wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

What can you do

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

遊泳

a)

Bơi

b)

Leo núi

c)

Lái xe

d)

Hoạt động

2.

開車

a)

Nhà xe

b)

Lái xe

c)

Oto

d)

Xe máy

3.

拍照片

a)

chụp ảnh

b)

Bức ảnh

c)

Xe đạp

d)

Chơi đàn

4.

畫畫

a)

vẽ tranh

b)

Hoa

c)

Sách

d)

Trượt tuyết

5.

衝浪

a)

lướt sóng

b)

Trượt tuyết

c)

Nấu ăn

d)

Khiêu vũ

6.

彈鋼琴

a)

Chơi piano

b)

Chơi gita

c)

Hát

d)

Bóng chuyền

7.

彈吉他

a)

chơi gita

b)

Chơi piano

c)

Hát

d)

Làm việc

8.

滑雪

a)

Trượt tuyết

b)

Nấu cơm

c)

Làm việc

d)

Cưỡi ngựa

9.

唱歌

a)

hát

b)

Vẽ tranh

c)

uống nước

d)

Anh trai

10.

跳舞

a)

Khiêu vũ

b)

Đá bóng

c)

Xe đạp

d)

Chụp ảnh

11.

做菜

a)

Nấu ăn

b)

Làm việc

c)

Vẽ tranh

d)

Nấu cơm

12.

做蛋糕

a)

Làm bánh kem

b)

Làm việc

c)

Nấu ăn

d)

Chơi bóng rổ

13.

做衣服

a)

Làm quần áo

b)

Làm bánh kem

c)

Làm việc

d)

Nói tiếng trung

14.

說中文

a)

Nói tiếng trung

b)

Nước trung quốc

c)

Người trung quốc

d)

Nghe tiếng trung

15.

說...文

a)

Nói tiếng

b)

Nghe tiếng

c)

Hiểu tiếng

d)

Nhìn tiếng

16.

打籃球

a)

Chơi bóng rổ

b)

Chơi tenit

c)

Chơi bóng đá

d)

Chơi cầu lông

17.

打網球

a)

Chơi bóng rổ

b)

Chơi tenit

c)

Chơi bóng chày

d)

Chơi bóng đá

18.

打棒球

a)

Chơi bóng chày

b)

Chơi cầu lông

c)

Chơi bóng đá

d)

Chơi bóng rổ

19.

打羽毛球

a)

Chơi cầu lông

b)

Chơi bóng đá

c)

Chơi bóng rổ

d)

Chơi bóng chày

20.

踢足球

a)

Đá bóng

b)

Bóng rổ

c)

Bóng chày

d)

Tenit

21.

騎機車

a)

Đi xe máy

b)

Đi oto

c)

Đi xe đạp

d)

Đi xe máy hạng nặng

22.

騎重型機車

a)

Đi xe máy hạng nặng

b)

Đi xe máy

c)

Đi oto

d)

Đi máy bay

23.

騎自行車

a)

Đạp xe

b)

Đi xe

c)

Đi xe máy

d)

Đi ngựa

24.

騎馬

a)

Đi ngựa

b)

Đi đường

c)

Đi chơi

d)

Đi xe