NEW
Font size
WorksheetsTKHT Chương8
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Sơ đồ thành phần (component diagram) trong UML dùng để:
Mô tả các thành phần phần cứng của hệ thống.
Hiển thị các quy trình nghiệp vụ.
Mô hình hóa cách thức các thành phần phần mềm được tổ chức và mối quan hệ giữa chúng.
Mô tả các tiến trình thực thi trong hệ thống.
Một đặc điểm của sơ đồ thành phần là gì?
Minh họa tổ chức và sự phụ thuộc giữa các thành phần phần mềm.
Hiển thị các nút và thiết bị kết nối trong hệ thống mạng.
Thể hiện cấu trúc vật lý của các thiết bị mạng.
Mô tả các liên kết mạng giữa các địa điểm triển khai.
Trong sơ đồ triển khai, các nút (node) thường được sử dụng để mô tả:
Các quy trình nghiệp vụ.
Mối quan hệ giữa các thành phần phần mềm.
Các yếu tố phần cứng xử lý và bộ nhớ.
Các loại quan hệ phụ thuộc.
Trong sơ đồ thành phần, loại quan hệ nào sau đây được sử dụng?
<<interact>>
<<import>>
<<deploy>>
<<execute>>
Khi xây dựng sơ đồ triển khai (deployment diagram), việc xác định các nút (node) và liên kết truyền thông giữa các nút giúp bạn:
Xác định các quy trình nghiệp vụ trong hệ thống.
Tạo ra giao diện người dùng cho hệ thống.
Hiển thị mối quan hệ giữa các lớp phần mềm.
Biểu diễn cách thức dữ liệu được truyền và xử lý giữa các thành phần phần cứng.
Mục đích chính của sơ đồ thành phần (component diagram) trong UML là gì?
Mô tả các quy trình nghiệp vụ của hệ thống.
Hiển thị mối quan hệ và sự phụ thuộc giữa các thành phần phần mềm trong hệ thống.
Mô tả cách các thành phần phần cứng liên kết với nhau.
Minh họa các hoạt động của người dùng trong hệ thống.
Trong sơ đồ thành phần, một mối quan hệ phụ thuộc được sử dụng để thể hiện điều gì?
Cách thức triển khai phần mềm trên một nút.
Sự liên kết giữa các thành phần phần mềm.
Các bước thực hiện trong một quy trình.
Mối quan hệ giữa các thiết bị phần cứng.
Đặc điểm nào dưới đây mô tả đúng sơ đồ triển khai?
Nó hiển thị cách thức các phần mềm được phân phối trên các thiết bị vật lý.
Nó dùng để minh họa quy trình nghiệp vụ chi tiết.
Nó thể hiện các mối quan hệ giữa người dùng và hệ thống.
Nó chỉ tập trung vào các đối tượng logic trong hệ thống.
Sơ đồ thành phần có thể được sử dụng để thể hiện:
Các bước trong quy trình nghiệp vụ.
Sự tổ chức và phụ thuộc giữa các thành phần phần mềm như mã nguồn và tệp thực thi.
Cách dữ liệu được truyền qua mạng.
Mô hình cài đặt vật lý của các thành phần phần cứng.
Sơ đồ triển khai giúp đội phát triển xác định:
Thứ tự thực thi các công việc trong một quy trình.
Kiến trúc giao diện người dùng.
Mối quan hệ giữa các lớp và phương thức trong hệ thống.
Cách các thiết bị phần cứng và phần mềm liên kết và tương tác với nhau.
Khi thiết kế một sơ đồ thành phần (component diagram) cho một hệ thống quản lý ngân hàng, bạn cần xác định mối quan hệ giữa các tệp tin mã nguồn và các tệp thực thi. Bạn nên thực hiện điều này bằng cách:
Xác định các giao diện người dùng trước.
Thêm các biểu tượng mạng.
Thêm các thành phần phần cứng vào sơ đồ.
Tạo các liên kết phụ thuộc giữa các tệp tin mã nguồn và tệp thực thi.
Khi xây dựng sơ đồ thành phần, việc xác định các giao diện của thành phần giúp ích gì?
Tăng cường hiệu suất mạng.
Cho phép các thành phần khác truy cập và sử dụng dịch vụ của thành phần đó một cách rõ ràng.
Đảm bảo hệ thống tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật.
Giảm chi phí phát triển.
Khi cần mô hình hóa cách một hệ thống ATM kết nối với máy chủ cơ sở dữ liệu của ngân hàng, bạn sẽ làm gì trong sơ đồ triển khai?
Tạo các nút đại diện cho máy ATM và máy chủ, sau đó vẽ một liên kết truyền thông giữa chúng.
Vẽ các biểu tượng mạng LAN.
Thêm một biểu đồ lớp (class diagram).
Tạo một sơ đồ trình tự (sequence diagram) để mô tả.
Một thành phần phần mềm cần được triển khai trên nhiều máy chủ khác nhau để cải thiện hiệu suất. Trong sơ đồ triển khai, bạn nên:
Vẽ một sơ đồ lớp để biểu diễn.
Thêm nhiều liên kết phụ thuộc giữa các thành phần.
Tạo một thành phần phần mềm mới cho mỗi máy chủ.
Gắn cùng một thành phần phần mềm vào nhiều nút khác nhau.
Khi một hệ thống được triển khai ở nhiều địa điểm khác nhau, bạn cần làm gì để đảm bảo sơ đồ triển khai phản ánh đúng cấu trúc?
Tạo một biểu đồ triển khai chi tiết cho từng địa điểm, thể hiện các thiết bị và liên kết truyền thông giữa chúng.
Vẽ sơ đồ lớp cho mỗi địa điểm.
Thêm các giao diện phần mềm vào sơ đồ.
Gộp tất cả các nút vào một biểu đồ duy nhất.
Thành phần nào sau đây không thuộc sơ đồ triển khai (deployment diagram) trong UML?
Các thành phần phần mềm cài đặt
Các lớp đối tượng
Các liên kết truyền thông
Các nút (node)
Trong sơ đồ triển khai (deployment diagram), một nút (node) thường đại diện cho?
Một giao diện người dùng
Một lớp trong hệ thống
Một quá trình xử lý nghiệp vụ
Một máy tính và thiết bị vật lý có khả năng xử lý và lưu trữ
Sự khác biệt chính về sơ đồ thành phần và sơ đồ triển khai là gì?
Sơ đồ triển khai chỉ dùng để thiết kế giao diện người dùng
Cả hai sơ đồ đều chỉ mô tả cách phần mềm chạy trên phần cứng
Sơ đồ thành phần thể hiện cách các thành phần phần mềm liên kết, trong khi sơ đồ triển khai mô tả việc phân phối các thành phần phần mềm lên các thiết bị phần cứng
Sơ đồ thành phần mô tả kiến trúc phần cứng, trong khi sơ đồ triển khai chỉ mô tả phần mềm
Khi xem một sơ đồ triển khai, bạn có thể hiểu được:
Quy trình nghiệp vụ của một tổ chức
Cấu trúc và cách thức các thành phần phần mềm được triển khai trên phần cứng
Giao diện người dùng của phần mềm
Mô hình dữ liệu của hệ thống
Khi thiết kế sơ đồ thành phần cho một hệ thống, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để đảm bảo tính chính xác của sơ đồ?
Số lượng người dùng đồng thời truy cập vào hệ thống
Các bước xử lý nghiệp vụ của người dùng
Mối quan hệ phụ thuộc giữa các thành phần phần mềm để biểu diễn sự tương tác và tổ chức của chúng
Cách thức kết nối mạng giữa các thiết bị phần cứng
Để xác định cách thức các thành phần phần mềm được phân phối trên phần cứng trong một sơ đồ triển khai, yếu tố nào cần được chú trọng nhất?
Các giao diện đồ họa người dùng
Các quy trình nghiệp vụ chi tiết
Mối quan hệ giữa các lớp và đối tượng trong hệ thống
Cấu trúc mạng và các liên kết truyền thông giữa các nút
Để mô tả một hệ thống phân tán có nhiều nút (node) trong sơ đồ triển khai, bạn nên:
Gộp tất cả thành phần phần mềm vào một nút duy nhất
Chỉ hiển thị các máy khách và bỏ qua các máy chủ
Thêm các giao diện người dùng vào sơ đồ
Xác định từng nút đại diện cho các máy chủ, máy khách và thiết bị mạng khác nhau, và vẽ các liên kết truyền thông giữa chúng
Để hiển thị rằng một thành phần phần mềm sẽ chạy trên một thiết bị di động, bạn nên:
Sử dụng ký hiệu máy chủ trong sơ đồ triển khai
Dùng biểu tượng nút để mô tả thiết bị di động và gắn thành phần phần mềm vào đó
Chỉ cần vẽ biểu tượng phần mềm
Thêm ký hiệu lớp vào sơ đồ
Khi một thành phần phần mềm có các giao diện để cho phép các thành phần khác truy cập, bạn cần làm gì để biểu diễn điều này trong sơ đồ thành phần?
Thêm ký hiệu mạng
Vẽ các ký hiệu lớp để thể hiện giao diện
Gắn thành phần vào một nút trong sơ đồ triển khai
Tạo các biểu tượng giao diện và kết nối chúng với thành phần phần mềm
Để mô hình hóa một hệ thống phân tán với nhiều máy chủ và máy khách, sơ đồ nào sau đây là phù hợp nhất?
Sơ đồ lớp (class diagram)
Sơ đồ triển khai (deployment diagram)
Sơ đồ trình tự (sequence diagram)
Sơ đồ hoạt động (activity diagram)
Sơ đồ thành phần và sơ đồ triển khai có thể được sử dụng cùng nhau để:
Mô tả giao diện và cách thức người dùng tương tác với hệ thống
Mô tả chi tiết các bước trong một quy trình nghiệp vụ
Hiển thị cách các thành phần phần mềm được thiết kế và phân phối trên hạ tầng phần cứng
Minh họa quy trình xác thực trên hệ thống
Trong quá trình thiết kế sơ đồ triển khai, tại sao việc xác định các nút (node) và liên kết truyền thông lại quan trọng?
Để minh họa chi tiết giao diện người dùng của hệ thống
Để xác định các bước trong quy trình xử lý dữ liệu
Để hiển thị quan hệ giữa các lớp phần mềm
Để biểu diễn rõ ràng cách thức các thành phần phần mềm được cài đặt trên các thiết bị vật lý và cách chúng giao tiếp với nhau
Khi thiết kế sơ đồ thành phần (component diagram), bước đầu tiên bạn cần thực hiện là gì?
Xác định mục tiêu của sơ đồ và mục đích mô hình hóa.
Gán các giao diện với các thành phần.
Thêm các phần tử vào biểu đồ.
Xác định các liên kết giữa các thành phần.
