WorksheetsBài 12
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Từ nào có nghĩa là 'gần'?
とおい
ちかい
はやい
おそい
Từ nào có nghĩa là 'xa'?
すずしい
とおい
あたたかい
あまい
Từ nào có nghĩa là 'nhanh'?
かるい
はやい
おもい
おそい
Từ nào có nghĩa là 'chậm'?
あたたかい
すずしい
はやい
おそい
Từ nào có nghĩa là 'nhiều người'?
あたたかい
ひとがおおい
ひとがすくない
すずしい
Từ nào có nghĩa là 'ít người'?
すずしい
あたたかい
ひとがおおい
ひとがすくない
Từ nào có nghĩa là 'ấm'?
あたたかい
すずしい
あまい
からい
Từ nào có nghĩa là 'mát'?
からい
あまい
すずしい
あたたかい
Từ nào có nghĩa là 'ngọt'?
かるい
おもい
からい
あまい
Từ nào có nghĩa là 'cay'?
おもい
からい
あまい
かるい
Từ nào có nghĩa là 'nặng'?
すずしい
あたたかい
かるい
おもい
Từ nào có nghĩa là 'nhẹ'?
あたたかい
かるい
おもい
すずしい
Mùa nào là 'mùa xuân'?
あき
ふゆ
なつ
はる
Mùa nào là 'mùa hè'?
はる
なつ
あき
ふゆ
Mùa nào là 'mùa thu'?
はる
なつ
あき
ふゆ
Mùa nào là 'mùa đông'?
はる
なつ
ふゆ
あき
Từ nào có nghĩa là 'thời tiết'?
てんき
ゆき
くもり
あたたかい
Từ nào có nghĩa là 'mưa'?
あたたかい
あめ
ゆき
くもり
Từ nào có nghĩa là 'tuyết'?
あめ
ゆき
くもり
あたたかい
Từ nào có nghĩa là 'có mây'?
あたたかい
ゆき
くもり
あめ
Từ nào có nghĩa là 'sáng'?
おそい
くらい
すずしい
あかるい
Từ nào có nghĩa là 'đẹp'?
おもい
あまい
あたたかい
きれい
Từ nào có nghĩa là 'gió'?
かぜ
くもり
あめ
ゆき
