WorksheetsE_L1_Family
Total questions: 28
Worksheet time: 5mins
have a shower
tắm
uống cà phê
đi ngủ
have a coffee
ăn sáng
uống cà phê
nghỉ trưa
do the housework
làm bài tập
làm việc nhà
đi làm
start work at half past eight
bắt đầu làm việc lúc 8 giờ
tan làm lúc 8 giờ
bắt đầu làm việc lúc 8 giờ 30
finish work at half past six
tan làm lúc 6 giờ 30
bắt đầu làm việc lúc 6 giờ
ăn tối lúc 6 giờ
get dressed
thay đồ
mặc quần áo
giặt đồ
wake up
đi ngủ
thức dậy
đi học
have lunch at work
ăn trưa ở nhà
ăn trưa ở chỗ làm
ăn sáng ở trường
go shopping
đi làm
đi học
đi mua sắm
go to bed late
đi ngủ muộn
đi ngủ sớm
ngủ trưa
have pizza for dinner
ăn trưa bằng pizza
ăn pizza vào bữa tối
nấu pizza
get home late
về nhà muộn
đi học sớm
rời nhà lúc muộn
go to work by bus
đi làm bằng xe máy
đi làm bằng xe buýt
đi học bằng tàu
watch TV and check emails
xem TV và kiểm tra email
đọc báo và xem phim
gửi tin nhắn và chơi game
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'aunt'.
bà
cô/dì/thím/mợ
chị gái
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'brother'.
anh/em trai
chú
bố
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'cousin'.
bạn thân
con nuôi
anh/chị/em họ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'daughter'.
con gái
chị gái
cháu gái
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'father'.
chú
bố/cha
ông
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'grandfather'.
cha nuôi
ông
bố chồng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'grandmother'.
bà
cô giáo
chị họ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'mother'.
dì
mẹ
bác gái
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'nephew'.
cháu trai (con của anh/chị/em mình)
em trai họ
con trai nuôi
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'niece'.
cháu gái (con của anh/chị/em mình)
em gái họ
con gái của bạn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'sister'.
mẹ
chị/em gái
bạn gái
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'son'.
cháu trai
con trai
em họ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'uncle'.
chú/bác/cậu/dượng
bố vợ
anh họ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'wife'.
em gái
mẹ
vợ
