổ biến

b)

hiếm gặp