wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài 12 Sơ cấp 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

여기는 어디입니까?

a)

Công viên

b)

Thư viện

c)

Bảo tàng

d)

Nhà hát

2.

여기는 어디입니까?

a)

공항

b)

병원

c)

영화관

d)

기숙사

3.

여기는 어디입니까?

a)

기숙사

b)

공항

c)

공원

d)

도서관

4.

여기는 어디입니까?

a)

병원

b)

극장

c)

공항

d)

미술관

5.

여기는 어디입니까?

a)

연주회장

b)

공항

c)

공원

d)

미술관

6.

여기는 어디입니까?

a)

극장

b)

박물관

c)

우체국

d)

기숙사

7.

여기는 어디입니까?

a)

병원

b)

기숙사

c)

공항

d)

연주회장

8.

Từ nào mang nghĩa là giữ yên lặng?

a)

방해하다

b)

시끄럽게 하다

c)

조용히 하다

d)

질서를 지키다

9.

개를 데려가다 có nghĩa là gì?

a)

Dắt chó theo

b)

Chạm tay

c)

Gây cản trở

d)

Làm ồn

10.

Hành động nào là không nên làm ở nơi công cộng?

a)

조용히 하다

b)

질서를 지키다

c)

금연하다

d)

떠들다

11.

손을 대다 nghĩa là gì?

a)

Cầm tay

b)

Chạm tay

c)

Gây ồn

d)

Gây cản trở

12.

질서를 지키다 mang nghĩa gì?

a)

Gây cản trở

b)

Giữ trật tự

c)

Làm ồn

d)

Dắt chó theo

13.

Hành động 금연하다 có nghĩa là gì?

a)

Hút thuốc

b)

Cấm hút thuốc

c)

Chạm tay

d)

Dẫn chó vào

14.

Nếu bạn 방해하다, bạn đang…

a)

Làm ồn

b)

Gây cản trở

c)

Dắt chó

d)

Đọc sách

15.

"Tôi vừa uống cafe vừa nói chuyện với bạn" tiếng Hàn là:

a)

저는 커피를 마시면서 친구와 아야기합니다

b)

저는 커피를 마시면 친구와 아야기합니다

16.

"Vừa dọn dẹp vừa nghe nhạc" tiếng Hàn là:

a)

청소하면서 음악을 들어요

b)

청소하면서 노래를 불러요

17.

"không được nấu ăn trong ký túc xá"

a)

기숙사에서 요리면 안 돼요

b)

기숙사에서 요리하면 안 돼요

18.

"Không được vừa lái xe vừa xem điện thoại" tiếng Hàn là:

a)

운전하면서 핸드폰을 보면 안 돼요

b)

운전하면서 핸드폰을 봐도 돼요

19.

"Không được vào lớp muộn" tiếng Hàn là:

a)

수업 시간에 늦으면 좋겠습니다

b)

수업 시간에 늦으면 안 됩니다

20.

Hình ảnh này là gì?

a)

전화하면서 걸어갑니다

b)

핸드폰을 보면서 걸어갑니다